Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

KIỂM TRA CHƯƠNG NGUYÊN HÀM

64386330636461633031643431386339386662313635633730316330303130336335396331393566386234376139643731366630333432656563636562303165
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 03:04 PM ngày 2-04-2018 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 235 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

101:ACBC BCAB DADD CB CDAAB DS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA CH NG NGUYÊN HÀMỂ ƯƠTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (20 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềI). PH TR NGHI MẦ ỆCâu 01: [MH2] Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 8I= B. 32I= C. 16I= D. 4I= Câu 02: hình thang cong (H) gi th hàm ố()y x= tr ox và hai ng th ngụ ườ ẳ(),x b= <. Khi quay (H) quanh tr ox thành kh tròn xoay. là th tích kh trònụ ốxoay đó. Phát bi nào sau đây là đúng.ể A. ()baV dxp=ò B. ()2baV dxp=ò C. ()2baV dxp=ò D. ()2baV dx=ò Câu 03: [MH1] Vi công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong,ủ ượ ạgi th hàm ốy=f(x) tr Ox và hai ng th ng ườ a, ), xung quanh tr cụOx A. V=∫abf2(x)dx B. V=π∫abf2(x)dx C. V=π∫abf(x)dx D. V=∫ab|f(x)|dx .Câu 04: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 1y= A. 3S= B. 9S= C. 3S= D. 3S= Câu 05: Tìm các nguyên hàm hàm ố( sin(3 )4f xp= A. 3cos(3 .4F Cp= B. 1( cos(3 .3 4F Cp=- C. cos(3 .4F Cp=- D. 1( cos(3 .3 4F Cp= Câu 06: Cho bi ế()()1 12 25; 1f dx dx= =ò .Tính giá tr ị()()12f dx-é ùë ûò A. -4 B. -6 C. D. 6Câu 07: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 0,y= 1, 2x x=- A. 3S= B. 73S= C. 143S= D. 53S= Câu 08: Tính tích phân 120xI dx=ò A. 2e B. 212e- C. 222e- D. 21e-Mã đề: 101 Trang 3101:ACBC BCAB DADD CB CDAAB DCâu 09: [MH3] là di tích hình ph ng (ệ gi các ng ườ( ),y x= tr hoành và haiụđ ng th ng ườ ẳ1,x=-2x= (nh hình vư bên ). ặ0 21 0( )d )d ,a x-= =ò nh nào đâyệ ướđúng A. .S a= B. .S a=- C. .S a=- D. .S a= -Câu 10: [CT17] Cho ()212F xx= là nguyên hàm hàm ố()f xx Tìm nguyên hàm hàm sủ ố()lnf x¢. A. ()2 2ln 1ln d2xf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò B. ()2 2ln 1ln dxf Cx x¢= +ò C. ()2 2ln 1ln dxf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò D. ()2 2ln 1ln d2xf Cx x¢= +ò Câu 11: [CT17] Cho 2( )F x= là nguyên hàm hàm ố2( )xf Tìm nguyên hàm hàm sủ ố2( )xf e¢. A. 2( )xf dx C¢=- +ò B. 2( 2xf dx C¢= +ò C. 2( 2xf dx C¢=- +ò D. 2( 2xf dx C¢=- +ò Câu 12: [MH1] Tính tích phân I=∫0πcos3x.sinxdx A. I=−14 B. I=−π4 C. I=−14π4 D. I=0 .Câu 13: [MH1] Tìm nguyên hàm hàm ốf(x)=√2x−1 A. ∫f(x)dx=−13√2x−1+C B. )f dx=ò2(2 1) 13x C- C. ∫f(x)dx=13(2x−1)√2x−1+C D. ∫f(x)dx=12√2x−1+C Câu 14: [MH2] Bi ế( )F là nguyên hàm hàm ố1( )1f xx=- và (2) 1F= Tính (3)F A. 7(3)4F= B. (3) ln 1F= C. (3) ln 1F= D. 1(3)2F=Câu 15: [CT17] Cho 101 1ln ln 31 2dx bx xæ ö- +ç ÷+ +è øò ớ,a là các nguyên. nh nào đâyố ướđúng? A. 2a b+ =- B. 2a b+ C. 0a b+ D. 0a b- .Mã đề: 101 Trang 3101:ACBC BCAB DADD CB CDAAB DCâu 16: Tính 2sin .c .x sxdxò A. 31sin .3x C- B. 3sin .x C+ C. 3sin .x C- D. 31sin .3x C+Câu 17: [MH1] Tính tích phân I=∫1exlnxdx A. I=e2+14 B. I=e2−14 C. I=12 D. I=e2−22 Câu 18: Hàm số2( )xf xe= có nguyên hàm là hàm nào sau đây ?ộ A. 212xy e= B. 2xy e= C. 22xy xe= D. 2xy xe= Câu 19: [MH3] Cho hàm ố( )f th mãnỏ10( 1) )d 10x x¢+ =ò và (1) (0) 2.f f- Tính 10( )d .I x=ò A. 12.I=- B. 8.I=- C. 8.I= D. 12.I=Câu 20: Bi ế102 1ln 21xI dx bx-= ++ò a, là các nguyên. Tính ốT b= A. B. C. 5- D. 1-II). PH LU NẦ ẬĐ bài:ềBài Tìm nguyên hàm 21(2 1) .xI dx= -ò (1 đi m)ểBài 2: Tính tích phân (x 1) inx.dx+ò (1 đi m)ể-----------------------H T----------------------ẾMã đề: 101 Trang 3102: BACAB DACACD BBC AC BDDDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA CH NG NGUYÊN HÀMỂ ƯƠTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (20 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 102ềI). PH TR NGHI MẦ ỆCâu 01: Tính tích phân ()1402 1I dx= +ò A. 2425 B. 1215 C. 10 D. 121Câu 02: [MH2] Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 8I= B. 32I= C. 16I= D. 4I= Câu 03: hình thang cong (H) gi th hàm ố()y x= tr ox và hai ng th ngụ ườ ẳ(),x b= <. Khi quay (H) quanh tr ox thành kh tròn xoay. là th tích kh trònụ ốxoay đó. Phát bi nào sau đây là đúng.ể A. ()baV dxp=ò B. ()2baV dxp=ò C. ()2baV dxp=ò D. ()2baV dx=ò Câu 04: Tính tích phân 32 12 3I dxx=-ò. A. 1ln 32 B. ln C. ln D. 1ln 32 2-Câu 05: [MH1] Vi công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong,ủ ượ ạgi th hàm ốy=f(x) tr Ox và hai ng th ng ườ a, ), xung quanh tr cụOx A. V=∫abf2(x)dx B. V=π∫abf2(x)dx C. V=π∫abf(x)dx D. V=∫ab|f(x)|dx .Câu 06: Vi công th tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố()1y x= và()2y x= liên và hai ng th ng ườ ẳx a= b= ,()a b< A. ()()1 2baS dx= ùë ûò B. ()()1 2baS dx= ùë ûò C. ()1baS dx=ò()2baf dx-ò D. ()()1 2baS dx= -òCâu 07: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 1y= A. 3S= B. 3S= C. 3S= D. 9S= Câu 08: Tính ()22cos 1dxx-ò A. ()2tan 13x C- B. qu khácế C. ()2tan .3x C- D. ()2 tan 1x C- +Mã đề: 102 Trang 3102: BACAB DACACD BBC AC BDDDCâu 09: Tính di tích hình ph ng gi th hàm ố2 1y x= và các tr A. 14S= B. 34S= C. 1S= D. 12S=Câu 10: Tính .xx dxò A. 2.e .2xxC+ B. .xC+ C. 1) .xx C- D. 1) .xx C+ +Câu 11: Tính .sin .x xdxò A. sin cos .x C+ B. sin cos .x C- C. cos sin .x C- D. sin cos .x C- +Câu 12: Ch kh ng nh đúng trong các kh ng nh sau?ẳ A. 231 144x dx =ò. B. 211ln 2.=òdxx C. 20sin 1x dxp=-ò D. 10xe dx e=ò Câu 13: [MH3] Tính tích phân 2212 1dI x= -ò ng cách đằ ặ21,u x= nh nào đây đúngệ ướ A. 211d .2I u=ò B. 30d .I u=ò C. 21d .I u=ò D. 302 .I u=òCâu 14: Tính tích phân 201cos 2kI dxx=ò ớ0;3kpæ ùÎçúè qu là:ế A. tan 2k B. 1tan2k C. 1tan 22k D. 1tan4kCâu 15: Tính 2sin .c .x sxdxò A. 31sin .3x C+ B. 31sin .3x C- C. 3sin .x C+ D. 3sin .x C- Câu 16: Tính tích phân ()1202xI dx= -ò ng ph ng pháp ng ph thì cách nào sau đây là lýằ ươ ợnh t.ấ A. ()22xu edv dxì=ïí= -ïî B. 2xu xdv dx=ìí=î C. 22xu xdv dx= -ìí=î D. 22xu xdv e= -ìí=îCâu 17: Hàm số2( )xf xe= có nguyên hàm là hàm nào sau đây ?ộ A. 2xy xe= B. 212xy e= C. 2xy e= D. 22xy xe= Câu 18: [CT17] Cho hàm ố( )f th mãn ỏ( sinf x¢= và (0) 10f= nh nào đây làệ ướđúng A. cos 2f x= B. cos 2f x= C. cos 15f x= D. cos 5f x= +Câu 19: Bi tích phân ế()322ln ln 3I dx b= +ò a, là các nguyên. Tính ốT b= A. B. C. D. 1Mã đề: 102 Trang 3102: BACAB DACACD BBC AC BDDDCâu 20: [MH2] Bi ế423ln ln ln 5dxa cx x= ++ò a, b, là các nguyên. Tính ốS c= A. 6S= B. 2S=- C. 0S= D. 2S=II). PH LU NẦ ẬĐ bài:ềBài Tìm nguyên hàm (x 1) inx.dx+ò (1 đi m)ểBài 2: Tính tích phân :21(2 1) .xI dx= -ò (1 đi m)ể-----------------------H T----------------------ẾMã đề: 102 Trang 3103:BC CBD BADAC AABDCD DACS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA CH NG NGUYÊN HÀMỂ ƯƠTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (20 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 103ềI). PH TR NGHI MẦ ỆCâu 01: [MH3] là di tích hình ph ng (ệ gi các ng ườ( ),y x= tr hoành và haiụđ ng th ng ườ ẳ1,x=-2x= (nh hình vư bên ). ặ0 21 0( )d )d ,a x-= =ò nh nào đâyệ ướđúng A. .S a=- B. .S a= C. .S a= D. .S a=- +Câu 02: Cho bi ế()()1 12 25; 1f dx dx= =ò .Tính giá tr ị()()12f dx-é ùë ûò A. -4 B. -6 C. D. 6Câu 03: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 0,y= 1, 2x x=- A. 143S= B. 53S= C. 3S= D. 73S= Câu 04: Tìm các nguyên hàm hàm ố( sin(3 )4f xp= A. 3cos(3 .4F Cp= B. 1( cos(3 .3 4F Cp=- C. cos(3 .4F Cp=- D. 1( cos(3 .3 4F Cp= Câu 05: [MH1] Vi công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong,ủ ượ ạgi th hàm ốy=f(x) tr Ox và hai ng th ng ườ a, ), xung quanh tr cụOx A. V=π∫abf(x)dx B. V=∫ab|f(x)|dx C. V=∫abf2(x)dx D. V=π∫abf2(x)dx .Câu 06: Tính tích phân 120xI dx=ò A. 2e B. 212e- C. 222e- D. 21e-Câu 07: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 1y= .Mã đề: 103 Trang 3103:BC CBD BADAC AABDCD DAC A. 9S= B. 3S= C. 3S= D. 3S= Câu 08: hình thang cong (H) gi th hàm ố()y x= tr ox và hai ng th ngụ ườ ẳ(),x b= <. Khi quay (H) quanh tr ox thành kh tròn xoay. là th tích kh trònụ ốxoay đó. Phát bi nào sau đây là đúng.ể A. ()2baV dxp=ò B. ()2baV dx=ò C. ()baV dxp=ò D. ()2baV dxp=ò Câu 09: [MH2] Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 32I= B. 16I= C. 4I= D. 8I=Câu 10: Hàm số2( )xf xe= có nguyên hàm là hàm nào sau đây ?ộ A. 212xy e= B. 2xy e= C. 22xy xe= D. 2xy xe= Câu 11: [MH1] Tìm nguyên hàm hàm ốf(x)=√2x−1 A. ∫f(x)dx=−13√2x−1+C B. )f dx=ò2(2 1) 13x C- C. ∫f(x)dx=13(2x−1)√2x−1+C D. ∫f(x)dx=12√2x−1+C Câu 12: [CT17] Cho ()212F xx= là nguyên hàm hàm ố()f xx Tìm nguyên hàm hàm sủ ố()lnf x¢. A. ()2 2ln 1ln d2xf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò B. ()2 2ln 1ln dxf Cx x¢= +ò C. ()2 2ln 1ln dxf Cx xæ ö¢=- +ç ÷è øò D. ()2 2ln 1ln d2xf Cx x¢= +ò Câu 13: [MH2] Bi ế( )F là nguyên hàm hàm ố1( )1f xx=- và (2) 1F= Tính (3)F A. (3) ln 1F= B. (3) ln 1F= C. 1(3)2F= D. 7(3)4F= Câu 14: [CT17] Cho 101 1ln ln 31 2dx bx xæ ö- +ç ÷+ +è øò ớ,a là các nguyên. nh nào đâyố ướđúng? A. 2a b+ B. 0a b+ C. 0a b- D. 2a b+ =- .Câu 15: [MH1] Tính tích phân I=∫1exlnxdx A. I=e2−14 B. I=12 C. I=e2−22 D. I=e2+14 .Câu 16: [MH1] Tính tích phân I=∫0πcos3x.sinxdx A. I=−π4 B. I=−14π4 C. I=0 D. I=−14 .Mã đề: 103 Trang 3103:BC CBD BADAC AABDCD DACCâu 17: [CT17] Cho 2( )F x= là nguyên hàm hàm ố2( )xf Tìm nguyên hàm hàm sủ ố2( )xf e¢. A. 2( )xf dx C¢=- +ò B. 2( 2xf dx C¢= +ò C. 2( 2xf dx C¢=- +ò D. 2( 2xf dx C¢=- +ò Câu 18: Tính 2sin .c .x sxdxò A. 31sin .3x C- B. 3sin .x C+ C. 3sin .x C- D. 31sin .3x C+Câu 19: [MH3] Cho hàm ố( )f th mãnỏ10( 1) )d 10x x¢+ =ò và (1) (0) 2.f f- Tính 10( )d .I x=ò A. 8.I=- B. 8.I= C. 12.I= D. 12.I=-Câu 20: Bi ế102 1ln 21xI dx bx-= ++ò a, là các nguyên. Tính ốT b= A. B. 5- C. 1- D. 1II). PH LU NẦ ẬĐ bài:ềBài Tìm nguyên hàm 21(2 1) .xI dx= -ò (1 đi m)ểBài 2: Tính tích phân 21(2 1) .xI dx= -ò (1 đi m)ể-----------------------H T----------------------ẾMã đề: 103 Trang 3104:CA BAADDC ACAB BB CBCD DDS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA CH NG NGUYÊN HÀMỂ ƯƠTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (20 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 104ềI). PH TR NGHI MẦ ỆCâu 01: hình thang cong (H) gi th hàm ố()y x= tr ox và hai ng th ngụ ườ ẳ(),x b= <. Khi quay (H) quanh tr ox thành kh tròn xoay. là th tích kh trònụ ốxoay đó. Phát bi nào sau đây là đúng.ể A. ()baV dxp=ò B. ()2baV dxp=ò C. ()2baV dxp=ò D. ()2baV dx=ò Câu 02: [MH2] Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 8I= B. 32I= C. 16I= D. 4I= Câu 03: [MH1] Vi công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong,ủ ượ ạgi th hàm ốy=f(x) tr Ox và hai ng th ng ườ a, ), xung quanh tr cụOx A. V=∫abf2(x)dx B. V=π∫abf2(x)dx C. V=π∫abf(x)dx D. V=∫ab|f(x)|dx .Câu 04: Tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố2,y x= 1y= A. 3S= B. 3S= C. 3S= D. 9S= Câu 05: Tính ()22cos 1dxx-ò A. ()2tan .3x C- B. ()2 tan 1x C- C. ()2tan 13x C- D. qu khácế ảCâu 06: Tính tích phân ()1402 1I dx= +ò A. 10 B. 121 C. 2425 D. 1215Câu 07: Vi công th tính di tích hình ph ng gi th các hàm ố()1y x= và()2y x= liên và hai ng th ng ườ ẳx a= b= ,()a b< A. ()()1 2baS dx= ùë ûò B. ()()1 2baS dx= ùë ûò C. ()1baS dx=ò()2baf dx-ò D. ()()1 2baS dx= -òCâu 08: Tính tích phân 32 12 3I dxx=-ò. A. ln B. 1ln 32 2- C. 1ln 32 D. ln 3Mã đề: 104 Trang