Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề ôn luyện kiểm tra 1 tiết môn toán lớp 9 (6)

36356435323466396536633338386139323235386538616563656331636566353834363861326563366134386239363364343931376564656432306238626532
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 10:48 PM ngày 6-10-2018 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 255 | Lượt Download: 2 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

KI TRA TI TỂ ẾKH 9ỐI. đíchụ+ Ki th c: Ôn ki th căn th hai lý thuy và các công th ứbi căn th cế th ng trong tam giác vuông.ệ ượ+ năng: bi ng năng tính toán, bi bi th gi ph ng trình ươvà rút bi th c, bi ng giác trong tam giác vuông.ọ ượ+ Thái Nghiêm túc làm bài ki traộ ểII. Chu bẩ ị+ GV: bài, đáp án, bi đi mề ể+ HS: Ôn ch ngI Chu dùng pậ ươ ậMA TR KHUNGẬCh đủ nh th cứ ứT ngổNh bi tậ Thông hi uể ng ng 2ậ ụTN TL TN TL TN TL TN TL TN TLCh 1: Căn ềb hai, căn ậth hai và ậh ng ng ẳth ứ2.=A A- câu ốh iỏ 4- đi m:ố %Ch 2: Liên ềh gi phép ữnhân, phép chia và phép khai ph ng.ươ- câu ốh iỏ 1- đi mố 2.5% 2.5%Ch 3: Các ềphép bi ổđ gi bi ểth ch căn ứth hai.ứ ậ- câu ốh iỏ 2- đi mố 10% 5% 2.5% 7.5% 12.5% 12.5%Ch 4: Rút ềg bi th ứch căn th ứb hai.ậ1- câu ốh iỏ 1- đi mố 2.5% 7.5% 32.5% 5% 10% 42.5%Ch 5: Căn ềb baậ- câu ốh iỏ 1- đi mố 2.5% 2.5%Ch 6:ủ ềT ng ượgiác góc ủnh nọ- câu ốh iỏ 1- đi mố 2.5% 2.5%MA TR THI (B NG MÔ )Ậ ẢCh đủ Câu cứđộ Mô tảPH I: TR NGHI KHÁCH QUANẦ ỆCh 1:ủ ềCăn hai, căn th ậhai và ng ng th cằ ứ2.=A Tính căn .ượ ố2 Dùng ng ng th ứ2=A .3 Bi cách tìm đi ki có nghĩa căn th ứb 2.ậ5 Bi cách khai ph ng bi th cế ươ ứCh 2:ủ ềLiên gi phép nhân, ữphép chia và phép khai ph ng.ươ ng các quy khai ph ng tìm giá ươ ểtr bi th c.ị ứCh 3:ủ ềCác phép bi gi nế ảbi th ch căn th ứb hai.ậ Hi cách th vào trong cănể ố6 Hi cách tr căn th uể ẫ7 Hi cách kh bi th cănể ấ9 Hi cách th ra ngoài cănể ấ12 ng quy và các phép tính tr căn ụth uứ ẫCh 4:ủ ềRút bi th ch ứcăn th hai.ứ Hi các bi rút bi th cể ứCh 5:ủ ềCăn baậ Bi cách tìm căm ba .ế ốCh 6:ủ 11 Bi cách tìmế ng giácỉ ượ2T ng giác góc ượ ủnh nọPH II: LU NẦ ẬCh 1:ủ ềCăn hai, căn th ậhai và ng ng th cằ ứ2.=A 2a ng ng ng th ứ2A A= và các phép bi tìm ểCh 3:ủ ềCác phép bi gi nế ảbi th ch căn th ứb hai.ậ Hi các phép bi th hi phép tínhể ệ1 ng ng th và các phép bi ổđ th hi phép tínhể ệCh 4:ủ ềRút bi th ch cănọ ứth hai.ứ Th hi ph các phép toán căn th c.ự ứ2 ng các phép bi rút và tìm ọđi ki xác nh bi th cề ứCh 5:ủ ềT ng giác góc ượ ủnh nọ Bi cách tìmế ng giácỉ ượ3TR NG ƯỜ PTDTBT THCS MÙN CHUNG KI TRA TI TỂ ẾĐ 1Ề ỐH tên: ............................................ọ p: .................................................. MÔN: Toán 9ớ Đi phê giáo viên ủPH I: TR NGH (Ầ đ) Khoanh tròn vào câu tr đúng nh tả ấCâu 1. Tìm căn hai 9ậ ủA. 3. B. −3. C. ±3. D. 81.Câu 2. Cho 26x= Tìm xA. ±36. B. 6. C. 36. D. ±6.Câu 3. Tìm đi ki bi th ứ3+x có nghĩaA. 3.x£ B.3.x³ C. 3.x< D. 3.x>-Câu 4. Tìm qu khi th vào trong căn bi th ứx ớ0-Câu 4. Tìm qu khi th vào trong căn bi th ứx ớ0