loading
back to top

Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 12 mã đề 07 (1)

Chia sẻ: hoangkyanh0109 | Ngày: 2018-05-16 10:23:13 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: đề thi học kỳ 2 môn toán lớp 12   

34
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 12 mã đề 07 (1)

Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 12 mã đề 07 (1)

Đề thi học kỳ 2 môn Toán lớp 12 mã đề 07 (1)




Tóm tắt nội dung
GD&ĐT TUYÊN QUANGỞTR NG THPT ĐÔNG THƯỜ KỲ THI KI TRA CHÂT NG KỲ 2Ể ƯỢ ỌNĂM 20146-2017ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian phát đờ ề(50 câu tr nghi khách quan)ắ Mã 003ềCh câu tr thích nh t.ọ ấCâu Ký hi là kho ng ho đo ho kho ng ủ¡ Cho hàm ố( )f xác nh ịtrên K. Ta nói )F là nguyên hàmượ hàm ố( )f trên khi:A. '( )F C= là ng tuỳ ý. B. '( )F x= .C. '( )F C= là ng tuỳ ý. D. ố'( )F x=Câu Nguyên hàm 212 3dxx x+ -ò là: A. 1ln .4 3xCx-++ B. 3ln .4 1xCx++- C. 3ln .1xCx ++- D. 1ln .3xCx -++Câu Bi F(x) là nguyên hàm hàm ố()cos2xf x= và ()0Fp= Kh ng nh nào sau đâyẳ ịđúng ()2 sin 22xF x= B. ()1 1sin2 2xF x= C. ()2 sin 22xF x= D. ()1 1sin2 2xF x= .Câu Bi ế()F là nguyên hàm hàm ố()+=+ +22 11xf xx và ()=2 3F Tính ()1F A. ()= -71 ln .3F B. ()= +71 ln .3F C. ()= -1 ln 2.F D. ()= +1 ln 2.FCâu 2xe dx-ò là :A. 2xe C-+ B. 22xe C-- C. 22xeC-+ D. 22 xeC--+.Câu Giá tr ủ211A dx= -ò là:A. 1516A= 1615A= C. 1511A= D. 1115A=Câu 7. Tích phân 10ln(2 1)I dx= +ò ng:ằA. 3ln 1.2= +I 3ln...
Nội dung tài liệu
GD&ĐT TUYÊN QUANGỞTR NG THPT ĐÔNG THƯỜ KỲ THI KI TRA CHÂT NG KỲ 2Ể ƯỢ ỌNĂM 20146-2017ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian phát đờ ề(50 câu tr nghi khách quan)ắ Mã 003ềCh câu tr thích nh t.ọ ấCâu Ký hi là kho ng ho đo ho kho ng ủ¡ Cho hàm ố( )f xác nh ịtrên K. Ta nói )F là nguyên hàmượ hàm ố( )f trên khi:A. '( )F C= là ng tuỳ ý. B. '( )F x= .C. '( )F C= là ng tuỳ ý. D. ố'( )F x=Câu Nguyên hàm 212 3dxx x+ -ò là: A. 1ln .4 3xCx-++ B. 3ln .4 1xCx++- C. 3ln .1xCx ++- D. 1ln .3xCx -++Câu Bi F(x) là nguyên hàm hàm ố()cos2xf x= và ()0Fp= Kh ng nh nào sau đâyẳ ịđúng ()2 sin 22xF x= B. ()1 1sin2 2xF x= C. ()2 sin 22xF x= D. ()1 1sin2 2xF x= .Câu Bi ế()F là nguyên hàm hàm ố()+=+ +22 11xf xx và ()=2 3F Tính ()1F A. ()= -71 ln .3F B. ()= +71 ln .3F C. ()= -1 ln 2.F D. ()= +1 ln 2.FCâu 2xe dx-ò là :A. 2xe C-+ B. 22xe C-- C. 22xeC-+ D. 22 xeC--+.Câu Giá tr ủ211A dx= -ò là:A. 1516A= 1615A= C. 1511A= D. 1115A=Câu 7. Tích phân 10ln(2 1)I dx= +ò ng:ằA. 3ln 1.2= +I 3ln 1.2= -I C. 3ln 3.2=I D. 3ln 2.2= +ICâu 8. Cho hàm ố()f có hàm liên trên ụ()=, f0 ()=f2 và =òf(x)dx203 Tính()=òI xf ' dx102 A. =I3.4 B. =I2. C. =-I2. D. =I 3.2 Câu 9. Bi hàm )f có hàm là hàm (x)f liên trên và ụ(4) 2f= ,41( 5f dx¢=ò. Khi đó (1)f ng: ằA. 3. -3. C. 7. D. -7.Câu 10. Tích phân 1201I dx= +ò A. 13I- -= B. 13I- += C. 13I+= D. 13I-= .Câu 11 Gi ử2021ln bln 34 3xdx ax x-= ++ +ò ớ,a QÎ Khi đó ng:ằA 5. B. 1.- C. 5.- D. 1.Câu 12. Bi ế()102 1ln 21x dxa bx-= ++ò a, b, là các nguyên. Tính ốS b= +A.5S= B. 5S=- C. 1S= 1S=-Câu 13. Cho hàm số( )y x= liên trên đo ạ[];a Di tích hình ph ng gi ng congệ ườ( )y x=, tr hoành, các ng th ng ườ ẳ,x b= là: A. )baf dxò B. )baf dxò C. )abf dxò D. )baf dx-òCâu 14. Di tích hình ph ng gi hai ng 6)ệ ườ 2, 6x là A. 6. 9. C. 10. D. 12.Câu 15. Cho hình ph ng (H) gi ở3 21y x3= và Ox. Th tích kh xoay sinh ra khi quayể rụ(H) quanh Ox ngằ :A 8135p B. p53.6 C. 8135 D. p21.5Câu 16 Kí hi Sệ1 ,S2 là di tích hình ch nh có chi ng ng 2, chi dài ượ ềb ng và di tích hình ph ng gi các ng xằ ườ 2, 0, 3. ta có ỉs 21SS ng:ằA. 21815SS= B. 21158SS= C. 21 0SS D. 21 5SS =Câu 17. Di tích hình ph ng gi th hàm ốanxy t= tr hoành và các ng ườth ng 0ẳ và3xp= là :A. ln2 B. 1ln 22 C. ln D. 1ln 22Câu 18. Công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong, giứ ượ iớh th hàm f(x); tr Ox và hai ng th ng a, b), khi quay xung ườ ẳquanh tr Ox là :ụA 2( .baf dxò B. 2( .baf dxò C. .baf dxò D. .baf dxò Câu 19. (H là ngẳ gi đồ 2x và 0. Th tíchểv th tròn xoay sinh ra hình ph ng đó khi nó quay quanh tr Ox là:ậ ượ ụA 16.15p B. 4.3p C. 16.15 D. 4.3Câu 20. Th tích kh tròn xoay thành khi quay hình ph ng gi các ngể ườ24 0y y= xung quanh tr Ox ngằ :A. 2.V= B. 28.3Vp= 71.82V= 512.15Vp=Câu 21. (H là ngẳ gi đồ và 0. Th tích tể ậth tròn xoay sinh ra hình ph ng đó khi nó quay quanh tr Ox là:ể ượ ụA. pB. 71.82 512.15p D. 28.3pCâu 22. Kí hi ệ() là hình ph ng gi th hàm ố()21 0, 0, 2y x= Th ểtích kh tròn xoay khi quay ố() xung quanh tr Ox là :ụA. 23p. B. 25 p. C. 52 p. D. p.Câu 23 ph liên ph ứ1 3z i=- làA. -1+3i B. -1-3i C. 1+3i D. 1-3iCâu 24 Môđun ph ứ11izi-=+ ng:ằA. 12 C. D. 14 Câu 25. ph th mãn: 3(1 )1 izi-=- Môđun iz là .A. 2. B. 3. C. 2. D. 3.Câu 26. ph lên cu ph ứ()()2 31 2i izi- +=+ là:A. 18 145 5i+ B.18 145 5i- C. 18 145 5i- D.18 145 5i-Câu 27 Tính ()()3 21 3z i= ta c:ượA.3 .z i=- B.3 .z i=- C.3 .z i= D.3 .z i= +Câu 28 Cho hai ph ứ1 22 3z i= =- ph ứ1 2w 3z z= .A. 15i= B. 15i= C. 15i= D. 15i= .Câu 29 ph liên ph ứ(2 (3 1) 5i i- +A.8 145 5z i= B. 145 5z i=- 145 5z i= D. 145 5z i=- .Câu 30. Nghi ph ng trình ươ22 0x x- trên ph làậ :A. 15 74 4-= +x 25 74 4-= -x B. 15 74 4x i= 25 74 4x i= .C. 15 72 4= +x 25 72 4= -x D. 13 74 4= +x 23 74 4= -x Câu 31 zọ1 z2 là hai nghi ph ph ng trình ươ22 10 0z z+ Giá tr bi th cị ứ2 21 2| |A z= +là:A. 15. B. 17. C. 19. D. 20.Câu 32. ng các mô đun các ph là nghi ph ng trình ươ3 22 0z z- =A B. C. D. 4Câu 33. Trong C, ph ng trình (2 3i)z có nghi là:ươ A. 9i10 10+ B. 3i10 10- C. 3i5 5+ D. 2i5 5-Câu 34. ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ22 10 0.z z+ Giá tr bi uị ểth ứ2 21 2A z= là:A. 10 B. 10 C. 20 D. 10 .Câu 35 Kí hi ệ1 4z là nghi ph ng trình ươ4 2z 4z 77 .+ Tính ngổ31 4S .z z= 11= B. 11= C. 7= D. 11= Câu 36 Trong không gian Oxyz cho ba đi ể()()2; 0; 0; 3; (0;0; 4)M P- uếMNPQ là hình bình hành thì đi là:A. 2; 3; 4).- B. (3;4;2). (2; 3; 4). D. 2; 3; 4).- Câu 37 Trong không gian tr Oxyz cho ba đi mể()()()1; 2; 4; 5; 0; 1; 3A B- -. Tìm to tr ng tâm tam giácạ ABC?A. 3( 3; 3).2G- 1; 2; 2).G- C. (1; 2; 2).G- D.( 1; 2; 2).G- Câu 38 Trong không gian tr Oxyz ph ng đi qua đi A(1; 3; -2) và songớ ểsong ph ng (P): 2x 3z có ph ng trình là:ươA. 2x 3z 0. B. 2x 3z 0.C. 2x 3z D. 2x 3z 0.Câu 39. Trong không gian Oxyz cho ba đi ể()()()1; 0; 0; 2; 0; 0; 3- -A .Ph ng trình nào đây là ph ng trình ph ng (ABC)? ươ ướ ươ ẳA. 1.2 1= =- -x B. 1.3 2= =- -x zC. 1.1 3= =- -x D. 1.2 3= =- -x zCâu 40. Trong không gian Oxyz kho ng cách ph ngế ẳ2 0- =x zlàA. 1. B. 1.3 C. 2. D. 3.Câu 41. Kho ng cách gi ph ng ẳ(): 0x za+ và (): 0x zb+ là:A. 6. B. 3. 2. D.1.Câu 42 Trong không gian Oxyz cho ba đi ể()()8; 0; 0; 2; (0; 0; 4)A C- .Ph ng trình ph ng ươ (ABC) là:A. 0.8 4x z+ =- 1.8 4x z+ =- C. 0.4 2x z+ =- D. 1.4 2x z+ =-Câu 43 Trong không gian tr Oxyz cho ng th ng ườ ẳ3 1:2 1x zd- += =- và ph ng ẳ(): 0P z+ nh nào sau đây đúng ?ệ ềA. trong B. vuông góc P. C. song song P. và không vuông góc P. Câu 44 ng th ng ườ Dđi qua đi M(2;0;-1) và có vect ch ph ng ươ (4; 6; 2)a -r có ng trình ươtham là:ố A. 461 2x ty tz t=- +ìï=-íï= +î B. 231x ty tz t=- +ìï=-íï= +î C. 231x ty tz +ìï=-íï=- +î D. 232x ty tz +ìï=-íï= +î .Câu 45 trí ng gi aị ươ 1:2 1x zd- += =- và 13 1:1 1x zd- += =- là: A. Song song. B. Trùng nhau. C. Chéo nhau. D. nhau.ắCâu 46 Ph ng trình ng th ng đi qua A(1;2;3) và vuông góc ph ng (P): 3x ươ ườ ẳ+ 4y là:A. 22 33 4x ty tz +ìï= +íï= +î B.34 21 3x ty tz t= +ìï= +íï=- +î C.1 323 4x ty tz t= +ìï= -íï= +î 32 43x ty tz +ìï= +íï= -îCâu 47 Trong ng th ng ườ ẳ()1 2: 43x td tz t= +ìï= +íï= +î và ph ng ẳ(): 0P z+ Kh ng nh nào sau đây là đúng ?ẳ A. ()()d PÌ B. () (P) đi M(1;-1;-1)ắ (d) (P) đi M(-1;-2;2) D. ()()/ /d PCâu 48 Trong không gian Oxyz cho hai đi ể()A 1; 1; 2- và ()B 3;1; ầ(S) ng kính AB có ph ng trình là:ườ ươA. ()()2 22x 3- ()()2 22x 3- =C. ()() 22x =D. ()()2 22x 3+ =Câu 49. Trong không gian Oxyz ph ng trình nào đây là ph ng ươ ướ ươtrình có tâm ầ()3; 4;1I và ti xúc ph ng ẳ( 10 ?+ =P zA. ()()()2 23 1.- =x B. ()()()2 23 1.+ =x C. ()()()2 23 1.- =x D. ()()()2 23 1.- =x zCâu 50. Cho điềm (3; -2; -2), (3; 2; 0), (0; 2; 1) và (-1; 1; 2). Mặt cầu tâm và tiếp xúc với mặt phẳng BCD có phương trình là:A.2 2( 3) 2) 2) 14x z+ .2 2( 3) 2) 2) 14x z- C.2 2( 3) 2) 2) 14x z- D.2 2( 3) 2) 2) 14x z+ .......................................................................H t...............................................................................ế

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến