loading
back to top

Đề cương ôn tập chương 1 Số học 6

Chia sẻ: tuyensinh247 | Ngày: 2017-10-17 09:43:27 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: đề cương toán lớp 6   

281
Lượt xem
16
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề cương ôn tập chương 1 Số học 6

Đề cương ôn tập chương 1 Số học 6

Đề cương ôn tập chương 1 Số học 6



Loading...

Tóm tắt nội dung
NG ÔN CH NG PH CỀ ƯƠ ƯƠ ỌMÔN: TOÁN 6Ớ1. p: cách ghi p; xác đnh ph pậ ợ2. Các phép tính ng, tr nhân, chia nhiên; các công th lũy th và thộ ứt th hi phép tínhự ệ3. Tính ch chia ng và các hi chia cho 2, 3, 5, 9ấ ế4. Phân tích ra th nguyên tộ ố5. Cách tìm CLN, BCNNƯI. PẬ ỢBài 1: a) Vi các nhiên và không quá ng haiế ượ ằcách.b) các nhiên khác và không quá 12 ng hai cách.ậ ượ ằc) Vi các nhiên ho ng 11 và không quáế ượ20 ng hai cách.ằd) Vi các nhiên 9, nh ho ng 15 ng haiế ằcách.e) Vi các nhiên không quá 30 ng hai cách.ế ượ ằf) Vi các nhiên ng hai cách.ế ằg) Vi các nhiên ho ng 18 và không quáế ượ100 ng hai cách.ằBài 2: Vi các ch các :ế ốa) 97542 b)29635 c) 60000Doc24.vnBài 3: Vi các nhiên có hai ch mà ng các ch là 4.ế ốBài 4: Vi sau ng cách li kê các ph .ế ửDoc24.vna) {x 10 <16}b) {x 10 20c) {x 10}d) {x 10 100}e) {x 2982 <2987}f) {x N* 10}g) {x N* 4}h) {x N* 100}Bài 5: Cho hai {5; 7}, {2; 9}Vi hai ph trong đó có ph thu ph tộ ửthu B.Bài 6: Vi sau và cho bi có bao nhiêu ph tế ửa) các nhiên...
Nội dung tài liệu
NG ÔN CH NG PH CỀ ƯƠ ƯƠ ỌMÔN: TOÁN 6Ớ1. p: cách ghi p; xác đnh ph pậ ợ2. Các phép tính ng, tr nhân, chia nhiên; các công th lũy th và thộ ứt th hi phép tínhự ệ3. Tính ch chia ng và các hi chia cho 2, 3, 5, 9ấ ế4. Phân tích ra th nguyên tộ ố5. Cách tìm CLN, BCNNƯI. PẬ ỢBài 1: a) Vi các nhiên và không quá ng haiế ượ ằcách.b) các nhiên khác và không quá 12 ng hai cách.ậ ượ ằc) Vi các nhiên ho ng 11 và không quáế ượ20 ng hai cách.ằd) Vi các nhiên 9, nh ho ng 15 ng haiế ằcách.e) Vi các nhiên không quá 30 ng hai cách.ế ượ ằf) Vi các nhiên ng hai cách.ế ằg) Vi các nhiên ho ng 18 và không quáế ượ100 ng hai cách.ằBài 2: Vi các ch các :ế ốa) 97542 b)29635 c) 60000Doc24.vnBài 3: Vi các nhiên có hai ch mà ng các ch là 4.ế ốBài 4: Vi sau ng cách li kê các ph .ế ửDoc24.vna) {x 10 <16}b) {x 10 20c) {x 10}d) {x 10 100}e) {x 2982 <2987}f) {x N* 10}g) {x N* 4}h) {x N* 100}Bài 5: Cho hai {5; 7}, {2; 9}Vi hai ph trong đó có ph thu ph tộ ửthu B.Bài 6: Vi sau và cho bi có bao nhiêu ph tế ửa) các nhiên khác và không quá 50.ậ ượb) các nhiên nh 100.ậ ơc) các nhiên 23 và nh ho ng 1000ậ ằd) Các nhiên nh ng nh 9.ố ơDoc24.vnII. TH HI PHÉP TÍNHỰ ỆBài 1: Th hi phép tính:ự ệa) 3.5 15.2 26:2b) 3.2 100 3.5c) 50.2 3.3d) 2.5 3.10 81:3e) 13 10 25.2 2f) 20 8g) 100 7.3 2h) 84 0i) 29 [16 3.(51 49)]j) 5.2 98:7 2k) 11 147 2l) 295 (31 2.5) 2m) 18 16 +2 2.3 n) (5 19 17 3) 7o) 3.5 2p) 1200 2.2 18q) 70 14 20r) 2.5 2.7 83s) 12.3 0t) 151 91 88 2.3u) 38 36 1.3 2v) 91 89 5.5 124w) 4.15 28:7 20:6 18x) (3 3.5) 7y) 11 25 11 23 (1 10 3) 60z) 20 (5 15.6 15.19)Bài 2: Th hi phép tính:ự ệa) 47 [(45.2 2.12):14]b) 50 [(20 3) 34]c) 10 [60 (5 3.5)]d) 50 [(50 3.5):2 3]e) 10 [(8 48).5 (2 3.10 8)] :28f) 8697 [3 2(13 3)]g) 2011 5[300 (17 7) 2] k) 2345 1000 [19 2(21 –18) 2]l) 128 [68 8(37 35) 2] 4m) 568 {5[143 (4 1) 2] 10} :10n) 107 {38 [7.3 24 6+(9 –7) 3]}:15o) 307 [(180 160) 9] 2p) 205 [1200 (4 2.3) 3] 40Doc24.vnh) 695 [200 (11 1) 2]i) 129 5[29 (6 1) 2]j) 2010 2000 [486 2(7 6)] q) 177 :[2.(4 9) 2(15 10)]r) [(25 2.3) (3 2.4 16)]: 5s) 125(28 72) 25(3 2.4 64)t) 500 {5[409 (2 3.3 21) 2] +10 3} 15Doc24.vnIII. TÌM XBài 1: Tìm x:a) 165 3b) 71 129c) 22 52 d) 2x 102e) 19 301f) 93 27Bài 2: Tìm x:a) 71 (33 x) 26b) (x 73) 26 76c) 45 (x 9) 6d) 89 (73 x) 20e) (x 7) 25 13f) 198 (x 4) 120g) 2(x­ 51) 2.2 20h) 450 (x 19) 50i) 4(x 3) 10 j) 140 (x 8) 7k) 4(x 41) 400l) 11(x 9) 77m) 5(x 9) 350n) 2x 49 5.3 2o) 200 (2x 6) 3p) 135 5(x 4) 35q) 25 3(x 8) 106r) 2(x 4) 5.2 2Bài 3: Tìm x:a) 7x 16b) 156 2x 82c) 10x 65 125d) 8x 2x 25.2 2e) 15 5x 40f) 5x 2x 0g) 5x 150 3h) 6x 11 k) 5x 39 11:3 9l) 7x 21 19 3.2 0m) 7x 2x 17: 15 44 11n) 0o) 9p) 64q) 16r) x­ 9Doc24.vni) 5x 3x 3.4 12j) 4x 2x 68 19 16 s) 16 t) 1Doc24.vnIV. TÍNH NHANHBài 1: Tính nhanha) 58.75 58.50 58.25b) 27.39 27.63 2.27c) 128.46 128.32 128.22d) 66.25 5.66 66.14 33.66e) 12.35 35.182 35.94f) 35.23 35.41 64.65g) 29.87 29.23 64.71 h) 48.19 48.115 134.52i) 27.121 87.27 73.34j) 125.98 125.46 52.25k) 136.23 136.17 40.36l) 17.93 116.83 17.23m) 19.27 47.81 19.20n) 87.23 13.93 70.87Doc24.vnV. TÍNH NGỔBài 1: Tính ng:ổa) S1 +…+ 999b) S2 10 12 14 2010c) S3 21 23 25 1001d) S4 24 25 26 125 126e) S5 …+79f) S6 15 17 19 21 151 153 155g) S7 15 25 35 …+115Doc24.vnVI. HI CHIA TẤ ẾBài 1: Trong các 4827; 5670; 6915; 2007.ốh) nào chia cho mà không chia cho 9?ố ếi) nào chia cho 2; 3; và 9?ố ảBài 2: Trong các 825; 9180; 21780.ốa) nào chia cho mà không chia cho 9?ố ếb) nào chia cho 2; 3; và 9?ố ảBài 3: a) Cho 963 2493 351 N. Tìm đi ki chia choế9, không chia cho 9.ếb) Cho 10 25 45 Tìm đi ki chia cho 5, Bkhông chia cho 5.ếBài 4: a) Thay ng các ch nào đc 73* chia cho và 9.ằ ượ ảb) Thay ng các ch nào đc 589* chia cho và 5.ằ ượ ảc) Thay ng các ch nào đc 589* chia cho mà không chia tằ ượ ếcho 9.d) Thay ng các ch nào đc 589* chia cho và 3.ằ ượ ảe) Thay ng các ch nào đc 792* chia cho và 5.ằ ượ ảf) Thay ng các ch nào đc 25*3 chia cho và không chia choằ ượ ế9.g) Thay ng các ch nào đc 79* chia cho và 5.ằ ượ ảh) Thay ng các ch nào đc 12* chia cho và 5.ằ ượ ải) Thay ng các ch nào đc 67* chia cho và 5.ằ ượ ảj) Thay ng các ch nào đc 277* chia cho và 3.ằ ượ ảDoc24.vn

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến