Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Những lý do khiến bạn chưa giỏi tiếng Anh

3fbef7999e2d9b9509a435b76bdef58d
Gửi bởi: Nguyễn Khánh Linh vào ngày 2016-09-28 11:08:59 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 257 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

30 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN 12 ỆTR NG THCS&THPT TR ĐƯỜ ỀDùng th hàm ố( )y x= đc cho bên đây ượHãy ch ph ng án đúng cho các câu đn ươ Câu 1. Hai đng ti th hàm làườ ốA. TCD: TCN: 2y x= B. TCD: TCN: 1x y= =C. TCD: TCN: 1y x= D. TCD: TCN: 2x y= =Câu 2. Giao đi th hai tr to làể ộA. 12(0; ), (0;1)M B. 12(0; ), (1; 0)M NC. 12( 0), (1; 0)M D. 12( ;0), (0;1)M NCâu 3. Hàm nào đây là hàm ướ ố( )y x= có th nêu trênồ ịA. 11xyx+=- B. 11xyx-=- C. 31xyx-=- D. 31xyx+=+Câu Cho hàm ố( )y x= có ng bi thiên nh sauả ưHàm ố( )y x= có tính ch t:ấA. 1;2)I- là tâm đi ng th hàm ốB. Hàm ố( )y x= đng bi trên các kho ng ả\\ 1}-¡C. 2x là ph ng trình ti ngang th hàm sươ D. 2lim limx xy y- +® ®= +¥Câu 5. Cho hàm ố32y x th liên gi giá tr đi ạC Đyvà giá tr ịc ti uự ểCTy là :A. C2CTĐy y B. C32CTĐy y C. CCTĐy y D.CCTĐy y 1Câu 6. Cho hàm ố3 23 3y x xác đnh trên ị1; và giá tr ượ ớnh và nh nh hàm thì ng ằA. B.4 C.8 D.6Câu 7. đng th ng ườ ẳ2y m là ti tuy th hàm sế 21y thì ng:ằA.0 B.4 C.2 D. 12Câu 8. Cho hàm số2 32xyx có th (C) và đng th ng d: ườ ẳy m giá tr ịnào thì (C) đi phân bi ?ủ ệA. B. C. D. và 6Câu 9. Tích phân 20sin osI xdx ng :ằA.6 B.3 C.8 D.4Câu 10. Cho hàm số22 3y mx m hàm có xác đnh là thì các giá tr ịc là:ủA. và B. ­3 và 0C. D. 0m Câu 11. Cho hai hàm số2f x và 4 sin2xg x thì  11fg  ng :ằA. 12 25 C. D. 23Câu 12. hàm ố2 22 32x mx myx m  đng bi trên ng kho ng xác đnh thì các ịgiá tr là:ị ủA. B. C. D.m¡Câu 13. Cho hàm ố2ê20ê0x xf xn x có th (C) Đi là gì (C)?ể ủA. Đi ti B. Đi điể ạC. Đi C. Đi thu (C)ể ộCâu 14. Đi bi u=lnx thì tích phân ế211 lnexdxx thành A. 011u du B. 011 .ueu duC. 011 .uu du D. 0211 .uu du 2Câu 15. Di tích hình ph ng gi các đng (C)ệ ườ 3y tr Ox, x=­1 và ụx=2 là :A. 9vdt4đ B. 11vdt4đ C. 15vdt4đ D. 17vdt4đ Câu 16. Cho hàm số3 23 1y m th hàm ti xúc tr hoành thì mể ụb ngằ :A. và B. ­9 và C. và D. ­5 và ­1 Câu 17. Tích phân 102 1I dx  ngằ :A. B. C. D. 3Câu 18. Gi ph ng trình ươ2ln ln 3x x A. x=2 B. x=7 C. x=5 D. x=10Câu 19. nghi ph ng trình ươ27 23 95 25x x    A.; 7;S   B. ; 1;S  C. ; 2;S   D. ; 5;S   Câu 20. nghi ph ng trình ươ20,5log 1x x A. ; 5;S   B. 1; 3; 4S C. ;1 4; 7S  D. 1; 7;S Câu 21. Trong không gian Oxyz cho đng th ngớ ườ ẳ3 0:3 0x zdx z   Ph ng trình tham làươ :1. 22x tA tz t   ¡ 3. 23x tB tz t  ¡ 1. 22x tC tz t   ¡ 3. 2x tD tz t  ¡Câu 22. Trong không gian Oxyz cho đi M(2ớ ;1 ;4). Đi thu ộđng th ng ườ ẳ121x ty tz t   ¡ sao cho đo MH ng nh có làạ :A. (2 ;3 ;2) B. (3 ;2 ;3) C.(3 ;3 ;2) D. (2 ;3 ;3) 3Câu 23. Trong không gian Oxyz cho di ABCD iớ (1 0), B(0 0), C(0 1), D(­2 ­1). Th tích di ABDC ngể :A. 12 (đvdt) B. 43 (đvdt) C. 32 (đvdt) D. 23 (đvdt)Câu 24. Trong không gian Oxyz, giao đi đng th ng ườ ẳd 03 0x yx z   và ph ng ẳ: 23 0x z có làọ :A. (1 ;­2 ;5) B. (1 ;2 ;5) C. (­1 ;2 ;­5) D. (­1 ;­2 ;­5)Câu 25. Trong không gian Oxyz cho uớ ầ2 22: 6S z và ph ng (P)ặ 2y 0. (P) ti xúc ếv (S) thì ngớ :A. hay ­2 B. ­9 hay C. ­2 hay D. hay ­9Câu 26. Trong không gian Oxyz cho đi M(2ớ 3; ­4) và (4 ­1 0). Ph ng trình ph ng trung tr đo MN làươ :A. 2y 2z B. 2y 2z 0C. 2y 2z D. 2y 2z 0Câu 27. Cho hình chóp S.ABC có đáy là tam giác vuông cân Bạ AB=a ;S ABC . nh bên SB đáy góc 045 Th tích kh chóp S.ABC tính theo ốb ngằ :A.326a B. 36a C. 33a D. 333aCâu 28. Cho hình lăng tr đu ABC.ụ ềC  có nh đáy ng a, ph ng ẳ BC h ph ng (ABC) gócợ 060 Th tích kh lăng tr ụ.C C  tính theo ngằA. 334 B. 338 C. 32 33a D. 33 38aCâu 29. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thoi nh aạ 060C 060C S ABCD .C nh bên SC đáy góc 060 Th tích kh chóp S.ABCD ốtính theo ngằ :A. 33a B. 332 C. 32a D. 343 Câu 30. Cho hình chóp S.ABCD có SA vuông góc (ABC), SA ng 3a, AB ng a, ằBC ng 2a, gócằ·ABC ng 060 Tính theo kho ng cách đi đn mp(SBC) ếb ngằ :A. 58 B.513a C. 38a D.313a PH NG NẦ ƯỚ ẪCâu 1(A) TCĐ 1x 2y Câu 2(C). 1; 0;12M N   Câu 3(B). TCĐ: 1x TCN: 2y Cho x=0 y=1Câu 4(B). TCĐ: 1; 2x TCN y I(­1;2) là tâm đi ng th hàm số ốCâu 5(D).32 ,y R 23 2y x 2230 023xy xx  Đây là hàm nên ẻ2 23 3f f     CCTĐy y . ậCCTĐy y Câu 6(A) 23 3y x trên 1; 323 2)y x 002xyx f(0)=3 f(2)=­1 f(3)=3GTLN M=3GTNN m=­1V M+n=2ậCâu 7(A). Đi ki ti xúc ế21 12 2x mx 2 1x . Thay vào (1) 0m Câu 8(D). Ph ng trình hoành giao đi m:ươ 522 32 22xx mx xx Đ (C) đi phân bi ệ có nghi phân bi khác ­2ệ ệ208 12 02 62 01 0m mm mf     Câu (C). 20 01sin os sin 24I xdx xdx   001 11 os4 sin 48 8c dx x    Câu 10(D). 22 3y mx m có xác đnh là ị¡2 22 0. 03 0x mx mm  Câu 11(A). 22 24 sin os2 212 11 41 2f fx xg cfgg     Câu 12(C). 2 22 3\\ 22x mx my mx m  ¡2 2242x mx myx m  Đ hàm đng bi trên ng kho ng xác đnhể ị2 220, ;4 0, 20 0y mx mx mm m    Câu 13(D). 2ê20ê0x xf xn x 0 0x x th tr Ox’ồ ụ20 :x x ;đ th Parabolồ ữV 0(0;0) là đi thu (C)ậ ộCâu 14(B). 211 lnexI dxx Đtặ lnudxduu xxx e Đi nổ x=1 u=0 x=e u=1121 01 ln ln. .e eux dxI dx dux x   Câu 15(D)301 2y xS yx x  0 20 24 43 31 01 04 4x xS dx dx     1 16 1704 4 (đvdt)Câu 16(D). 23 1y m Đ th ti xúc tr hoành ụ3 223 13 2x mx x  022xx  Thay vào (1) ;0 5x m Câu 17 (A). 102 1I dx 1121022 1I dx dx  112 221023 11 02 2x xx x       Câu 18(C). 2ln ln 3x x Đi ki ệ26 03 0x xx  pt2 22( )6 10 05x lo aix xx TM gCâu 19 (A). 27 23 95 25x x    727 23 35 5x x     27 2x x 27 0x x T nghi ph ng trình ươ; 7;S  Câu 20(B) 20,5log 1x x Đi ki ệ225 03xx xx  12 20,5log 0, 5x x 25 0x x 1 4x K đi ki ph ng trình có nghi ươ ệ1; 3; 4S Câu 21(A). 0:3 0x zdx z  ­ Tìm d cho =1 M(1, 1, 2)d­ Vec tơ chỉ phương của là :­3 3; 4; 8; 1; 2; 11 1da       r Phương trình tham số là 11 22x ty tz t   ¡Câu 22 (D). 2,1, 4 1 ;1 2t t 1 ;1 2t t  uuuurMà 1;1; 2arMH ngắn nhất . 0a   uuuur r -1 4t t  2; 3; 3 Câu 23(A). (1 0), B(0 0), C(0 1), D(­2 ­1)1;1; 0 uuur, 1; 0;1AC uuur 3;1; 1AD uuur. 1;1;1AB AC   uuur uuur1 1, 16 2V AB AC AD   uuur uuur uuur(đvtt)Câu 24(C). giao đi là nghi :ọ 13 22 23 5x xx yx z         Giao đi có là (­1ể ;2 ;­5) Câu 25(D). 2 22: 6S z (P) 2y 0(S) có tâm I(1 ;1 ;0) và 6R .Đ (P) ti xúc (S) d(I;P)=R31 26 696mmmm   Câu 26(A). M(2 3; ­4) và (4 ­1 0) Trung đi MN là I(3ể ;1 ;­2) ph ng trung tr đo MN qua và có ạvect pháp tuy là:ơ ế2, 4, 4MN uuuur nên có ph ng trình; 2(x 3)­ 4(y 1) 4(z 2) ươ0x 2y 2z 0Câu27(B).21.2 2ABCaS AB AC SA AB a31.3 6SABC ABCaV SA Câu 28.(D)203343 3tan 602 23 3.AA =8ABCABCA ABCaSa aA AaV S  Câu 29(C).203322. tan 60 31.3 2ABCD ABCSABCD ABCD aS SSA AC aaV SA   Câu 30(D). ẻBC BC KẻS S ,d SBC  Ta có: 02 23.sin 6021 139aS a    3,13ad SBC  10