Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề KSCL lớp 10 môn Toán năm 2018 - 2019 trường THPT Thuận Thành 1 - Bắc Ninh lần 1

32376162393831616236393633613664373139633862303034633364633466356235663065316166623962386461326665623862646661663963663733343762
Gửi bởi: Thái Dương vào 09:56 AM ngày 19-02-2019 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 247 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

/6 Mã 803ề 3S ỞGD&ĐT BC NINHẮTR NGƯỜTHPT THU THẬÀNH Ố1( có 06 trang )Đ KH SÁT CH NG ƯỢ ẦNĂM 2018 Ọ-2019 MÔN TOÁN 10Th iờ gian àm bài: 90phút (50 câu tr cắnghi mệ )H vọà tên hc sinh :..................................................... báo danh ................ ốMã 803ềCâu 1. Hệ phương trình x 9 có nghi Tính bA. B. -1 C. D. 3Câu 2. Cho Khi đó công th nào sau đây SAI ? A.cos(b, a) a B. .   C. cos( ). D. .( ). .Câu 3. Đi nào trong các đi sau đây ểkhông thuc ộđ th hồ ịàm ốy x ?A. B. 1 C. D. )5  Câu 4. Trong tất các hảình ch nh có cữ ậùng di tích 36 ệcm2 hình ch ữnht có chu vi nh nh ấlàA. 24 cm B. 26 cm C. 12 cm D. 144 cmCâu 5. Tp nghi aậ ph ngươ trình2x làA.  13 B.S   13 C.S   13 D. 13    Câu 6. Cho hai vect ơa và khác Xác nh góc ị gi hai vect ơa và khi a.b bA. 180 0. B. 0. C. 90 0. D. 45 0.Câu 7. Cho hai vect ơa không cùng ph ng. Các đi ươ ểA B,Ctha mỏãnAB AC ma 1 Để2A B,C thng hẳàng thì giá tr ủm tha mỏãnA. )B. C. D. )...x2 41 .22 /6 Mã 803ề 2x 315 5xCâu 8. Tng các nghi aổ ph ngươ trìnhlàA. B. -7 C. D. 4Câu 9. Cho tứ giác ABCD giọI ln là trung đi ượ ủAB và CD Tp đi ểM thaỏmãn MA MB MC MD làA.Đ ng trườòn tâm IB.Giao đi ểc ủc ủhai ng th ng trung tr ườ ủAB và trung tr ủCD .C.Đ ng trườòn tâm J3 32D.Trung tr đo nự th ng ẳIJCâu 10.  2] 6;  làA. 6; 2B. 6; 2C. 4; 9Câu 11. Trong mt ph ng ẳta ọđộca tam giác đủã cho làOxy D.   )cho tam giác ABC có 4 2 4 Chu vi PA. .B. C. D. .Câu 12. sin 817 và 90 ta cóA. tan 815 B.cos 1517 C. tan 158 D. cos 1517Câu 13. Giá tr ủm ba ng th ng ườ ẳy 1; x m, 3x ng qui đi lồ ểàA. B. C. 12 D. 12Câu 14. Giá tr cu và th hể àm ax đi qua các đi 1 2 làA. B. C. D. 1Câu 15. àm 1 ng bi trồ ên khiA. .2B. 12C. .2 D. .2Câu 16. Cho tam giác ABC nh ng 2ề ằa Gi ọAH là ng cao tamườ giácAB HC bngằABC. Khi đóA. B. C. D. aCâu 17. vi nh ềlà nhiố ựên” ta dùng kí hi uệA. . B. .C. . D. .Câu 18. Cho tam giác ABC cân ti ạA cnh ạAB 5, BC dộài ca vect ơBA CA bngằA. 10 B. C. D. 6Câu 19. Hàm khi 1ycó đồ thị2 khi 1y2O1x y2O1 xy2 2O x5B. 0, 0, 0. C. 0, 0, 0.D.3; 2b 5. Tìm 3a b B. 11 C. 30D.A. B. C. D.Câu 20. Trong mt ph ng ộOxy, cho hai vect ơvect ơa và b.a 5và 7 Tính góc gi haiữA. 30 0.B. 60 0. C. 135 0. D. 45 0.Câu 21. Cho tam giác ABC cóAB cm, BC cm, CA cm. Tính CA CB .A. CA CB 15 B. CA CB 19 C. CA CB 17 D. CA CB 13 .Câu 22. Cho mt tam giác vuông. Khi ta tăng nh góc vuông lộ ạên 2cm thì di tích tam giácệtăng thêm 17 cm2 gi các nh góc vuông đi 3ế ạcm và cm thì di tích tam giáệc gimả11cm2 Tính di tích tam giác ban u.ệ ầA.50cm 2B. 50 cm 2C. 25 cm 2D. 125 cm 2Câu 23. Cho đồ thị hàm đúng?ốy ax2 bx , 0 có th nh hồ ưình Kh ng nh nào sau đây làẽ ịA. .a .Câu 24. ChoA. 135 452Câu 25. Khng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. cos 15 cos 165 0. B. sin 15 sin 165 0. C. tan 15 tan 75 0. D.Câu 26. Ph ng trươ ình có bao nhiêu nghi m?ệ sin 15 sin 75 0.A. Vô nghi mệ B. C. D. 1Câu 27. Cho bi cos Giá tr ịc aủ bi th cot tan là3 cot tan A. 19 B. 25 C. 19 D. 2513 13 13 13x 1Câu 28. Hàm nào sau đây là hàm lố ẻA. xB.g(x) 1 1C. 1xD. 2Câu 29. Khng nh nào sau đây đúngẳ ị?A.Hai vectơ cượ iọ là nhauố uế chúng có cùng độ dàiB.Hai vectơ cượ iọ là iố nhau uế chúng ng cượ ngướ và cùng độ dàiC.Hai vectơ cượ iọ là nhauố uế chúng ng cượ ngướD.Hai vectơ cượ giọ là iố nhau uế chúng cùng ph ngươ và cùng độ dàiCâu 30. Trong mt ph ng ộOxy, cho hai vect đây đúng?ơu 4vàv  8; 6. Khng nh nẳ ịào saux 33 2x5 3A. B. và cùng ph ng.ươC. D. vuông góc iớ .Câu 31. Cho mnh "ệ ềx , x2 0" nh ph nh lệ ịàA. " 0"C. " 0" B. " 0"D. " 0"Câu 32. Đi ki xác nh ịc ủph ngươ trình1= làx 1A. 3B. 3C.x 3 D.x 1Câu 33. Trong mt kho ng th gian nh nh, nh Ninh đài khí ng th văn độ ượ ủã thng kê cố ượ+ ngày aố 10 ngày ngố ày có gió ngày+ Số ngày lnhạ: ngày+ ngày ốm ưvà có gió: ngày+ ngày ốm ưvà nhạ: ngày+ Số ngày lnhạ và có gió: ngày+ ngày nh vố ạà có gió: ngàyS ngốày có thi ti có gió, hay nh lờ ạàA. 14 ngày B. 11 ngày C. 13 ngày D. 12 ngàyCâu 34. Ch hình chữ nhật ABC Khẳng định nào sau đâysai A. AB BD CB CD B. AB AD CB CDC. AD AC CD D. AB AD BC CDCâu 35. Cho các tpậ pợca ủA làA. ], 5 các giá tr sao cho là conậB. 2C. D. 2Câu 36. Hình thang vuông ABCD vuông và AB CD AD Đi thu ộc nh AD sao cho NA Tích NB NC ). DC ngằA. 12 2B. 12 2C. 16 2D. 2Câu 37. Ph ng trươình 12  có nghi Khi đó ngằA. B. 34C. 29 D.12Câu 38. Cho tam giác ABC vuông cóBC là đi trên đo BC sao cho MB MC .Bit ng ằAM .BC dộài cnh ạAC làA. AC aB.AC aC.x AC 33x x m D. AC 213Câu 39. Cho parabol (P)y và ngườ th ngẳ (d) (m 1)x2. Tìm tham ốm hai để ồ2th hịàm trốên ct nhau hai đi phân bi ệA sao cho x2 x2 10A3 m 33A. B.2 C. D. 2 2Câu 40. Trong mt ph ng đặ ộa và Oxy ,cho hai vectơ 3và 1 Tìm vect bi tế    A. B. C. ; D. .  Câu 41. Cho là tr ng tâm tam giác ủABC nh. đi ểM tha mỏãnMA MA .MB MA M. làA.Đ ng trườòn tâm bán kính AGB.Đ ng trườòn tâm bán kính AGC.Đ ng trườòn ng kínhườ AGD.Đ ng th ng vuông góc ườ ớAG tiạ ACâu 42. Cho th hồ ịàm ốy (x) ax2 bx c,(a 0) có th nh hồ ưình ọS là tp tậ ấc các giá tr nguyả ịên ca ủm ph ng trể ươình3 x1 x2 Tính tng các ph ủS.ax2 có đúng hai nghi mệx1 x2 sao choA. B. C.3D.3Câu 43. Ch tam giác ABC vu ông ại óc ABC 500 Kẻ đường cao AH BC ngườphân giác trong góc là CK AB Xác nh góc gi vect AH và CK .A. 100 0. B. 120 0. C. 110 0. D. 90 0.Câu 44. Cho ABC có trng tâm ọG là chân ng cao tườ ừ sao cho1 BH HC Đi mể M3di ng trộên BC sao choBM xBC Tìm sao choMA GC nh nh t.ỏ ấA. 54 B. 65 C. 56 D. 45Câu 45. Cho ph ng trươìnhx4 3x3 (2m 1)x2 3x 1 0đi ki ủm ph ng trể ươình có bnốx 1nghi phân bi ệlàm ;b) Trong đó làa, các nguyên ng và ươa, nguyên cốùngnhau. Giá tr bi th làA. 12 B. C. 10 D. 11Câu 46. Ph ng trươình x3 4mx2 2mx có đúng nghi khi vộ ệà ch khiỉA. 1B. 12C. 12D. 14Câu 47. Chox, là các th ng th ươ ỏmãn 1xy xy Giá tr nh nh vị ấà giá tr nị ớnht ủP xy ln lầ ượàA. và B. và C. và D. và 12 4Câu 48. Cho th hồ ịàm ốy (x) ax2 bx c,(a 0) có th nh hồ ưình Có bao nhiẽêu giá tr ịnguyên ca ủm 2003 ểph ngươ trìnhf x m1f x có đúng nghi phân bi t.ệ ệA. 2019 B. 2002 C. 2018 D. 2003Câu 49. Bit ng ph ng ươtrìnhx 20203  3 4x 2020c hai nghi ệm x1 y1 vàx y 2018 y 2016 0x2 y2 . Khi đó giá trị của biểu thức x1.x2 làA. B. C. D. 2Câu 50. Công ty bt ấđ ng có 50 căn cho thuộ ộê. Bit ếr ng ếcho thuê mi ỗcăn iộ giá2.000.000 ng/tháng thồì mi ọcăn có ng thuộ ườê, còn nu ếtăng giá cho thuê mi ỗcăn hộthêm 100.000 ng/tháng thồì có căn ộb ịb tr ng. có thu nh cao nh thỏ ấì công ty phi ảcho thuê ỗcăn giá lộ ớàA. 3.600.000 ngồB. 3.200.000 ngồC. 3.250.000 ngồD. 3.500.000 ngồ------ ------a