loading
back to top

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Chương trình mới Unit 6, 7, 8, 9, 10

Chia sẻ: dethithu | Ngày: 2017-01-05 12:12:52 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: từ vựng tiếng anh lớp 10   

608
Lượt xem
8
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Chương trình mới Unit 6, 7, 8, 9, 10

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Chương trình mới Unit 6, 7, 8, 9, 10

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Chương trình mới Unit 6, 7, 8, 9, 10




Tóm tắt nội dung
Doc24.vnT ng Ti ng Anh 10 Ch ng trình Unit 6, 7, 8, 9, 10ừ ươ ớT ng Ti ng Anh 10 Unit Gender Equalityừ ớaddress (v) gi quy tả ếaffect (V) nh ngả ưởcaretaker (n) ng trông nom nhàườchallenge (n) thách th cứdiscrimination (n) phân bi đi xệ ửeffective (adj) có hi quệ ảeliminate (v) xóa bỏencourage (v) đng viên, khuy khíchộ ếenrol (v) đăng ký nh cậ ọenrolment (n) đăng ký nh cự ọequal (adj) ngang ngằequality (n) ngang ng, bình đngằ ẳforce (v) bu c, ép bu cắ ộgender (n) gi i, gi tínhớ ớgovernment (n) chính phủincome (n) thu th pậinequality (n) không bình đngẳlimitation (n) ch gi nạ ạloneliness (n) cô đnự ơopportunity (n) iơ personal (adj) cá nhânDoc24.vnprogress (n) ti bế ộproperty (n) tài nảpursue (v) theo đu iổqualified (adj) kh năng/ năng củ ựremarkable (adj) đáng chú ý, khác th ngườright (n) quy iề ợsue (v) ki nệtreatment (n) đi xự ửviolence (n) c; iạ ộviolent (adj) có tính c, hung dạ ữwage (n) ti ngề ươworkforce (n) ng lao đngự ượ ộT ng Ti ng Anh 10 Unit Cultural Diversityừ ớalert...
Nội dung tài liệu
Doc24.vnT ng Ti ng Anh 10 Ch ng trình Unit 6, 7, 8, 9, 10ừ ươ ớT ng Ti ng Anh 10 Unit Gender Equalityừ ớaddress (v) gi quy tả ếaffect (V) nh ngả ưởcaretaker (n) ng trông nom nhàườchallenge (n) thách th cứdiscrimination (n) phân bi đi xệ ửeffective (adj) có hi quệ ảeliminate (v) xóa bỏencourage (v) đng viên, khuy khíchộ ếenrol (v) đăng ký nh cậ ọenrolment (n) đăng ký nh cự ọequal (adj) ngang ngằequality (n) ngang ng, bình đngằ ẳforce (v) bu c, ép bu cắ ộgender (n) gi i, gi tínhớ ớgovernment (n) chính phủincome (n) thu th pậinequality (n) không bình đngẳlimitation (n) ch gi nạ ạloneliness (n) cô đnự ơopportunity (n) iơ personal (adj) cá nhânDoc24.vnprogress (n) ti bế ộproperty (n) tài nảpursue (v) theo đu iổqualified (adj) kh năng/ năng củ ựremarkable (adj) đáng chú ý, khác th ngườright (n) quy iề ợsue (v) ki nệtreatment (n) đi xự ửviolence (n) c; iạ ộviolent (adj) có tính c, hung dạ ữwage (n) ti ngề ươworkforce (n) ng lao đngự ượ ộT ng Ti ng Anh 10 Unit Cultural Diversityừ ớalert (adj) nh táoỉaltar (n) bàn thờancestor (n) ông bà, tiênổAquarius (n) chòm sao/ cung Th bìnhủAries (n) chòm sao/ cung ch ngạ ươassignment (n) bài nậ ớbest man (n) phù rểbride (n) cô dâubridegroom/groom (n) chú rểbridesmaid (n) phù dâuDoc24.vnCancer (n) chòm sao/ cung gi iự ảCapricorn (n) chòm sao/ cung Ma tếcomplicated (adj) ph pứ ạcontrast (n) ng ph n, trái ng cự ươ ượcontrast (v) ng ph n, khác nhauươ ảcrowded (adj) đông đúcdecent (adj) đàng hoàng, tử ếdiversity (n) da ng, phong phúự ạengaged (adj) đính hôn, đính cướengagement (n) đính hôn, đính cự ướexport (n) xu kh u, hàng xu tự ấexport (v) xu kh uấ ẩfavourable (adj) thu iậ ợfortune (n) may, giàu cóậ ựfuneral (n) đám tanggarter (n) bít tị ấGemini (n) chòm sao/ cung Song tửhandkerchief (n) khăn tayhigh status (np) có đa cao, có trí caoị ịhoneymoon (n) tu trăng tầ ậhoroscope (n) vi, cung Hoàng đoố ạimport (n) nh kh u, hàng nh pự mport (v) nh kh uậ ẩDoc24.vninfluence (n) nh ngự ưởlegend (n) truy thuy t, truy tíchề ổlentil (n) đu lăng, đu lăngậ ậLeo (n) chòm sao/ cung tư ửLibra (n) chòm sao/ cung Thiên bìnhlife partner (np) điạ ờmagpie (n) chim chích chòemajority (n) ph nầ ớmystery (n) đi huy bí, bí nề ẩobject (v) ph đi, ch ng iả ạobject (n) t, thồ ểPisces (n) chòm sao/ cung Song ngưpresent (adj) có t, hi iặ ạpresent (v) đa ra, trình bàyưpresent (n) món quàprestigious (adj) có uy tín, có thanh thếproposal (n) hônự ầprotest (n) ph kháng, ph điự ốprotest (v) ph kháng, ph điả ốrebel (v) lo n, ch ng điổ ốrebel (n) lo n, ch ng điẻ ốritual (n) nghi, nghi th cễ ứSagittarius (n) chòm sao/ cung Nhân mãDoc24.vnScorpio (n) chòm sao/ cung Thiên tếsoul (n) linh n, tâm nồ ồsuperstition (n) tín ng ng, mê tínự ưỡsuperstitious (adj) mê tínsweep (v) quéttake place di raễTaurus (n) chòm sao/ cung Kim ng uưveil (n) ng che tạ ặventure (n) án ho công vi kinh doanhự ệVirgo (n) chòm sao/ cung nử ữwealth (n) giàu có, giàu sang, iự ảwedding ceremony (np) iễ ướwedding reception (np) ti iệ ướ ng Ti ng Anh 10 Unit New Ways To Learnừ ớaccess (v) truy pậapplication (n) ng ngứ ụconcentrate (v) trungậdevice (n) thi bế ịdigital (adj) thu sỹ ốdisadvantage (n) nh c/ khuy đi mượ ểeducate (v) giáo cụeducation (n) giáo cề ụeducational (adj) có tính/thu giáo cộ ụDoc24.vnfingertip (n) đu ngón tayầidentify (v) nh ngậ ạimprove (v) thi n/ti nả ếinstruction (n) ng/ch nướ ẫnative (adj) ngả ữportable (adj) xách taysoftware (n) ph mầ ềsyllable (n) âm ti tếtechnology (n) công nghệtouch screen (np) màn hình ngả ứvoice recognition (np) nh ng gi ng nóiậ ọT ng Ti ng Anh 10 Unit Preserving The Environmentừ ớaquatic (adj) c, ng trong cướ ướ ướarticle (n) bài báochemical (n)/ (adj) hóa ch t, hóa cấ ọconfuse (v) làm n, nh nẫ ẫconfusion (n) n, nh nự ẫconsumption (n) tiêu th tiêu dùngự ụcontaminate (v) làm n, nhi mẩ ễdamage (v) làm i, làm ngạ ỏdeforestation (n) phá ng, phát quangự ựdegraded (adj) gi sút ch ngả ượdeplete (v) làm suy u, ki tế ệDoc24.vndepletion (n) suy u, ki tự ệdestruction (n) phá y, tiêu di tự ệecosystem (n) sinh tháiệeditor (n) biên viênậfertilizer (n) phân bónfossil fuel (np) nhiên li hóa th ch (làm phân đng hay th ti )ệ ửglobal warming (np) nóng lên toàn uự ầgreenhouse effect (np) hi ng nhà kínhệ ứinfluence (v) nh ng, tác ngả ưở ụinfluence (n) nh ngự ưởinorganic (adj) vô cơlong­term (adj) dài n, lâu dàiạmass­media thông đi chúngạpesticide (n) thu tr sâuố ừpolar ice melting tan băng đa cự ựpollutant (n) ch nhi mấ ễpollute (v) gây nhi mễpollution (n) nhi mự ễpreservation (n) n, duy trìự ồpreserve (y) gi gìn, nữ ồprotect (v) che chả ởprotection (n) che chự ởsewage (n) ngướ ốDoc24.vnsolution (n) gi pháp, cách gi quy tả ếvegetation (n) cây th tỏ ậT ng Ti ng Anh 10 Unit 10 Ecotourismừ ớadapt (v) cho phù p, thích nghiử ợbiosphere reserve (n) khu tr sinh quy nự ểdischarge (v) th ra, raả ảeco­friendly (adj) thân thi môi tr ngệ ườecology (n) sinh tháiệecotourism (n) du ch sinh tháiịentertain (v) ti đãi, gi tríế ảexotic (adj) ngoài vào; đp kì lừ ướ ạfauna (n) đng tệ ậflora (n) th tệ ậimpact (n) nh ngả ưởsustainable (adj) không gây cho môi tr ng; ngạ ườ ữtour guide (n) ng viên du chướ ịTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến