Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 môn vật lý 12 lần 4 (9)

63633066303938303337636365323665393136333465636164636437663762623561343963663333376531376438373066643934643261386433643263656331
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 03:56 PM ngày 27-05-2018 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 232 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

GIÁO VÀ ĐÀO OỞ ẠTPHCMTR NG THPT THÀNH NHÂNƯỜ THI TH THQG 2018 ỬMÔN VAT LYTh gian làm bài:50 phút; ờ(40 câu tr nghi m)ắ ệMã thi 132ềH tên thí sinh:..........................................................................ọS báo danh:...............................................................................ốCâu 1: phát quang con đom đóm làự ủA. nhi phát quang.ệ B. đi phát quang.ệC. quang phát quang. hóa phát quang.Câu 2: dao ng đi hòa ph ng trình ươa 40 cos 2t3pæ ö= +ç ÷è cm/s 2. Gia tríố ịbiên có ngộ ằA. cm/s 2. B. 10 cm/s 2. 40 cm/s 2. D. 160 cm/s 2.Câu 3: sóng truy trên c. Dao ng ph trong môi tr ng có ph ngộ ướ ườ ươtrình cos t3ppæ ö= -ç ÷è cm. góc sóng làầ ủA. rad/s. rad/s. C. rad/s. D. rad/s.Câu 4: dao ng ng phát bi nào sau đây ưỡ đúng ?A. dao ng ng khác ngo c.ầ ưỡ ựB. dao ng ng ng riêng .ầ ưỡ ệC dao ng ng ng ngo c.ầ ưỡ ựD. dao ng ng là riêng .ầ ưỡ ệCâu 5: nhân càng ng khi cóạ ữA năng ng liên riêng n.ượ B. năng ng liên n.ượ ớC. kh n.ộ D. kh ng n.ố ượ ớCâu 6: đo dây mang dòng đi trong tr ng u. nh tác ng lênộ ườ ụđo dây khiạ ẫA. Đo dây song song các ng .ạ ườ ừB Đo dây vuông góc các ng .ạ ườ ừC. Đo dây các ng góc 45ạ ườ 0.D. Đo dây các ng góc 60ạ ườ 0.Câu 7: Chi tia sáng môi tr ng trong su có chi su ra ngoài không khí iế ườ ướgóc 30ớ thì góc khúc là 45ạ 0. Chi su ngế ằA. 1,5 B. 1,3 D. 3Câu 8: Dòng đi trong ch dao ng lí ng LC có bi th ưở ứi cos 5000t3pæ ö= +ç ÷è mA. Vàoth đi ể3103p- thì đi tích đi có ngệ ằA. 20 µC µC C. 203 µC D. 202 µC .Câu 9: Cho dòng đi xoay chi có ph ng trình 2cos(100πt) A. Giá tr hi ng dòngệ ươ ủđi làệA A. B. A. C. A. D. A.Câu 10: đi áp xoay chi vào hai đi có đi dung ệ3105p- thì ng dòngườ ộđi ch qua đi có bi th cệ ứi cos 100 t6ppæ ö= +ç ÷è A. Bi th đi áp hai đi làể Trang Mã thi 132ềA. 2u 100 cos 100 t3ppæ ö= -ç ÷è V. B. 100 cos 100 t3ppæ ö= -ç ÷è V.C 100 cos 100 t3ppæ ö= -ç ÷è V. D. 100 cos 100 t6ppæ ö= -ç ÷è V.Câu 11: Sóng ng trên dây. Kho ng cách gi trí cân ng ng và nútừ ộliên ti ng cm. sóng này ngế ướ ằA. 40 cm. B. cm. 20 cm. D. 10 cm.Câu 12: đi áp xoay chi có góc vào hai ch đi đi tr và đi nặ ệcó đi dung C. công su đo ch đó làệ ạA. 221RCRwæ ö+ç ÷è B. 221RCRwæ ö-ç ÷è C. 22R1RCwæ ö-ç ÷è 22R1RCwæ ö+ç ÷è øCâu 13: Tia nào sau đây ng ng khô th ph m?ượ ẩA Tia ng ngo i.ồ B. Tia ngo i.ử C. Tia gamma. D. Tia X.Câu 14: Trong thông tin liên vô tuy n, ph bi dao ng âm thành dao ng đi làạ ệA. ch khu ch i.ạ B. ch bi đi u.ạ C. loa. micrô.Câu 15: Cho con lò xo dao ng đi hòa. Công th nào sau đây sai ?A. 2t1W kx2= 21W A2w= C. 21kA2W= D. 21W mv2đ= .Câu 16: Con lò xo dao ng n. Trong ba chu kì có năng ng gi 15% thì trong tắ ượ ộchu kì biên gi mộ ảA 2,6%. B. 5%. C. 4%. D. 7,8%.Câu 17: là ng âm đi trong mi truy âm. Iọ ườ ề0 là ng âm chu n. cườ ức ng âm đi đó làườ ểA. 0IL lgIæ ö=ç ÷è B. B. 0IL 10 lgIæ ö=ç ÷è B. 0IL lgIæ ö=ç ÷è B. D. 0IL 10 lgIæ ö=ç ÷è B.Câu 18: đi có đi dung C, đi tích là Q. Hi đi th gi hai làộ ụA CQU= B. CUQ= C. .CU Q= D. 2CQU= .Câu 19: Bi 6,625.10ế -34 J.s là ng Plăng; 3.10ằ m/s là ánh sáng trong chânậ ốkhông Kim lo có công thoát 2,26 eV. có sóng nh có th gây ra hi ngạ ướ ượquang đi kim lo này làệ ạA. 0,32 µm. 0,45 µm. C. 0,36 µm. D. 0,60 µm.Câu 20: Nguyên ho ng máy bi áp trên hi ngắ ượA. phát ng.ạ B. quang đi trong.ệ C. quang đi ngoài.ệ ng đi .ả ừCâu 21: nhân ạAZX phóng ạb- thành nhânạ ạA. AZ 1Y- AZ+1Y C. 4Z 2Y++ D. 1Z 2Y-- .Câu 22: khung dây ph ng có di tích 20 cmộ trong tr ng có ng =ặ ườ ừ3.10 -3 ph ng khung dây góc 30ợ 0. thông qua khung dây ngừ ằA. 3.10 -2 Wb. B. 5,2.10 -6 Wb. C. 5,2.10 -2 Wb. 3.10 -6 Wb.Câu 23: Trong thí nghi âng giao thoa ánh sáng. Kho ng cách gi hai khe sáng ng 0,8ệ ằmm, kho ng cách hai khe màn ng m. Chi ánh sáng có sóng ướ thì trênmàn đo kho ng vân ng mm. sóng ượ ướ ngằA. 0,7 µm. 0,4 µm. C. 0,5 µm. D. 0,6 µm.Câu 24: nuclôn có trong nhân ạ2311Na làA 23 nuclôn. B. 11 nuclôn. C. 12 nuclôn. D. 34 nuclôn. Trang Mã thi 132ềCâu 25: Cho 9.10 22CNm r0 5,3.10 -11 là bán kính Bo; qe –1,6.10 -19 là đi tích electron;ệme 9,1.10 -31 kg là kh ng electron.Xét nguyên Hiđrô theo nguyên Bo. Khiố ượ ửchuy ng trên qu thì tĩnh đi gi electron và nhân ngể ằA. 2,3.10 -10 N. B. 5,1.10 -9 N. 3,2.10 -10 N. D. 8,2.10 -8 N.Câu 26: Cho ch đi có nh hình Bi 12 V, Ω,ng dây dài 20 cm 500 vòng dây, đi tr cu dây ng 2ố ằΩ. ng trong ng dây làả ốA. 5π.10 -3 T. B. 4π.10 -3 T.C. 3π.10 -3 T. D. 6π.10 -3 T.Câu 27: Cho 6,625.10 -34 J.s là ng Plăng; 3.10ằ m/s là ánh sáng trong chânậ ốkhông; –1,6.10 -19 là đi tích electron; mệe 9,1.10 -31 kg là kh ng electron.ố ượ Trong ngốCu lít gi electron an là 8,4.10ơ m/s. qua ng năng êlectron cat t.ỏ ốB sóng nh nh mà ng này có th phát ra ngướ ằA. 0,31 µm B. 31 pm C. 0,62 µm 62 pmCâu 28: sáng AB vuông góc tr chính th kính phân kỳ cho nh A’B’ ả12= AB vành cách 10 cm. Tiêu th kính này ngả ằA. 20 cm. 20 cm. C. 203 cm. D. 203- cm.Câu 29: Hai đi tích đi qệ ể1 3.10 -6 và q2 –3.10 -6 và cách nhau 10 cm. Qặ ạcách là cm và cách là cm có ng đi tr ng ng ngườ ườ ằA. 83.10 V/m. 125.10 V/m. C. 150.10 V/m. D. 75.10 V/m.Câu 30: có ng năng 3,1 MeV vào nhân ạ2713Al đang ng yên thu notronứ ượ ạvà X. Gi hai sinh ra cùng và pạ ng không kèm ạg Ph ng thu năngả ứl ng 2,7 MeV. kh ng các theo ng kh chúng. ng năng tượ ượ ạX giá tr nào nh sau đâyầ ?A. 2,12 MeV. B. 0,01 MeV. 0,39 MeV. D. 1,54 MeV.Câu 31: Trong bài th hành đo gia tr ng tr ng Trái phòng thí nghi m. cự ườ ọsinh đo chi dài con có qu làề 0, 8000 0, 0002 m= ±l thì chu kỳ daođ ngộ 1, 7951 0, 0001s= Gia tr ng tr ng đó làố ườ ạA. 2g 9, 8050 0, 0003 s= B. 2g 9, 8050 0, 0023 s= ±C 2g 9, 8010 0, 0035 s= D. 2g 9, 8010 0, 0004 s= ±Câu 32: đi áp xoay chi có hi đi th và không vào hai ch đi cóặ ệR, L, ti thì đi áp hi ng hai R, L, là 50ắ ượ3 V, 100 và 50 V. uến đi thì đi áp hi ng hai đi tr giá tr nào nh sau đâyầ ?A 65 V. B. 100 V. C. 75 V. D. 86 V.Câu 33: Trong thí nghi âng giao thoa ánh sáng. Chi ánh sáng có sóng 0,38 µmệ ướ ừđ 0,76 µm trí trên màn quan sát có cho vân sáng trong đó có hai làế ạ0,44 µm và 0,66 µm. có sóng nh nh làứ ướ ấA. 0,44 µm. 0,396 µm. C. 0,38 µm D. 0,391 µmCâu 34: ch phóng Vào th đi tộ ể1 thì nhân gi n, vào th đi tố ể2 thì sốh nhân gi n, vào th đi tạ ể3 3t1 t2 thì nhân gi bao nhiêu n?ố ầA 243 B. 81 C. 18D. 732Câu 35: Cho ch đi có nh hình Bi V, 0,4 Ω, R1 R2 R3 Ω, R4 Ω. ch Vôn làố ếA. 2,4 V. B. 7,2 V. Trang Mã thi 132ềξ, Lξ, rR2 R3R1VR4C. 3,6 V. 1,2 V.Câu 36: Giao thoa sóng hai ngu cùng pha và B. Xét hình ch nh AMNBớ ậv AB 2AM. trên AB có đi dao ng biên thì trên MN có đa baoớ ốnhiêu đi dao ng biên iể ạA. B. C. 5Câu 37: Dây đàn AB có chi dài 0,9 hai nh. Trên dây có sóng ng. Bi biênồ ếđ ng ng cm và là 10 Hz. Ta th có đi dao ng cùng pha có biên độ ộb ng biên ng sóng. Hai đi và trên dây cách là cm và 40 cm. Vàoằ ượth đi tờ ể1 thì đi có ng 30π cm/s và đang tăng. Vào th đi tể ể2 t1 7120 thìv đi là bao nhiêu?ậ ểA 90π cm/s. B. –90π cm/s. C. 30 3p cm/s. D. 30 3p- cm/s.Câu 38: Cho ch đi nh hình vào hai A, đi áp xoay chi có giá tr hi uạ ệd ng và không i. Đi ch nh ng đi áp hi ng Uụ ụAM UMB nh thìớ ất ng đó ng 2U và khi đó công su tiêu th đo ch AM là 90 W. Ti đi ch nh Cổ ỉđ công su tiêu th đo ch nh thì công su nh đó ngể ằA. 90 W. B. 180 W. 120 W. D. 180 W.Câu 39: Hai ch đi và dao ng trên hai tr tr Oxy (O là trí cân ngấ ằc t) ph ng trình là ươ ượAx cos 10 cm6pæ ö= +ç ÷è và Bx cos 10 cm2pæ ö= +ç ÷è Kho ngảcách nh gi và là ữ3 6cm .Biên dao ng hai ngộ ằA. cm B. cm. C. cm cm.Câu 40: hai máy phát đi nố ệxoay chi pha vào hai cu nề ộdây không thu có đi tr 20 và L.C ng dòng đi trongộ ườ ệm ch đo ng ng đo đi đaạ ượ ệnăng hi qu th nghi thuệ ệđ nh th trên hình Bi roto coượ ế1 c.Giá tr làặ ủA 0,50 H. B. 0,35 HC. 0,30 H. D. 0,25 H.---------------------------------------------------------- ----------Ế Trang Mã thi 132ề