Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi học kì 1 môn toán học lớp 12

6423c4a25662aa2f24fc4e5faba9c09d
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-12-21 22:37:04 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 242 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

601:DDD AABABBBCDCDBBADBACABCCBCCACDDDCACABDAS GD ĐT HÀ TĨNHỞ THI KỲ T- MÔN TOÁN 12Ề ỚHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng cong nét li trong hình vẽ đây là th hàm nào ?ườ ướ 2-21 A. 33y x= B. 33y x= C. 33y x= D. 33y x= Câu 02: th hàm ố51xyx-=+ tr hoành đi có làắ A. ()0; B. ()5; C. ()0; 5- D. ()5; 0- Câu 03: Kh đa di (H) là kh đa di kì hai đi và nào nó thì đi đo nố ượ ạAB A. thu (H) B. ngoài (H) C. thu nh nào đó (H) D. thu nào đó (H) ủCâu 04: Cho hình ph ng ươ, ,.ABCD có nh ng a. là trung đi DD’, kho ng cách gi CK vàọ ữAD’ là A. a3 B. 33 C. a6 D. 23 Câu 05: Cho hàm ố12+=-xyx có th ị()C các đi ểA và thu th ị()C có hoành th mãnộ ỏ2< <.B Ax Đo th ng ẳA có dài nh nh là:ộ A. B. C. D. Câu 06: Cho là các th ơ1 tho mãn ả2 29 6x xy+ Tính ()12 12121 log log2 log 3x yMx y+ +=+ A. 12M= B. 1M= C. 13M= D. 14M= .Câu 07: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình vẽ đây ườ ướHàm ố( )y x= đi nào đây? ướ A. -4. B. 2. C. 0. D. -1. Câu 08: Tìm giá tr nh nh hàm ố231xyx+=- trên []2; A. []2;46min y= B. []2;42min y=- C. []2;43min y=- D. []2;4193min y= Câu 09: Giá tr th tham sao cho hàm ốcos 2ycos m-=- ngh ch bi trên kho ng ả0; .2pæ öç ÷è A. B. 2. C. 0£ ho ặ1 2£ D. 0. Câu 10: Tìm nghi ph ng trình ươ22 2log log 0x x- A. ;1] [4; )S= +¥ B. (0; 2] [16; )S= +¥ C. [2;16]S= D. 2] [16; )S= +¥ .Câu 11: Tìm các ti ng th hàm ố222 3.5 6x xyx x- +=- +601:DDD AABABBBCDCDBBADBACABCCBCCACDDDCACABDA A. 3.x= và 2.x= B. 3.x=- và 2.x=- C. 3.x= D. 3.x=- Câu 12: nghi ph ng trình ươ333 2xx<- là: A. 3log 1x< B. 31log 2xx>éê<ë C. 3log 2x> D. 1x> .Câu 13: Tính hàm hàm ốy=x+14x A. y'=1+2(x+1)ln22x2 B. y'=1−2(x+1)ln22x2 C. y'=1+2(x+1)ln222x D. y'=1−2(x+1)ln222x .Câu 14: Khi xu lon bò hình tr các nhà thi luôn tiêu sao cho chi phí nguyên li làm lon là ítả ỏnh t, là di tích toàn ph hình tr là nh nh t. Mu th tích kh tr đó ng và di tích toàn ph ph nấ ầhình tr nh nh thì bán kính đáy nào nh ?ụ A. 0,7 B. 0,6 C. 0,8 D. 0,5Câu 15: Cho kh chóp ố.S ABCD có đáy là hình vuông nh ạa SA vuông góc đáy và kho ng cách ừA tế ặph ng ẳ()SBC ng ằ22a Tính th tích ểV kh chóp đã cho. A. 339=aV B. 32=aV C. 33=aV D. 3=V .Câu 16: th sau đây là hàm nào?ồ 2-21A. 23 1y x= B. 23 1y x=- C. 22 1y x= D. 22 1y x=- Câu 17: Tìm nghi ph ng trình ươx122æ ö³ç ÷è A. (]; 1- B. [)1;- +¥ C. (); 1- D. ()1;- +¥ Câu 18: Ph ng trình ươ31 2155xx-æ ö=ç ÷è có bao nhiêu nghi m. A. nghi mệ B. nghi mệ C. nghi D. nghi mệCâu 19: Tìm các nghi ph ng trình ươ13 27.x-= A. 9.x= B. 10.x= C. 4.x= D. 3.x= Câu 20: Cho hình nón có di tích xung quanh ệ90Sp= và dài ng sinh ườ5l= Tính bán kính đáy hình nón. A. 3R= B. 18R= C. 15R= D. 9R= Câu 21: Cho là th ng khác 1. Tính ươalog aA. 2I= B. 12I= C. 0I= D. 2I=-Câu 22: ặa=log23 b=log53 Hãy bi di ễlog645 theo và A. log645=2a2−2abab B. log645=a+2abab C. log645=2a2−2abab+b D. log645=a+2abab+b Câu 23: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ư601:DDD AABABBBCDCDBBADBACABCCBCCACDDDCACABDA Tìm giá tr ạCĐy và giá tr ti ểCTy hàm đã cho. A. 3CĐy= và 0CTy= B. 3CĐy= và 2CTy=- C. 2CĐy=- và 2CTy= D. 2CĐy= và 0CTy= Câu 24: Giá tr hàm ố()()2 21y 3x 13= ng bi trên là:ồ ếA. 2m- B. ¿1 C. D. Câu 25: th sau đây là hàm nào?ồ 2-2-451 A. 32y x=- B. 32y x=- C. 33y x= D. 33y x= Câu 26: Tìm bi th ứ()22 1x-- có nghĩa: A. 12x" B. 12x" C. 12x" D. 1; 22xæ ö" Îç ÷è øCâu 27: Cho hình lăng tr có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh lăng tr A. .V h= B. 1.6V h= C. 1.2V h= D. 1.3V h= Câu 28: Cho hình chóp có di tích đáy và chi cao h. Tính th tích kh chóp. A. .V h= B. 1.3V h= C. 1.6V h= D. 1.2V h= .Câu 29: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. y=2x+1x+1 B. y=x−12x+1 C. y=2x+1x−1 D. y=x+21+x Câu 30: cácớ th ng ươ a, kì. nh nào đây đúng ướ A. ln( ln ln .ab b= B. ln( ln ln .ab b= C. lnln .lna ab b= D. ln ln ln .ab ab= Câu 31: Tìm giá tr yị ạCĐ hàm ố33 2y x= A. yCĐ -1 B. yCĐ C. yCĐ D. yCĐ 4Câu 32: Tính th tích kh ph ng ươ, ,.ABCD bi ế,3AC a= A. V=13a3 B. V=3√3a3 C. V=a3 D. V=3√6a34 .Câu 33: Cho hình nón tròn xoay có nh ỉS và đáy là ng tròn ườ( )C ớ0= >( ),R 2= Î',SO SO th aỏmãn 2¢= <( ),OO ph ng ẳ()a vuông góc ớSO ạ¢O hình nón tròn xoay theo giao tuy là ngắ ườtròn ()¢C .Th tích kh nón nh ỉO đáy là ng trònườ()¢C giá tr nh khi :ạ A. 2=ax B. 23=ax C. =x D.3=axCâu 34: Tìm các giá tr ph ng trình ươ()2log 1m x- >- có nghi là ệ();1- .601:DDD AABABBBCDCDBBADBACABCCBCCACDDDCACABDA A. 32m> B. 52m= C. 52m< D. 32m=Câu 35: Gi ph ng trình ươlog4(x−1)=3 A. 82 B. 63 C. 80 D. 65 Câu 36: Ph ng trình ươ1 1. 09 3x xm mæ ö- =ç ÷è có nghi khi và ch khi nh giá tr :ậ A. 14 52m m<- B. 12m<- C. 5m³ D. 14 52m- Câu 37: Cho kh nón có dài ng cao ườ4h= và bán kính ng tròn đáy ườ3R= Tính th tích ểV kh nón. ốA. 12Vp= B. 15Vp= C. 36Vp= D. 4Vp= Câu 38: Tính th tích kh tr có bán kính đáy ụ4r= và chi cao ề4 2h= A. 128Vp= B. 32Vp= C. 32 2Vp= D. 64 2Vp=Câu 39: Cho hàm ố()y x= có hàm ạ()21f x¢= x" Ρ nh nào đây đúng ướ A. Hàm ng bi trên kho ng ả();- +¥ B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()1;+¥ C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()1;1- D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(); 0- Câu 40: Cho hình chóp .S ABC M, là trung đi SB, SC, ượ ốSAMNSABCVV ng bao nhiêu A. 14 B. 18 C. 16 D. 12Câu 41: Cho hàm ố()f có th ị()f x¢ nó trên kho ng nh hình vẽ. Khi đó trên ,K hàm ố()y x= cóbao nhiêu đi tr A. 1. B. 4. C. 3. D. 2. Câu 42: Di tích bán kính ầR ngằ A. 243Rp B. 22Rp 24Rp D. 2Rp .Câu 43: Cho kh chóp có đáy hình vuông nh ạa và chi cao ng ằ2a Th tích kh chóp đã cho ng: A. 34a 323a C. 32a D. 343a .Câu 44: Cho ph ng trình ươ()25 0x xm m- ớm là tham th c. Có bao nhiêu giá tr nguyênố ị[]0; 2018mÎ ph ng trình có nghi m? ươ A. 2015 B. 2016 C. 2018 D. 2017 .Câu 45: xác nh hàm ố()2018log 1y x= là: A. ()0;D= +¥ B. D=¡ C. 1;2Dæ ö= +¥ç ÷è D. 1;2é ö+¥÷êë .Câu 46 Tìm các giá tr ph ng trình ươ22 2log log 3m 0- có nghi th c. ựA. 1< B. 2m3< C. 0< D. 1£601:DDD AABABBBCDCDBBADBACABCCBCCACDDDCACABDACâu chuy ng theo quy lu ậ3 21+9 ,3s t=- (giây) là kho ng th gian tính lúc ầchuy ng và (mét) là quãng ng đi trong th gian đó. trong kho ng th gian 10 giây, lúc ườ ượ ắđ chuy ng, nh ng bao nhiêu ?ầ ượ A. 216 (m/s). B. 30 (m/s). C. 400 (m/s). D. 54 (m/s). Câu 48. Tính th tích kh tr bi bán kính đáy hình tr đó ng ằa và thi di đi qua tr là hình vuông. A. 32ap B. 323 ap. C. 34ap D. 3ap .Câu 49. hình nón có thi di qua tr là tam giác vuông cân có nh góc vuông ng a. Di tích xung quanh ủhình nón ng: A. 2a2p B. 2a 22p C. 23 a2p D. 2apCâu 50 nh hình bát di là: A. Támố B. iườ C. haiườ D. sáuườ------------------------H T----------Ế204:BCADBBDABDBCCBDCACDAACBCCADDDA ABABCBADCD