Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề thi HK1 môn Toán lớp 2 năm học 2018-2019 (18)

27946144b748215371b84ec67710c96e
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 10:28 PM ngày 14-01-2019 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 215 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

ki tra HK Năm c: 2017-2018ề ọMôn: ToánTh gian: 40 phútờĐ :ỀA/ Ph tr nghi m: (6 đi m)ầ ểKhoanh vào ch cái tr câu tr đúng:ữ ướ ờCâu 1/ đi mể ): 95 là:ố ọA. Chín năm ươ B. Chín lăm C. Chín lămươCâu 2/ đi mể ): 28 20 ... qu phép tính là:ế ủA. 10 B. 20 C. 30 Câu 3/ đi mể ): Tìm x, bi t: 45 13ế 32 58 68 Câu 4/( đi mể ): Hi là nh có ch tr là 24, tr là:ệ A. 15 B. 33 C. 38 Câu 5/( đi mể ): 90cm .......dm. đi vào ch ch là:ố A. B. 90 C. 900 Câu 6/( đi mể ): Trong hình bên có:ẽA. hình ch nh tữ ậB. hình ch nh tữ ậC. hình ch nh tữ ậB/ lu nự (4 đi m)ểCâu 7/ (2,0 đi mể ): tính tính:ặ a) 65 26 b) 46 54 c) 93 37 d) 100 28 ..………….. …………….. ..................... .................... .................... ...................... ..................... .................... .................... ...................... ..................... .................... Câu 8/ (2,0 đi mể ): hàng bu sáng bán 42 lít và bán nhi bu ượ ổchi lít u. bu chi hàng đó bán bao nhiêu lít u?ề ượ ầBài gi iả...........................................………………………………………………………….............................................…………………………………………………………...........................................………………………………………………………….........................................................................................................................................H NG CH VÀ ĐÁP ÁNƯỚ ẤA. pHÇN TR¾C NGHIÖM: (6 đi m)ể câu khoanh đúng 1,0 đi mỗ ượ Câu 1: Câu 2: Câu 3: Câu 4: Câu 5: Câu 6: II- PH LU NẦ (4,0 đi m):ể Câu (2,0 đi m)ể tính và tính đúng phép tính 0,5 đi m:ặ ượ a) 91 b) 100 c) 56 d) 72 Câu (2,0 đi m)ể Ghi gi i, phép tính, đúng 1,5 đi m;ờ ượ Ghi đáp đúng 0,5 đi mố ượ Gi iả lít bu chi hàng bán là: (0,5)ố ượ 42 35 (l) (1) Đáp số 35l (0,5)Ma tr thi kì môn Toán 2ậ ớM ch ki nạ ếth c,ứkĩ năng câuốvà sốđi mể 1ứ 2ứ 3ứ 4ứ ngổTN TL TN TL TN TL TN TL TN TLS và phépốtính: ng,ộtr trongừph viạ100. câuố1 1Sốđi mể 1đ 1đ 2đ 1đ 1đ 4đ 2đĐ ng vàạ ượđo ng:ạ ượđ -xi-mét ;ềki-lô-gam; lít.Xem ngồh .ồ câuố1 1Sốđi mể 1đ 1đY hìnhế ốh c: hìnhọch nh t,ữ ậhình giác.ứ câuố1 1Sốđi mể 1đ 1đGi bài toánảv nhi uề ềh n, ít n.ơ câuố1 1Sốđi mể 2đ 2đT ngổ câuố1 2Sốđi mể 1đ 2đ 2đ 2đ 2đ 1đ 6đ 4đ
35653063333037383032643366366631393962313534336363346362623138626439343337386136613238326466333236376239313336373464326264356433