Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

đề trắc nghiệm toán 6

d6f6053936798dbdc149ac3a8b1c8a6c
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2017-12-05 13:52:09 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 407 | Lượt Download: 22 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

KI TRA CH NG TOAN 6Ê ƯƠA.PH TR NGHI MÂ ÊCâu 1: Trong các ng sau, ng nào chia cho 9:ổ ếA. 144 16 B. 144 19 C. 144 17 D. 144 18Câu 2: thì :A. B. C. 6Câu 3: Câu nào đúng trong các câu sau :A. ng ng không chia cho thì ng không chia cho .ế ếB. ng chia cho thì ng ng ph chia cho 6.ế ếC. ng không chia cho thì ng ng không chia cho 6.ế ếD. ch có ng ng không chia cho 6, còn các ng khác đu chia ếcho thì ng không chia cho .ổ ếCâu 4: Cho Vi ng lu th :ế ướ ừA. 9B. 8C. 6D. Câu 5: ng các nguyên tho mãn: ­2005 ả 2006 ng:ằA. 2006 B. 4011 C. D. 2005Câu 6: 24 phân tích ra th nguyên là:ố ốA. 2. 12 B. C. 1. 24 D. 6Câu 7: qu phép tính: (­ 17 38 là:ế ủA. ­21 B. ­55 C. 55 D. 21Câu 8: 6480 chia cho:ố ếA. B. và C. và D. và 9Câu 9: Cho 270 3105 150 thì :A. chia cho 9.ế B. chia cho 2.ếC. chia cho 3.ế D. không chia cho 5.ếCâu 10: Ch câu nói đúng trong các câu sau :ọA. th phân có nhi ch .ệ B. th phân có10 ch .ệ ốC. th phân có ký hi u.ệ D. th phân có 10 ốCâu 11: qu nào đúng trong các so sánh sau:ế ảA. (­2) (­5) (­5) B. (­2) (­5) (­5)C. (­2) (­5) (­5) D. (­2) (­5) (­5)Câu 12: Phép toán sau: 18 :A. Có qu là 123ế B. Có qu là 125ế ảC. Có qu là 124ế ảCâu 13: thì giá tr bi th (­102) ng:ớ ằA. ­100 B. 104 C. 100 D. ­104Câu 14: qu nào đúng? ảA. ­6 (­3 ­6 B. ­6 (­3 ­6 C. ­6 (­3 ­6Câu 15: Ch ra phép tính saiỉA. 15.36 15.64 1500 B. 48 20 56C. 25 300 D. 18 82 25 125Câu 16: Tìm bi 14+ 12 10 giá tr th mãn là:ế ỏTrang /8A. x= B. C. x= D. ­8Câu 17: Cho ng +1 .... 10 qu là :ổ ảA. 56 B. 55 C. 54 D. 57Câu 18: Bi Z, +4 +5 +6+7+8+9+10 giá tr là:ị ủA. (­50) B. (­55) C. 55 D. 50Câu 19: Cho là nguyên âm. Tích ab là nguyên âm thì :ộ ốA. là nguyên ng.ố ươ B. là nguyên âm.ốC. 0Câu 20: Cho 10 13 +…+ 97+100 qu ng là :ế ổA. 1712 B. 17120 C. 3424 D. qu khácế ảCâu 21: chia cho 2; 3; và là :ố ảA. 1540 B. 2540 C. 1764 D. 2340Câu 22: các 12 là :ậ ướ ủA. (12)Ư {1 2; 3; }B. (12)Ư 2; 3; 4; 6; 12}C. (12)Ư {1 2; ;4; 6; 12}Câu 23: Kh ng đnh nào đúng trong các kh ng đnh sau:ẳ ịA. 8)Ư B. )ƯC. )Ư D. ƯCâu 24: Kh ng đnh nào đúng trong các kh ng đnh sau:ẳ ịA. 12 18 )Ư B. 12 18) ƯC. 12 18 )Ư D. 12 18 )ƯCâu 25: x,y Z và y<0 thì :A. B. C. xCâu 26: có qu là:ế ảA. 6. B. 18C. 9D. 12Câu 27: qu tích (­2ế 3). là :A. 36 B. 72 C. 36 D. 72Câu 28: Có ng nói:ườA. nguyên nh là 999 999 999;ố ấB. Không có nguyên nh nh t, cũng không có nguyên nh t.ố ấC. nguyên nh nh là 0;ố ấD. nguyên nh nh là 1;ố ấCâu 29: 120 đc phân tích ra th nguyên là ượ ốA. 120 15 B. 120 10 C. 120 D. 120 10Câu 30: Giá tr tích m.nị 2; ­3 làớA. 36 B. ­36 C. ­18 D. 18Câu 31: Cho {1 cách vi nào sau đây là đúngếA. B. C. D. BCâu 32: 525 chia hố cho:ếA. B. và5ả C. D. 9Câu 33: Cho thì :Trang /8A. B. C. D. 2Câu 34: Kh ng đnh nào đây là sai?ẳ ướA. nhiên đu là nguyên ngố ươB. ­3 là nguyên âm ốC. ZD. đi ­4 là 4ố ủCâu 35: chung nh 40; 60 là :Ướ ấA. 20 B. 40 C. 30 D. 15 Câu 36: Cho 10 ph là:ố ợA. ph .ầ B. 11 ph .ầ C. 12 ph .ầ D. 10 ph .ầ ửCâu 37: Bi ­11. Khi đó ng: ằA. 22 B. ­9 C. 22 D. ­13Câu 38: qu phép tính (­ 15) (­ 14) ng :ế ằA. B. 29 C. ­29 D. 1Câu 39: qu nào sau là đúng :ế ảA. 15 15 15 B. 15 .15 15 9.C. 15 15 15 5D. 15 15 15 5Câu 40: các nhiên và nh ho ng ta vi :ể ếA. 4; 5;6; 8; 9} B. 9}C. 3; 4; 5;6; 8} D. 9}Câu 41: CLN (12 30) là:ƯA. B. C. D. 10Câu 42: Trên nguyên Z, các là:ậ ướ ủA. và 1; B. 1; và 5C. và 5; D. 1; 1; và 5.Câu 43: Câu nào đúngtrong các câu sau:A. Hai nhiên liên ti không ph là hai nguyên cùng nhau.ố ốB. Có hai nguyên cùng nhau mà hai đu là .ố ốC. Hai nguyên thì không là hai nguyên cùng nhau.ố ốD. hai nguyên cùng nhau thì chúng đu là nguyên .ế ốCâu 44: Tích a.b thì :A. và 0. B. ho 0. ặC. và 0.Câu 45: các nhiên ho ng và nh đc vi là :ậ ượ ếA. {3; 4; 5; 6; 7; 8} B. {3; 4; 5; 6; 7; 8; 9}C. {3; 5; 7; 9} D. {4; 5; 6; 7; 8}Câu 46: qu 7ế ng :ằA. 14 6B. 6C. 4D. 7Câu 47: là các nguyên là các ốCho 5.7.11+13.17A. B. NC. D. ba ph ng án A, B, đu sai.ả ươ ềTrang /8Câu 48: Các dãy nào sau đây đc theo th tăng n?ố ượ ầA. 5; 2; 1; 0; ­2; ­17 B. ­2; ­17; 5; 1; 0; 2C. ­17; ­2; 1; 2; 0; D. ­17; ­2; 0; 1; 2; 5Câu 49: nguyên có :ố ốA. cướ B. Không có nàoướ C. cướ D. cướCâu 50: Tìm nguyên x, bi Ta tìm đc qu :ượ ảA. B. C. D. Câu 51: Giá tr các bi th 6ị làA. 1B. 5C. 6D. Câu 52: Giá tr 25 đúng bi th nào :ị ứA. 23 2002 B. 25 2002 0C. x­ 23): 2002 D. 25 2002 1Câu 53: 90 phân tích ra th nguyên có qu là:ố ảA. 2.3.5 2B. 2.3.5 C. 2.3 2.5 D. 2.3 2.5Câu 54: thì :A. B. 9C. ba qu trên đu đúng.ả D. 3Câu 55: Cho a,b N, thì CLN (a,b) ng:Ư ằA. B. C. D. 0Câu 56: Trong các cách vi sau cách nào vi đúng?ế ếA. (­15) (­25) (­40) B. (­19) 25 8C. 1159 (­1) 1159 D. (­95) <(­95)Câu 57: Ki tra qu sau :ể ảA. (134 16 B. (134 15 C. (134 17 Câu 58: qu 25ế .4 làA. 27 8B. 29 4C. 100 D. 100 6Câu 59: Tính 5. (­6) A. B. 30 C. 30 D. Câu 60: Các qu sau qu nào là đúng?ế ảA. B. C. D. qu đu sai.ả ềCâu 61: Phép tính (­4)+(­5) có qu là:ế ảA. ­9 B. ­1 C. D. 1Câu 62: Ch ra phát bi đúng trong các câu sau?ỉ ểA. Tích nguyên ng là nguyên ng.ủ ươ ươB. Tích hai nguyên ng là nguyên ng;ủ ươ ươC. Tích nguyên âm là nguyên âm;ủ ốD. Tích hai nguyên âm là nguyên âm;ủ ốCâu 63: qu phép nhân 100.10.10.10 làế ủA. 10 6B. 10 7. C. 10 5D. 10 Câu 64: các nguyên ­9 là :ậ ướ ủTrang /8A. 1;­1;9;­9} B. 0;1;­1;3;­3;9;­9}C. 1;­1;3;­3;9;­9} D. 1;3;9}Câu 65: Ng ta th ng đt tên ng:ườ ườ ằA. ch .ữ B. ch cái in hoa. ữC. ch cái in th ng.ữ ườ D. ch La mã.ữ ốCâu 66: 24 và 30 là ủA. B. C. D. 6Câu 67: LXIV có giá tr :ố ịA. 66 B. 62 C. 60 D. 64Câu 68: Tính ch chia ng là :ấ ổA. ba câu trên đu sai.ả ềB. và C. ho D. và mCâu 69: Phép toán nào trong các phép toán sau có qu đúng:ế ảA. 36 18 B. 600 15 4C. 65 13 D. 27: (­1 27Câu 70: Trong các cách vi sau cách nào vi đúng?ế ếA. (­15) (­7) ­15 B. (­15) (­7) ­15C. (­15) (­7) ­15 D. (­15 )­(­7) ­15Câu 71: Ði trên tr bi th đi y? ấ-3M4A. B. ­5 C. ­1 D. 0Câu 72: Kh ng đnh nào đúng trong các kh ng đnh sau:ẳ ịA. 36 BC B. 12 BC )C. 24 BC D. 80 BC 20 30 )Câu 73: Trên nguyên Z, các ­2 là:ậ ướ ủA. và ­2 B. và ­1C. ­1 và ­2 D. ­1 và 2Câu 74: Đi vào 3*5 chia cho làề ếA. B. C. D. 5Câu 75: nào sau đây chia cho và 3ố ảA. 42 B. 32 C. 82 D. 62Câu 76: nào sau đây là hai đi nhau:ặ ốA. ­1 và B. và C. và D. ­1 và ­1Câu 77: Dùng ba ch ghép thành các nhiên có ch khác nhau thì :ữ ốA. Có chia cho .ố B. Có chia cho .ố ếC. Có chia cho 2.ố D. Có chia cho 2.ố ếCâu 78: {a; b; c; x; y}. Cách vi nào sau đây sai :ậ ếA. B. {a; b; c} C. {a; b; c} D. MCâu 79: Tích (­1). ­2). ­3). (­4). (­5). a) ­10 có qu là :ớ ảTrang /8A. 600 B. 1200 C. 1200 D. 600Câu 80: Ch câu đúng :ọA. ng hai nguyên âm là sô nguyên ngổ ươB. Hai nhiên liên ti kém nhau đn vố ịC. tích khác khi có th ng 0.ộ ằD. Tích nguyên âm là nguyên ngố ươCâu 81: Qui phép tính aắ m. là :A. m. nB. m. nC. m. nD. m. nCâu 82: Trong các cách vi sau cách nào vi đúng?ế ếA. (­18) ­18 B. (­18) ­18C. (­18) 18 D. (­18) ­18Câu 83: Cách vi đúng các nhiên nh 5là:ế ơA. 1; 2; 3; 4} B. 1; 2; 3; 4; 5}C. 0; 1; 2; 3; 4} D. 0; 1; 2; 3; 4; 5}Câu 84: thì:A. B. C. 3Câu 85: 12 15 các ph là:ồ ửA. 12; 13; 14 B. 12; 13; 14; 15 C. 13; 14 D. 13; 14; 15Câu 86: Cách vi nào cho ta ba nhiên liên ti tăng n:ế ầA. x, x+1, x+2 trong đó N. B. x­1, x, x+1 trong đó N.C. x­2, x­1, trong đó *.Câu 87: Khi vi thêm vào tr nhiên có ch thì:ế ướ ốA. đó tăng thêm 300 đn vố B. đó tăng thêm đn .ố ịC. đó tăng thêm 30 đn vố D. đó tăng thêm 3000 đn vố ịCâu 88: Đi ki nhiên chia cho nhiên là:A. ho ng b.ớ ằB. b.ớ ơC. nh b.ỏ ơD. Có nhiên sao cho b. qố ựCâu 89: Tích các nguyên là nguyên ng tích có :ố ươ ếA. Hai nguyên âm và nguyên ng.ươ ươB. nguyên âm và nguyên ng.ộ ươC. Ba nguyên âm và ba nguyên ng. ươD. nguyên âm và hai nguyên ng.ộ ươCâu 90: nào sau đây là li tr ­100 ?ố ướ ốA. ­100 B. 100 C. ­101 D. ­99 Câu 91: Cho thì giá tr bi th abị ng?ằA. 144 B. 288 C. 144 D. 288Câu 92: Tìm bi t: 18 .(x­16) 18ếA. =17 B. =16 C. 15 D. =18Câu 93: Câu nào đúng trong các câu sau:Trang /8A. không có đi.ố ốB. Có hai nguyên mà ng chúng nh ng.ố ạC. ng các nguyên ng không thì chúng đi nhau. ốD. là nguyên bé nh ấCâu 94: nào sau đây là các nguyên:ậ ốA. {…;­3;­2;­1;0} B. {…;­2;­1;0;1;2;…}C. {0;1;2;3;…} D. {…;­2;­1;1; 2;…}Câu 95: qu phép nhân 5ế là :A. 10 12B. 10 7C. 7D. 12Câu 96: Cho (12) {1 2; 3; 4; 6; 12}Ư (18) {1 2; 3; 18}Ư CLN(12,18) ng:Ư ằA. B. C. D. 3Câu 97: Cho hai {3; 2; 4; }, A, thì các tích ab ốlà :A. B. C. D. 4Câu 98: Cho hai nhiên và đc vi ng tích các th nguyên .ố ượ ướ ốCLN (a,b) ng :Ư ằA. Tích các th nguyên chung, th mũ nh nh nó.ủ ủB. Tích các th nguyên chung và riêng, th mũ nh nh ủnó.C. Tích các th nguyên chung, th mũ nh nó.ủ ủD. Tích các th nguyên riêng, th mũ nh nh nó.ủ ủCâu 99: qu nào đúng trong các so sánh sau:ế ảA. (­8) (­8) B. (­8) (­8)C. (­8) (­8) D. (­8) (­8)Câu 100: 33 là qu phép tính nào đây:ố ướA. 10 +11+12 B. 11+12+13 C. 9+11+12Câu 101: Giá tr tuy đi ­5 là:ị ủA. B. C. ­5 D. 1Câu 102: Cho thì giá tr bi th ). là :ị ứA. B. 14 C. ­8 D. 14Câu 103: 120 là qu tích nào đây :ố ướA. 3. 4. B. 4. 5. C. D. 3. 5. 6Câu 104: Cho a,b Z Cách nào vi đúng?ếA. a­b a+b B. a­b ­a C. a­b a­ (­b) D. a­b a+ (­b)Câu 105: CLN (16, 5) là :ƯA. B. C. 16 D. 0Câu 106: Bi 40 ). 40. 270. Ph đi vào nào trong các sau :ế ốA. B. C. D. 4Trang /8Câu 107: Cho là nguyên ng. Tích ab là nguyên âm thì :ộ ươ ốA. là nguyên ng.ố ươ B. 0C. là nguyên âm.ố Câu 108: Vi qu phép tính 3ế 4d ng lu th a:ướ ừA. B. 4C. 10D. 24Câu 109: nào sau đây là đúng ếA. 2008 2007 B. ­2007 2008 ;C. ­3 ­4 ­5 ­6 D. ­6 ­5 ­4 ­3Câu 110: thay ng ch nào 213 chia cho 2; ;5 ảA. B. C. D. 6Câu 111: Z và N thì A. +y =x B. C. xCâu 112: 7k là nguyên (kể thì giá tr là:ị ủA. là nhiên khác 0ố B. 1C. D. là nhiên khác 1ố ựCâu 113: Phân tích 120 ra th nguyên ta đc qu nh sau :ố ượ ưA. 120 3. B. 120 10 4C. 120 D. 120 6B. PH LU NÂ ÂCâu 1: sinh kh tr ng THCS Phan Châu không quá 300 em. ườ ỗhàng em thì th ra em hàng em, em ho 10 em thì đ. ọsinh kh tr ng Phan Châu là bao nhiêu em?ố ườ ộCâu 2: Tìm nhiên tho mãn: 3ố x+1 3.( )]Câu 3: Cho A={x N/x 6; 8;x<100}.a.Hãy li kê các ph A.ệ ủb.Vi là con ủCâu 4: Tìm bi t: ếa) 8x 13 59b) 123 38Câu 5: Vi các sau: ợa) các nhiên mà 11 20ậ ựb) các nhiên mà x.0 2005ậ ựCâu 6: Th hi phép tính:ự ệa/ 4.5 32 3b/ 48 75 25.48 180Câu 7: a) Không tính qu xét xem ng nào chia 15?ế ế75 50 45 30 105 60 Trang /8b) Hi nào chia cho 4?ệ ế396 248 2004 262 Câu 8: Trong bu vui trung thu, cô giáo đã mua 96 cái o, 36 cái bánh và chia đu ra các đĩa, ềm đĩa và bánh.Có th chia đc nhi nh thành bao nhiêu đĩa, đĩa có bao ượ ỗnhiêu cái o,bao nhiêu cái bánh?.ẹCâu 9: sinh kh tham gia đng di th khi hàng hàng 7, hàng đu ừđ. Tính sinh kh bi sinh kh trong kho ng 70 đn 190ủ ếCâu 10: Tìm bi t:ếa) (x +5) 20 60 b) 0Câu 11: Cho A={x N/x 6; 8;x<100}.Hãy li kê các ph A.Vi ợlà con Aậ Câu 12: Cho hai 10} 11} a)Vi các và ng cách ch ra tính ch đc tr ng cho các ph ỗt p.ậ b) Tìm giao và BủCâu 13: Tính: a.(5 6: 4).2 2.146.58 +146.42.{148: [(14 4).2 +(68 4)]}.3Câu 14: Tính: 120 56 20 (9­5) }Câu 15: Tìm nhiên bi :ố ếa) .5 19 20 .5 11 b) c) d) Câu 16: Nhìn hình vi các A; B; C; và đi các ký hi thích vào ợô tr ng:ốTrang /8DCBXoµiMËnæiA2212194651890CamChanh19xzy 12 Cam Chanh BCâu 17: Ch ng ng trong nhiên liên ti có chia cho ?ứ ếCâu 18: sinh kh tr ng khi hàng 2; hàng 3; hàng 4; hàng 5; hàng 6; đu ườ ềthi ng nh ng hàng thì đ. Bi sinh ch đn 300. Tính sinh ườ ọc kh đó.ủ ốCâu 19: Tìm bi t:ếa) (x +5) 20 60b) 0Câu 20: sinh kh tr ng THCS Phan Châu không quá 300 em. ườ ỗhàng em thì th ra em hàng em, em ho 10 em thì đ. sinh ọkh tr ng Phan Châu là bao nhiêu em?ố ườ ộCâu 21: Tìm bi t:ếa/ 15 60b/ 180 5(x+1) 30Câu 22: a, Vi các nguyên 10 và nh 20ế ơb, Tìm nhiên bi 3x 5ố 3c, Th hi phép tính: 1125 3ự .125 125 2Câu 23: Tìm bi t:ếa/ 15 60b/ 180 5(x+1) 30Câu 24: Tìm bi t: ếa) 8x 13 59b) 123 38Trang 10 /8