loading
back to top

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9, 10, 11

Chia sẻ: dethithu | Ngày: 2017-01-13 05:33:44 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: Từ vựng Tiếng Anh lớp 8   

330
Lượt xem
3
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9, 10, 11

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9, 10, 11

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 9, 10, 11




Tóm tắt nội dung
Doc24.vnT ng Ti ng Anh Unit 9, 10, 11ừ ớUNIT 9: FIRST AID COURSEI. Vocabulary victim (n) nhânạ­ nose bleed (n)ch máu mũiả revive (v)xem i, xét i, đc iạ ạ­ bee sting (n) ong đtế shock (n) cơ ố­ emergency (n)c u, tình tr ng kh pấ overheat (v)quá nóng­ ambulance (n) xe th ngứ ươ blanket (n) cái chăn­ calm downbình tĩnh drug (n)thu cố­ fall off (v) ngã xu ngố alcohol (n) uượ­ hit (v)đng, đánhụ minimize (v)gi đn thi uả ể­ conscious (a) nh táoỉ tissue (n) mô­ bleed (v)ch máuả tap (n)vòi cướ­ handkerchief (n) khăn tay pack (n) túi­ wound (n)v th ngế ươ sterile (a)vô trùng­ tight (a) ch tặ cheer up (v) làm cho vui­ lane (n)đngườ first aid (n)s uơ ứ­ promise (v) aứ ease (v) làm gi mả­ fall asleep (v)ngủ anxiety (v)m lo ngố ắ­ awake (a) th cứ inform (v) thông báo­ condition (n)đi ki nề schedule (n)k ho chế ạ­ injured (a) th ngị ươ burn (n) ch ng, ngỗ ỏ­ bandage (n)băng injection (n)mũi tiêmDoc24.vn­ stretcher (n) cái cángII. Structures crutch (n)cái ngạ Can you tell me what happen?­...
Nội dung tài liệu
Doc24.vnT ng Ti ng Anh Unit 9, 10, 11ừ ớUNIT 9: FIRST AID COURSEI. Vocabulary victim (n) nhânạ­ nose bleed (n)ch máu mũiả revive (v)xem i, xét i, đc iạ ạ­ bee sting (n) ong đtế shock (n) cơ ố­ emergency (n)c u, tình tr ng kh pấ overheat (v)quá nóng­ ambulance (n) xe th ngứ ươ blanket (n) cái chăn­ calm downbình tĩnh drug (n)thu cố­ fall off (v) ngã xu ngố alcohol (n) uượ­ hit (v)đng, đánhụ minimize (v)gi đn thi uả ể­ conscious (a) nh táoỉ tissue (n) mô­ bleed (v)ch máuả tap (n)vòi cướ­ handkerchief (n) khăn tay pack (n) túi­ wound (n)v th ngế ươ sterile (a)vô trùng­ tight (a) ch tặ cheer up (v) làm cho vui­ lane (n)đngườ first aid (n)s uơ ứ­ promise (v) aứ ease (v) làm gi mả­ fall asleep (v)ngủ anxiety (v)m lo ngố ắ­ awake (a) th cứ inform (v) thông báo­ condition (n)đi ki nề schedule (n)k ho chế ạ­ injured (a) th ngị ươ burn (n) ch ng, ngỗ ỏ­ bandage (n)băng injection (n)mũi tiêmDoc24.vn­ stretcher (n) cái cángII. Structures crutch (n)cái ngạ Can you tell me what happen?­ wheelchair (n) xe đyẩ có th nói cho tôi đi gì đã ra?ạ ả­ scale (n)cái cân The ambulance will be there in about 10 minutes­ eye chart (n) ng đo th cả Xe th ng đn đó trong kho ng 10 phút nũaứ ươ ả­ case (n)tr ng pườ promise will keep her awake.­ fainting (n) ng (x u)ơ Tôi tôi gi cô th cứ ứ­ elevate (v)nâng lên Will you open the window, please? Doc24.vn UNIT 10: RECYCLING I. Vocabulary dry (v)s khôấ­ reuse (v) ng i, tái ngử press (v) nh n, đyấ ẩ­ representative (n)đi di nạ bucket (n)xô, gàu­ natural resources (n) năng ng nhiênượ wooden (a) ng gi ng nh gằ ỗ­ reduce (v)làm gi mả mash (v)nghi n, épề­ explain (v) gi thíchả mixture (n) pha tr n, pự ợ­ overpackaged (a)đc đóng góiượ pull out (v)đi kh i, điỏ ờ­ look for (v) tìm ki mế sunlight (n) ánh ng tr iắ ờ­ metal (n)kim lo iạ scatter (v)r i, c, phân tánả ắ­ vegetable matter (n) rauấ passive form hình th đngứ ộ­ fabric (n)s (v i)ợ detergent liquid (n)dung ch gi yị ẩ­ leather (n) da dip (v) nhúng, nh chìm vàoậ­ belong to (v)thu vộ intended shape (n)hình ng đnh nạ ẵ­ compost (n) phân xanh mankind (n) nhân lo iạ­ grain product (n)s ph ngũ cả delighted (a)vui ng, vui ngướ ừ­ heap (n) đngộ congratulation (n) chúc ngờ ừ­ car tire (n)l xeố confirm (v)xác đnhị­ pipe (n) ng cố ướ glassware (n) dùng ng th tinhồ ủ­ industry (n) công nghi pệ The glass is broken into small pieces.­ melt (v)tan ra, ch raả Chi thành nhi nh nhế ỏ­ deposit ti đt cề It’s difficult to follow your directions­ dung (n)phân bón Th là khó mà theo ch nậ ạ­ soak (n) nhúng c, ngâmướ am pleased that you want to know moreDoc24.vn UNIT 11: TRAVELING AROUND VIETNAMI. Vocabulary recognize (v) nh raậ­ habour (n)c ngả UNESCOt ch UNESCOổ ứ­ corn (n) p, ngôắ heritage (n) di nả­ sugar cane (n)cây mía magnificent (n)l ng y, đy ngộ ượ­ luggage (n) hành lý cave (n) cái hang­ tourist (n)du chị limestone (n)đá vôi­ expression (n) di tự sand (n) cát­ mind (v)phi nề sunbathe (v)t ngắ ắ­ suggest (v) ýợ florist (n) ng bán hoaườ­ suggestion (n)s ýự import (v)nh kh uậ ẩ­ revolutionary (n) cánh ngạ adventure (n) cu phiêu uộ ư­ seaside (n)b bi nờ canoe (n)ca nô, xu ngồ­ resort (n) vùng, khu ngh mátỉ hire (v) thuê­ oceanic (a)thu đi ngộ ươ rescue (v)c hứ ộ­ institute (n) vi n, vi nghiên uọ wind (n) gió­ giant (a)to n, kh ng lớ blow (v)th iổ­ buddha (n) ph tậ lean (v) nghiêng đi, a, aự ự­ offshore (n)ngoài kh iơ overturn (v)l đ, úpậ ậ­ island (n) hòn đoả deep (a) sâu­ accomodation (n)ch stumble (v)v p, ngãấ­ daily (adv) hàng ngày realize (v) nh raậDoc24.vn­ northern (n) phí cắ alarm clock (n) đng báo th cồ ứ­ southern (n)phía nam make in (v)s xu iả ạ­ eternal (n) vĩnh uử keep in (v) giữ­ waterfall (n)thác cướ wrap in (v)gói, c, qu nọ ấ­ tribe (n) c, cộ cigarette (n) thu láố­ slope (n)s n, cườ II. Structures jungle stream (n) su trong ngố Would you mind sitting in the front seat of the taxi? có phi khi ng phía tr xe taxi không?ạ ướ ủ­ Would you mind if took photo? có phi tôi ch nh không?ạ ả­ This is the first time Hoa has met Tim’s family. Đây là đu ti Hoa gia đình Tim Làm cho tôi ơbi ít thông tinế ộ­ Could you give me some information, please? Do you mind suggesting one? có phi khi ?ạ ợ­ That sounds interesting: Nghe có hay đyẻ ấ­ suggest going to Ben Thanh Market: tôi là đi ch Thànhợ The boy reading book is Ba: bé đang đc sách là Baậ ọ­ The old lamp made in China is five dollars: Chi đèn cũ đc xu Trung Qu này giá đo laế ượ ốTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến