loading
back to top

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8, 9, 10

Chia sẻ: phamthihue | Ngày: 2017-01-08 08:24:58 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: Từ vựng Tiếng Anh lớp 8   

207
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8, 9, 10

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8, 9, 10

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8, 9, 10




Tóm tắt nội dung
Doc24.vnT ng Ti ng Anh Unit 8, 9, 10ừ ớUNIT 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE­ urban (n): thu thành th TPộ ị­ fresh air (n): Không khí trong lành­ government (n): chính phủ­ goods (n): hàng hóa­ migrant (n): dân di cư­ traffic jam (n): ngh giao thôngắ ẽ­ opportunity (n): iơ ộ­ tobe away: đi xa­ create (v): raạ­ relative (n): hàng, bà conọ­ adequate (a): đy đầ ủ­ permanently (adv): vĩnh vi n, mãi mãiễ­ pressure (n): áp cự­ nothing: không có gì­ event (n): ki nự ệ­ remote (a):xa xôi delay (v): hoãn iạ­ refrigerator (n): nhủ ạ­ boat (n): thuy nề­ medical facility (n)­ rainforest (n): ng nhi điừ ớ­ accessible (a): Có th ngể violin (n): vi lông­ province (n): nhỉ computer (n): máy vi tính­ definitely (a): xác đnhị­ transport (n): giao thông­ opinion (n): quan đi m, ki nể villa (n): bi thệ ự­ mean (v): có nghĩa­ balcony (n): ban công­ mention (v): đnề ếDoc24.vn­ rural (n): thu nông thônộ­ plentiful (a): nhi uề­ struggle (v): đu tranhấ­ typhoon (n): tr bão nậ ớ­ flood (n): lũ tụ drought (n):...
Nội dung tài liệu
Doc24.vnT ng Ti ng Anh Unit 8, 9, 10ừ ớUNIT 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE­ urban (n): thu thành th TPộ ị­ fresh air (n): Không khí trong lành­ government (n): chính phủ­ goods (n): hàng hóa­ migrant (n): dân di cư­ traffic jam (n): ngh giao thôngắ ẽ­ opportunity (n): iơ ộ­ tobe away: đi xa­ create (v): raạ­ relative (n): hàng, bà conọ­ adequate (a): đy đầ ủ­ permanently (adv): vĩnh vi n, mãi mãiễ­ pressure (n): áp cự­ nothing: không có gì­ event (n): ki nự ệ­ remote (a):xa xôi delay (v): hoãn iạ­ refrigerator (n): nhủ ạ­ boat (n): thuy nề­ medical facility (n)­ rainforest (n): ng nhi điừ ớ­ accessible (a): Có th ngể violin (n): vi lông­ province (n): nhỉ computer (n): máy vi tính­ definitely (a): xác đnhị­ transport (n): giao thông­ opinion (n): quan đi m, ki nể villa (n): bi thệ ự­ mean (v): có nghĩa­ balcony (n): ban công­ mention (v): đnề ếDoc24.vn­ rural (n): thu nông thônộ­ plentiful (a): nhi uề­ struggle (v): đu tranhấ­ typhoon (n): tr bão nậ ớ­ flood (n): lũ tụ drought (n): hánạ ạ­ increase (n): gia tăngự­ overcrowding (n): đông đúc, đông ng iườ­ strain (n): quá (dân )ự ố­ human (n): con ng iườ­ tragedy (n): bi chịUNIT 9: FIRST AID COURSE­ victim (n): nhânạ­ nose bleed (n): ch máu mũiả­ revive (v): xem i, xét i, đc iạ ạ­ bee sting (n): ong đtế ố­ shock (n): cơ ố­ emergency (n): u, tình tr ng kh pấ ấ­ overheat (v): quá nóng­ ambulance (n): xe th ngứ ươ­ blanket (n): cái chăn­ calm down: bình tĩnh­ drug (n): thu cố­ fall off (v): ngã xu ngố­ alcohol (n): uượ­ hit (v): đng, đánhụ­ minimize (v): gi đn thi uả ể­ conscious (a): nh táoỉ­ tissue (n): mô­ bleed (v): ch máuả­ tap (n): vòi cướ­ handkerchief (n): khăn tay­ pack (n): túi­ wound (n): th ngế ươ­ sterile (a): vô trùngDoc24.vn­ tight (a): ch tặ­ cheer up (v): làm cho vui­ lane (n): đngườ­ first aid (n): uơ ứ­ promise (v): aứ­ ease (v): làm gi mả­ fall asleep (v): ngủ­ anxiety (v): lo ngố ắ­ awake (a): th cứ­ inform (v): thông báo­ condition (n): đi ki nề ệ­ schedule (n): ho chế ạ­ injured (a): th ngị ươ­ burn (n): ch ng, ngỗ ỏ­ bandage (n): băng­ injection (n): mũi tiêm­ stretcher (n): cái cáng­ crutch (n): cái ngạ­ wheelchair (n): xe đyẩ­ scale (n): cái cân­ eye chart (n): ng đo th cả ự­ case (n): tr ng pườ ợ­ fainting (n): ng (x u)ơ ỉ­ elevate (v): nâng lênUNIT 10: RECYCLING­ dry (v): khôấ­ reuse (v): ng i, tái ngử ụ­ press (v): nh n, đyấ ẩ­ representative (n): đi di nạ ệ­ bucket (n): xô, gàu­ natural resources (n): năng ng nhiênượ ự­ wooden (a): ng gi ng nh gằ ỗ­ reduce (v): làm gi mả­ mash (v): nghi n, épề­ explain (v): gi thíchảDoc24.vn­ mixture (n): pha tr n, pự ợ­ overpackaged (a): đc đóng góiượ­ pull out (v): đi kh i, điỏ ờ­ look for (v): tìm ki mế­ sunlight (n): ánh ng tr iắ ờ­ metal (n): kim lo iạ­ scatter (v): i, c, phân tánả ắ­ vegetable matter (n): rauấ ề­ passive form: hình th đngứ ộ­ fabric (n): (v i)ợ ả­ detergent liquid (n): dung ch gi yị ẩ­ leather (n): da­ dip (v): nhúng, nh chìm vàoấ­ belong to (v): thu vộ ề­ intended shape (n): hình ng đnh nạ ẵ­ compost (n): phân xanh­ mankind (n): nhân lo iạ­ grain product (n): ph ngũ cả ố­ delighted (a): vui ng, vui ngướ ừ­ heap (n): đngộ ố­ congratulation (n): chúc ngờ ừ­ car tire (n): xeố­ confirm (v): xác đnhị­ pipe (n): ng cố ướ­ glassware (n): dùng ng th tinhồ ủ­ sandal (n): dép xăng đan­ milkman (n): ng đa aườ ữ­ refill (v): làm đy iầ ạ­ industry (n): công nghi pệ­ melt (v): tan ra, ch raả­ deposit: ti đt cề ọ­ dung (n): phân bón­ soak (n): nhúng c, ngâmướ­ wrap (v): gói, cọTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến