Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Chuyên đề luyện thi môn toán lớp 9

af877f274ee8a04e8c5a7006f89ec669
Gửi bởi: Võ Hoàng vào ngày 2018-10-04 20:42:49 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 276 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Xem trước tài liệu

Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

TÀI LI TOÁN THCSỆCHUYÊN TỐ ỈA. Lý thuy tế1. ợ¤ các tố ỉ- là vi ng phân ượ ướ ốab ớa, 0.Î ¹¢ Ta có th bi di th trên tr Trên tr đi bi ểdi là đi x.ễ ượ ể- hai kì x, ta tuôn có ho ho ho thì trên tr bên trái đi yụ ể là ngố ượ ươ nh là âmố ượ ỉ không là ng cũng không là âm. ươ ỉVí ụ3 2; ;....4 7-- 2. ng, tr tộ ỉ2.1. ng, tr hai tộ ỉ- Ta có th ng, tr hai x, ng cách vi chúng ng hai phânể ướ ạs có cùng ng áp ng quy ng, tr phân số ươ ố- Phép ng có các tính ch phép ng phân ố Tính ch giao hoánấ Tính ch pấ ợ ng 0ộ ố có i. ốVí ụ()()4 31 721 28 84 84 84 84- -- -+ 2.2. Quy “chuy ”ắ ế- Khi chuy ng này sang kia ng th c, ta ph ảTÀI LI TOÁN THCSỆđ ng đó. ạVí ụ1 5x x3 12+ 3. Nhân, chia tố ỉ3.1. Nhân, chia hai tố ỉ- Ta có th nhân, chia hai ng vi chúng ng phân áp ướ ồd ng quy nhân, chia phân ố- Phép nhân có các tính ch phép nhân phân ố Tính ch giao hoánấ Tính ch pấ ợ Nhân 1ớ ố Tính ch phân ph phép nhân phép ng.ấ ộ khác có ngh ch oỗ ảVí ụ2 493, 5. .5 10- -æ ö- =ç ÷è 4. Giá tr tuy tị ỉ- Giá tr tuy x, kí hi là ệx là kho ng cách đi ểđ đi trên tr ố|x|={xkhix≥0−xkhix<0Ví ụ1x15x15x5é=ê= Ûêê=-êë 5. ng, tr nhân chia th phânộ ậ- ng, tr nhân, chia th phân, ta có th vi chúng ng phân ướ ốth phân làm theo quy các phép tính đã bi phân ốVí ụ1 50, 0, 752 4+ =6. Lũy th từ ỉ6.1. Lũy th mũ nhiênừ ựLũy th x, kí hi là ệnx là tích th (n là ộTÀI LI TOÁN THCSỆs nhiên 1): ơnnx x.x...x=1 ()x 1Î >¤ Quy c: ướ1x x;= 0x 1= ()x 0¹ Ví ụ32 2.2.2;= 53 3.3.3.3.3= 6.2. Tích và th ng hai lũy th cùng sươ ố-m nx .x x+= (Khi nhân hai lũy th cùng ta gi nguyên và ng ộhai mũ)ố-m nx x-= ()x 0, n¹ (Khi chia hai lũy th cùng khác 0, ta gi ữnguyên và mũ lũy th chia tr đi mũ lũy th ừchia). Ví ụ5 73 .3 ;+= 32 2-= 6.3. Lũy th lũy th aừ ừ()nm m.nx x= (Khi tính lũy th lũy th a, ta gi nguyên và nhân hai ốmũ)Ví ụ()23 3.2 62 2= 6.4. Lũy th tíchừ ộ()nn nx.y .y (Lũy th tích ng tích các lũy th a)ừ ừVí ụ()22 22.3 .3 4.9 36= 6.5. Lũy th th ngừ ươnnnx xy yæ ö=ç ÷è ()y 0¹ (Lũy th th ng ng th ng các lũy th a)ừ ươ ươ ừVí ụ3332 83 27æ ö= =ç ÷è B. Bài pậBài toán Đi kí hi ệ() ,Î thích vào tr ng:ợ ốTÀI LI TOÁN THCSỆa);5 -¥ c) ;5 -¤ e) 37 ;-¤ g) ;¥ ¤b);5 -¢ d) 37 ;- f) ;¢ ¤¥ h) 67 ;-¤ Bài toán Đi kí hi ệ() ,¥ vào tr ngốa)3 ;- b) 10 ;Î d) 2;9Î e) 37-Î Bài toán Trong các phân sau, phân nào bi di tố ỉ6 14 17 ;15 12 352 30;45 710--- Bài toán So sánh các tố ỉ1. 2x5=- và 3y13-= 8. 1x4-= và 1y100= 2.196x225-= và 13y15=- 8. 127x128=- và 1345y1344-= 3.x 0, 375=- và 3y8-= 10. 11x33-= và 25y76=- 4.34x4=- và 8, =- 11. 17x23=- và 171717y232323-= 5.3x7= và 11y15= 12. 265x317-= và 83y111-=6. 11x6-= và 8y9-= 13. 2002x2003= và 14y13=7.297x16= và 306y25= 14. 27x463-= và 1y3-=-Bài toán Trong các câu sau, câu nào đúng, câu nào sai?a) ng âmố ươ ỉb) ng nhiênố ươ ực) là âmố ỉTÀI LI TOÁN THCSỆd) nguyên ng là ươ ỉBài toán các sau theo th gi n:ắ ầa)12 16 11 14 9; .17 17 17 17 17 17 17- b)5 5; .9 11- c)7 18 27; .8 19 28- Bài toán Cho ỉa 3x .2-= giá tr nào thì:ớ ủa) là nguyên ng;ố ươb) là âm;ốc) không là ng và cũng không là âm. ươ ốBài toán Cho ỉ2a 1y .3-=- giá tr nào thì: ủa) là nguyên ng;ố ươb) là âm;ốc) không là ng và cũng không là âm. ươ ốBài toán Cho ỉa 5xa-= () ¹. giá tr nào thì là nguyên. ốBài toán 10 Cho ỉa 3x2a-= () ¹. giá tr nào thì là nguyên. ốBài toán 11 Tính1.3 15 3-+ 11. 12 10 ö- +ç ÷è 2.2 1113 26- -+ 12. 112 4æ ö- -ç ÷è 3. 528-- 13. 12 23 6-- +TÀI LI TOÁN THCSỆ4.13 130 5- 14. 15 2æ ö+ -ç ÷è 5. 121 28 -- 15. 33 8é ùæ ö- +ç ÷ê úè øë 6.1 13 22 4- 16. 35 4æ ö+ -ç ÷è 7.3 221 7- -+ 17. 32 5æ ö- -ç ÷è 8.13 515 18-+- 18. 38 10æ ö- -ç ÷è 9.2 35 11- -- 19. 24 12 9é ùæ ö- +ç ÷ê úè øë 10.()445æ ö- -ç ÷è 20. 17 4112 37 12 37-+ Bài toán 12 Tìm x, bi tế1.1 1x15 10- 11. 2.2 3x15 10- -- 12. 3. 4x3 5+ 13. 4.3 8x4 11-- 14. 5x9 6æ ö- =ç ÷è ø5.2 7x7 21- 15. 6.11 2x12 3æ ö- =ç ÷è 16. 7.1 1x3 3æ ö+ -ç ÷è 17.TÀI LI TOÁN THCSỆ8.3 3x7 5æ ö- -ç ÷è 18. 9.3 2x35 7æ ö- =ç ÷è 19. 10. 1x 25 =- 20 Bài toán 13 Tính: 1. 21.7 12- 11. 31 :5 4æ ö-ç ÷è 2.()65 .20-- 12. 11 .117 24 3.31 37:36 72-- 13. 31 .5 4- 4.() 5: 1517æ ö- -ç ÷è 14. 17 4:15 5.9 17.34 4- 15. 1411:37 6.20 4.41 5- 16. () 9: 37 7. 215.3- 17. 12 34:21 43- 8.8 1.115 4- 18. 12 21. .6 15- -æ öç ÷-è 9.5 3:2 4- 19. 12. .6 11-æ öç ÷-è 10.1 44 25 5æ ö-ç ÷è 20 17 51 3: .18 36 5æ öç ÷è Bài toán 14 Tính (tính nhanh có th )ế ểTÀI LI TOÁN THCSỆ1.1 43 12 101 6æ ö- -ç ÷è 11. 40, 0, 43 35+ 2.3 15 26: :11 22 3-æ ö-ç ÷ç ÷è 12. 19 72 56 42 30 20 12 2- 3.5 6:14 11-- 13. 33 64 2æ ö- +ç ÷è 4.5 3. .12 12 4æ ö- -ç ÷è 14. 13 64 36 15æ ö- +ç ÷è 5.1 13. .7 8- -+ 15. 13 3. .9 11 28 11æ ö- -ç ÷è 6. 13 16. .5 46 10 23 16. 32 :15 17 32 7æ ö-ç ÷è 7.2 34.3 4æ ö- +ç ÷è 17. 3: :4 7- -æ ö+ +ç ÷è 8.1 5.11 73 6æ ö- -ç ÷è 18. 5: :8 18 36 12æ ö- -ç ÷è 9.1 81: ;9 27 128é ùæ öç ÷ê úè øë 19. 6. .3 5- -+ 10.()7 15. 3215 7-æ ö-ç ÷-è 20 1. .7 26 14 13- Bài toán 15 Tìm x, bi t: ế1.2 4x3 27=- 11. 1: 43 =-2.3 11 15 15- 12. 2: x4 5+ =3.2 4x3 15- 13. 4x :2 25-=- 4.21 7x13 16=- 14. 2: 17 =TÀI LI TOÁN THCSỆ5.7 13x19 24-- 15. 1x 25 =- 6.3 3x4 7- 16. 1: x7 7.21 2x13 3- =- 17. 3x :14 11 7- =- 8.2 3x3 10+ 18. 2x :2 7- 9.3 3: x7 14+ 19. ()1 2x 03 5+ 10. 5.x3 17 -= 20 5x 34 8æ ö- =ç ÷è Bài toán 16 Tìm bi t: ếa)4x7=- b) 3x11-=- c) 0, 749=- d) 1x 57=- Bài toán 17 Tìm x, bi t: ế1. 11.2 1x 25 4+ =-2.x 1, 375= 12. 1x 17 7- =TÀI LI TOÁN THCSỆ3.1x5= 13. 1x5 3+ =4.3 1x 04 2+ 14.7, 2x 4, 5- =-5.2 1x5 4- 15. 3, 1, 0- 6.1 13 3x5 10 2+ 16.x 2017 2018 0- =7.12 2x 32- =17.1x x3+ 8.3, 0, 0- 18.3x x4- 9.12. 3, 52- 19. 10.3 5x4 6- 20. Bài toán 18 Tìm giá tr nh nh bi th c:ị ứ1.1A x3= 5. 1, 4, 5= -2.2B 2. 13= 6. 4x 5y 7, 17, 5= +3.C 2005 300= 7. 3, 4, x= 4.D 3, 2, 5= 8. 2002 2001= Bài toán 19 Tìm giá tr nh nh bi th c:ị ứ1.A 5, 2x 1, 5= 5.E 3, 1, x=- 2.B 10, 3x 14=- 6.2F x3=