Skills 2 - trang 33 Unit 9 SGK Tiếng Anh 6 mới

Unit 9: Cities of the World

Skills 2

Listening

1. Look at the pictures. What do you see?

(Nhìn vào bức hình. Bạn thấy gì?)

  • 1. The Royal Palace (Cung điện Hoàng gia)
  • 2. Old Town (Phố cổ)
  • 3. Nobel museum (bảo tàng Nobel)
  • 4. The city of Stockholm (Thành phố Stockholm) 

2. Listen and tick (√) True (T) or False (F)

(Nghe và tick vào T (True) nếu đúng, F (False) nếu sai trong các câu sau.)

Click tại đây để nghe: 

  1. The Royal Palace is one of the largest palaces in Europe. (F)
  2. The biggest part of Stockholm is the Old Town. (T)
  3. Today, the Old Town doesn't have any cafés, restaurants or shops. (F)
  4. The Nobel Peace Prize is awarded in Stockholm. (F)
  5. The Nobel Prize is presented by the Swedish Prime Minister. (F)

Dịch

  1. Cung điện Hoàng Gia là một trong những cung điện lớn nhất ở châu Âu.
  2. Khu vực lớn nhất của Stockholm là Phố cổ.
  3. Ngày nay, Phô' cổ là một nơi với những quán café, nhà hàng hay cửa hàng.
  4. Giải thưởng Nobel Hòa Bình được trao ở Stockholm. 
  5. Giải Nobel được trao bởi Thủ tướng Thụy Điển 

Giải thích:

  1. The oldest, not the biggest, part of Stockholm is the Old Town. (Khu vực cổ nhất, không phải lớn nhất của thành phố Stockholm là Phố Cổ.)
  2. Today, the Old Town is a place with café, restaurants, shops and museums. (Ngày nay, Phố Cổ là một nơi với những quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng và viện bảo tàng.)
  3. All Nobel prizes, except for the Nobel Peace Prize, are awarded in Stockholm. (Tất cả giải thưởng Nobel, ngoại trừ giải thưởng Nobel Hòa Bình, được trao ở Stockholm.)
  4. It is presented by the Swedish King. (Nó được trao bởi nhà vua Thụy Điển.)

3. Listen again to the talk and fill in the gaps.

(Nghe lại để nói và điền vào chỗ trống)

Click tại đây để nghe: 

  1. The city of Stockholm covers __14 __ islands.
  2. It has __700 __ years of history. 
  3. There are about__3000__people living in the Old Town today. 
  4. Nobel prizewinners receive their awards on __10 December ___
  5. The award consists of a Nobel diploma, a medal, and___10 million___Swedish crowns.

Dịch:

  1. Thành phố Stockholm bao phủ 14 hòn đảo.
  2. Nó có lịch sử 700 năm.
  3. Ngày nay có khoảng 3000 người sông ở Phố Cổ.
  4. Người đoạt giải Nobel nhận giải thưởng của họ vào ngày 10 tháng 12.
  5. Giải thưởng bao gồm một giấy chứng nhận đoạt giải Nobel, huy chương và 10 triệu đồng Thụy Điển.

Lời trong băng:

Sweden’s capital city is built on 14 islands and has a 700 year-old history. The oldest part of Stockholm is the Old Town. Here you can visit the Royal Palace, one of Europe’s largest and most dynamic palaces. There are about 3000 people living in the Old Town today and it’s a place with café, restaurants, shops and museums, including the Nobel Museum. Stockholm is also the city where Nobel Prizes, except for the Nobel Peace Prize, are awarded each year. On the 10 December, the day when Alfred Nobel died, the Nobel Prize winners receive their awards from the Swedish King - a Nobel diploma, a medal, and 10 million Swedish crowns per prize.

Dịch:

Thủ đô của Thụy Điển bao gồm 14 hòn đảo và có 700 năm lịch sử. Phần cổ nhất của Stokholm là phố cổ. Taj đây bạn có thể thăm cung điện Hoàng Gia, một trong những cung điện lớn nhất và sôi động nhất của châu Âu. Ngày nay có khoảng 3000 người sống ở phố cổ, và nó là một nơi với cà phê, nhà hàng, cửa hàng và các viện bảo tang, bao gồm bảo tang Nobel. Stockholm là thành phố nơi giải Nobel, ngoại trừ giải Nobel hòa bình được trao hằng năm. Vào ngày 10 tháng 12, ngày mà Alfred Nobel qua đời, những người đoạt giải Nobel sẽ nhân giải từ Quốc vương Thụy Điển – bao gồm một bằng khen, một huy chương, và 10 triệu Crown Thụy Điển.

Writting

4. Rearrange the words to make sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)

  1. Stockholm/fantastic/is/!
  2. Da Lat/we're/in/!
  3. a good time/we're/having/here/!
  4. love/l/Disneyland/! 
  5. must/come/you/!
  6. you/wish/I/were/here/!

Trả lời:

  1. Stockholm is fantastic! (Stockholm thật tuyệt vời!)
  2. We’re in Da Lat! (Chúng tôi ở Đà Lạt.)
  3. We’re having a good time here! (Chúng tôi đang rất vui vẻ ở đây!)
  4. I love Disneyland! (Tôi yêu Disneyland!)
  5. You must come! (Bạn phải đến!)
  6. I wish you were here! (Tôi ước bạn ở đây!)

5. Write a postcard. Use the notes about the city you have chosen in Speaking 4, page 28.

(Viết một bưu thiếp. Sử dụng những ghi chú về thành phố em đã chọn trong phần nói 4, trang 28.)

  • Tokyo is one of the most beautiful city in the world.
  • People in Tokyo are very friendly, nice and beautiful.
  • The air here is quite fresh.
  • The major public transportation is Shinkansen.

Dịch:

  • Tokyo là một trong những thành phố đẹp nhất trên thế giới.
  • Con người ở Tokyo rất thân thiện, tốt bụng và xinh đẹp.
  • Không khí ở đây rất trong lành.
  • Phương tiện di chuyển chính ở đây là Shinkansen.

Bài tập

Loading...