Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi thử THPT QG Môn Toán năm 2018

3a7261b4416512a6e6e815a490185579
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-06-20 10:37:38 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 238 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

ÔN 5ẬCâu 1: Tìm các giá tr tham hàm ố()4 22 4y x=- có ba đi tr .ể ịA. 2m³ B. 2m£ C. 2m< D. 2m>Câu 2: là giao đi th hàm ố12xyx+=- tr hoành. Ph ng trình ti tuy th ươ ịhàm trên đi là A. 0y x+ B. 0y x+ C. 0y x- D. 0y x- =Câu 3: Cho là các th ng và ươ, 1a b¹ Kh ng nh nào sau đây sai 1loglogacca= logloglogbabcca= log log loga bc c= log log 1a bb a= Câu 4: th hình bên là th trong th các hàm các ph ng án A, B, C, đây. ươ ướHãy ch ph ng án đúng.ọ ươ A. 2154y x= B. 2154y x=- C. 4154y x=- D. 212 54y x=- +Câu 5: n, là ti ngang, ti ng th hàm ượ ố21.2 1xyx-=- nh ềnào sau đây đúng? A. 1n d+ B. 2n d+ C. 3n d+ D. 4n d+ Câu 6: Cho hàm số12.y xx= nh nào sau đây sai ?A. Hàm có giá tr ti ng 0ố B. Hàm ạ1x=C. Giá tr hàm ng -4ị D. Hàm có hai đi trố ịCâu các ch ố1, 2, 3, ta có th thành bao nhiêu nhiên ồ6 ch trong đó ch ố1 xu ấhi đúng ệ3 n, ba ch ố2, 3, hi di đúng n.ệ ầA. 120 B. 24 C. 360 D. 384Câu 8: ng chính gi khai tri ể200821xxæ ö+ç ÷è A. 1004200810041.Cx B. 1005200810051.Cx C. 1003200810031.Cx D. 1004 10042008.C Câu 9: Hàm nào sau đây luôn ng bi trên ế¡ ?A. lny x= B. 12xyx-=+ C. 32 1y x= D. 22 1y x= +Câu 10: Cho hàm ố2 3.1xyx-=- th hàm ti xúc ng th ng ườ ẳ2y m= khi:A. 8m= B. 1m¹ C. 2m=± D. x" Ρ Câu 11: Hình tr có bán kính đáy ụ5r cm= chi caoề7h cm= Tính di tích xung quanh hình tr .ệ ụA. ()285cmp B. ()235cmp C. ()2353cmp D. ()270cmpCâu 12: hàm hàm ố()35y x= làA. ()3' ln 5y x=- B. ()33 5'5xyx-=- C. ()3 13'5yx-=- D. ()3 13 5y x-= -Câu 13: Cho hàm ố()262.22 2x xkhi xf xxa khi xì+ ->ï=-íï- £î Xác nh hàm liên đi ể2x= .A. 2a= B. 12a= C. 1a= D. 1a=-Câu 14: Cho 41f (x)dx 9=ò Tính tích phân 10K (3x+1)dx=òA. B. C. D. 27Câu 15: Trong không gian Oxyz, cho hai đi A(1;–1;2), B(–1;–4;0) và cho ng th ng có ph ng ườ ươtrình 22 1+ -= Tìm đi thu sao cho là trung đi BM. ểA. (3;–2;4) B. (–3;2;4) C. (3;2;–4) D. (3;2;4)Câu 16: Cho các ph ứ1 21 .z i= =- Tìm đi ể();M bi di ph ứ3z bi ng trong tế ặph ng ph đi trên ng th ng ườ ẳ2 0x y- và mô đun ph ứ3 13 2w z= giá tr nh ỏnh t. A. 1;5 5Mæ ö- -ç ÷è B. 1;5 5Mæ ö-ç ÷è C. 1;5 5Mæ öç ÷è D. 1;5 5Mæ ö-ç ÷è øCâu 17: ng cong hình bên là th trong hàm đây. Hàm đó là hàm nào? ườ ướ A. 12 1xyx- +=+ B. 11xyx- +=+ C. 21xyx- +=+ D. 1xyx-=+Câu 18: Trong không gian ộOxyz cho đi ể()1; 2;1I- và ph ng ẳ(): 0.P z- Vi ph ng trình ươ ầ()S có tâm và ti xúc ớ()P A. ()()()()2 2: 3S z+ B. ()()()()2 2: 9S z- =C. ()()()()2 2: 3S z- D. ()()()()2 2: 9S z+ =Câu 19: Tìm nguyên hàm ()F hàm ố()os .2xf c=A. ()2 sin2xF C= B. ()1sin2 2xF C= C. ()2 sin2xF C=- D. ()1sin2 2xF C=- +Câu 20: ng ch ứ5x trong khai tri ể()92x- là A. ()95 592C x- B. 4032- C. 592C D. 2016Câu 21: Cho đi trên ầ().S Qua bao nhiêu ti tuy ượ ầ()?SA. B. Vô số C. D. 2Câu 22: Cho ph ng ẳ()(): 0; 0.x mx ma b+ Tìm góc gi hai ặph ng có đo ng ằ45o .A. 2227mm=éêê=ë B. 2227mm=-éêê=-ë C. 2227mm=-éêê=ë D. 2227mm =éêê=-ëCâu 23: các đi trong ph ng ph bi di các ph th ỏ()1 2i 2+ là A. ()()2 2x 1+ B. ()()2 2x 1+ =C.()()2 2x 1- D. ()()2 2x 1- =Câu 24: ph ng trình ươ22 8.2 33 0x x+ -+ có bao nhiêu nghi nguyên? A. Vô B. C. D. 4Câu 25: góc giác thành nhân và góc nh 27 góc nh nh t. ng ủgóc nh và góc bé nh ng: A. 56o B. 102o C. 252o D. 168oCâu 26: Cho hình nón có bán kính đáy ng cm, góc nh ng ằ60° Th tích kh nón làể ốA. 38 39cmp B. 38 3cmp C. 38 33cmp D. 38 39cmCâu 27: Cho hai ng th ng phân bi a, và ph ng ườ ẳ()a Gi ử()/ /aa và ()/ .ba nh nào sauệ ềđây đúng? A. và chéo nhau. B. và ho song song ho chéo nhau ho nhau.ặ C. và ho song song ho chéo nhau. D. và không có đi chung.ểCâu 28: ế21log 10a= thì log 4000 ng A. 23a+ B. 2a+ C. 23a D. 2a+Câu 29: Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào là đúng?ẳ ịA. Hình chóp là di u. B. Hình lăng tr ng có đáy là đa giác là hình lăng tr ụđ u.ềC. Hình chóp có đáy là đa giác là hình chóp u. D. Hình lăng tr ng là hính lăng tr u.ụ ềCâu 30: Cho kh chóp ố.S ABC có đáy ABC là tam giác vuông B, 3.AB và AC a= Bi tế() 5.SA ABC và SB a^ =Th tích kh chóp ố.S ABC ng A. 364a B. 3156a C. 366a D.323aCâu 31: Tìm nguyên hàm hàm ố1212 .xy= A. 12 12 112 12 ln 12x xdx C-= +ò B. 12 1212 12 ln 12x xdx C= +òC. 12121212ln 12xxdx C= +ò D. 12 1121212ln 12xxdx C-= +òCâu 32: Tìm nghi ph ng trình ươ()()0,2 0,2log log .x x- A. (); 3S= B. ()2; 3S= C. ()2;S= +¥ D. ()1; 2S=Câu 33: Cho hàm ố4 2y mx (m 9)x 10= Tìm hàm có đi trể ịA. 10 2<-éê< <ë B. 01 3<éê< <ë C. 31 0<éê- <ë D. 30 3<-éê< <ëCâu 34: Cho π0f (x)dx 2=ò và π0g(x)dx 1=-ò Tính ()π0I 2f (x) x. sin 3g( x) dx= -òA. 7π= B. 4π= C. Iπ 1= D. πI 74= +Câu 35: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố82mxyx m-=- ng bi trên kho ng xác ảđ nh? A. B. C. D. Vô sốCâu 36: Trong không gian tr Oxyz, cho ()1; 2; 3;).(4; 4A Tìm các giá tr tham sấ ốm sao cho kho ng cách đi ph ng ẳ2 0x mz+ ng dài đo th ng AB.ằ ẳA. 2m= B. 2m=- C. 3m=- D. 2m=± Câu 37: Cho 1, .aa b< Ρ Trong các nh sau, nh nào đúng?ệ ềA. aaaaabb= B. ()()0a aaa= C. ()a abba a= D. ()a aaa=Câu 38: Tìm các giá tr tham sao cho ng th ng ườ ẳ1y mx= th hàm sắ ố31xyx-=+ hai đi phân bi t.ể A. (][); 16;- +¥ B. ()(); 16;- +¥ C. ()16;+¥ D. (); 0- ¥Câu 39: Trong không gian Oxyz, cho hai ng th ng dớ ườ ẳ1 và d2 có ph ng trình làầ ượ ươx 31 1- -= =-, 12 3- -= =- Tìm giao đi dọ ủ1 và d.A. (0;–1;4) B. (0;1;4) C. (–3;2;0) D. (3;0;5)Câu 40: Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[ ];a và .a c< Bi ế()()10, 5b aa cf fx dx dx=- =-ò Tính ()bcfx dxò A. 15 B. -15 C. -5 D. 5Câu 41: Có hai ng bi. th nh ng bi bi xanh. th ng bi và bi xanh. ộl ng nhiên bi, tính xác xu bi ra có cùng màu.ấ ượ ấA. 3160 B. 4160 C. 5160 D. 1160Câu 42: tô đang ch ố36 /km thì tăng chuy ng nhanh gia cố ố()()21 .3ta s= Tính quãng ng mà tô đi sau giây khi tô tăng c. ườ ượ ốA. 90m B. 246m C. 58m D. 100mCâu 43: Tính di tích hình ph ng gi ng parabol ườ33 2y x= và ng th ngườ ẳ1.y x= -A. 43S= B. 2S= C. 3714S= D. 799300S= Câu 44: Cho hình lăng tr ụ. ' ' ' 'ABCD có đáy ABCD là hình thoi nh a, tâm và ạ120ABC= Các nh AA', A'B, A' cùng đáy góc ộ60° .Tính theo th tích kh lăng tr đã cho.ể ụA. 33a B. 336a C. 332a D. 332aCâu 45: Cho hàm ố3 2y 3x mx 4= giá tr nào thì hàm ng bi trên kho ng ả(); 0- ¥A. 3< B. 1>- C. 5- D. 3£ -Câu 46: chuy ng theo quy lu ậ3 21S 9t 52=- (giây) là kho ng th gian tính khi ậb chuy ng và (mét) là quãng ng di chuy trong kho ng th gian đó. trong ườ ượ ỏkho ng th gian giây, khi chuy ng, nh ng bao ượ ằnhiêu?A. 84 (m s) B. 48 (m s) C. 54 (m s) D. 104 (m s)Câu 47: Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố4 2y 2mx 2m= có ba đi tr và kho ng cách gi hai đi ti ng 4.ể ằA. 4=- B. 5= C. 1m2= D. 3=Câu 48: Cho di ABCD nh 2a. Tính th tích kh bát di có các nh là trung đi các nh ạc di ABCD. A. 326a B. 32a C. 323a D. 32 29aCâu 49: Ông An ti ki 50 tri ng vào ngân hàng kỳ tháng, lãi su 8,4% năm theo ộhình th lãi kép. Ông đúng kỳ thì ngân hàng thay lãi su t, ông ti 12 tháng ượ ớkỳ nh cũ và lãi su trong th gian này là 12% năm thì ông rút ti ti ông An nh ược lãi tính lúc ti ban là: (làm tròn ch hàng )ả ịA. 63.545.193 ngồ B. 100.214.356 ngồ C. 83.737.371 ngồ D. 59.895.767 ngồCâu 50: Trong không gian Oxyz, cho di ABCD A(1;2;1), B(–2;1;3), C(2;–1;1), D(0;3;1).ớ ớVi ph ng trình ph ng (P) ch hai đi A, sao cho C, hai phía khác nhau (P) ng ươ ồth C, cách (P)ờ A. (P) 2x 3z B. (P) 4x 2y 7z 15 C. (P) 3y D. (P) 0ÔN 5ẬCâu 1: Tìm các giá tr tham hàm ố()4 22 4y x=- có ba đi tr .ể ịA. 2m³ B. 2m£ C. 2m< 2m>Câu 2: là giao đi th hàm ố12xyx+=- tr hoành. Ph ng trình ti tuy th ươ ịhàm trên đi là 0y x+ B. 0y x+ C. 0y x- D. 0y x- =Câu 3: Cho là các th ng và ươ, 1a b¹ Kh ng nh nào sau đây sai 1loglogacca= logloglogbabcca= log log loga bc c= log log 1a bb a= Câu 4: th hình bên là th trong th các hàm các ph ng án A, B, C, đây. ươ ướHãy ch ph ng án đúng.ọ ươ A. 2154y x= 2154y x=- C. 4154y x=- D. 212 54y x=- +Câu 5: n, là ti ngang, ti ng th hàm ượ ố21.2 1xyx-=- nh ềnào sau đây đúng? A. 1n d+ B. 2n d+ 3n d+ D. 4n d+ Câu 6: Cho hàm số12.y xx= nh nào sau đây sai ?A. Hàm có giá tr ti ng 0ố B. Hàm ạ1x=C. Giá tr hàm ng -4ị D. Hàm có hai đi trố ịCâu các ch ố1, 2, 3, ta có th thành bao nhiêu nhiên ồ6 ch trong đó ch ố1 xu ấhi đúng ệ3 n, ba ch ố2, 3, hi di đúng n.ệ ầA 120 B. 24 C. 360 D. 384Câu 8: ng chính gi khai tri ể200821xxæ ö+ç ÷è 1004200810041.Cx B. 1005200810051.Cx C. 1003200810031.Cx D. 1004 10042008.C Câu 9: Hàm nào sau đây luôn ng bi trên ế¡ ?A. lny x= B. 12xyx-=+ C. 32 1y x= D. 22 1y x= +Câu 10: Cho hàm ố2 3.1xyx-=- th hàm ti xúc ng th ng ườ ẳ2y m= khi:A. 8m= B. 1m¹ 2m=± D. x" Ρ Câu 11: Hình tr có bán kính đáy ụ5r cm= chi caoề7h cm= Tính di tích xung quanh hình tr .ệ ụA. ()285cmp B. ()235cmp C. ()2353cmp D. ()270cmpCâu 12: hàm hàm ố()35y x= làA. ()3' ln 5y x=- B. ()33 5'5xyx-=- C. ()3 13'5yx-=- D. ()3 13 5y x-= -Câu 13: Cho hàm ố()262.22 2x xkhi xf xxa khi xì+ ->ï=-íï- £î Xác nh hàm liên đi ể2x= .A. 2a= B. 12a= C. 1a= 1a=-Câu 14: Cho 41f (x)dx 9=ò Tính tích phân 10K (3x+1)dx=òA B. C. D. 27Câu 15: Trong không gian Oxyz, cho hai đi A(1;–1;2), B(–1;–4;0) và cho ng th ng có ph ng ườ ươtrình 22 1+ -= Tìm đi thu sao cho là trung đi BM. ểA. (3;–2;4) B. (–3;2;4) C. (3;2;–4) D. (3;2;4)Câu 16: Cho các ph ứ1 21 .z i= =- Tìm đi ể();M bi di ph ứ3z bi ng trong tế ặph ng ph đi trên ng th ng ườ ẳ2 0x y- và mô đun ph ứ3 13 2w z= giá tr nh ỏnh t. A. 1;5 5Mæ ö- -ç ÷è B. 1;5 5Mæ ö-ç ÷è C. 1;5 5Mæ öç ÷è D. 1;5 5Mæ ö-ç ÷è øCâu 17: ng cong hình bên là th trong hàm đây. Hàm đó là hàm nào? ườ ướ A. 12 1xyx- +=+ B. 11xyx- +=+ C. 21xyx- +=+ D. 1xyx-=+Câu 18: Trong không gian ộOxyz cho đi ể()1; 2;1I- và ph ng ẳ(): 0.P z- Vi ph ng trình ươ ầ() Scó tâm và ti xúc ớ()P .A. ()()()()2 2: 3S z+ B. ()()()()2 2: 9S z- =C. ()()()()2 2: 3S z- ()()()()2 2: 9S z+ =Câu 19: Tìm nguyên hàm ()F hàm ố()os .2xf c=A ()2 sin2xF C= B. ()1sin2 2xF C= C. ()2 sin2xF C=- D. ()1sin2 2xF C=- +Câu 20: ng ch ứ5x trong khai tri ể()92x- là A. ()95 592C x- B. 4032- C. 592C 2016Câu 21: Cho đi trên ầ().S Qua bao nhiêu ti tuy ượ ầ()?SA. Vô số C. D. 2Câu 22: Cho ph ng ẳ()(): 0; 0.x mx ma b+ Tìm góc gi hai ặph ng có đo ng ằ45o .A. 2227mm=éêê=ë B. 2227mm =-éêê=-ëC. 2227mm=-éêê=ë D. 2227mm=éêê=-ëCâu 23: các đi trong ph ng ph bi di các ph th ỏ()1 2i 2+ là A. ()()2 2x 1+ B. ()()2 2x 1+ =C.()()2 2x 1- D. ()()2 2x 1- =Câu 24: ph ng trình ươ22 8.2 33 0x x+ -+ có bao nhiêu nghi nguyên? A. Vô B. C. D. 4Câu 25: góc giác thành nhân và góc nh 27 góc nh nh t. ng ủgóc nh và góc bé nh ng: A. 56o B. 102o 252o D. 168oCâu 26: Cho hình nón có bán kính đáy ng cm, góc nh ng ằ60° Th tích kh nón làể ốA. 38 39cmp B. 38 3cmp C. 38 33cmp D. 38 39cmCâu 27: Cho hai ng th ng phân bi a, và ph ng ườ ẳ()a Gi ử()/ /aa và ()/ .ba nh nào sauệ ềđây đúng? A. và chéo nhau. B. và ho song song ho chéo nhau ho nhau.ặ C. và ho song song ho chéo nhau. D. và không có đi chung.ểCâu 28: ế21log 10a= thì log 4000 ng A. 23a+ B. 2a+ C. 23a D. 2a+Câu 29: Trong các kh ng nh sau, kh ng nh nào là đúng?ẳ ịA. Hình chóp là di u. B. Hình lăng tr ng có đáy là đa giác là hình lăng tr ụđ u.ềC. Hình chóp có đáy là đa giác là hình chóp u. D. Hình lăng tr ng là hính lăng tr u.ụ ềCâu 30: Cho kh chóp ố.S ABC có đáy ABC là tam giác vuông B, 3.AB và AC a= Bi tế() 5.SA ABC và SB a^ =Th tích kh chóp ố.S ABC ng A. 364a B. 3156a C. 366a D.323aCâu 31: Tìm nguyên hàm hàm ố1212 .xy= A. 12 12 112 12 ln 12x xdx C-= +ò B. 12 1212 12 ln 12x xdx C= +òC. 12121212ln 12xxdx C= +ò D. 12 1121212ln 12xxdx C-= +òCâu 32: Tìm nghi ph ng trình ươ()()0,2 0,2log log .x x- A. (); 3S= B. ()2; 3S= C. ()2;S= +¥ D. ()1; 2S=Câu 33: Cho hàm ố4 2y mx (m 9)x 10= Tìm hàm có đi trể ịA. 10 2<-éê< <ë B. 01 3<éê< <ë C. 31 0<éê- <ë D. 30 3<-éê< <ëCâu 34: Cho π0f (x)dx 2=ò và π0g(x)dx 1=-ò Tính ()π0I 2f (x) x. sin 3g( x) dx= -òA 7π= B. 4π= C. Iπ 1= D. πI 74= +Câu 35: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố82mxyx m-=- ng bi trên kho ng xác ảđ nh? A. B. C. D. Vô sốCâu 36: Trong không gian tr Oxyz, cho ()1; 2; 3;).(4; 4A Tìm các giá tr tham sấ ốm sao cho kho ng cách đi ph ng ẳ2 0x mz+ ng dài đo th ng AB.ằ ẳA. 2m= B. 2m=- C. 3m=- D. 2m=± Câu 37: Cho 1, .aa b< Ρ Trong các nh sau, nh nào đúng?ệ ềA. aaaaabb= B. ()()0a aaa= C. ()a abba a= ()a aaa=Câu 38: Tìm các giá tr tham sao cho ng th ng ườ ẳ1y mx= th hàm sắ ố31xyx-=+ hai đi phân bi t.ể A. (][); 16;- +¥ B. ()(); 16;- +¥ C. ()16;+¥ D. (); 0- ¥Câu 39: Trong không gian Oxyz, cho hai ng th ng dớ ườ ẳ1 và d2 có ph ng trình làầ ượ ươx 31 1- -= =-, 12 3- -= =- Tìm giao đi dọ ủ1 và d.A. (0;–1;4) B. (0;1;4) C. (–3;2;0) D. (3;0;5)Câu 40: Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[ ];a và .a c< Bi ế()()10, 5b aa cf fx dx dx=- =-ò Tính ()bcfx dxò A. 15 B. -15 C. -5 D. 5Câu 41: Có hai ng bi. th nh ng bi bi xanh. th ng bi và bi xanh. ộl ng nhiên bi, tính xác xu bi ra có cùng màu.ấ ượ ấA. 3160 B. 4160 C. 5160 D. 1160Câu 42: tô đang ch ố36 /km thì tăng chuy ng nhanh gia cố ố()()21 .3ta s= Tính quãng ng mà tô đi sau giây khi tô tăng c. ườ ượ ốA. 90m B. 246m C. 58m D. 100mCâu 43: Tính di tích hình ph ng gi ng parabol ườ33 2y x= và ng th ngườ ẳ1.y x= -A. 43S= B. 2S= C. 3714S= D. 799300S=Câu 44: Cho hình lăng tr ụ. ' ' ' 'ABCD có đáy ABCD là hình thoi nh a, tâm và ạ120ABC= Các nh AA', A'B, A' cùng đáy góc ộ60° .Tính theo th tích kh lăng tr đã cho.ể ụA. 33a B. 336a C. 332a D. 332aCâu 45: Cho hàm ố3 2y 3x mx 4= giá tr nào thì hàm ng bi trên kho ng ả(); 0- ¥A. 3< B. 1>- C. 5- D. 3£ -Câu 46: chuy ng theo quy lu ậ3 21S 9t 52=- (giây) là kho ng th gian tính khi ậb chuy ng và (mét) là quãng ng di chuy trong kho ng th gian đó. trong ườ ượ ỏkho ng th gian giây, khi chuy ng, nh ng bao ượ ằnhiêu?A. 84 (m s) B. 48 (m s) 54 (m s) D. 104 (m s)Câu 47: Tìm các giá tr th tham sao cho th hàm ố4 2y 2mx 2m= có ba đi tr và kho ng cách gi hai đi ti ng 4.ể ằA 4=- B. 5= C. 1m2= D. 3=Câu 48: Cho di ABCD nh 2a. Tính th tích kh bát di có các nh là trung đi các nh ạc di ABCD. A. 326a B. 32a 323a D. 32 29aCâu 49: Ông An ti ki 50 tri ng vào ngân hàng kỳ tháng, lãi su 8,4% năm theo ộhình th lãi kép. Ông đúng kỳ thì ngân hàng thay lãi su t, ông ti 12 tháng ượ ớkỳ nh cũ và lãi su trong th gian này là 12% năm thì ông rút ti ti ông An nh ược lãi tính lúc ti ban là: (làm tròn ch hàng )ả ịA. 63.545.193 ngồ B. 100.214.356 ngồ C. 83.737.371 ngồ 59.895.767 ngồCâu 50: Trong không gian Oxyz, cho di ABCD A(1;2;1), B(–2;1;3), C(2;–1;1), D(0;3;1).ớ ớVi ph ng trình ph ng (P) ch hai đi A, sao cho C, hai phía khác nhau (P) ng ươ ồth C, cách (P)ờ (P) 2x 3z B. (P) 4x 2y 7z 15 C. (P) 3y D. (P) 0Đáp án là A.()4 2y 2mx 2m ' 4x mx m= +V khi ậ0m< hàm có hai ti là ể();AA y- và ();BB y- do hàm đã cho là hàm ch nẵA By yÞ 4AB mÞ =- Câu 43: Trong không gian Oxyz, cho các đi ể()( 1; 0; ;)1; ,A l- -()5; 0; 2.C- Tìm ộđi sao cho giác ABCH theo th đó thành hình thang cân hai đáy AB, CH .ể ớA. ()3; 1; 0H- B. ()7;1; 4H- C. ()1; 3; 4H- D. ()1; 2; 2H-Câu 44: Cho hàm ố4 2y mx m= (m là tham có th ị().C Bi ng th ị()C tr hoành ạđi phân bi có hoành ộ1 4, ,x th mãn ỏ1 44 4230x x+ khi 0m m= nh nào sau đây ềđúng?A. 04 7m< B. 00 4m< C. 07m> D. 02m£ -Câu 45: Cho hàm ba ậ()3 2f ax bx cx d= có th nh hình bên. đồ ồth hàm ố()()()()223 1x xg xx x- -=é ù-ë có bao nhiêu ng ti ng?ườ ứA. B. C. D. 4Câu 46: Cho dãy ố()nu xác nh nh sau: ượ ư()112.4 1n nuu n+=ìïí+ ³ïî Tính ng ổ2018 20172 .S u= A.20172015 3.4S= B.20182016 3.4S= C.20182016 3.4S= D. 20172015 3.4S= +Câu 47: Cho kh chóp ố.S ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, 3, AB AD SA= vuông góc đáy và ặm ph ng (SBC) đáy góc ộ60° Tính th tích kh ngo ti kh chóp ố.S ABCD .A. 313 136V ap= B. 35 103V ap= C. 313 1324V ap= D. 35 56V ap=Câu 48: phi đi tra sinh 10 câu tr nghi m, câu có ch tr ảl i. Khi ti hành đi tra, phi thu coi là ng tr 10 câu i, câu ch ượ ườ ượ