Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

đề cương ôn thi môn đại số 10 (1)

5bf00ff460992c33e9880dab02d81440
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-11-04 19:25:32 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 256 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

NG ÔN TOÁN 10 CH NG SƯỚ ƯƠ ỐI nh đệ :A. Lý thuy tế :1. a) nh Là nh ng kh ng nh có tính ch đúng ho sai. Không th đúng, aữ ừsai.b) nh ch bi n: là các câu kh ng nh ch hay nhi bi các giá tr cẳ ụth bi ta nh nh đó còn là hàm nh .ể ượ ề2. Ph nh nh ềCho nh A. Ph nh nh A. Kí hi u: ệA+ đúng thì ếA sai sai thì ếA đúng3. nh kéo theo:ệ ềCho nh A, B. nh thì B” là nh kéo theo. Kí hi u: ệA BÞCòn phát bi u: “A kéo theo B” ho suy ra B”ể ừTa nói: đi ki có đi ki có Aề ểA là gi thi t, là lu nả ậ4. nh o. Hai nh ng ng:ệ ươ ươa) nh o: nh ềA BÞ đgl nh nh ềB AÞ và ng iượ ạb) Hai nh ng ng: hai nh ươ ươ ềA BÞ và AÞ đúng thì và Bềlà hai nh ng ng. Kí hi u: ươ ươ ệA BÛ là: ng ng Bọ ươ ươ+ là đi ki và có ho khi và ch khi Bề ỉ5. Kí hi ", $: a) Kí hi ": là “ọ iớ ”b) Kí hi uệ $: là “ọ có tộ (t t) hay “ồ có ít nh tấ (t ít nh t)ồ ộ+ Ph nh nh “ủ ềx P(x)" là nh “ệ ềx P(x)$ ”+ Ph nh nh “ủ ềx P(x)$ là nh “ệ ềx P(x)" ”B. Bài u:ậ ẫBài 1: Trong các câu sau, câu nào là nh câu nào là nh ch bi n? là nhệ ệđ thì ch tính đúng, sai nh đó.ề ềa) b) là vô c) 4x 2x ỷd) Hôm nay tr aờ e) Hà là th đô Vi Namộ ướ ệGi i: a) Là nh Saiệ b) Là nh Đúngệ c) Là nh ch aệ ứbi nếd) Không ph là nh đả e) Là nh Đúngệ ềBài 2: Xét tính đúng sai nh sau và phát bi nh ph nh nó.ủ ủa) 1637 chia cho 5ế b) 235 0- c) 3,15p c) Đúng. 3,15p d) Sai. 32 không ph là nguyênả ốe) Đúng. không ph là nguyên nh nh tả ấBài 3: Phát bi nh nh sau và xét tính đúng sai nh o.ể ảa) chia cho thì đó chia cho 3ế ếb) hình thoi ABCD thì hai ng chéo vuông góc nhauế ườ ớc) chia cho thì đó là ch nế ẵd) AB BC CA thì ABC là tam giác uế ề1Gi i: a) chia cho thì đó chia cho 6. Saiế ếb) giác ABCD có hai ng chéo vuông góc nhau thì giác đó là hình thoi. Saiế ườ ức) là ch thì đó chia cho 2. Đúngế ếd) ABC là tam giác thì AB BC CA. Đúngế ềBài 4: Cho th x. Xét nh P: “x là nguyên”, Q: “x là nguyên”.ố ốPhát bi nh Pể ÞQ và nh nó. Xét tính đúng sai hai nh đệ ềnàyGi i:ả a) ÞQ: “N là nguyên thì là nguyên”. Đúngế ÞP: “N là nguyên thì là nguyên”. Đúngế ốBài 5: Phát bi nh sau, ng cách ng khái ni “đi ki và ”ể ủa) có ng các ch chia cho thì chia cho và ng i.ộ ượ ạb) hình bình hành có các ng chéo vuông góc là hình thoi và ng i.ộ ườ ượ ạGi i: a) Đi ki và hình bình hành là hình thoi là hai ng chéo nóề ườ ủvuông góc nhau.ớb) Đi ki và chia cho là ng các ch nó chia cho 9ề ếBài 6: Cho tam giác ABC và giác giác ABCD. Phát bi đi ki và :ứ ểa) ABC là tam giác b) ABCD là hình ch nh tề ậGi i:ả a) Tam giác ABC khi và ch khi có nh ng nhauề ằb) ABCD là hình ch nh khi và ch khi ABCD là hình bình hành và có góc vuôngữ ỉBài 7: Dùng kí hi " và vi các nh sau:ể ềa) Có nguyên không chia cho chính nó.ộ ếb) th ng ng chình nóọ ằc) Có nh ngh ch nóộ ủd) nhiên nóọ ủGi i: a) n/$ ΢ b) x" =¡ c) 1: xx$Î <¤ d) n" >-¥Bài 8: Phát bi thành nh sau và xét tính đúng sai nó.ể ủa) 2x 0" £¡ b) 2n n$ <¢Gi i: a) Bình ph ng th nh ng ng 0. Saiươ ằb) nguyên nh bình ph ng nó. Đúngồ ươ ủBài 9: nh ph nh nh sau và xét tính đúng sai nó.ậ ủa) 2x 0" ³¡ b) 2x 2x 0$ =¢c) 2n n$ <¥ d) 2x 3x 2" +¤Gi i: a) 2x 0$ <¡ Sai b) 2x 2x 0" ¹¢ Đúngc) 2n n" ³¥ Sai d) 2x 3x 2$ +¤ ĐúngBài 10: nh ph nh sau và xét tính đúng sai nó.ậ ủa) hình vuông là hình thoiọ ềb) Có tam giác cân không ph là tam giác uộ ềGi i: a) Có ít nh hình vuông không ph là hình thoi.Saiấ ảb) tam giác cân là tam giác uọ ềC. Bài luy n:ậ ệBài 1: Trong các câu sau, câu nào là nh câu nào là nh ch bi n, ch tính đúngệ ỉsai nh .ủ ềa) b) c) d) 1794 chia cho 3ếe) Ngày mai đi nhé! f) Hòn là huy nh Kiên Giangọ ỉBài 2: Xét tính đúng sai nh sau và phát bi nh ph nh nó.ủ ủa) 1794 chia cho 3ế b) là ỷ2c) 45- là tộ e) 28 là nguyên ốBài 3: Phát bi nh nh sau và xét tính đúng sai nh o.ể ảa) và cùng chia cho thì chia cho (a, b, là nh ng nguyên)ế ốb) tam giác ABC cân thì có hai ng trung tuy ng nhauế ườ ằc) các nguyên có cùng ng thì chia cho 5ế ếd) hai tam giác ng nhau thì hai tam giác đó có di tích ng nhauế ằBài 4: Cho tam giác ABC. Xét nh P: “AB AC”, Q: “Tam giác ABC cân”. Phát bi uệ ểm nh Pệ ÞQ và nh nó. Xét tính đúng sai hai nh nàyệ ềBài 5: Phát bi nh sau, ng cách ng khái ni “đi ki và ”ể ủa) Ph ng trình hai có hai nghi phân bi khi và ch khi bi th nó ngươ ươb) hình thang có hai nh bên ng nhau là hình thang cân và ng iộ ượ ạBài 6: Cho tam giác ABC và giác giác ABCD. Phát bi đi ki và :ứ ểa) ABC là tam giác cân b) ABCD là hình vuôngộBài 7: Dùng kí hi " và vi các nh sau:ể ềa) nhân ng chính nóọ ằb) Có ng chính nó ng 0ộ ằc) ng nó ng 0ọ ằBài 8: Phát bi thành nh sau và xét tính đúng sai nó.ể ủa) 2x 0" >¡ b) 2n n$ =¥c) 2n" £¥ d) 1x xx$ <¡Bài 9: nh ph nh nh sau và xét tính đúng sai nó.ậ ủa. n" Î¥ chia cho b. ến$ Τ 2c. x" Ρ d. x$ Ρ 3x 1Bài 10: nh ph nh sau và xét tính đúng sai nó.ậ ủa) Có sinh 10A1 không thích môn Toánộ ọb) th có bình ph ng ng 1ọ ươ ằII. và các phép toán trên pậ :A. Lý thuy tế :1. p:ậ (còn là p) là khái ni toán c, không nh nghĩaọ ị2. ng:ậ là không ch ph nào. Kí hi u: Æ3. con:ậ ph là ph thì ta nói Aế ợlà conậ và vi ếA BÌ (đ là ch trong B)ọ ứTính ch tấ a) AÌ b) BÌ và CÌ ÞA CÌ c) AÆ 4. ng nhau: ằA BÌ và AÌ ta nói ng B. Vi là: Bậ ế5. Giao hai p: các ph thu A, thu iậ ượ ọlà giao và Bủ6. hai p:ợ các ph thu ho thu làậ ượ ọh pợ và Bủ7. Hi và ph bù hai p: ợa) các ph thu nh ng không thu là hi uệ và Bủb) Khi AÌ thì \\ là ph bùầ trong A. Kí hi u: ệAC BB. Bài u:ậ ẫBài 1: Li kê các ph các p:ệ ợa) các chính ph ng không quá 50ậ ươ ượb) {}B n(n 1) 20= £¥ c) {}C 3k 1| 3= <¢3d) {}2D |(2x 2)(2x 5x 2) 0= =¢ e) {}2E 2x(x 6) 0= =¡Gi i: a) {}A 0;1;4;9;16;36;49= b) {}B 0;1;2;3;4=c) {}C 7; 4; 1;2;5= d) {}D 1;2= e) {}E 2;0;3= -Bài 2: Tìm tính tr ng cho các ph sau:ộ ợa) {}A 0;3;8;15;24;35= b) 1B ;2 12 20 30ì ü=í ýî c) {}C 1;2;4;8;16;32;64= d) 1D ;2 16 32ì ü= -í ýî þGi i: a) {}2A 1| ,1 6= £¥ b) 1B ,1 5n(n 1)ì ü= £í ý+î þ¥c) {}nC ,n 6= £¥ d) n*1D ,n 52ì üæ öï ï= £í ýç ÷è øï ïî þ¥Bài 3: Cho ậ{}A 1;2;3= Li kê các con Aệ ậGi i:ả {}{}{}{}{}{}{}1 1;2 1;3 2;3 1;2;3 ,ÆBài 4: Cho {}A ,x laøöôùc cuûa 12= Î¥ {}B ,x laøöôùc cuûa 16= Î¥ Hãy tìm:a) BÇ b) BÈ c) \\ BGi i:ả Ta có: {}A 1;2;3;4;6;12= {}B 1;2;4;8;16=a) {}A 1;2;4Ç b) {}A 1;2;3;4;6;8;12;16È c) {}A \\ 3;6;12=C. Bài luy nậ :Bài Vi sau ng cách li kê các ph nó:ế ủa) {}2x 3) 0x (x 1)(2x- =Î -¡ b) {}2k 1/ 2+ £¢ c) {}x 30;x laøboäi cuûa hoaëc 5n /£Î¥ d) {}2D |(3 3x)(3x 11x 4) 0= =¢Bài 2: Cho là các nhiên ch không 10 {}n 6Î £¥ và {}n 10Î £¥ Hãy tìm: a) (B C)Ç b) (A \\ B) (A \\ C) (B \\ C)È ÈBài 3: Cho ợ{}a;b;c;d Li kê các con có:ệ ủa) Ba ph b) Hai ph ửBài 4: Cho [-5; 1] và (-3; 2). Tìm và BBài 5: Cho {}0;2;4;6;8;10 {}0;1;2;3;4;5;6 {}4;5;6;7;8;9;10 Hãy tìm:a) (B C)Ç b) (A B) CÇ c) (A B) CÈ d) (C \\ BÇBài 6: Tìm tính tr ng cho các ph sau:ộ ợa) 6A ;3 15 24 35ì ü=í ýî b) {}B 2;6;12;20;30;42=c) {}C 9;36;81;144= d) {}D 3; 3= -III. Các sậ ốA. Lý thuy tế 1. các nhiên: a) {}0,1,2,3,...=¥ b) {}*1,2,3,...=¥42. các nguyên:ậ {}..., 3, 2, 1,0,1,2,3,...= -¢3. các ỷm| m,n ,(m,n) 1,n 0nì ü= ¹í ýî þ¤ (là các th phân vô nố ạtu hoàn)ầ4. các th c: ựI= È¡ (I là các vô là các th phân vô nậ ạkhông tu hoàn)ầ5. Các con th ng dùng: ườa) Kho ng: (a; b) ả{}x bÎ <¡ (a; +¥) {}x aÎ >¡ ;b)- {}x bÎ <¡b) Đo n: [a; b] ạ{}x bÎ £¡c) kho ng: [a; b) ả{}x bÎ <¡ (a; b] {}x bÎ £¡ [a; +¥) {}x aÎ ³¡ ;b]- {}x bÎ £¡Chú ý: )= +¥¡ và là kho ng ả( )- +¥ cũng vi t: ếx- <+¥B. Bài uậ :Bài 1: Cho các p: ợ{}A 2= £¡ {}B 7= £¡ Xác nh:ịa) BÈ b) BÇ c) \\ BGi i: ảA 3;2]= (0;7]=a) 3;7]È b) (0;2]Ç =c) \\ 3;0]= -Bài 2: Xác nh sau:ị ốa) ;3) 2; )- +¥ b) 1;5] (3;7)- Èc) 2;3) \\ [0;5)- d) 2;2] [1;3)- ÇGi i: a) ;3) 2; 2;3)- +¥ -b) 1;5] (3;7) 1;7)- -c) 2;3) \\ [0;5) 2;0)- d) 2;2] [1;3) [1;2]- =C. Bài luy nậ :Bài 1: Cho các p: ợ{}C |1 5= £¡ {}D |3 7= <¡ Hãy xác nh:ịa) DÈ b) DÇ c) \\ DBài 2: Xác nh sau:ị ốa) 3;1) (0;4]- b) (0;2] 1;1)È c) 2;15) (3; )- +¥5 720-3720-3720-33-2753-1530-2321-2 baabbababaabd) 4( 1; 1;2)3- e) ;1) 2; )- +¥ f) 1;3) [0;5]- ÈBài 3: Xác nh sau:ị ốa) 12;3] 1;4]- b) (4;7) 7; 4)Ç c) (2;3) [3;5)Çd) ;2] 2; )- +¥ e) [0;4] 1;5)Ç f) ;5] (2; )- +¥Bài 4: Xác nh sau:ị ốa) 2;3) \\ (1;5)- b) 5;5) \\ 3;3)- c) 3;3) \\ [0;5)-d) \\ [0;1]¡ e) \\ (2; )+¥¡ f) \\ ;3]- ¥¡Bài 5: Cho (-1; 2], (0; 4], [2; 3]. Hãy tìm: BÇ ÈCBài 6: Cho (-2; 3], (3; 4]. Hãy tìm: \\ BIV. đúng và sai số :A. Lý thuy tế 1. Quy làm tròn ch sau hàng quy tròn nh thì ta thay nó và các chế ữs bên ph nó ch 0ố ố+ ch sau hàng quy tròn ho ng thì ta cũng làm nh trên, nh ng ngế ộthêm vào ch hàng quy trònộ ủ2. Cách vi quy trònế d= ±: là đúng; a: là đúng đúng ốa d: là chính xácọ ộhay còn vi t: ếa d- ++ chính xác hàng trăm thì ta quy tròn hàng nghìn+ chính xác hàng ph nghìnầ (t là chính xác là 0,001) thì ta quy tròn ađ hàng ph trămầB. Bài uậ :Bài Vi quy tròn các :ế ốa) 2842583 hàng nghìn b) 14,5327 hàng ph ch cế ục) 45142783 hàng ch nghìn d) 45,28634 hàng ph trămế ầGi i: a) quy tròn hàng nghìn 2842583 là 2843000ố b) quy tròn hàng ph ch 14,5327 là 14,5ố c) quy tròn hàng ch nghìn 45142783 là 45140000ố d) quy tròn hàng ph trăm 45,28634 là 45,29ố ủBài 2: Hãy vi quy tròn a, bi t:ế ếa) đúng 34162731 chính xác 400 ộb) đúng 4,263481 chính xác 0,001ố ộGi i:ả a) quy tròn là: 34163000ố b) quy tròn là: 4,26ố ốBài 3: Hãy vi quy tròn a, bi t:ế ếa) 3744183 200 b) 432751 150c) 5,34167 0,01 d) 34,271836 0,0001Gi i: a) quy tròn làố 3744000 b) quy tròn làố 433000c) quy tròn là: 5,3 d) quy tròn là: 34,272ố ốC. Bài luy nậ :Bài Vi quy tròn các :ế ốa) 45271836 hàng trăm b) 45,27183 hàng ph trămế ầc) 32175629 hàng nghìn d) 3,271852 hàng ph ch cế ụBài 2: Hãy vi quy tròn đúng trong nh ng tr ng sau:ế ườ ợa) 374529 200 b) 4,1356 0,001 c) 1745,25 0,01Bài 3: Hãy vi quy tròn a, bi t:ế ếa) đúng 37975421 cính xác 250ố ộb) đúng 173,4592 chính xác 0,01ố ộ6Đ LUY KH SÁT NĂM ẦTOÁN 10 (CHU N)ẨĐ 1:ềBài 1: Hãy vi các sau theo cách li kê các ph sau:ế ửa) {}2A \\ 3x 0= =¡b) {}x \\ 22; laøboäi cuûa 3Î £¥Bài 2: Tìm các con sau:ấ ợa) {}A a; b= b) {}0; 1; 2Bài 3: Cho p: [-3; 1], [-2; 2], [-2; +¥)Tìm ÇB, ÈC, \\ CBài 4: Tìm quy tròn đúng sau:ố ầa) 374529 200 b. 1745,25 0,01Bài 5: Tìm nh ph nh các nh sau và xét tính đúng sai nh phệ ủđ nh đó:ịa) :" Ρ 3x ¹0 b) x$ Τ 3Đ 2:ềBài 1: Hãy vi các sau theo cách li kê các ph sau:ế ửa) {}2A \\ (x 3)(x 4) 0= =¡7b) {}n \\ laømoät öôùc chung cuûa 24 vaø30Î¥Bài 2: Tìm các con sau:ấ ợa) {}A a; b; c= b) {} 1; 2Bài 3: Cho p: ợ{}A 4= £¡ {}B 14= <¡ {}C 2= >¡ {}D 4= £¡Tìm ÇB, ÈC, \\ C, ÇDBài 4: Tìm quy tròn đúng sau:ố ầa) b. 4,1356 0,001 b. 5672819 ±400Bài 5: Tìm nh ph nh các nh sau và xét tính đúng sai nh phệ ủđ nh đó:ịa) :" Ρ 2x b) x$ Τ £08