Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

MỘT SỐ PTHH THƯỜNG GẶP TRONG CHƯƠNG ESTE - LIPIT

66393834316132373566343937336137353365643763323864633335373634643430373733633562376163383937366261623431313964303531323830616230
Gửi bởi: Cẩm Vân Nguyễn Thị vào 04:19 PM ngày 26-02-2019 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 250 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

PH NG HOÁ TH NG TRONG CH NG ESTE LIPITỘ ƯỜ ƯƠ1. RCOOC6 H5 2NaOH ot¾¾® RCOONa C6 H5 ONa H2 O2. RCOOCH=CH2 NaOH ot¾¾® RCOONa CH3 CHO3. RCOOC(CH3 )=CH2 NaOH ot¾¾® RCOONa CH3 COCH34. (C17 H35 COO)3 C3 H5 H2 oH t¾¾ ¾®¬ ¾¾ 3C17 H35 COOH C3 H5 (OH)3 5. C3 H5 (OOCR )3 3NaOH ot¾¾® 3R COONa C3 H5 (OH)3 6. CH3 COOH CH≡CH ¾¾® CH3 COOCH=CH27. bR(COOH)a aR’(OH)b oH t¾¾ ¾®¬ ¾¾ Rb (COO)ab R’a abH2 O8. CH3 COONa(r) NaOH(r) oCaO, t¾¾ ¾® CH4 Na2 CO39. CH3 CH2 COOH Br2 ophotpho t¾ ¾® CH3 CHBrCOOH HBr10. CH3 COCH3 HCN (CH3 )2 C(OH)CN11. (CH3 )2 C(OH)CN 2H2 + (CH3 )2 C(OH)COOH NH4 +12. RCl KCN RCN KCl13. RCN 2H2 + RCOOH NH4 +14. RMgCl CO2 ot¾¾® RCOOMgCl15. RCOOMgCl HCl ot¾¾® RCOOH MgCl216. C6 H5 CH(CH3 )2 2+21) O2) O, H¾¾ ¾® C6 H5 OH CH3 COCH317. RCOONa HCl (dd loãng) RCOOH NaCl18. 2CH3 COONa(r) 4O2 ot¾¾® Na2 CO3 3CO2 3H2 O19. Cx Hy (COOM)a O2 ot¾¾® M2 CO3 CO2 H2 (s ph ngứ cháy mu cacboxylat).ố