loading
back to top

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới Unit 2, 3, 4, 5, 6, 7

Chia sẻ: hoangkyanh0109 | Ngày: 2017-01-07 22:26:26 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: từ vựng tiếng anh lớp 7    từ vựng unit 2 3 4 5 6 7 lớp 7   

195
Lượt xem
1
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới Unit 2, 3, 4, 5, 6, 7

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới Unit 2, 3, 4, 5, 6, 7

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới Unit 2, 3, 4, 5, 6, 7




Tóm tắt nội dung

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới Unit 2, 3, 4, 5, 6, 7

Nội dung tài liệu
doc24.vnT ng Ti ng Anh Ch ng trình Unit 2, 3, 4, 5, 6,ừ ươ ớ7T NG TI NG ANH UNIT 2Ừ ỚHEALLTH KH EỨ Ỏallergy (n) ngị ứbackache (n) nh đau ngệ ưbruise (n) thâm tímếcold (n) nh, nhị ạcough(v) hocut (n) t, đtắ ứdizziness (n) chóng tơ ặfever (n) tốflu (n) cúmheadache (n) đau đuầobesity (n) nh béo phìệsore throat (v) đau ngọmedicine (n) thu cốbleed (v) ch máuảspot (n) t, đmế ốsunburn (n) cháy ngắsick (adj) m, nhố ệsickness (n) đau u, nhự ệill (adj) mố doc24.vnillness (n) nh tệ ậtoothache (n) đau răngtemperature (n) tốearache (n) đau taitired (adj) iệ ỏT NG TI NG ANH UNIT 3Ừ COMMUNITY SERVICE HO ĐNG PH NG ĐNGẠ Ồactivity ho đngạ ộbenefit íchợcharity ho đng thi n, lòng thi nạ ệcharity shop hàng bán đê gây qu thi nử ệcommunity ng đngộ ồeffort cỗ ựfund quỹhelp giúp đỡmember thành viênservice ch ph vị ụyouth gi tr tu tr thanh thi niênớ ếvolunteer tình nguy viênệelderly people ng giàườhomeless people ng vô gia cườ ưthe poor ng nghèoườdonate hi ng, đóng gópế ặbook sách doc24.vnclothes qu áoầhelp children giúp tr emẻprovide cung pấplant tr ngồclean the street đng phọ ườ ốblood máuT NG TI NG ANH UNIT 7Ừ ỚMUSIC AND ARTSconcert bu hòa nh cổ ạpiano đàn ng mươ ầsaxophone kèn c­xô­phônắtrombone kèn trôm­bôntrumpet kèn trum­petviolin vĩ mầmusician nh sĩạactor di viên namễactress di viên nễ ữaudience khán giảbust ng ng iưở ườmuseum tàngảartist sĩọsculptor nhà điêu kh cắstar celebrity ng ti ngườ ếstatue ngượ doc24.vndrum cái tr ngốopera nh chạ ịguitar đàn ghi­tapainter sĩọcamera máy nhảT NG TI NG ANH UNIT ỚVIETNAMESE FOOD AND DRINK ĂN TH NG VI TỒ round sticky rice cake bánh yầshrimp in batter bánh tômyoung rice cake bánh mốstuffed sticky rice balls bánh trôisteamed wheat flour cake bánh baorice noodle búnsnail rice noodle bún cốbeef rice noodle bún bògrilled meat rice noodle bún chảcrab rice noodle bún cuanoodle soup phởsteamed sticky rice xôitofu đu phậ ụgreen tea trà xanhlemonade chanhướorange juice camướ doc24.vnomelette tr ng tứ ếboil đun sôi; sôi; lu cấ ộbake ng ng lòướ ằroast quay; ngướfry rán; chiêngrill ngướsteam pấdelicious adj ngonfragrant adj th mơsweet adj ng tọsour adj chuaspicy adj caybitter adj đngắsalty adj nặtasty adj ngon, có ng vươ ịT NG TI NG ANH UNIT 6Ừ THE FIRST UNIVERSITY IN VIETNAM TR NG ĐI ĐU TIÊN VI NAMƯỜ Ệto build (v) xây ngựto reconstruct (v) xây ng iự ạumbrella (n) cái ôcamera (n) máy nhảflashlight (n) đèn pincellphone (n) đi tho di đngệ ộTemple of Literature (n) Văn Mi uế doc24.vnImperial Academy (n) Qu Giámố ửLy dynasty (n) tri đi nhà Lýề ạscholar (n) giọ ảking (n) vuaLiterature lake (n) VănồKhue VanPavilion (n) Khuê Văn CácStela(e) commanding horsemen to dismount (n) bia Mãạthe Great Middle Gate (n) Đi Trung mônạthe Great Portico (n) Khu Nh Đoậ ạAttained Talent Gate (n) Đi Thành MônạAccomplished Virtue Gate (n) Thành Đc MônứCrystallization of Letters Gate (n) Súc VănửMagnificence of Letters Gate (n) Bi VănửThien Quang Tinh Well (n) Gi ng Thiên Quang nhế ỉDoctors' stone tablets (n) bia ti sĩếback of the turtle (n) ng rùaưMaster (n) Ông đồT NG TI NG ANH UNIT 7Ừ ỚTRAFFIC GIAO THÔNGcomer (n) góc phốspeed limit (n) gi đớ ộturning (n) ch rỗ ẽaccident (n) tai nạbreakdown (n) ng xe, ch máyỏ doc24.vnspeeding fine (n) ph đạ ộtraffic jam (n) đng, xeắ ườ ẹto brake (v) phanhto slow down (v) ch iậ ạto speed up (v) tăng cốto crash (v) đâm, tai (xe)ạto have an accident (v) tai nị ạmain road (n) đng nườ ớone­way street (n) đng chi uườ ềring road (n) đng vành đaiườroad (n) đngườcrossroad (n) ngã tưfork (n) ngã bapavement (n) hèỉroadside (n) đngề ườpedestrian crossing (n) ch sang đngạ ườroad sign (n) bi ch đngể ườsignpost (n) bi báoểtraffic light (n) đèn giao thôngbike (n) xe đpạbus (n) xe buýtcar (n) xe iơcoach (n) xe kháchmotorbike (n) xe máy doc24.vntaxi (n) ta­xidriver (n) tài xếpassenger (n) hành kháchpedestrian (n) ng đi bườ ộpolice (n) nh sátảTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến