loading
back to top

BÀI TẬP VỀ TÍNH ĐƠN ĐIỆU VÀ CỰC TRỊ CỦA HÀM SỐ

Chia sẻ: hoangkyanh0109 | Ngày: 2018-08-07 16:17:02 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: TÍNH ĐƠN ĐIỆU VÀ CỰC TRỊ CỦA HÀM SỐ   

41
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. BÀI TẬP VỀ TÍNH ĐƠN ĐIỆU VÀ CỰC TRỊ CỦA HÀM SỐ

BÀI TẬP VỀ TÍNH ĐƠN ĐIỆU VÀ CỰC TRỊ CỦA HÀM SỐ

BÀI TẬP VỀ TÍNH ĐƠN ĐIỆU VÀ CỰC TRỊ CỦA HÀM SỐ




Tóm tắt nội dung
CH 1. TÍNH ĐI VÀ TR HÀM SỦ ỐCâu 1: xác nh hàm 11xyx +=- là A. {1}.¡ B. {-1}.¡ C. {1; 1}.-¡ D. (1; ).+¥Câu 2: Cho hàm ố( )y x= ng bi trên .¡ nh nào đây là nh đúng ?ệ ướ ềA. ọ1 2,x xΡ ta luôn có 2( ).f x Câu 3: Hàm ố4 24 1y x=- ngh ch bi trên kho ng nào sau đây ?ị ảA. 3; 0);( 2; ).- +¥ B. 2; 2). C. 2; ).+¥ D. 2; 0);( 2; ).- +¥Câu 4: Cho hàm ố32 1.y x= Kh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ ịA. Hàm ng bi trên .¡B. Hàm ng bi trên ế(0;),+¥ ngh ch bi trên ế( );0 .- ¥C. Hàm ngh ch bi trên ậ.¡D. Hàm ngh ch bi trên ế(0;),+¥ ng bi trên ế( );0 .- ¥Câu 5: lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11xyx+=- là đúng?A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế {1}.¡B. Hàm luôn ngh ch bi trên ế( ;1)- và (1; ).+¥C. Hàm luôn ng bi trên ế {1}.¡D. Hàm luôn ng bi trên ế( ;1)- và (1; ).+¥Câu 6: Hàm ố3 23 1y x=- ng bi trên kho ngồ ảA. (0;2).B. .¡ C. ;1).- D. (2; ).+¥Câu 7: ng bi thiên sau đây là hàm nào?ả ốA. 23 1.y x=-...
Nội dung tài liệu
CH 1. TÍNH ĐI VÀ TR HÀM SỦ ỐCâu 1: xác nh hàm 11xyx +=- là A. {1}.¡ B. {-1}.¡ C. {1; 1}.-¡ D. (1; ).+¥Câu 2: Cho hàm ố( )y x= ng bi trên .¡ nh nào đây là nh đúng ?ệ ướ ềA. ọ1 2,x xΡ ta luôn có 2( ).f x Câu 3: Hàm ố4 24 1y x=- ngh ch bi trên kho ng nào sau đây ?ị ảA. 3; 0);( 2; ).- +¥ B. 2; 2). C. 2; ).+¥ D. 2; 0);( 2; ).- +¥Câu 4: Cho hàm ố32 1.y x= Kh ng nh nào sau đây là đúng?ẳ ịA. Hàm ng bi trên .¡B. Hàm ng bi trên ế(0;),+¥ ngh ch bi trên ế( );0 .- ¥C. Hàm ngh ch bi trên ậ.¡D. Hàm ngh ch bi trên ế(0;),+¥ ng bi trên ế( );0 .- ¥Câu 5: lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11xyx+=- là đúng?A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế {1}.¡B. Hàm luôn ngh ch bi trên ế( ;1)- và (1; ).+¥C. Hàm luôn ng bi trên ế {1}.¡D. Hàm luôn ng bi trên ế( ;1)- và (1; ).+¥Câu 6: Hàm ố3 23 1y x=- ng bi trên kho ngồ ảA. (0;2).B. .¡ C. ;1).- D. (2; ).+¥Câu 7: ng bi thiên sau đây là hàm nào?ả ốA. 23 1.y x=- B. 23 1.y x=- C. 23 1.y x= D. 23 1.y x= -Câu 8: Hàm nào sau đây có ng bi thiên nh hìnhả ưA. 1.2xyx+=+ B. 1.2xyx+=- C. 7.2xyx-=- D. 2.2xyx-=-Câu 9: Kho ng ng bi hàm ố221x xyx+ +=- làA. 3)- và (1; ).+¥ B. 1)- và (3; ).+¥ C. (1; ).+¥ D. 1;3).-Câu 10: Hàm 212 34y =- ngh ch bi trong kho ng nào sau đây?ị ảA. 0).- B. (2; 0) và (0; ).+¥ C. 2; ).- +¥ D. (0; ).+¥Câu 11: Cho hàm ố2 3.1xyx- -=+ Ch phát bi đúng.ọ ểA. Hàm luôn ngh ch bi trên các kho ng xác nh.ố ịB. Hàm luôn ng bi trên ế.¡C. Hàm có xác nh ị {1}.¡D. Hàm luôn ng bi trên các kho ng xác nh.ố ịCâu 12: Tìm giá tr hàm ố4mxyx m+=+ ngh ch bi trên kho ng ả(1; )+¥A. 1;2).- B. 2;2).- C. 2;2]. -D. 1;1).-Câu 13: Giá tr hàm ố3 212 3) 53y mx m= ng bi trên ế¡ làA. 1.m³ B. 3.4m C. 31.4m- D. 31.4m- - D. 1.m¹ -Câu 22: Tìm giá tr th tham hàm ố3 23 20(16( )f mx x= ti iạ ạ2?x=A. 3.m= B. 1.m= C. 3.m=- D. 1.m=-Câu 23: th hàm ố4232xy x= có đi tr ?ấ ịA. 1.B. 2.C. 3.D. 0.Câu 24: Cho hàm ố3 2253y mx xæ ö= +ç ÷è Tìm hàm ti 1x =A. 2.5m= B. 7.3m= C. 3.7m= D. 0.m=Câu 25: Hàm ố4 21y mx= có đúng ti khi ch khiộ ỉA. 0.m> B. 0.m< C. 0.m³ D. 0.m£CH 2. TI NỦ ẬCâu 1: ng th ng nào đây là ti ng th hàm ườ ướ ố4 1?2xyx+=+A. 2.x =B. 2.x=- C. 2.y =D. 2.y=-Câu 2: ng th ng nào đây là ti ng th hàm ườ ướ ố22 1?2 1x xyx- -=-A. 1.2x= B. 2.x =C. 1.2x=- D. 2.x=-Câu 3: ng th ng nào đây là ti ng th hàm ườ ướ ố23 2?2x xyx- +=-A. 2.x =B. 2.x=- C. Không iồ D. 2.y=-Câu 4: ng th ng nào đây là ti ng th hàm ườ ướ ố223?9x xyx-=-A. 3.x=- B. 3.x=± C. 3.y=± D. 1.y =Câu 5: ng th ng nào đây là ti ngang th hàm ườ ướ 2?2xyx- +=+A. 3.y=- B. 2.x=- C. 3.x=- D. 2.y=-Câu 6: ng th ng nào đây là ti ngang th hàm ườ ướ ố21?3 2xyx x+=- +A. 0.y =B. 1.y =C. 1.x =D. 2.x =Câu 7: Giao đi ti ng và ti ngang th hàm ố2 41xyx-=- làA. (1;2).I B. (2;1).I C. 1; 2).I- D. 2; 1).I- -Câu 8: Giao đi ti ng và ti ngang th hàm ố32xyx-=+ làA. (2;3).I B. 2;3).I- C. 1; 2).I- D. 2; 1).I- -Câu 9: Cho hàm ố( )y x= có lim 2xf x®+¥= và lim 3xf x®- ¥=- Kh ng nh nào sau đây là kh ngẳ ẳđ nh đúng ?ịA. th hàm đã cho không có ti ngang.ồ ậB. th hàm đã cho có đúng ti ngang.ồ ậC. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ 2y và 3.y=-D. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ ẳ2x= và 3.x=-Câu 10: Cho hàm ố( )y x= có 1lim )xf x+®=+¥ và lim 2xf x®+¥= Kh ng nh nào sau đây là kh ngẳ ẳđ nh đúng ?ịA. th hàm đã cho không có ti ngang.ồ ậB. th hàm đã cho có ti ngang là 2y và ti ng 1.x =C. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ 2y và 1.y =D. th hàm đã cho có hai ti ng là các ng th ng ườ ẳ2x= và 2.x=Câu 11: Cho hàm ố21.( 1)( 2)xyx x-=- th hàm có bao nhiêu ti n?ồ ậA. 0.B. 1.C. 2.D. 3.Câu 12: Tìm ti ngang th hàm ố24 23 1x xyx- +=+A. 2.3y=± B. 2.3y C. 0.y =D. 1.y=±Câu 13: Bi th ị22( 1a bxyx b- +=+ có ti ng là 1x và ti ngang là 0.y Tính2 .a b+A. 6.B. 7.C. 8.D. 10Câu 14: Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh hình sau:ả ưT ng ng ti ng và ti ngang th hàm này làổ ườ ốA. 2.B. 3.C. 1.D. 4.CH 3. GIÁ TR NH VÀ GIÁ TR NH NH TỦ ẤCâu 1: Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố4 22 5y x=- trên đo [0;2] làA. 0,20,2min 12,max 5.y yé ùé ùë ûë û=- B. 0,20,2min 11,max 7.y yé ùé ùë ûë û=- =C. 0,2min 12yé ùë û=- và không có GTLN. D. 0,2max 7yé ùë û= và không có GTNN.Câu 2: Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố33 3y x= trên đo ạ3[-1; ]2 làầ ượA. 158 và 5. B. và 5. C. và 15.8 D. và 15.8Câu 3: Giá tr nh nh hàm 45y xx= trên đo [1;3] làA. 1,3min 1.yé ùë û=- B. 1,3min 0. yé ùë =C. 1,32min .3yé ùë û=- D. 1,3min 9.yé ùë û=-Câu 4: Giá tr nh hàm ố2 11xyx-=+ trên đo [0;2] làA. 0,23max .2yé ùë û= B. 0,2max 1.yé ùë û= C. 0,2max 2.yé ùë û=- D. 0,2max 5.yé ùë û=Câu 5: Giá tr nh hàm ố3 2y x= trên đo [-1;1] làA. 5. B. 3. C. 1. D. 3.Câu 6: Cho ng bi thiên nh hình bên.ả ưGiá tr nh và nh nh hàm ố( )y x= trên đo ạ3[-3; ]2 làA. và 15.-B. và 1.C. 158 và 15.- D. 158 và 1.CH 4. TH HÀM VÀ CÁC BÀI TOÁN LIÊN QUANỦ ỐCâu 1: ng cong trong hình bên là th hàm ườ ốtrong hàm li kê ph ng án A, B, C, iố ượ ươ ướđây. hàm đó là hàm nào?ỏ ốA. 22 3.y x= -B. 22 3.y x= -C. 22 3.y x=- -D. 23.y x= -Câu 2: ng cong trong hình bên là th hàm ườ ốtrongb hàm li kê ph ng án A, B, C, iố ượ ươ ướđây. hàm đó là hàm nào?ỏ ốA. 23 4.y x=- -B. 23 4.y x= -C. 23 4.y x=- -D. 33 4.y x=- -Câu 3: ng cong trong hình sau đây là th hàm ườ ốđ cượli kê trong ph ng án A, B, C, D. hàm đóệ ươ ốlà hàm nào?ốA. 1.1xyx-=- B. 1.1xyx+=+C. 1.2xyx-=- D. 1.1xyx-=+Câu 4: Tìm giao đi th hàm 11xyx +=- tr hoành?ớ ụA. (1; 0).M B. (0; 1).M- C. (0;1).M D. 1; 0).M-Câu 5: giao đi th hàm ố4 22 3y x= tr hoành là?ớ ụA. 2. B. 4. C. 3. D. 1.Câu 6: Tìm giao đi th hàm ố32 3y x= và 22?y x= +A. 2.B. 0.C. 1.D. 3.Câu 7: Bi ng ng th ng ườ ẳ2 2y x=- th hàm ố32y x= đi duy nh t; kí hi uạ ệ0 0( ylà đi đó. Tìm ể0 .yA. 04.y= B. 00.y= C. 02.y= D. 01.y=-Câu 8: giao đi th hàm ố12xyx-=+ và ng th ng ườ ẳ2y x=- làA. 1. B. 2. C. 0. D. 3.Câu 9: ọ,M là giao đi ng th ng ườ ẳ1y x= và ng cong ườ2 4.1xyx+=- Khi đó hoành độtrung đi đo th ng MN ngằA. 2. B. 1. C. 5.2 D. 5.2-Câu 10: Cho hàm ố3 26 9y x= có th nh hình bên. ưD vào th ,)C tìm ph ng trìnhể ươ3 26 0x m- có nghi phân bi t?ệ ệA. 4.m< B. 0m ho ặ4.m=C. 2.m- D. 3m= ho ặ4.m=Câu 11: Cho hàm ố( )y x= có th nh hình bên. Tìm các ưgiá tr ph ng trình ươ( )f m= có nghi duy nh t.ệ ấA. 2m ho ặ4.m<-B. 1m<- ho ặ2.m>C. 0.m- Câu 12: Cho hàm ố( )y x= có th nh hình bên. Tìm các ưgiá tr ph ng trình ươ 0f có nghi phân ệbi t?ệA. 4m=- ho ặ3.m>-B. 3.m³ -C. 3.m- <-D. 1m=- ho ặ1.m=Câu 13: Tìm giá tr th hàm ố4 28 3y x= ng th ng ườ ẳ4y m= đi phân ểbi t?ệA. 13 3.4 4m- B. 13 3.4 4m- C. 3.4m£ D. 13.4m>-Câu 14: Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưT các giá tr th ph ng trình ươ( )f m= có ba nghi th ph bi làệ ệA. [1; 2). B. (-1; 2). C. (1; 2). D. [-1; 2).

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận

Có thể bạn quan tâm




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến