Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Luật chính tả trong tiếng Anh

cc2901ce9f78d2d131547529a795751d
Gửi bởi: Tuyển sinh 247 vào ngày 2017-08-28 09:14:43 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 253 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

LU CHÍNH TRONG TI NG ANHẬ ẾĐ có th vi Ti ng Anh cách chính xác, đúng nghĩa, VnDoc.com các thamể ạkh “LU CHÍNH TRONG TI NG ANH”ả Ế1. nh pẫ ậCác nguyên âm là: a, e, i, o, u. Các ph âm là: b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z.ụM là nhóm ch cái thêm vào cu Ví beauty beautiful (ful làộ ụh suffix).ậ ố2. Lu nhân đôi ph âmậ ụa, nh ng âm ti có nguyên âm và cùng ng ch ph âm thì ta nhânớ ụđôi ph âm tr (khi thêm) đu ng nguyên âm. Ví :ụ ướ ụHit ing hitting (đánh)Knit ed knitted (đan)Run er runner (ch y)ạ­ Các có hai nguyên âm ho cùng là hai ph âm thì không theo quy trên.ừ ắVí keep ing keeping (gi )ụ ữHelp ing helping (giúp)Love +er lover (yêu)­ Tr ng đc bi t: qu đc xem nh ph âm. Ví quit ing quitting (b ).ườ ượ ỏb, nh ng hai ho ba âm ti cùng ng ph âm theo sau nguyên âm thì taớ ộnhân đôi ph âm cu khi âm ti cu đc đc nh gi ng (stress) (âm ti đc nh in chụ ượ ữđm).ậAcquit ed acquitted (trang tr i) Murmur ed murmured (thì th m)ả ầBegin er beginner (b đu) Answer er Answerer (tr i)ắ ờDeter ed deterred (ngăn n) Orbit ing orbiting (đa vào qu đo)ả ạTuy nhiên, focus (t vào tiêu đi m) ed có th vi là focused ho focussed và bias (h ng)ụ ướ+ ed có th vi là biased ho biassed.ể ặDoc24.vnc, ph âm cu handicap (c tr ), kidnap (b cóc), worship (th ph ng) cũng đc nhânụ ượđôi.d, nh ng cùng ng theo sau nguyên âm ho hai nguyên âm đc phát âmớ ượriêng ng âm t, ta th ng nhân đôi ph âm L.ừ ườ ụVí :ụAppal ed appalled (làm kinh )ợDial ed dialled (quay )ốDuel ist duellist (đ ki m, súng)ọ ế3. cu i:ỏ ốa, nh ng cùng ng theo sau ph âm thì ta tr (khi thêm) tớ ướ ốb đu ng nguyên âm.ắ ộVí believe er believer.ụLove ing lovingMove able movable.Nh ng dye (nhu m) và singe (làm cháy xém) gi cu tr (khi thêm) Ing tránh nư ướ ẫl die (ch t) và sing (hát): dye dyeing; singe singeing. Age (già đi) gi tr (khiộ ướthêm) Ing không nh y: age ageing. Likable (d th ng) cũng có th vi làở ươ ếlikeable.b, cu đc gi khi nó đng tr đu ng ph âm.ố ượ ướ ụVí engage engagement. (cam t…)ụ ếHope hopeful. (hy ng)ọSincere sincerely. (thành th t)ậNh ng trong able ible lo ng tr ng Ví comfortable, comfortably (ti nư ệl i).ợIncredible incredibly (không th tin đc).ể ượE cu cùng lo trong các sau đây:ố ừVí argue argument (tranh cãi)ụDoc24.vnJudge judgement ho judgment (xét )ặ ửWhole wholly (toàn đây có nhân đôi ph âm L.ộ ụDue duly (đúng)True trully (th t)ậc, Nh ng cùng ng EE không ph âm tr (khi thêm) :ữ ướ ốVí agree agreed agreeing agreement.ụForesee foreseeing foreseeable.4. Nh ng cùng ng CE và GE:ữ ằa, Nh ng cùng ng CE và GE gi cu tr (khi thêm) đuữ ướ ầb ng A,O ho U:ằ ặVí courage courageous (can đm)ụ ảManage manageable (qu lý)ảOutrage Outrage ous (xúc ph m)ạPeace eaceful (hoà bình)Replace Replaceable (thay th )ếTrace Traceable (D t)ấ ếlàm nh là tránh phát âm khác đi, vì th ng đc đc nh khi chúng đngư ườ ượ ứtr và I, nh ng đc nh tr A, O, U.ướ ướb, Nh ng cùng ng CE thì đi thành tr (khi thêm) OUS. Ví :ữ ướ ụgrace gracious (duyên dáng)space spacious (r ng rãi)ộ5. fulậ ốKhi full đy đc thêm vào ch cái th nhì lo :ầ ượ ỏBeauty ful beautiful (l ng tr ng là beautifully)ư ừUse ful useful (l ng tr ng là usefully)ư ừDoc24.vnN có thêm vào cùng ng LL thì đây ch cái th nhì cũng lo bế ỏskill full skilful (khéo léo).L ý: full fill fulfil (hoàn t).ư ấ6. Các cùng ng Y:ừ ằCác cùng ng (nh ng Y) theo sau ph âm thì ta đi thành tr (khi thêm)ừ ướb nào ngo tr Ing.ấ ốVí carry ed carried nh ng carry ing carrying.ụ ư­ theo sau nguyên âm thì không đi: obey ed obeyed (vâng i). Play ed playedộ ờ(ch i).ơ7. IE EI:Lu thông th ng là đng tr tr khi sau C:ậ ườ ướ ừBelieve (tin) nh ng deceive (đánh a, đo).ư ảTuy nhiên có nh ng ngo sau (trong các này thì đng tr E).ạ ướBeige len, Feint đòn nh Heir ng th kả ườ ếReign tri đi, Their hề ọCounterfeit (gi o), Foreign ngo qu c, Inveigh công kíchả ốRein dây ng, Veil ng che tươ ặDeign chi Forfeit ti ph t, Inveigle dế ỗSeize y, Vein tĩnh chắ ạEiderdown lông t, Freight chuyên ch Leisure lúc nhàn iị ỗSkein cu ch Weigh cân ngộ ặEight tám, Heifer bê cái, Neigh hí (ng a)ựSleigh xe tr tuy t, Weight tr ng ngượ ượEither ho Height chi cao, Neighbour hàng xómặ ềSleight khéo tay, Weir đp cự ướFeign gi Heinous ghê m, Neither cũng khôngả ởDoc24.vnSurfeit­ ăn ng quá nhi u, Weird­ ph nự ậDoc24.vn