Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Các dạng bài tập giải tích 12

32303333383965616238376162373064366237303234323866306139316534376562663930663166613132646330346330636635383238633035613066366563
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 05:26 PM ngày 20-10-2018 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 239 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

ng thi chính th năm 2018ổ ứT NG PỔ ỢCHUYÊN 01: HÀM SỀ ỐCâu 1: Cho hàm ố3 2y ax bx cx d= +(), ,a dΡ có th nh hình vồ ẽbên. đi tr hàm đã cho làố ốA 2.B. .C. .D. .Câu 2: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưHàm đã cho ngh ch bi trên kho ng nào đây?ố ướA ()0; B. (); 0- C. ()1;+¥ D. ()1; 0- .Câu 3: ng cong trong hình bên là hàm nào iườ ướđâyA. 23 1= -y .B. 23 1= -y .C. 23 1=- -y .D. 23 1=- -y .Câu 4: Cho hàm số ()3 2bf xcxxxad+ += (), ,a dΡ Đồ thị aủhàm số ()y x= nh hình bên. nghi th ph ngư ươtrình ()3 0f x+ làA B. .C. D. .Câu 5: Số ti mệ nậ ngứ aủ đồ thị hàm số 29 3xyx x+ -=+ làA. B. C. .Câu 6: Giá tr nh hàm 24 9y trên đo ạ[]2; 3- ng:ằA. 201 B. C. 54 .Câu 7: Ông nh ng ế26, 5m kính làm cá ng kính có ng hình chể ữnh không p, chi dài đôi chi ng (các ghép có kích th không đáng ).ậ ướ ểB cá có dung tích nh ng bao nhiêu (k qu làm tròn hàng ph trăm)?ể ầA. 32, 26m B. 31, 61m C. 31, 33m 31, 50m .Câu 8: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ốm hàm ố25+=+xyx ng bi trên kho ngồ ả(); 10- -?A B. Vô .ố C. D. .Câu 9: Có bao nhiêu giá tr nguyên hàm ố()()8 42 1y x= tạc ti ạ0.x= 1OxyT ng thi chính th năm 2018ổ ứA. B. D. Vô .ốCâu 10: Cho hàm ố4 21 74 2y x= có th ị()C Có bao nhiêu đi ểA thu ộ()C sao cho ti pếtuy ủ()C ạA ắ()C hai đi phân bi ệ()()1 2; ;M (,M khác th mãnỏ()1 26y x- -?A. C. D. .Câu 11: Cho hàm ố12xyx-=+ có th ị()C ọI là giao đi hai ti ủ()C Xét tamgiác ềABI có hai nh ỉA thu ộ()C đo th ng ẳAB có dài ngộ ằA. C. D. .Câu 12: Cho hai hàm ố()y x= ()y x= Hai hàm số()y x¢= và ()y x¢= có th nh hình bên, trong đóồ ẽđ ng cong ườ nậ là th hàm ố()y x¢= .Hàm ố()()34 22h xæ ö= -ç ÷è ng bi trênồ ếkho ng nào đây?ả ướA. 315;5æ öç ÷è 9; 34æ öç ÷è .C. 31;5æ ö+¥ç ÷è D. 256;4æ öç ÷è .Câu 13: Cho hàm ố()3 ,y ax bx cx d= Ρ có th nh hìnhồ ưv bên. đi tr hàm này làẽ ốA. B. 1C. 2Câu 14: ng cong trong hình bên là th hàm nào iườ ướđây?A 22 1y x= B. 22 1y x=- -C. 21y x= D. 21y x=- -Câu 15: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưHàm đã cho ng bi trên kho ng nào đây?ố ướA. ()1;- +¥ ()1;+¥ C. ()1;1- D. ();1- ¥Câu 16: Cho hàm ố()()4 ,f ax bx c= Ρ th aồ ủhàm ố()y x= nh hình bên.ư 2T ng thi chính th năm 2018ổ ứS nghi ph ng trình ươ()4 0f x- làA B. 3C. D. 0Câu 17: Giá tr nh nh hàm ố3 22 7y x= trên đo ạ[]0; ngằA. 259- B. 68 C. 4Câu 18: ti ng th hàm ố24 2xyx x+ -=+ làA. B. C. 1Câu 19: Ông nh ng 6,7mự kính làm cá ng kính có ng hình chể ữnh không p, chi dài đôi chi ng (các ghép có kích th không đáng ).ậ ướ ểB cá có dung tích nh ng bao nhiêu (k qu làm tròn hàng ph trăm).ể ầA 1,57 3B. 1,11 3C. 1,23 3D. 2,48 3Câu 20: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố65xyx m+=+ ngh ch bi trên kho ngị ả()10;+¥?A. B. Vô số D. 5Câu 21: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố()()8 41 1y x= tạc ti ạ0x= ?A. C. Vô số D. 1Câu 22: Cho hai hàm ố()y x= và ()y x= Hai hàm số()'y x= và ()'y x= có th nh hình đây,ồ ướtrong đó ng cong là th hàm ườ ố()'y x= .Hàm ố()()97 22h xæ ö= +ç ÷è ng bi trên kho ngồ ảnào đây?ướA. 162;5æ öç ÷è 3; 04æ ö-ç ÷è øC. 16;5æ ö+¥ç ÷è D. 133;4æ öç ÷è øCâu 23: Cho hàm ố11xyx-=+ có th ị()C ọI là giao đi hai ti ủ()C Xét tamgiác IAB có hai nh A, thu ộ()C đo th ng AB có dài ngộ ằA. B. D. 3Câu 24: Cho hàm ố4 21 78 4y x= có th ị()C Có bao nhiêu đi thu th ị()C sao choti tuy ủ()C ắ()C hai đi phân bi ệ()1 1;M ()2 2;N M, khácA th mãn ỏ()1 23y x- -A. C. D. 1Câu 25: Cho hàm ố()4 ,y ax bx c= Ρ có th nh hình vồ ẽbênS đi tr hàm đã cho làố ốA. 3T ng thi chính th năm 2018ổ ứC. D. 1Câu 26: ng cong trong hình bên là th hàm nào iườ ướđây?A. 21y x=- B. 23 1y x= -C. 33 1y x=- 33 1y x= -Câu 27: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưHàm đã cho ng bi trên kho ng nào đây?ố ướA. ()1; 0- B. ()1;+¥ C. ();1- ()0;1Câu 28: ti ng th hàm ố225 5xyx x+ -=+ làA. B. D. 3Câu 29: Giá tr nh nh hàm 23y trên đo ạ[]4; 1- ngằA. 4- 16- C. D. 4Câu 30: Cho hàm ố()y x= liên trên ụ[]2; 2- và có th nh hìnhồ ưv bên. nghi th ph ng trình ươ()3 0f x- trênđo ạ[]2; 2- làA B. 1C. D. 4Câu 31: Ông nh ng 5mự kính làm cá ng kính có ng hình chể ữnh không p, chi dài đôi chi ng (các ghép có kích th không đáng ).ậ ướ ểB cá có dung tích nh ng bao nhiêu (k qu làm tròn hàng ph trăm)?ể ầA 1,01 3B. 0,96 3C. 1,33 3D. 1,51 3Câu 32: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố13xyx m+=+ ngh ch bi trên kho ngị ả()6;+¥?A B. Vô số C. D. 6Câu 33: Cho hàm ố22xyx-=+ có th ị()C là giao đi hai ti ủ()C Xét tamgiác ABI có hai nh A, thu ộ()C đo th ng AB có dài ngộ ằA. C. D. 3Câu 34: Cho hai hàm ố()(),y x= Hai hàm ố()'y x=và ()'y x= có th nh hình bênồ ẽtrong đó ng cong là th hàm sườ ố()'y x=. Hàm ố()()73 22h xæ ö= -ç ÷è ng bi nồ ếtrên kho ng nào đây?ả ướA 13; 44æ öç ÷è B. 297;4æ öç ÷è 4xOyT ng thi chính th năm 2018ổ ứC. 366;5æ öç ÷è D. 36;5æ ö+¥ç ÷è øCâu 35: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố()()8 44 16 1y x= tạc ti ạ0x= .A B. Vô số C. D. 9Câu 36: Cho hàm ố4 21 143 3y x= có th ị()C Có bao nhiêu đi thu ộ()C sao cho ti pếtuy ủ()C ắ()C hai đi phân bi ệ()()1 2; ;M M, khác th aỏmãn ()1 28y x- ?A. C. D. 3Câu 37: Cho hàm ố()4 ,y ax bx c= Ρ có th nh hình vồ ẽbên. đi tr hàm đã cho làố ốA B. 1C. D. 0Câu 38: ng cong trong hình bên là th hàm nàoườ ốd đây?ướA. 22y -B. 23 2y x= -C. 22y x=- -D 23 2y x=- -Câu 39: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nhả ưhình bên. Hàm đã cho ng bi trên kho ngố ảnào sau đây?A ()2; 3- B. ()3;+¥C. (); 2- D. ()2;- +¥Câu 40: Giá tr nh nh hàm ố4 213y x= trên đo ạ[]1; 2- ngằA. 85 B. 514 25 D. 13Câu 41: Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[]2; 4- và có th nhồ ưhình bên. nghi th ph ng trình ươ()3 0f x- trênđo ạ[]2; 4- làA. B. 2C D. 0Câu 42: ti ng th hàm ố216 4xyx x+ -=+ làA B. C. D. 2Câu 43: Ông nh ng 5,5 mự kính làm cá ng kính có ng hình chể ữnh không p, chi dài đôi chi ng (các ghép có kích th không đáng ).ậ ướ ểB cá có dung tích nh ng bao nhiêu (k qu làm tròn hàng ph trăm)?ể ầA. 1,51 3B 1,17 3C. 1,40 3D. 1,01 5xyOT ng thi chính th năm 2018ổ ứCâu 44: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố23xyx m+=+ ng bi trên kho ngồ ả(); 6- -?A B. C. Vô số D. 6Câu 45: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố()()8 43 1y x= tạc ti đi ể0x= .A. B. Vô số D. 4Câu 46: Cho hai hàm ố()(),y x= Hai hàm số()'y x= và ()'y x= có th nh hình bên,ồ ẽtrong đó ng cong ườ nậ là th hàm sồ ố()'y x=. Hàm ố()()56 22h xæ ö= +ç ÷è ngồbi trên kho ng nào đây?ế ướA. 21;5æ ö+¥ç ÷è B. 174;4æ öç ÷è øC 1;14æ öç ÷è D. 213;5æ öç ÷è øCâu 47: Cho hàm ố4 21 76 3y x= có th ị()C Có bao nhiêu đi thu ộ()C sao cho ti pếtuy ủ()C ắ()C hai đi phân bi ệ()()1 2; ;M (),M A¹ th aỏmãn ()1 24y x- ?A. B. C. 2Câu 48: Cho hàm ố21xyx-=+ có th ị()C là giao đi hai ng ti ườ ủ()C Xéttam giác ABI có A, là hai đi thu ộ()C đo th ng AB có dài ngộ ằA. B. 3C. 3CHUYÊN 2: LŨY TH MŨ LOGARITỀ ỪCâu 49: ớa là th ng tùy ý, ươ()()ln ln 3a a- ngằA. ()()ln 5ln 3aa B. ()ln 2a 5ln3 D. ln 5ln .Câu 50: Ph ng trình ươ2 12 32+=x có nghi làệA. 52=x 2=x C. 32=x D. 3=x .Câu 51: tộ ng iườ iử ti tế ki mệ vào ngân hàng iớ lãi su tấ 7, %/năm. Bi ng không rútế ếti ra kh ngân hàng thì sau năm ti lãi nh vào tính lãi choề ượ ểnăm ti theo. sau ít nh bao nhiêu năm ng đó thu (c ti ban vàế ườ ượ ầlãi) đôi ti đã i, gi nh trong kho ng th gian này lãi su không thay vàấ ổng đó không rút ti ra?ườ ềA. 11 năm B. năm 10 năm D. 12 năm.Câu 52: ọS là các giá tr nguyên tham ốm sao cho ph ng trìnhươ1 216 .4 45 0+- =x xm có hai nghi phân bi t. ỏS có bao nhiêu ph ?ầ ửA. 13. C. D. 6T ng thi chính th năm 2018ổ ứCâu 53: Cho 0a> 0b> th mãn ỏ()()2 23 1log log 2a aba b+ ++ Giá tr aị ủ2a b+ ngằA. B. 72 D. 52 .Câu 54: Cho ph ng trình ươ()55 logxm m+ ớm là tham Có bao nhiêu giá tr nguyên aố ủ()20; 20mÎ ph ng trình đã cho có nghi m?ể ươ ệA. 20 19. C. D. 21 .Câu 55: nghi ph ng trình ươ()22log 3x- làA {}3; 3- B. {}3- C. {}3 D. {}10; 10-Câu 56: là th ng tùy ý, ươ()3log 3a ngằA. 33 loga B. 33 log a+C 31 loga+ D. 31 loga-Câu 57: ng ti ki vào ngân hàng lãi su 7,2%/năm. Bi ng không rútộ ườ ếti ra kh ngân hàng thì sau năm ti lãi nh vào tính lãi choề ượ ểnăm ti theo. sau ít nh bao nhiêu năm ng đó thu (c ti ban vàế ườ ượ ầlãi) đôi ti ban u, gi nh trong kho ng th gian này lãi su không thay vàấ ổng đó không rút ti ra?ườ ềA. 11 năm B. 12 năm C. năm 10 nămCâu 58: là các giá tr nguyên tham sao cho ph ng trìnhươ1 225 .5 0x xm m+- có hai nghi phân bi t. có bao nhiêu ph .ầ ửA. B. D. 3Câu 59: Cho 0, 0a b> th mãn ỏ()()2 210 10 1log 25 log 10 2a aba b+ ++ Giá tr aị ủ2a b+ ngằA. 52 B. C. 22 112Câu 60: Cho ph ng trình ươ()33 logxm m+ là tham Có bao nhiêu giá tr nguyên aố ủ()15;15mÎ ph ng trình đã cho có nghi m?ể ươ ệA. 16 B. 14 D. 15Câu 61: ớa là th ng tùy ý, ươ()()ln ln 3a a- ngằA. ()()ln 7ln 3aa B. ln 7ln 7ln3 D. ()ln 4aCâu 62: nghi ph ng trình ươ()23log 2x- làA. {}15; 15- {}4; 4- C. {}4 D. {}4-Câu 63: ng ti ki vào ngân hàng lãi su 6,6%/năm. Bi ng không rútộ ườ ếti ra kh ngân hàng thì sau năm ti lãi nh vào tính lãi choề ượ ểnăm ti theo. sau ít nh bao nhiêu năm ng đó thu (c ti ban vàế ườ ượ ầlãi) đôi ti ban u, gi nh trong kho ng th gian này lãi su không thay iấ ổvà ng đó không rút ti ra?ườ ềA 11 năm B. 10 năm C. 13 năm D. 12 nămCâu 64: là các giá tr nguyên tham sao cho ph ng trìnhươ1 24 .2 0x xm m+- có hai nghi phân bi t. có bao nhiêu ph .ầ ửA. B. C. 7T ng thi chính th năm 2018ổ ứCâu 65: Cho 0, 0a b> th mãn ỏ()()2 24 1log 16 log 2a aba b+ ++ Giá tr aị ủ2a b+ ngằA. B. 274 D. 203Câu 66: Cho ph ng trình ươ()77 logxm m+ là tham Có bao nhiêu giá tr nguyên aố ủ()25; 25mÎ ph ng trình đã cho có nghi m?ể ươ ệA. B. 25 24 D. 26Câu 67: Ph ng trình ươ2 15 125x+= có nghi làệA. 3x= 1x= C. 32x= D. 52x=Câu 68: là th ng tùy thì ươ33logaæ öç ÷è ngằA. 31 loga+ B. 33 loga- 31 loga- D. 31log aCâu 69: ng ti ki vào ngân hàng lãi su 6,1%/năm. Bi ng không rútộ ườ ếti ra kh ngân hàng thì sau năm ti nh vào tính lãi choề ượ ểnăm ti theo. sau ít nh bao nhiêu năm ng đó thu (c ti ban vàế ườ ượ ầlãi) đôi ti ban u, gi nh trong kho ng th gian này lãi su không thay iấ ổvà ng đó không rút ti ra?ườ ềA 12 năm B. 11 năm C. 10 năm D. 13 nămCâu 70: là các giá tr nguyên tham sao cho ph ng trìnhươ1 29 .3 75 0x xm m+- có hai nghi phân bi t. có bao nhiêu ph ?ầ ửA. C. D. 19Câu 71: Cho ph ng trình ươ()22 logxm m+ là tham Có bao nhiêu giá tr nguyên aố ủ()18;18mÎ ph ng trình đã cho có nghi m.ể ươ ệA. 19 17 C. D. 18Câu 72: Cho 0; 0a b> th mãn ỏ()()2 22 1log log 2a aba b+ ++ Giá tr bi th cị ứ2a b+ ngằA. 32 B. C. 154CHUYÊN 3: NGUYÊN HÀM TÍCH PHÂNỀCâu 73: ọS là di tích hình ph ng gi các ng ườexy= 0y= 0x= 2x= nh đệ ềnào đây đúng?ướA. 220e dxS xp=ò 20e dxS x=ò C. 20e dxS xp=ò D. 220e dxS x=ò .Câu 74: Nguyên hàm hàm ố()3f x= làA. 2x C+ B. 23 1x C+ C. 3x C+ 21 14 2x C+ .Câu 75: 23 11 dxe -ò ng:ằA ()5 213e e- B. 213e e- C. 2e e- D. ()5 213e e+ 8T ng thi chính th năm 2018ổ ứCâu 76: Cho 5516dln ln ln 119xa cx x= ++ò ớ, ,a là các nh nào đâyố ướđúng?A c- =- B. c+ C. 3a c+ D. 3a c- =- .Câu 77: tộ ch tấ đi mể xu phát ừO chuy ng th ng bi thiên theo th gianể ờb quy lu ậ()()21 11180 18= +m sv trong đó (giây) là kho ng th gian tính lúc ừAb chuy ng. tr ng thái ngh ch đi ểB cũng xu phát ừO chuy nểđ ng th ng cùng ng ướ ớA nh ng ch ơ5 giây so ớA và có gia ngố ằ()2m sa (a là ng ). Sau khi ốB xu phát ượ 10 giây thì đu ịA ủBt th đi đu ịA ngằA. ()22m ()15m C. ()10m D. ()7m .Câu 78: Cho hai hàm số ()3 212f ax bx cx= và()21g dx ex= (), ,a eΡ Bi ng th hàmế ủs ố()y x= và ()y x= nhau ba đi có hoành đắ ộl là ượ3- 1- (tham kh hình ). Hình ph ng gi iả ớh hai th đã cho có di tích ngạ ằA. 92 B. .C D. .Câu 79: Cho hàm ố()f th mãn ỏ()229f=- và ()()22f x¢=é ùë ọxΡ Giá tr aị ủ()1f ngằA. 3536- 23- C. 1936- D. 215- .Câu 80: là di tích hình ph ng gi các ng ườ2 0, 0, 2xy x= nhệđ nào đây đúng?ề ướA 202xS dx=ò B. 2202xS dxp=ò C. 2202xS dx=ò D. 202xS dxp=òCâu 81: Nguyên hàm hàm ố()4f x= làA. 4x C+ B. 34 1x C+ C. 2x C+ 21 15 2x C+ +Câu 82:13 10xe dx+ò ngằA ()413e e- B. 4e e- C. ()413e e+ D. 3e e-Câu 83: Cho 215ln ln ln 74dxa cx x= ++ò a, b, là các nh nào sau đây đúng?ố ềA 2a c+ =- B. c+ C. c- =- D. 2a c- =- 9T ng thi chính th năm 2018ổ ứCâu 84: ch đi xu phát chuy ng th ng bi thiên theo th gianể ờb quy lu ậ()()21 59/150 75v s= trong đó (giây) là kho ng th gian tính lúc tắđ chuy ng. tr ng thái ngh ch đi cũng xu phát chuy ngể ộth ng cùng ng ướ nh ng ch giây so và có gia ng (m/s 2) làh ng ). Sau khi xu phát 12 giây thì đu ượ ịA th đi mạ ểđu ngằA. ()20 /m ()16 /m C. ()13 /m D. ()15 /m sCâu 85: Cho hai hàm ố()3 22f ax bx cx= và ()22g dx ex= +(), ,a eΡ. Bi ng th hàm ố()y x= và()y x= nhau ba đi có hoành là ượ2; 1;1- -(tham kh hình ).ả ẽHình ph ng gi hai th đã cho có di tích ngẳ ằA 376 B. 132C. 92 D. 3712Câu 86: Cho hàm ố()f th mãn ỏ()123f=- và ()()2'f x=é ùë ọxΡ Giá tr aị ủ()1f ngằA. 116- 23- C. 29- D. 76-Câu 87: Cho hình ph ng ẳ()H gi các ng ườ23, 0, 0, 2y x= là th tíchểc kh tròn xoay thành khi quay ượ ạ()H xung quanh tr Ox nh nào iệ ướđây đúng?A ()22203V dxp= +ò B. ()2203V dxp= +ò C. ()22203V dx= +ò D. ()2203V dx= +òCâu 88: Nguyên hàm hàm ố()4 2f x= làA. 34 2x C+ 31 15 3x C+ C. 2x C+ D. 3x C+ +Câu 89:213 2dxx-ò ngằA. ln B. 1ln 23 2ln 23 D. ln 2Câu 90: Cho ()211 lnex dx ae be c+ +ò a, b, là các nh nào đây đúng?ố ướA. c+ B. c+ =- c- D. c- =-Câu 91: ch đi xu phát chuy ng th ng bi thiên theo th gianể ờb quy lu ậ()()21 13/100 30v s= trong đó (giây) là kho ng th gian tính lúc tắđ chuy ng. tr ng thái ngh ch đi cũng xu phát chuy ngể ộth ng cùng ng ướ nh ng ch 10 giây so và có gia ng (m/s 2) là 10