Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Đề kiểm tra 1 tiết học kì 1 môn toán lớp 10 gồm 4 mã đề

62613438376134356435653338323939333236663961336433363761373466613738636133616332333933353061623166313231643132343536666164366437
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 12:25 PM ngày 29-12-2018 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 255 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

104:ACCBDBABDDCAS GD ĐT HÀ TĨNH...Ở KI TRA CH IIIỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 104ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: nghi pậ t:3 52 1- =- -x là1. 34Aì ü-í ýî .1. 62Bì ü-í ýî 1. 62Cì ü-í ýî 1. 34Dì ü-í ýî Câu 02: Tìm nghi pt:ậ ủ3 16.5 5xx x+=- là:17. .3A Sì ü=í ýî þ47. .3B Sì ü=í ýî þC. .S=Æ{}. .D S=C03: Tìm các nghi pt:ệ2 ?x x+ là A. 0,333. B. 1.3 C. -3; 1/3. D. -3; x=0,333.Câu 04: Tìm các nghi pt:ệ ủ3 ?x x- -A. 2x=- B. 2. 8. 2; 3C x= .2. 2; 3D x=- .Câu 05: Ph ng trình nào sau đây có nghi là và 4?ươ ệA. 23 0.x x- B. 23 0.x x- C. 23 0.x x+ D. 23 0.x x+ =Câu 06: Ph ng trình ươ4 2( 3) 0x x+ có bao nhiêu nghi m? A. 4. B. 3. C. 2. D. 1. Câu 07: Nghi nh nh ph ng trình |2x² 5x| 3|x 2| là ươ A. –3. B. –2. C. –1. D. 1. Câu 08: Nghi nh nh ph ng trình 5ệ ươ24x 9x 3- 4x² 9x là13.4A B. –1. 1.4C D. 2. 09: Gi pt:ả22 2x x- .ta nghi là:ượ ệA. 0, 4x x= B. 2x= .C. 6x= .D. 4x= Câu 10: Bi ph ng trình ươ2 22 0x mx m- luôn có hai nghi phân bi ệ1 2, Tìm để1 22 0x x+ =.A. 0m= B. 2m³ C. 3m£ D. 1m= ho ặ2m=- Câu 11: đi ki nào thì ph ng trình ươ(4 5) 3m m+ có nghi mệ1.2A m=-. B. 0m= C. R" 1.2D m¹ Câu 12: Cho pt:29x 8x 1+ 2x có hai nghi là xệ1 x2 pt nào sau đây có các nghi yệ1 x1 x2 vày2 x1 x2 A. 5y² 6y 0. B. 5y² 6y 0. C. 5y² 6y 0. D. 5y² 6y 0. II. TL:Bài Gi các pt sau:ả1.2x x+ 2. ()2x 4x 0- 3. 2x x- -4.2x 4x 3x+ +-----------------------H T----------------------Ế... BL :……………………………………………………………………………………………………………………CÂU 10 11 12đ/anMã 104ề Trang 1105:BDDCABCACADBS GD ĐT HÀ TĨNH...Ở KI TRA CH IIIỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 105ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng các ph ng hai nghi ph ng trình ươ ươ22 0x x- làA. 40. B. 56. C. –40. D. 52. Câu 02: Cho ph ng trình ươ0ax b+ (1). Hãy ch nh đúng ?A. Ph ng trình (1) có nghi duy nh tươ ấ0bÛ B. Ph ng trình (1) nghi đúng ươ ọx0, 0a bÛ C. Ph ng trình (1) vô nghi ươ ệ0, 0a bÛ D. Ph ng trình (1) có nghi duy nh tươ ấ0aÛ Câu 03:1x= là nghi ph ng trình nào sau đây?ệ ươ1 1. .1 1A xx x- -- -2 2. 3.1 1B xx x+ +- -C. 21 0.x+ =D. 1.x- =Câu04: Tìmt nghi pt:ậ ủ5 0.x- là:5. .2A Sæ ù= ¥çúè û5. .2B Sé ö= +¥÷êë ø5. .2C Sì ü=í ýî þ5. .2D Sì ü= -í ýî .Câu 05: ng các bình ph ng nghi ph ng trình ươ ươ22 0x x- làA. 20. B. 17. C. 12. D. 10. Câu 06: Ph ng trình ươ2x 3x 2x 2- có nghi làậ ệA. {}6;1- .B. {}1; 6- C. {}2; 3- {}. 3; 2D-. Câu 07: nghi pt:()()2 21 10 31 24 0x x+ là: A. 3. B. 4. C. 2. D. 1. Câu 08: Ph ng trình ươ4 21, 2, 0x x- có bao nhiêu nghi m? A. 2. B. 1. C. 3. D. 4. Câu 09: nghi ph ng trình là ươ3 1x x- :A. {}2;1- B. {}2 C. {}1- D. {}1; 2- Câu 10: Cho ph ng trình ươ24 0.x x- ặ2 0.t t= Khi đó, ph ng trình đã cho trươ ởthành pt nào sau đây?A. 22 0.t t+ B. 22 0.t t+ C. 24 0.t t+ D. 24 0.t t- =Câu 11: Cho 2,x là hai nghi pt:ệ ủ23 0.x x- Trong các pt sau đây, ph ng trình nào ch có haiươ ỉnghi là ệ121xx+ và 21?1xx+A. 28 0.x x- B. 23 0.x x- C. 23 0.x x- D. 23 0.x x- =Câu 12: Cho ph ng trình ươ2 22( 2) 0x m- Tìm tham ph ng trình có 2ấ ươnghi sao cho nghi này ba nghi kia.ệ ệA. 6m= B. 2; 6m m= C. 23m> D. 2m= II. TL:Bài Gi các pt sau:ả1.2x x+ 2. ()2x 4x 0- 3. 2x x- -4.2x 4x 3x+ +-----------------------H T----------------------Ế... BL :……………………………………………………………………………………………………………………CÂU 10 11 12Mã 105ề Trang 1105:BDDCABCACADBđ/anMã 105ề Trang 1106:ABCDCADBDBACS GD ĐT HÀ TĨNH...Ở KI TRA CH IIIỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 106ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Gi pt:ả 6. Ta nghi là: ượ A. 15. B. 2; 15. C. 2. D. 6. Câu 02: 2,x là các nghi ph ng trình ươ20( 0)ax bx a+ Tìm tích 2.x .1 2. .bA xa=. 2. .cB xa=1 2. .cC xa=-1 2. .bD xa=- Câu 03: 2,x là các nghi ph ng trình ươ20( 0)ax bx a+ Tìm ng 2x +.1 2.cA xa+ =-. 2.cB xa+ 2.bC xa+ =- .1 2.bD xa+ Câu 04: Cho pt: x2 3x 0. Tích hai nghi ph ng trình là? A. 3. ươ B. 2. C. 3. D. 2. Câu 05: Cho pt: x2 3x 0. Tính ng hai nghi pt đã cho. A. 2. B. -2. C. 3. D. 3. Câu 06: nghi phu ng trình ươ4 5x x+ là.A. {}12; B. {}2- C. {}12 D. {}12; 2- Câu 07: nghi phu ng trình ươ1 1x x+ làA. B. {}3; .C. {}3;1 D. {}3 Câu 08: Tìm nghi ph ng trình ươ2 8.x x+ +A. {}3; .S= B. .S=ÆC. {}3 .S= D. {}4 .S=Câu 09: Cho pt:2 23 0.x x- ặ23 1, 0.t t= Khi đó, pt đã cho tr thành ph ngở ươtrình nào sau đây?A. 21 0.t t+ B. 20.t t+ C. 21 0.t t+ D. 21 0.t t- =Câu 10: Ph ng trình (2m 4)x² 2mx có nghi xươ ệ1 –1. Tìm giá tr và nghi cònị ệl i.ạA. và x2 7/2. B. và x2 1. C. và x2 5/2. D. –2 và x2 3. Câu 11: Cho pt:23 ,x x- ặ3 1t x= thì ta ph ngượ ươtrình nào sau đây?A. 26 0.t t- B. 22 0.t t- C. 22 0.t t- D. 212 0.t t- =Câu 12: Ph ng trình ươ4 2( 1) 0x m- có nghi phân bi khi và ch khi?ệ ỉA. 2m> B. 2m< C. 2m= D. 1m= II. TL:Bài Gi các pt sau:ả1.2x x+ 2. ()2x 4x 0- 3. 2x x- -4.2x 4x 3x+ +-----------------------H T----------------------Ế... BL :……………………………………………………………………………………………………………………CÂU 10 11 12đ/anMã 106ề Trang 1107:ABCDCADBBDCAS GD ĐT HÀ TĨNH...Ở KI TRA CH IIIỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 107ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Nghi ph ng trình ươ23 431 1xx x++ =- là:10.3A B. ho ặ103- C. –1 ho ặ103 D. –1. Câu 02: Ph ng trình nào sau đây có nghi là và 4?ươ ệA. 23 0.x x+ B. 23 0.x x+ C. 23 0.x x- D. 23 0.x x- =C 03: Tìm các nghi pt:ệ ủ3 ?x x- -. 2. 2; 3A x=- .B. 2x=- C. 2. 8. 2; 3D x= .Câu 04: Nghi ph ng trình ươ2 32 4x xx x+ +=- làA. 38x= B. 83x= C. 38x=- D. 83x=-Câu 05: nghi pt:3 52 1- =- -x là A. 1; 62ì ü-í ýî B. 1; 34ì ü-í ýî C. 1; 34ì ü-í ýî D. 1; 62ì ü-í ýî Câu 06: Tìm ph ng trình ươ()23 0mx x- có hai nghi trái u.ệ ấA. 0.m> B. 2.m< C. 0. D. 2. Câu 07: Cho ph ng trình ươ 24 0,x ớm là tham Tìm các giá tr ủm ph ng trình cóể ươhai nghi phân bi t.ệ ệA. 4.m£ B. 4.m> C. 4.m³ D. 4.m D. 0.m£Câu 10: Tìm tham ph ng trình ươ24 0x m- có hai nghi 2,x th mãn đi uỏ ềki nệ2 21 210x x+ .A. 2m> B. 5m=- C. 1m=- D. 1m= Câu 11: nghi ph ng trình ươ()22 22m mx+ += trong tr ng ườ ợ0m¹ là.A {}. \\ 0B 2.Cmì ü-í ýî D. Câu 12: Ph ng trình ươ4 2( 1) 0x m- có nghi phân bi khi và ch khi?ệ ỉA. 2m> và3m¹B. 2m= C. 2m< D. 1m= II. TL:Bài Gi các pt sau:ả1.2x x+ 2. ()2x 4x 0- 3. 2x x- -4.2x 4x 3x+ +-----------------------H T----------------------Ế... BL :……………………………………………………………………………………………………………………CÂU 10 11 12đ/anMã 107ề Trang 1107:ABCDCADBBDCAMã 107ề Trang 1108:AACBDBBDCDCAS GD ĐT HÀ TĨNH...Ở KI TRA CH IIIỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 108ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: ng các bình ph ng nghi pt:ổ ươ ủ22 0x x- là A. 20. B. 17. C. 12. D. 10. Câu 02:1x= là nghi ph ng trình nào sau đây?ệ ươA. 1.x- =1 1. .1 1B xx x- -- -2 2. 3.1 1C xx x+ +- D. 21 0.x+ =Câu 03: Tìm nghi pt:ậ ủ3 16.5 5xx x+=- -17. .3A Sì ü=í ýî þ47. .3B Sì ü=í ýî þC. .S=Æ{}. .D S=Câu 04: Tìm các nghi ph ng trình ươ2 ?x x+ làA. 1.3 B. -3; 1/3. C. -3; x=0,333. D. 0,333. C05: Tìm nghi a:ậ ủ5 0.x- là:5. .2A Sì ü= -í ýî þ5. .2B Sæ ù= ¥çúè û5. .2C Sé ö= +¥÷êë ø5. .2D Sì ü=í ýî þC06: Gi pt:ả22 2x x- .ta nghi là:ượ ệA. 6x= .B. 4x= .C. 0, 4x x= D. 2x= Câu 07: Tìm tham ph ng trình:ố ươ( 5) 0m m- có nghi duy nh t.ệ ấA. 2m¹ B. 5m¹ C. 5m= D. 2m= Câu 08: Gi pt:ả3 .x x- nghi là:ượ ệ3.2A x£ B. 323. .2C x³ D. 0. Câu 09: giá tr nào thì ph ng trình ươ2 2( 3) 4m m- vô nghi mệA. 0m= .B. 4m= .C. 2m=- D. 2m=- ho ặ2m= Câu 10: đi ki nào thì ph ng trình ươ(4 5) 3m m+ có nghi mệ1.2A m¹ -. 1.2B m=- C. 0m= D. R" Câu 11: Tìm tham ph ng trình:ố ươ26 3m m+ có nghi ọx .A. 2m=- B. 2m=± C. 2m= D. 2m¹ Câu 12: Ph ng trình ươ2( 2) 0x m- có hai nghi phân bi và nghi này ng hai nệ ầnghi kia khi ng bao nhiêu?ệ A. ho ặ12- B. 12- C. 1. D. ho ặ12 II. TL:Bài Gi các pt sau:ả1.2x x+ 2. ()2x 4x 0- 3. 2x x- -4.2x 4x 3x+ +-----------------------H T----------------------Ế... BL :……………………………………………………………………………………………………………………CÂU 10 11 12Mã 108ề Trang 2108:AACBDBBDCDCAđ/an................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................................Mã 108ề Trang