loading
back to top

Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán đại lớp 11

Chia sẻ: hoangkyanh0109 | Ngày: 2018-12-05 21:55:15 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán đại lớp 11   

9
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán đại lớp 11

Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán đại lớp 11

Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán đại lớp 11




Tóm tắt nội dung
KI TRA ỂĐ NH TH NIU NẠ Ơ( 60 phút )Câu 1. có ch bóng đèn màu và bóng đèn màu xanh. cách ch cộ ượm bóng đèn trong đó là:ộ ộA. 13 B. C. D. 40 Câu 2. Có quy sách khác nhau và quy khác nhau. cách ch trong cácể ộquy đó là:ểA. B. C. 14 D. 48Câu 3. có 18 sinh nam và 20 sinh mu ch sinhộ ọnam và sinh đi cu thi nào đó thì cách ch là:ộ ọA. 38 B. 18 C. 20 D. 360Câu 4. Cho ợ{}2; 3; 4; 5; 6; 7A= Có th bao nhiêu ch thànhể ượl các ch thu ?A. 360 B. 216 C. 27 D. 120Câu 5. Cho ợ{}2; 3; 4; 5; 6; 7A= Có th bao nhiêu ch khác nhauể ốđ thành các ch thu ượ ?A. 256 B. 216 C. 180 D. 120Câu 6. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên ch có ch sể ốkhác nhau?A. 752 B. 160 C. 156 D. 240Câu 7. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên có ch khácể ốnhau và chia cho 5?ếA. 42 B. 40 C. 38 D. 36Câu 8. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên có ch khácể ốnhau?A. 600 B. 240 C. 80 D. 60Câu 9. Trong bình ng viên bi và viên bi xanh. ng nhiên ra viên. Cóộ ẫbao nhiêu cách viên cùng màu?ấ ượA. 18 B. C. 22...
Nội dung tài liệu
KI TRA ỂĐ NH TH NIU NẠ Ơ( 60 phút )Câu 1. có ch bóng đèn màu và bóng đèn màu xanh. cách ch cộ ượm bóng đèn trong đó là:ộ ộA. 13 B. C. D. 40 Câu 2. Có quy sách khác nhau và quy khác nhau. cách ch trong cácể ộquy đó là:ểA. B. C. 14 D. 48Câu 3. có 18 sinh nam và 20 sinh mu ch sinhộ ọnam và sinh đi cu thi nào đó thì cách ch là:ộ ọA. 38 B. 18 C. 20 D. 360Câu 4. Cho ợ{}2; 3; 4; 5; 6; 7A= Có th bao nhiêu ch thànhể ượl các ch thu ?A. 360 B. 216 C. 27 D. 120Câu 5. Cho ợ{}2; 3; 4; 5; 6; 7A= Có th bao nhiêu ch khác nhauể ốđ thành các ch thu ượ ?A. 256 B. 216 C. 180 D. 120Câu 6. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên ch có ch sể ốkhác nhau?A. 752 B. 160 C. 156 D. 240Câu 7. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên có ch khácể ốnhau và chia cho 5?ếA. 42 B. 40 C. 38 D. 36Câu 8. Cho ợ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= Có th bao nhiêu nhiên có ch khácể ốnhau?A. 600 B. 240 C. 80 D. 60Câu 9. Trong bình ng viên bi và viên bi xanh. ng nhiên ra viên. Cóộ ẫbao nhiêu cách viên cùng màu?ấ ượA. 18 B. C. 22 D. 4Câu 10. có sinh, trong đó có sinh nam và sinh có baoộ ỏnhiêu cách các sinh trong thành hàng sao cho nam, ng xen kế ẽnhau?A. 36 B. 42 C. 102 D. 72Câu 11. Hai thi ng và có ng và ng i. ch raơ ướ ượ ườ ườ ọm ng ghép thi nhau. có bao nhiêu cách th hi nhỗ ườ ưth ?ếA. 1200 B. 35 6.C C. 35 6.A D. 35 6.C Câu 12. ng nam và tuy vào ban qu tr ng i.ộ ượ ườH có bao nhiêu cách tuy ch n?ỏ ọA. 240 B. 260 C. 126 D. quế ảkhácCâu 13. Có bao nhiêu cách ch và th th đá bóng luân 11m. Bi tọ ếr ng 11 th có kh năng nh nhau.ằ ưA. 55440 B. 20680 C. 32456 D. 41380Câu 14. ng nam và tuy vào ban qu tr ng i.ộ ượ ườBi ng ban qu tr có ít nh nam và có bao nhiêu cách tuy ch n?ế ọA. 240 B. 260 C. 126 D. quế ảkhácCâu 15. có 50 sinh. có bao nhiêu cách phân công sinh làm vộ ệsinh trong ngày?ớ ộA. 117600 B. 128500 C. 376 D. 436Câu 16. Có tem th khác nhau và bì th khác nhau. Ng ta mu ch đó ra temư ườ ừth bì th và dán tem th đó lên bì th đã ch n, bì th ch dán tem th cóư ỏbao nhiêu cách làm nh y?ư ậA. 200 B. 30 C. 300 D. 120Câu 17. Có bao nhiêu có ch khác nhau thành các ch 1, 2, 3, 4,ố ượ ố5?A. 15 B. 120 C. 72 D. 12Câu 18. Cho n,k ớ0k n< nh nào có giá tr sai?ệ ịA. 01P= B. nn nP C= C. kn nC C-= D. !.k kn nA C=Câu 19. các ch 0, 1, 2, 3, 4, bao nhiêu có ch chia cho 2?ừ ượ ếA. 540 số B. 468 số C. 310 số D. 396 sốCâu 20. các ch 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, bao nhiêu có ch chia từ ượ ếcho 2?A. 1216 số B. 1120 số C. 1344 số D. 1326 sốCâu 21. Trong khai tri ể()11x y- ng ch ứ8 3x là:A. 311C- B. 811C C. 311C D. 511C- Câu 22. ng ố()0 2... 1nnn nC C- có giá tr ng:ị ằA. ch nẵ B. lẻC. nữ D. trong tr ng ườ ợCâu 23. Trong khai tri nh th ứ()61x+ xét các kh ng nh sau:ẳ ịI. có ng.ồ ạII. ng th là 6ố .III. ủ5x là 5.Trong các kh ng nh trênẳ ịA. Ch và III đúngỉ B. Ch II và III đúngỉC. Ch và II đúngỉ D. ba đúngảCâu 24. ng hàng trong tam giác Pascal ghi là:ế ượ ạ1 16 120 560Khi đó ng hàng ti là:ố ếA. 32 360 1680 B. 18 123 564C. 17 137 697 D. 17 136 680Câu 25. ế2110xA= thì:A. 11x= B. 10x= C. 11x= và 10x= D. 0x=Câu 26. Trong khai tri ể()102 1x- ng ch ứ8x làA. 11520 B. −11520 C. 256 D. 45Câu 27. ủ7x trong khai tri ủ()93x- làA. 79C B. 799C C. 799C- D. 79C-Câu 28. ủ5x trong khai tri ủ()121x+ làA. 820 B. 210 C. 792 D. 220Câu 29. ủ7x trong khai tri ủ()152 3x- làA. 715.2 .3C B. 815C C. 815.2C D. 715.2 .3C- Câu 30. Nghi ph ng trình ươ10 89x xA A+ làA. 5x= B. 11x= C. 11x= và 5x= D. 10x= và 2x= Đáp ÁnCâu 1. Ch đáp án AọCâu 2. Ch đáp án CọCâu 3. Ch đáp án DọĐ ch sinh nam có 18 cách ch n, ch thêm sinh đi thi có 20ể ựcách ch n.ọDo đó theo quy nhân có 18.20 360 cách ch sinh nam và sinhắ ọn đi cu thi.ữ ộCâu 4. Ch đáp án BọG có ch là ốabc (trong đó ,a AÎ )Có cách ch cách ch và cách ch .Do đó theo quy nhân có ả36 216= .ốCâu 5. Ch đáp án DọG có ch là ốabc (trong đó ,a AÎ và a, b, đôi khác nhau)ộCó cách ch cách ch và cách ch .Do đó theo quy nhân có 6.5.4 120 .ắ ốCâu 6. Ch đáp án CọS nhiên th mãn có ng ạabcd ớ, ,a AÎ và đôi khác nhau.ộTH1: 0d= ố0abc th mãn là 5.4.3 60 .ỏ ốTH2: 0d d¹ có cách ch là 2, 4; ốabc th mãn ti theo là ế3 25 448A A- ,tr ng này có 48.2 96 có 96 60 156 .ườ ốCâu 7. Ch đáp án DọS nhiên có ng ạabc ớ, ,a AÎ và đôi phân bi t.ộ ệVì ra chia cho nên ế{}0; 5cÎ .+) ớ0,c b= có cách ch n, có cách ch 5.4 20 .ọ ố+) ớ5c= ốab th mãn ti theo là: ế2 15 416A A- .V có ả20 16 36+ .ốCâu 8. Ch đáp án AọX ph vào tr ng li nhau, tr ng ch ch ph không ôố ửtr ng nào ch cùng ph cách ban này là: ầ56720A= ng nhươ ưv y, nh ng nh tr ng tiên là ch ph 0, cách ng ng là:ậ ươ ứ45120A=, qu tìm: ầ720 120 600- .Câu 9. Ch đáp án BọS cách hai viên bi cùng màu là ỏ24C .S cách hai viên bi cùng màu xanh là ấ23C .Nh cách dc hai viên bi cùng màu là ấ2 24 39C C+ cách .Câu 10. Ch đáp án DọTa xét hai tr ng p:ườ ợTH1. nam ng hàng, khi đó cách là 3.2.3! 36 cách.ạ ếTH2. ng hàng, ng ươ TH1 suy ra có 36 cách p.ắ ếV có 72 cách th mãn yêu bài toán.ậ ầCâu 11. Ch đáp án AọS cách ch ng là ườ ị35C cách.S cách ch ng là ườ ị36C cách.L ng trong đi ghép trong ng B, ta 3ấ ườ ườ ượcách.L ng trong ng còn đi ghép trong ng cònấ ườ ườ ườl B, ta cách.ạ ượV có ậ3 35 6. .3.2 1200C C= cách th hi vi ghép thi u.ự ấCâu 12. Ch đáp án CọS cách ch ban qu tr nam và là ữ1 35 4.C cách.S cách ch ban qu tr nam và là ữ2 25 4.C cách.S cách ch ban qu tr nam và là ữ3 15 4.C cách.S cách ch ban qu tr nam là ồ45C cách.S cách ch ban qu tr là ữ44C cách.V ng cách ch tìm là ầ1 45 4. 126C C+ .Câu 13. Ch đáp án AọS cách ch th trong 11 th và có th là ự51155440A= .Câu 14. Ch đáp án DọS cách ch ban qu tr nam và là ữ1 35 4.C cách.S cách ch ban qu tr nam và là ữ2 25 4.C cách.S cách ch ban qu tr nam và là ữ3 15 4.C cách.V ng cách ch tìm là ầ1 15 4. 120C C+ cách.Câu 15. Ch đáp án AọS cách phân công sinh làm sinh là ọ350117600A= .Câu 16. Ch đáp án DọC nh tem th theo hàng ngang trái sang ph là các trí 1, 2, 3.ố ịRõ ràng có bì th thì th bì th này trái sáng ph cũng chính làế ảcách dán.S cách làm tìm là: ầ36120A= .Câu 17. Ch đáp án CọGi đó là ố1 4a Ch ọ4a có cách, ch ọ1 3a có 34A cáchDo đó có 343. 72A= th mãn.ố ỏCâu 18. Ch đáp án AọTa có 00P= nên sai.Câu 19. Ch đáp án AọCh cu có cách ch n. ch còn có 5.6.6 có 3.5.6.6 540 .ữ ốCâu 20. Ch đáp án CọCh cu có cách ch n. ch còn có 7.8.8 cách ch n. có 3.7.8.8 1344ữ ậs .ốCâu 21. Ch đáp án AọCâu 22. Ch đáp án DọTa có ()()0 21 ... 1n nn nn nx x- Cho ()0 21 ... 1nnn nx C= .Câu 23. Ch đáp án CọTa có ()()6 66 66 60 01 1kk kk kx x-= =+ =å Suy ra Nh th ứ()61x+ ng.ồ ạ ng th là ứ1 166C x= . ủ5x là 566C= .Suy ra và II đúng.Câu 24. Ch đáp án Dọ4 ng ti theo tam giác Pascal là:ố ủ11 16 17+ 16 120 126+ =120 560 680+ Câu 25. Ch đáp án AọTa có ()()22222100 11!1101 110110 02 !xxxxA xxx xx xx³ì³³ììï ï= =í í=- =- =ïîîï-î .Câu 26. Ch đáp án Aọ()()()1010 108 210 1002 10 11520k kkkx C-=- =åCâu 27. Ch đáp án Cọ()()()99 79 29 903 .3 324kk kkx C-=- =-å là tìm.ệ ầCâu 28. Ch đáp án CọH tìm là ầ512792C= .Câu 29. Ch đáp án DọTa có ()()1515 151502 3kk kkx x-=- -å .H ủ715 8x kÞ tìm là ầ()78 715 15.2 .2 .3C C- =- .Câu 30. Ch đáp án CọTa có ()()()()()()11! !9. 9510 !nx xn nnx x=é+ Þê=- -ë

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến