Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

đề thi thử thpt quốc gia môn sinh học năm 2018 (4)

b30f472dc5176b31cd3c0f0574ef7ed1
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-03-17 15:40:12 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 244 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

ra đề hi 201B CỤ VÀ ÀO TẠOĐỀ THỨC( Đề hi 06 trang) NG NG IA NĂM 2017B ài KH NHIÊNM ôn thành phần: INH HỌCT an àm bà 50 phú hông an phát đềH ,ọ tê .....................................................................S .......................................................................... 1C 81. Th ti hóa tộ lợ ho qu nhủ ti ?A. n. B. ph iố ng nh .C. ngố nh .C tộ nh hể iộ đư ph nh nhộ àA. 4n. B. n. 3n. D. 2n.C Th ng đa ?ửA. 8. B. 2. 4. D. 6.C sử aủ nh ùng ph nh kỉ ?A. Sil B. D. Oc đôv .C 85. phong ng vàỗ nỗ qu ệA. iộ nh. B. kí nh. D. ngộ nh.C qu hể nh 0, 0, số quủ u?A. 0, B. 0,4. D. 0,5.C 87. ph ph y?A. B. Ur n. mi n. D. n.C 88. ngỞ iờ iộ ngứ hỉ ?A. ng Tứ B. ng .C. ng ng tơ .C 89. hể đư nh ng phôi u?A. ng. B. tộ nh .C. nh. phô .C 90. Th hóa nh ?A. hư ng ti hó .B. iổ qu .C. mớ qu .D. ngu nguyồ quá ti hó .C 91. rê vị tí qu hể àA. qu B. iố qu .C. ph đa .C ho cứ n: u.T ong hu bộ dư ng cấ ca ?A. B. u. D. ngô.C 93. ti hóa nọ cọ ng hung y?A. Luôn aủ .B. iổ số aủ hể tộ ng nh.C. cấ ngu nồ dị nh .D. hể di uy qu .C hi nói nh nh nh mớ on ng đúng?A. nh ng on ng di huy .B. ph sự về số ph đư .C. nh .D. cự iổ số .C nói về quá ph yđúng?A. En ho nh ph im er .B. nh ph sự aủ .C. quá ph ph đư ngổ .D. uá ph nguy bổ và n.ồC 96. quy nh đỏ so nh tt ng. Bi rằ không tộ n. Th huy ph on ók ph iồ cá đỏ cự rắ ng?A. AX aY B. aX AY AX aY D. .C nói về hu iỗ cứ cứ n, ph ysa ?A. đa ng ng hì cứ qu ng ph p.B. cứ n, nh hu iỗ cứ n.C. ngừ ng ph cứ quủ .D. hu iỗ dư ng nh nh .C hu iỗ n: cụ Tôm bói hi nói ph ?I. hệ nh hu iỗ cứ hệ nht nh.II. nh dư ng và ng hhọ .III. hu cộ nh kh cn .IV. ng, số ng sẽ nh sự ng, ár .A. 4. B. 3. D. 1.C ng onh ?A. ôn B. aư nh .C. ng cắ ngồ .C bab×a Bab F1 ho iỗ tí nh ng, ca không ho vị số 40 .T huy F1 số hể ng iộ về tí nh ng ệA. 30 .B. 40 .C 10 D. 20 .C dụ mi nh aọ ho aủ qu hể nh hu ?A. nh Thư ng nh 2002.B. ng hể aủ ùa .C. tộ nh ngồ bị nh tộ phun hu cố u.D. nh do nh ôi ng .C 102. AX aY hu đư F1 rằ ong quá nh ph nh cá nh hể không ph nI nh nh ph nh ít hể F1 xuể ?A. AX AY B. AX AX a. aX aY D. .C 103. ysa ?A. phong phú gố quủ .B. tộ tộ tộ nu ong .C. ong ng p.D. iổ n.C 104. aủ sể ysa ?A. qu hể xu ngố dư cứ u, qu dễ ng .B. hư qu ng iố tớ .C. hể quá hì nh aữ hể ong .D. qu hư qu nh u.C 105. uôi cấ aủ tộ Aa DD nb đó iộ ôns ng ho đư yl ng bộ ho không tộ Th ít huy 80ề câ ph sa ?A. ph nh hư ng hỉ ho .B. cá câ ng .C. ngồ 4ả cặ rê n.D. iố đa .C cá nh E, ,H ho nh và hụ nh onh đúng?I. Lư hu iỗ cứă .II. cá că .III. hu cộ dư ng p4.IV. nh .A. 2. B. 1. 3. D. 4.C 107. on vi E. li ysa ?I. Ge aủ êr onL .II. nh pô im ra và nm .III. ôi ng hì hòa ph nm .IV. cấ và úc 12 hì cấ ũng ã12 n.A. 4. B. 2. 3. D. 1.I Aa dE II .I Aa dd .A. 5. B. 3. 2. D. 4.C 108. cự .T rạ ng do )t phụ hu đư F1 nh ph ,ỏ yhoa ng, ca câ hoa hoa rắ ng, ngk huy F1 nh nh ađ ,ỏ o?A. 9. B. 3. D. 2.C 109. cự quy ho so yđ nh hoa đỏ iộ so nh hoat quy nh ng;ồ cộ ho o,hoa ph câ p, đỏ F1 mồ câ ca ,hoa ng.ồ F1 ph đư F2 ng không n. ít huy ph sa ?A. F2 nh ca hoa .B. ngổ số hoa F2 số câ hu ngủ 25 .C. F2 ,75% số hoa .D. F2 ,5% số câ p, ng.ồC tộ phố tộ rê hư ng,a so nố qu ng ng it cá hể ng iộ :Q II VTỉ nh iộ 96% 64% 75% 84%T huy đúng?A. qu số hể .B. hể số số .C. hể II số ng số .D. qu nhỏ số aủ hể II .C 1. tộ ngộ cặ nh hể b, cá hể nhộ bể ?C cự o, ph hu F1g ong số quả hua rằ iỗ nquy nh nh rạ n; không tộ aho quáả ph nh cự và cá ng nh u. Th ol huy sa ?A. ng ùng nh .B. nh aủ ho vị số .C. ng o, hua F1 câ ng 4ệ .D. F1 10 .C 13. sử qu hú kí nb vàố :Q DD bố 193 195M 15 20 25C ho khu không không ng xu tc nh .ư huy nh ph đúng?I. Aể hư nhỏn .II. Bể hư hểC .III. aủ qu hể và qu hể hì tộ ht hư qu nể bẽ ng u.IV. sự qu kừ hư nhỏ ,D .A. 4. B. 1. 2. D. 3.C tộ nh hoa đỏ không ho so aquy hoa ng, quy ng.ồ uứ nh ph qu nt hể qua cá hế hu đư ng u:Thế hệ F1 F2 F3T 16 36T 36T 6C ho ng không nh tộ n, nh và ốn nh ng rê n, ph ?A. không kh ng nh và qu ph nh n.B. hoa kh qu ph ng .C. ng không kh ng nh và qu phụ ngh ng .D. hoa ng không khả ng nh và qu hể hụ ph ngh ng .C 15. qu hể ng bộ tộ nh hể ng, nt ho hế ph hể nh iộ ngổ sốc qu ng phố hế hệ F1 số nh m6, rằ qu không aủ ho nh tb ?I. Th hế rạ ng câ ng dit n.II. Pệ ngồ m70 .III. ong số nh hế số ửc .IV. ho nh hế nh ic nh 1ệ 256.A. 1. B. 3. 2. D. 4.C 16. tộ nh ng do quy óh ngồ ph u, đư F1 100% F1 hụph hu F2 ph 56,25% câ hoa đỏ 37,5% câ :6, rắ ng. rằ ng không tộ n. Th ph uđ ?I. số hoa F2 ệ2 3.II. hoa F2 ug .III. ho câ hoa ngồ F2 cá F2 hu đư F3 ós câ hoa .IV. ho ng F2 ph rắ đư F3 nhph ng :ồ rắ ng.A. 3. B. 2. 1. D. 4.C 1200 ti 20% ngổ số ti tc gủ 200 nu số nu ti 15% ngổ sốn h. ph ?I 15 aủ G) =19 41.I II gủ 3. cạ X) =5 .A. 4. B. 2. 3. D. 1.C 18. tộ hú, qu n, ông ng,t rắ ng F1 hể n, F1 u, hu F2c hể qu ông qu n, :2 để ông ng, ng hể cự qu 5% ng,đ ho quy tộ nh rạ và Th on đúng?I. nh ng hể iớ it .II. ong quá nh ph nh F1 đã ố2 .III. F1 hể ông ng, hì on sốc ông n, .IV. ho F1 ph hể cự ông ng, hì đư on sốc cự ông .A. 2. B. 4. 3. D. 1.C iồ quy iộ quy nđ n; so nh quy nhm ỏ1t ho so quy rắ ng. :AB XDXd ×ab BXDY, .abT ong ngổ số F1 số iồ nh 75 rằ gx tộ nh ngư ho nh nh ít huy nh ?I. F1 40 .II. gữ 20 .III.1 10% số iồ nh .ỏIV. F1 số hể ng iộ ht ng.A. 2. B. 3. 4. D. 1.C hệ nh nm sả uy nh ởngư nh do ia nh;b do ong nc aủ gt ng ng rê hểg quy rằ gkhông ađ tộ huy ph yđ ?A. Xá nh nh .B. on hứ nh bị hả aủ cặ 12 13 24.C. khôngố ng quy nh .D. Xá on và 12 .- -- -- -- -- -- -- -- TẾ -- -- -- -- -- -- -- --