Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

ĐỀ THI KHẢO SÁT ĐẦU NĂM MÔN HÓA LỚP 9

e09d01200870f7e43b6fe1f780de99d5
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2017-12-21 23:39:08 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 352 | Lượt Download: 1 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

VÀ TÊN:ỌL P:ỚĐ KH SÁT CH NG ĐU NĂMỀ ƯỢ ẦMÔN:HÓA 9Đi mể phê cô giáoờ ủPH I: Tr nghi khách quan( 2đm)Ầ ểKhoanh tròn vào ch ho B, C, đng tr ph ng án ch đúngữ ướ ươ ọCâu 1(0,5đi m) Dãy các ch là oxit axit.ể A. CaO, SO2 SO3 P2 O5 B.Na2 O, K2 O, N2 O5 SO3 C. K2 O, N2 O5 SO3 CO2 D.CO2 N2 O5 SO3 P2 O5Câu 2(0,5đi m) Dãy các ch là oxit baz .ể A. CaO, Fe2 O3 CuO, K2 B. CaO, Fe2 O3 CO2 K2 C. CO, Fe2 O3 CuO, NO D. CaO, P2 O5 CuO, K2 Câu 3(0,5đi m)Dãy các oxit baz tan.ể A. CaO, Fe2 O3 CuO, K2 B. CaO,BaO, Na2 O, K2 C. CO, Fe2 O3 CuO, NO D. CaO, P2 O5 CuO, K2 Câu 4(0,5đi m) Khi hòa tan gam NaOH vào 196 gam Hể2 O. ng dung ch ịNaOH thu đc là:ượ A. 1% B. 2% C. 3% D. 4% PH II: lu n(8 đi m)Ầ ểCâu 5(4đi m) Hoàn thành ph ng trình ph ng sau và cho bi chúng thu lo ph ươ ảng nào?ứ 1) O2  P2 O5 2) Fe(OH)3  Fe2 O3 H2 3) Fe3 O4 H2  Fe H2 4) Al H2 SO4  Al2 (SO4 )3 H2 Câu 6(4 đi m) Khi cho 5,4 gam Al ph ng dung ch HCl 14,6%.ả ịa. Tính th tích Hể2 thu đc (đktc)ượ ởb. Tính kh ng dung ch HCl 14,6% đã ph ng.ố ượ ức. Tính ng dung ch AlClồ ị3 thành sau ph ng. ứ(Cho bi Al= 27; =1; Cl= 35,5)ếH VÀ TÊN:ỌL P:ỚĐÁP ÁN KH SÁT CH NG ĐU NĂMỀ ƯỢ ẦMÔN:HÓA 9PH I: Tr nghi khách quan( 2đm)Ầ ểKhoanh tròn vào ch ho B, C, đng tr ph ng án ch đúngữ ướ ươ ọM câu đúng đc 0,5 đi mỗ ượ ểCâu 4Đáp án đúng PH II: lu n(8 đi m)Ầ ểCâu (4đi m) câu đúng đc 0,5 đi mỗ ượ 1) 2N2 5O2  2N2 O5 2) Cu(OH)2  CuO H2 3) Fe2 O3 3H2  2Fe 3H2 4) 2Al 6HCl  2AlCl3 3H2 Câu (4 đi m) ểS mol Al 5,4 27 0,2 (mol)ố ủ2Al 3H2 SO4  Al2 (SO4 )3 3H2 mol Hố2 SO4 mol Hố2 0,2 .3 :2 0,3 (mol) mol Alố2 (SO4 )3 0,2.1:2=0,1 (mol) 1đa. Th tích Hể2 0,3 22,4 6,72 lit Kh ng Hố ượ2 0,3 .2 0,6 (g) 1đb. Kh ng Hố ượ2 SO4 19,6% 0,3 98 29,4 (g) Kh ng dung ch Hố ượ ị2 SO4 19,6% 29,4 100 19,6 150 gam 1đc. Kh ng Alố ượ2 (SO4 )3 0,1. 342 34,2 (g)Kh ng dung ch Alố ượ ị2 (SO4 )3 5,4 150 0,6 154,8 (g)N ng dung ch Alồ ị2 (SO4 )3 34,2 100 154,8 22,1(%) 1đ