Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi thử THPT QG Môn Toán học lớp 12 mã đề 135

87486f35f6cd39b577bc2be0873c4bd7
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 07:17 PM ngày 13-06-2018 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 219 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

GD ĐT PHÒNGỞ ẢTR NG THPT ANƯỜ THI TH THPTQG NĂM CỂ 2017 2018MÔN TOÁN Th gian làm bàiờ 90 Phút có 50 câuề )(Đ có trang)ềH tênọ ............................................................... báo danhố ................... Mã đề 003Câu 1: Tìm xác nh hậ àm ố1 sin1 sinxyx-=+ .A. pp pì ü= Îí ýî þ\\ k2 2D B. {}p= Î\\ kD ZC. ppì ü= Îí ýî þ\\ k2D D. ppì ü= Îí ýî þ\\ k2D ZCâu 2: Tìm giá tr nh hàm ố()3 22 12 2f x= trên đo ạ[]1; 2- .A. 15 B. 11 C. 10 D. Câu 3: ính theo tích kh lăng tr ng ABCD.A’B’C’D’ có đáy là hình thoi nh ,góc BAD ng 60 và nh bên AA’ ng A. 332 B. 312 aC. 392 aD. 332 aCâu 4: Cho hàm ố12logy x= Tìm kh ng nh đúng.ẳ ịA. Hàm ng bi trên kho ng (0; 1)ố ảB. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()0;+¥C. Hàm ng bi trên kho ng ả()0;+¥D. Hàm ngh ch bi trên kho ng (0; 1)ố ảCâu 5: Cho lăng tr ng tam giác MNP.M'N'P' có đáy MNP là tam giác nh ng chéoườMP' ph ng đáy góc ng 60ạ 0. ính theo tích kh lăng tr MNP.M'N'P' .A. 334a B. 323a C. 332a D. 324aCâu 6: Tìm hàm hàm ố()ln 1y x= .A. ' lny x= B. 1' 1yx= C. ' ln 1y x= D. ' 1y= Câu 7: Tìm là các nghi ph ng trình ươlog logx x= .A. ()1;S= +¥ B. [)1;S= +¥ C. {}1; 10S= D. ()0;S= +¥Câu 8: Tìm nghi ph ng trình ươ()2 17 3x++ .A. 34x=- B. ()7 31 log 3x+=- C. B. 14x= D. 25 15 32x-=Câu 9: Tìm nghi ph ng trình ươ2 2log log 1) 2x x+ .A. B. C. D. Câu 10: Hàm nào đây là hàm ng bi n?ố ướ ếTrang /5A. 12 5xyæ ö=ç ÷+è B. 12xyæ ö=ç ÷è C. xy -=D. 15 2xyæ ö=ç ÷-è øCâu 11: Tìm nghi thu đo ạ[]2 4p ph ng trình ươsin 20cos 1xx=+ .A. B. C. 4D. 3Câu 12: Chi đoàn 12A cóớ 20 đoàn viên trong đó có 12 đoàn viên nam và đoànviên nữ. Tính xác suất khi chọn đoàn viên có ít nhất đoàn viên nữ .A. 243285 B. 271285 C. 230285 D. 251285Câu 13: Cho hình nón có góc nh ng ằ060 di tích xung quanh ngệ ằ26pa Tính theo thểtích kh nón đã cho.ủ ốA. 324=paV B. 33 24=paV C. 33=pV D. 3=pV aCâu 14: Tìm nghi ph ng trình ươ1 23 2x x+ ++ .A. 23x= B. 32x= C. 0x= D. 2log 3x=Câu 15: nh nào đây đúng th ngệ ướ ươ và th mãn ỏ2 28a ab+ A. log( log loga b+ B. 1log( log log2a b+ C. 1log( (log log )2a b+ D. 1log( (1 log log )2a b+ Câu 16: Tính hàm hàm ố()32 1y đi ể1x=- .A. -81 B. 27 C. -27 D. 81 Câu 17: Hàm ố()2ln 1y mx= xác nh giá tr khiị ủA. 2m<- ho ặ2m> B. 2m< C. 2m- D. 2m>Câu 18: Tìm giá tr nh hàm sủ sin cos 1sin cos 2x xyx x+ +=+ .A. 3M=- B. 1M =C. 3M= D. 2M=-Câu 19: Tìm nghi ph ng trình ươcos sin02 sin 1x xx-=-A. 72 ;6x Zpp= B. ;6x Zpp= C. 7;6x Zpp= ÎD. ;6x Zpp= ÎCâu 20: Cho hình nón tròn xoay có chi caoề 20=h cm bán kính đáy25=r cm ph ngặ điqua nh hình nón cách tâm đáy ủ12cm Tính di tích thi di hình nón tệ ặph ng a. A. ()2400=S cm B. ()2300=S cm C. ()2406=S cm D. ()2500=S cmCâu 21: Tính th tích kh di nh 2a .A. 32 2a B. 3212 C. 32 23a D. 324 aCâu 22: hình tr có bán kính đáy là O, O' là tâm hai đáy OO'=2r uặ ầTrang /5( ti xúc hai đáy hình tr và O' Phát bi nào đây ướ SAI ?A. Th tích kh ng ằ23 th tích kh trể B. Di tích ng ằ23 di tích toàn ph hình tr ụC. Di tích ng di tích xung quanh hình tr ụD. Th tích kh ng 34 th tích kh trể Câu 23: Có viên bi đen khác nhau, viên bi khác nhau, viên bi xanh khác nhau. có baoỏ ỏnhiêu cách các viên bi trên thành dãy sao cho các viên bi cùng màu nh nhau?ắ ạA. 345600 B. 103680 C. 725760 D. 518400Câu 24: Ph ng trình nào đây có nghi trong kho ng ươ ướ ả()0; ?A. 22 0x x- B. 23 0x x- C. 20173 0x x- D. ()571 0x x- Câu 25: ng cong trong hình bên là th hàm nào?ườ ốxyA. 33 1y x= B. 33 1y x=- C. 33 1y D. 33 1y x=- Câu 26: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân, AB=AC=a bên SAB làtam giác vuông cân và trong ph ng vuông góc đáy. Tính theo tích aể ủkh chóp S.ABC.A. 3312 B. 314 aC. 334 D. 3112 aCâu 27: Cho hàm ố382( )22 2xkhi xf xxm khi xì-¹ï=-íï+ =î Tìm hàm liên đi ể02x= .A. 32m= B. 12m=- C. 112m= D. 132m= Câu 28: Tìm hàm hàm ố6 2sin cos sin cosy x= .A. B. C. D. Câu 29: thi tr nghi 50 câu, câu có ph ng án tr trong đó ch có 1ộ ươ ıph ng án đúng, câu tr đúng ươ ượ0, đi m. Môt thí sinh làm bài ng cách ch ng uể ẫnhiên trong ph ng án câu. Tính xác su thí sinh đó đi m.ươ ượ ểA. 30 20 20500, 25 .0, 75 B. 30 200, 25 .0, 75 C. 20 300, 25 .0, 75 D. 20 301 0, 25 .0, 75-Câu 30: Cho hàm ố3 23y x= Tìm nh đúng.ệ ềA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(2; )+¥ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 0)- ¥Trang /5C. Hàm ng bi trên kho ng ả(0; 2) D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(0; 2) Câu 31: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình ch nh ớ3 12AB BC SA a= và SAvuông góc đáy. Tính bán kính ngo ti hình chóp S.ABCD .A. 132aR= B. 6R a= C. 172aR= D. 52aR=Câu 32: Tính giá tr bi th 52 62 .3A ++ +=.A. 56- B. 18 C. D. Câu 33: Tìm ph ng trìnhể ươ ()22 sin sin 0x m- có nghi thu kho ngệ ả; 02pæ ö-ç ÷è ø.A. 2m< B. 1m< C. 12 2m- D. 0m- Câu 36: Cho hình ABCD.A’B’C’D’ Tính th tích kh di A’C’BD và kh iốh ABCD.A’B’C’D’ .A. 14 B. 12 C. 13 D. 16Câu 37: Tìm các giá tr th tham ốm th hàm ố4 22y mx= có ba đi mểc tr thành tam giác có di tích nh 1.ự ơA. 1m< B. 0m> C. 30 4m< D. 1m< Câu 38: Tìm ti tuy song song tr hoành th hàm ố4 22 10y x= .A. B. C. D. Câu 39: Trong các hình chóp giác ti có bán kính ng 9, tính thấ ểtích kh chóp có th tích nh t.ủ ấA. 144V= B. 144 6V= C. 576 2V= D. 576V=Câu 40: Cho hình ph ng ươ ABCD.A’B’C’D’ nh aạ Tính theo ho ng cácả đi nếm ph ng (ặ BC ).A. 23aB. 22aC. 32aD. 33aCâu 41: Cho hàm ố2 13 2xyx+=- Tìm phát bi đúng ng ti th hàm .ể ườ ốA. 1x= là ng ti ngườ B. 1x= là ng ti ngang ườ ậC. 32y là ng ti ngườ D. 32x= là ng ti ng ườ ứCâu 42: Cho hình chóp tam giác S.ABC có đáy là tam giác cân AB AC a= góc BAC ng 120ằ 0;Trang /5c nh bên ạ3SA a= và vuông góc ph ng đáyớ Tính theo th tích kh chóp S.ABC .A. 334a B. 334a C. 314a D. 3312aCâu 43: Cho hình tr có bán kính đáy ng cm và kho ng cách gi hai đáy là cm kh iắ ốtr ph ng song song tr và cách trụ cm. Tính di tích thi di nủ ệđ thành.ượ ạA. ()256=S cm B. ()255=S cm C. ()246=S cm D. ()253=S cmCâu 44: Tìm giá tr th tham ốm hàm ố3 21( 4) 33y mx x= iạ ạ3x=.A. 1m=- B. 7m=- C. 1m D. 5m Câu 45: Cho di ệOABC có 3OA OB OC a= đôi vuông góc nhau làtrung đi nh CA; trên nh CB sao cho 23CN CB= ính theo tích kh chópể ốOAMNB.A. 323a B. 313a C. 316a D. 32aCâu 46: Tìm giao đi ng th ng ườ ẳ1 2y x= th (C) hàm sớ ố3 22 4y x= +.A. B. C. D. Câu 47: Tìm góc ti tuy nệ th hàm ố21xyx+=- giao đi nó tr cạ ụhoành.A. 13k B. 3k=- C. 13k=- D. 13k =Câu 48: Cho hình chóp giác S.ABCD có các nh ngấ a. Tính theo kho ngảcách gi hai ng th ng ườ AB và SC .A. 32aB. 33a C. 63a D. 62aCâu 49: ính gi 204 2limxx xx®- .A. B. -1 C. D. -2 Câu 50: ng ti ki lãi su ườ ấ8, 4% /năm và lãi hàng năm nh vào n. iượ ỏsau baonhiêu năm ng đó có đôi ti ban u?ườ ượ ầA. B. 10 C. D. ------ ------ẾTrang /5
2020-09-29 23:49:42