loading
back to top

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 137

Chia sẻ: hoangkyanh0109 | Ngày: 2018-06-13 19:25:17 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 137   

19
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 137

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 137

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 137




Tóm tắt nội dung
Mã thi ề267S GD ĐT PHÒNGỞ TR NG THPT ANƯỜ (Đ thi có trang)ề THI TH THPT QU GIA NĂM 2018Ề ẦMÔN TOÁN(Th gian làm bài: 90 phút, không th gian giao )ờ tên thí sinh:............................................................. SBD: .............................ọCâu 1: Trong không gian ,Oxyz cho ph ng ẳ0132:)(zyxP và ng th ng ườ ẳ11121:zyxd. Trong các nh sau, nh nào đúng?ệ ềA. ).(P B. // ).(P C. ).(P D. ớ( )P góc 030Câu 2: Cho kh nón (N) có th tích ng ằ4p và chi cao là ề3 Tính bán kính ng tròn đáy (N).ườ ủA. 2. B. 1. C. 33 D. 43 .Câu 3: hàm hàm ố32y x= là:A. 23 2x- B. 23 2x- C. 23 2x x- D. 22x-Câu 4: Trong không gian ,Oxyz vi ph ng trình có tâm ươ ầ)3;4;1(I và đi qua đi ể)2;3;5(A .A. 16)3()4()1(222zyx B. 18)3()4()1(222zyxC. 16)3()4()1(222zyx D. 18)3()4()1(222zyxCâu 5: Trong không gian ,Oxyz vi ph ng trình ng th ngế ươ ườ đi qua đi ể)2;0;1(A và song song iớhai ph ng ẳ04632:)(zyxP và 042:)(zyxQ .A. 12 )2xy tz t=-ìï= Îíï= -î¡ B. 12 )2xy tz t=-ìï=...
Nội dung tài liệu
Mã thi ề267S GD ĐT PHÒNGỞ TR NG THPT ANƯỜ (Đ thi có trang)ề THI TH THPT QU GIA NĂM 2018Ề ẦMÔN TOÁN(Th gian làm bài: 90 phút, không th gian giao )ờ tên thí sinh:............................................................. SBD: .............................ọCâu 1: Trong không gian ,Oxyz cho ph ng ẳ0132:)(zyxP và ng th ng ườ ẳ11121:zyxd. Trong các nh sau, nh nào đúng?ệ ềA. ).(P B. // ).(P C. ).(P D. ớ( )P góc 030Câu 2: Cho kh nón (N) có th tích ng ằ4p và chi cao là ề3 Tính bán kính ng tròn đáy (N).ườ ủA. 2. B. 1. C. 33 D. 43 .Câu 3: hàm hàm ố32y x= là:A. 23 2x- B. 23 2x- C. 23 2x x- D. 22x-Câu 4: Trong không gian ,Oxyz vi ph ng trình có tâm ươ ầ)3;4;1(I và đi qua đi ể)2;3;5(A .A. 16)3()4()1(222zyx B. 18)3()4()1(222zyxC. 16)3()4()1(222zyx D. 18)3()4()1(222zyxCâu 5: Trong không gian ,Oxyz vi ph ng trình ng th ngế ươ ườ đi qua đi ể)2;0;1(A và song song iớhai ph ng ẳ04632:)(zyxP và 042:)(zyxQ .A. 12 )2xy tz t=-ìï= Îíï= -î¡ B. 12 )2xy tz t=-ìï= Îíï= +î¡ C. 12 )2xy tz t=-ìï= Îíï=- +î¡ D. 12 )2xy Rz t=ìï= Îíï= -îCâu 6: Hàm số 33y x= ngh ch bi trên kho ng nào sau đây?ị .A. 1; 2)- B. 1)- C. (1; )+¥ D. 1; 0)-Câu 7: có cách, có cách có cách. có bao nhiêu cách đi Aừ ừđ quay A?ế ạA. 900 B. 90 C. 60 D. 30Câu 8: Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc (ABC) và AB vuông góc BC Góc gi hai ph ngớ ẳ(SBC) và (ABC) là góc nào sau đây?A. Góc SCB B. Góc SBA C. Góc SCA D. Góc SIA là trung đi ểBC)Câu 9: Ph ng trình ươsin cosx m= (x là n, ẩm là tham vô nghi khi và ch khi:ố ỉA. 12m< B. 1m> C. 1m< D. 12m>Câu 10: Môđun ph ứ4 3z i= ng:ằA. 25 B. C. D. 3Câu 11: Cho hình lăng tr ng ứ. ' ' ' 'ABCD có đáy là hình vuông nh ng 3, ng chéo ườ'ABc bên ặ( ' ')ABB có dài ng 5. Tính th tích ểV kh lăng tr ụ. ' ' ' 'ABCD .A. 36.V= B. 45.V= C. 18.V= D. 48.V=Câu 12: ọ1 ,x là hai đi tr hàm ố241x xyx-=+ Tính giá tr bi th ứ1 2.P x= .A. 1.P=- B. 2.P=- C. 4.P=- D. 5.P=-Câu 13: ọ21,zz là hai nghi ph ph ng trình ươ012zz Tính giá tr bi th ứ.21zzSA. B. C. D. 1Câu 14: nào đây 1?ố ướ ơA. elogB. 2log3 C. 43log21 D. 3lnCâu 15: 2242xxLimx®-- có giá tr ngị Trang Mã thi 267ềA. B. +¥ C. D. 4-Câu 16: Cho các hàm ốxy2log xey xylog xy23 Trong các hàm trên có bao nhiêu hàm ngh ch bi trên xác nh hàm đó?ố ốA. B. C. D. 1Câu 17: Trong không gian Oxyz cho ba vect ơ)1;2;4(),3;2;1(),0;1;2(cba và các nh sau:ệ ề(I) ba (II) .5.cb (III) cùng ph ng ươ ớc (IV) 14b Trong nh trên có bao nhiêu nh đúng?ố ềA. B. C. D. 4Câu 18: th hàm ố32y xx=+ và ng th ng ườ ẳ2yx=- có bao nhiêu đi chung?ấ ểA. 1. B. 3. C. 2. D. 0.Câu 19: Cho hàm ố()f có hàm trên đo ạ[]1; 4- ()4 2017f= ()41' 2016f dx-=ò Tính ()1f- .A. ()1 1.f- B. ()1 2.f- C. ()1 3.f- D. ()1 1.f- =-Câu 20: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình vuông nh ạa ()SA ABCD^ và 3SB a= Tính th tíchểVc kh chóp ố.S ABCD .A. 32.6aV= B. 33.3aV= C. 32.V a= D. 32.3aV=Câu 21: Nguyên hàm hàm ố( tanf x= là:A. ln cos .x C+ B. ln cos .x C- C. ln sin .x C- D. ln sin .x C+Câu 22: Trong không gian ,Oxyz cho ph ng ẳ0322:)(zyxP và đi M(5; 3; 5). làọhình chi vuông góc đi trên (P). đi là:ế ểA. H( 1; 1; 1) B. H(3; 0; 0) C. H(3; 1; 1) D. H(3; 1; 1)Câu 23: Tìm ph cố zth mãn ỏiizi21)32( .A. iz44 B. iz44 C. iz44 D. iz44Câu 24: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi tâm O, SA vuông góc mp(ABCD). Trong cácớkh ng nh sau, kh ng nh nào sai?ẳ ịA. AD SC^ B. SA BD^ C. SO BD^ D. SC BD^Câu 25: Trong không gian Oxyz vi ph ng trình ng th ng đi qua hai đi ươ ườ ể)1;2;3(A và ).3;0;1(BA. .23121zyx B. .13111zyx C. .212223zyx D. .412243zyxCâu 26: Trong không gian ộOxyz cho ph ng ẳ012:)(yxP Trong các nh đệ ềsau, nh nào sai ?A. song song tr ụ.Oz B. vuông góc ph ng ẳ0152:)(zyxQ. C. Đi mể)5;1;1(A thu ộ)(P D. Vect ơ)1;1;2(n là vect pháp tuy (ộ ).Câu 27: Tìm nghi ệS ph ng trình ươ062.54xx .A. 6;1S B. 3log;12S C. 2log;13S D. 3;2SCâu 28: Bi ế()F là nguyên hàm hàm ố()3sin cosf x= và ()0Fp= Tìm 2Fpæ öç ÷è .A. 1.2 4Fæ ö= +ç ÷è øpp B. .2Fæ ö=ç ÷è øpp C. 1.2 4Fæ ö=- +ç ÷è øpp D. .2Fæ ö=-ç ÷è øppCâu 29: Đi nào sau đây có kho ng cách ph ng ẳ( 0P z- ng 2?ằA. (1;1; 1)M- B. (1; 1;1)M- C. 1;1;1)M- D. (1;1;1)MCâu 30: Tìm xác nh hàm ố)12(log21xy .A. );1[D B. ).;1(D C. 1;21D D. 1;21D .Trang Mã thi 267ềCABDCâu 31: chuy ng theo quy lu ậ2 39s t= ớt (giây) là kho ng th gian tính lúc tả ậb chuy ng và ộs (mét) là quãng ng đi trong kho ng th gian đó. trongườ ượ ỏkho ng th gian giây, lúc chuy ng, nh ng baoả ượ ằnhiêu ?A. 100( ).m B. 27( ).m C. 54( ).m D. 15( ).m sCâu 32: Cho bi ế()221ln ln ln 2x dx c- +ò ớ, ,a là các nguyên. Tính ốS c= .A. 18.S= B. 34.S= C. 26.S= D. 13.S=Câu 33: Cho hình hình ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD có dài ng chéo ườ' 18AC= ọS là di nệtích toàn ph hình ch nh này. Tìm giá tr nh ủS .A. max18.S= B. max18 3.S= C. max36.S= D. max36 3.S=Câu 34: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông và B, SA (ABCD), SA AB BC a, AD 2a. Kho ng cách đi (SCD) ng:ả ằA. 33aB. 66aC. 22aD. 55aCâu 35: là nghi ph ng trình ươsin 30sin 2xx= và là đi cu trên ng tròn ngườ ượgiác. trí đi trên ng tròn ng giác là:ố ườ ượA. 1. B. 2. C. 3. D. 4.Câu 36: Bi ng các giá tr th tham hàm ố()()3 211 20173y m= +đ ng bi trên các kho ng ả()3; 1- và ()0; là đo ạ[];T b= Tính 2a b+ .A. 213.a b+ B. 25.a b+ C. 28.a b+ D. 210.a b+ =Câu 37: Tính tích môđun các ph th mãn ỏ2 ,z i- ng th đi bi di nồ ễc trên ph ng thu ng tròn có tâm ườ)1;1(I bán kính .5RA. 1. B. 53 C. D. 3.Câu 38: Có bác sĩ và tá. công tác ng i. Tính xác su công tác 1ậ ườ ồbác sĩ làm tr ng, tá làm phó và tá làm viên.ổ ưở ổA. 112 B. 1021 C. 114 D. 2021 Câu 39: Cho dãy ố( )nu bi ế122 1143 2n nuuu u+ +=ìï=íï= -î ọ1n³ Giá tr ị101 100u u- ng:ằA. 1023.2 B. 1013.2 C. 1003.2 D. 993.2Câu 40: Cho x12log7 y24log12 và cxbxyaxy1168log54 trong đó cba,, là các nguyên. Tính giá trịbi th ứ.32cbaSA. .15S B. 4S C. .19S D. .10SCâu 41: Trong ph ng (ặ cho hình vuông ABCD có nh ng và hìnhạ ằtròn có tâm A, ng kính ng 14 (ườ hình vẽ bên ). Tính th tích ểV aủv th tròn xoay thành khi quay mô hình trên quanh tr làậ ượ ụđ ng th ng ườ AC A. ()343 2.6V+ p= B. ()343 2.6V+ p=C. ()343 12 2.6V+ p= D. ()343 2.6V+ p=Trang Mã thi 267ềCâu 42: Tìm các giá tr th tham ph ng trình ươ03log2log4224mxx cónghi thu đo nệ ạ4;21 .A. 9;411m B. ]3;2[m C. ]6;2[m D. 15;411mCâu 43: Cho hình chóp .S ABCD có đáy là hình vuông nh ạ,a SAD là tam giác và trong tề ặph ng vuông góc đáy. ọM và là trung đi ượ ủBC và CD Tính bán kính kh iủ ốc ngo ti hình chóp ế.S CMN .A. 37.6aR= B. 93.12aR= C. 29.8aR= D. 3.12aR=Câu 44: Trong không gian ,Oxyz cho ng th ng ườ ẳ112122:zyxd và đi ể).1;1;2(I Vi ph ngế ươtrình có tâmặ ầI và ng th ng ườ ẳd hai đi mạ ểBA, sao cho tam giác IAB vuông ạ.IA. .9)1()1()2(222zyx B. .9)1()1()2(222zyxC. .8)1()1()2(222zyx D. .980)1()1()2(222zyxCâu 45: Cho ph th mãn ỏ3 2z i- Giá tr nh bi th ng:ằA. 3. B. 5. C. 7. D. 9.Câu 46: Cho sáu th ự, ,x th mãn ỏ2 22 151x za c+ =ìí+ =î Bi th cể ứ2 2( )T c= có giá tr nh nh ng: ằA. 2. B. 3. C. 4.D. 5.Câu 47: Bi ng giá tr nh hàm ốxxy2ln trên đo ạ];1[3e là ,nemM trong đó nm, là cács nhiên. Tính ự322nmS .A. .22S B. .24S C. .32S D. .135SCâu 48: Cho hàm ố( )y x= liên trên đo ạ[]2; 2- và có th làồ ịđ ng cong nh hình vẽ bên. Tìm nghi ph ng trình ườ ươ()1f x=trên đo ạ[]2; 2- A. 4. B. 5.C. 3. D. 6.Câu 49: Tính th tích ểV kh chóp ố.S ABC có dài các nh ạ5 ,SA BC a= =6SB AC a= và7 .SC AB a= =A. 32 105 .V a= B. 335.2V a= C. 335 2.2V a= D. 32 95 .V a=Câu 50: Cho ()f là hàm ch n, liên trên ụ¡ và ()222f dx-=ò Tính ()102f dxò .A. ()102 2.f dx=ò B. ()102 4.f dx=ò C. ()1012 .2f dx=ò D. ()102 1.f dx=ò------------------------------H ------------------------------ẾTrang Mã thi 267ề xyO22x21x-2-2 4-

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến