Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán 12 (6)

48d077be8af0cf323ef977bb67480bd6
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-04-04 21:20:11 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 216 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

thi tham kh oề ảTh gian làm bài 90 phút, không th gian phát đờ ềCâu 1: Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ ẳx td 2t .z t= -ìï=- +íï= +î Vecto nào đây làướvecto ch ph ng d?ỉ ươ ủA. ()n 1; 2;1= -r B. ()n 1; 2;1=r C. ()n 1; 2;1= -r D. ()n 1; 2;1= -rCâu 2: nguyên hàm hàm ố()f 2x sin 2x= làA. 21x cos2x C2- B. 21x cos2x C2+ C. 2x 2cos2x C- D. 2x 2cos2x C+ +Câu 3: Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()()A 1; 1; 2;1;1 .- dài đo AB ngộ ằA. B. C. D. 6Câu 4: Cho ng ộ()nu bi ế2u 3= và 4u 7. Gía tr ủ15u ngằA. 27 B. 31 C. 35 D. 29Câu 5: Gi ạx 2x 2limx 2®+ -- ngằA. 12 B. 14 C. D. 1Câu 6: nào trong hình đây là đi bi di ph ướ ứ()()z ?= A. B. C. D. OCâu 7: nghi ph ng trình ươ()2log 3- làA. ();10- B. () 1; C. ()1;10 D. (); 9- ¥Câu 8: Th tích kh nón có chi cao ng và ng sinh ng 5ể ườ ằA. 16p B. 48p C. 12p D. 36pCâu 9: Cho hàm ố()3f 2x,= giá tr ị() '' ngằA. B. C. D. 2Câu 10: Cho kh lăng tr ABCD.A’B’C’D’ có th tích ng 12, đáy ABCD là hình vuôngố ằtâm O. Th tích kh chóp A’.BCO ngể ằA. B. C. D. 2Câu 11: a, là các th ng. Bi th ươ ứ()2alog ngằA. a2 log B. a2 log +C. a1 log b+ D. a2 log bCâu 12: Tích phân 202dx2x 1+ò ngằA. ln B. 1ln 52 C. ln D. ln Câu 13: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưx ¥0 +¥y '+ -+y3 +¥- ¥1Hàm đã cho iố ạA. B. C. D. 3Câu 14: Hàm ố3y 3x 1= ngh ch bi trên kho ng ảA. () 0; B. ()1;+¥ C. (); 1- D. ()1;1- Câu 15: Trong không gian Oxyz, đi nào đây trên ph ngể ướ ẳ()P 2x 0- A. ()Q 1; 2; 2- B. ()N 1; 1;1- C. ()P 2; 1; 1- D. ()M 1;1; 1- Câu 16: Cho 30x aI dx ln ln 3,34 1= ++ +ò a, b, là các nguyên. Gía tr aớ ủa c+ ngằA. B. C. D. 9Câu 17: Gía tr nh hàm ố3 2y 2x 4x 5= trên đo ạ[]1; ngằA. -3 B. C. D. 3Câu 18: Cho ph z, bi ng các đi bi di hình các ph z, iz vàố ứz iz thành tam giác có di tích ng 18. Modun ph ngạ ằA. B. C. D. 9Câu 19: Hàm ố()2y log 2x 1= có hàm ' ngằA. ln 22x 1+ B. ()22x ln 2+ C. ()22x log 2+ D. ()12x ln 2+Câu 20: Trong không gian Oxyz, cho ph ng ẳ()P 2y 2z 0+ và()Q 2y 2z 0.+ Kho ng cách gi ph ng (P) và (Q) ngả ằA. B. C. D. 6Câu 21: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a, ạSA a= và vuông gócv đáy ặ()ABCD Kho ng cách gi ng th ng SC và BD ngả ườ ằA. 34 B. 63 C. a2 D. 66 Câu 22: nguyên hàm hàm ố()f cos 2x= làA. sin 2x cos2xC2 4- B. cos2xx sin 2x C2- +C. cos2xx sin 2x C4+ D. sin 2x cos2xC2 4+ +Câu 23: các đi bi di các ph thõa mãn ứz 4+ là ngườtròn có tâm và bán kính làầ ượA. ()I 2; 4- B. ()I 2; 2- C. ()I 2; 4- D. ()I 2; 2- =Câu 24: các giá tr tham hàm ố()3 2y mx 1= +đ ng bi trên kho ng ả() 0; A. (]; 6- B. (); 3- C. (]; 3- D. [] 3; Câu 25: Cho ợ{}A 1; 2; 3;...;10= Ch ng nhiên ba A. Tìm xác su đọ ểtrong ba ch ra không có hai nào là hai nguyên liên ti pố ếA. 7P90= B. 7P24= C. 7P10= D. 7P15=Câu 26: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ph ng trìnhị ươ()x 24 m.2 2m 0+- có hai nghi nguyên phân bi tệ ệA. B. C. D. 4Câu 27: cách bi ổu ln x= thì tích phân e1ln xdxx ln x+ò tr thànhởA. ()2212u du3-ò B. ()2212u du9-ò C. ()2212 du-ò D. 2219 1du2 u-òCâu 28: Cho (S) tâm và các đi A, B, trên (S) sao choặ ầAB 3, AC 4, BC 5= và kho ng cách ph ng ẳ()ABC ng 1. Th tích aằ ủkh (S) ngố ằA. 212p B. 13 136p C. 20 53p D. 29 296p Câu 29: ti ngang th hàm ố2x 1yx 1+ -=+ làA. B. C. D. 0Câu 30: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưx ¥0 +¥y ' -+ -y+¥21 ¥T các giá tr tham ph ng trình ươ()f 0+ có nghi phânệbi làệA. ()2;1- B. [)1; 2- C. ()1; 2- D. (]2;1- Câu 31: Cho và là bi nhau, ớ()()P 0, 4; 0, 3.= Khi đó()P A.B ngằA. 0,58 B. 0,7 C. 0,1 D. 0,12Câu 32: Cho hình lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có nh ng và chi cao ng 2a.ụ ằG M, là trung đi BC và A’C’ ượ ủA. 2a B. C. D. 2Câu 33: Cho ng cao 2m, song song tòa nhà và cách tòa nhà 2m. Ng taứ ườ ướ ườmu ch chi thang bên ngoài ng, gác qua ng vàố ườ ườch vào tòa nhà (xem hình ). chi dài đa thang ng bao nhiêu métạ ằA. 13m3 B. 2m C. 6m D. 5m Câu 34: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân và ạAB 2.= Bi tếSA vuông góc ớ()ABC và SA a.= Góc gi hai ph ng ẳ()SBC và ()ABC ngằA. 30° B. 45° C. 60° D. 90° Câu 35: Cho hàm ố()3 2f 3x m.= có bao nhiêu giá tr nguyên ủ()m 10<đ ba phân bi ệ[]a, b, 1; 3Î thì ()()()f là ba nh tamạ ộgiácA. B. C. D. 2Câu 36: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố4 2y 2x 1= bi ti đi cóế ểhoành ng ằ1- làA. 8x 6=- B. 8x 6= C. 8x 10=- D. 8x 10= Câu 37: Cho là nguyên ng th mãn ươ ỏ()nn nn n3 ... 2048.- -- =H 10x trong khai tri ể()nx 2+ làA. 11264 B. 22 C. 220 D. 24Câu 38: các giá tr tham ph ng trình ươx 14 m.2 3m 0+- =có hai nghi trái làệ ấA. (); 2- B. ()1;+¥ C. () 1; D. () 0; 2Câu 39: Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ ẳ1x 1d :2 3+ += và2x 3d .1 3- -= có ng kính là đo th ng vuông góc chung ườ ủ1dvà 2d có ph ng trình làươA. ()()()2 2x 3- B. ()()()2 2x 12- =C. ()()()2 2x 3- D. Không th mãnồ ỏCâu 40: Ph ng trình ng th ng song song ng th ng ươ ườ ườ ẳx zd :1 1- += =- vàc hai ng th ng ườ ẳ1x 2d :2 1+ -= =- và 2x 3d :1 3- -= =- làA. 21 1+ -= =- B. 11 1- -= =- C. 31 1- -= =- D. 11 1- -= =-Câu 41: tham m, th hàm ố2x mxyx 1-=+ có hai đi tr A, và ịAB 5.=M nh nào đây đúngệ ướA. B. 1< C. 2< D. Câu 42: Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()()A 5; 0; 3; 4; là đi mớ ằtrên tr Oz, là tr tâm tam giác ABC. Khi di ng trên tr Oz thì luônụ ụthu ng tròn nh. Bán kính ng tròn đó làộ ườ ườA. 54 B. 32 C. 52 D. Câu 43: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh tâm ậO, AB a, BC 3.= =Tam giác SAO cân S, ph ng ẳ()SAD vuông góc ph ng ẳ()ABCD góc gi aữđ ng th ng SD và ph ng ườ ẳ()ABCD ng 60 Tính kho ng cách gi ng th ngả ườ ẳSB và ACA. 32 B. 3a2 C. a2 D. 3a4Câu 44: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi nh và ạ·BAD 60 .= Hìnhchi vuông góc trên ph ng ẳ()ABCD trùng tr ng tâm tam giác ABC.ớ ủGóc gi ph ng ẳ()SAB và ()ABCD ng ằ60 .° Kho ng cách đi tẳ ặph ng ẳ()SCD ngằA. 21a14 B. 21a7 C. 7a14 D. 7a7Câu 45: Trong không gian Oxyz, cho tam giác ABC vuông C,ạ·ABC 60 AB 2.= =Đ ng th ng AB có ph ng trình ườ ươx 8,1 4- += =- ng th ng AC trên tườ ặph ng ẳ(): 0.a Bi là đi có hoành ng, ươ ọ()a; b; là aọ ủđi C, giá tr ủa c+ ngằA. B. C. D. 7Câu 46: Cho hình ABCD.A’B’C’D’ có đáy ABCD là hình thoi nh ạa 3, BD 3a.= Hìnhchi vuông góc trên ph ng ẳ() ' ' ' ' trùng trung đi A’C’. làgóc gi ph ng ẳ()ABCD và ()21CDD ' ' cos .7a Th tích kh pể ộABCD.A ' ' ' ' ngằA. 33a4 B. 39 3a4 C. 39a4 D. 33 3a4Câu 47: Có bao nhiêu nguyên ng sao cho ng th ng ươ ườ ẳy mx= th hàmắ ịs ố2x 1yx 1-=+ hai đi phân bi A, và ệAB 4£ A. B. C. D. 2Câu 48: Cho các th ựa, 1> th mãn đi ki ệ2 3log log 1+ Tìm giá tr nh bi th ứ3 2P log log b= A. 3log log 2+ B. 2log log 3+C. ()2 31log log 22+ D. 32log log 2+Câu 49: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ốx 2y2x 3+=+ bi ti tuy đó tr cế ụtung và tr hoành hai đi phân bi A, sao cho tam giác OAB cân làụ ệA. 2=- B. 2= C. 2= D. 2=- Câu 50: Cho hàm ố4 2y ax bx c= có th ị() bi ng ằ() đi qua đi ể()A 1; 0-ti tuy ủ() ắ() đi có hoành là và 2, di tíchạ ượ ệhình ph ng gi d, th ị() và ng th ng ườ ẳx 0; 2= có di tích ng 285(ph ch chéo trong hình )ầ ẽDi tích hình ph ng gi d, th ị() và ng th ng ườ ẳx 1; 0=- có di nệtích ngằA. 25 B. 19 C. 29 D. 15H ng ướ ẫCâu 10: Đáp án ATa có ()()()()A '.BCO BCOABCD1V '; BCO .S31 1d '; ABCD .12 13 12== Câu 11: Đáp án B()2 2a alog log log log b= +Câu 12: Đáp án C()2 2200 02 2dx 2x ln 2x ln 52x 2x 1|= =+ +ò òCâu 13: Đáp án CCâu 14: Đáp án DTa có 2y ' 3x 3x ' 1= Suy ra hàm nghich bi trên kho ng ả()1;1- Câu 15: Đáp án BCâu 16: Đáp án AĐ ặ2 22 321 1x 1t tt 2tdt dx; 2tdt dtx 24 2t 2= =ì- -= =í= =+ +îò 2232 211a 76 7t 2t dt 3t ln 12 ln ln 12 1t 3c 6=ìæ öïæ ö- =- =íç ÷ç ÷+è øè øï=îòCâu 17: Đáp án CTa có 2x 2y ' 3x 4x ' 02x3=éê= Ûê=-ë Suy ra ()()()[]1;3y 0, 3, max 2= =- Câu 18: Đáp án CG ọ()()()A x; x; y; y- là các đi bi di ph theo bàiể ềTa có ()() 22 22 22 2AB yAC xBC yAB BC AC -= += +Þ Suy ra tam giác ABC vuông ạ()2 2ABC1 1C .AC.BC 18 z2 2Þ =Câu 19: Đáp án BCâu 20: Đáp án BL đi ể()()()()()()()()()22 20 2.0 2. 3A 0; 0; A; 31 2+ +- =+ Câu 21: Đáp án
2020-09-25 22:23:29