Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Bộ đề thi thử THPT quốc gia năm 2017 môn Toán sở GDĐT Bình Thuận

63663039666534393330353031613137336465663832653238356434333031326662323133313639623464346438343231643438333562303537636661373734
Gửi bởi: hoangkyanh0109 vào 08:12 AM ngày 22-05-2017 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 217 | Lượt Download: 5 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

GIÁO VÀ ĐÀO OỞ ẠBÌNH THU NẬĐ THI TH NGHI MỀ Ệ( này có 04 trangề THI TRUNG PH THÔNG QU GIA NĂMỲ Ố2017 Bài thi: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút,ờ không th gian phát để tên sinh:.............................................................ọ ọS báo danh: .............................L p: .............................ố Mã thi 201ềCâu 1: Cho hàm ốy x xác đnh trên ị\\ ,¡ liên trên kho ng xác đnh và có ng bi thiên nhụ ưsauKh ng đnh nào đây ướ sai ?A. Ph ng trình ươf m có nghi duy nh khiệ và ch khi ỉ1m ho ặ3 4.m B. Hàm đt đi ạ.1xC. Hàm đng bi trên kho ng ả;1 .D. th hàm ốy fx có đng ti n.ườ ậCâu 2: Tìm giá tr ti ểCTy ủ4 23 2.y x A. 2.CTy B. 2.CTy C. 1.4CTy D. 1.4CTy Câu 3: Tìm giá tr nh hàm ố213xyx trên đo ạ2; .A. 2;43max .19y   B. 2;41max .7y   C. 2;41max .2y   D. 2;41max .6y  Câu 4: Tìm ti ngang th hàm ố2 1.3xyxA. 3.y B. 2.y C. 3.x D. 2.xCâu 5: Parabol 2( :P x và th hàm ố4 22 4y x có bao nhiêu đi chung?ấ ểA. 0. B. 3. C. 2. D. 1.Câu 6: Tìm các ti đng th hàm ố223 2.2 3x xyx x  A. 3.x B. 0.x C. 3x và 1.x D. 1.xCâu 7: Bi hàm ố có đo hàm ạf x trên vàf x có th là đng cong nh hình bên. Tìm sồ ườ ốđi tr th hàm ố .f xA. 2. B. 4.C. 3. D. 1.Câu 8: Cho hàm ố3 22 5.y x Kh ng đnh nào đây ướ sai ?A. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả2; .3   B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả2; .3    C. Hàm đng bi trên kho ng ả2; .3   D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả2; .Câu 9: Hàm nào có th nh hình bên?ố ẽA. 23 1.y x  B. 23 1.y x C. 23 1.y x D. 26 1.y x Trang Mã thi 201ềx 10 43 xO yO xy21Câu 10: Cho các th ng ươ,x th mãn ỏ23 0x xy và 14.x y ọ,M là giá tr nầ ượ ớnh và giá tr nh nh bi th ứ2 23 1).P xy x Tính giá tr ủ.M mA. 1. B. 2. C. 0. D. 3.Câu 11: Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ố4 22 3y mx m đng bi trên kho ng ả1; 2A. 0.m B. 1.m C. 0.m D. 0.m Câu 12: Cho hàm ố5xy có th ị( ).C Hàm nào sau đây có th đi ng ớ( )C qua đng th ng ườ ẳ?y xA. .xy B. 5log .y x C. 5log .y x D. .xy Câu 13: Gi ph ng trình ươ22 3.xA. 32 log 2.x B. 2log 9.x C. 2log 6.x D. 2log 3.xCâu 14: Cho hàm ố( ln .f x Tính đo hàm hàm ố23log .y xA. 1.yx B. 1.ln 3yx C. ln 3.yx D. .ln 3xyCâu 15: Tìm th bi ếlog 3.aA. 5. B. 2. C. 3. D. 6.Câu 16: Cho ph ng trình ươ14 5.2 16 0x x có nghi là đo ạ; .a Tính 2 2log .a bA. 0. B. 2. C. 1. D. 1.Câu 17: Cho ,a là các th th mãn ỏlog 2,ab log 4.bc Tính log .acA. 8. B. 2. C. 6. D. 10.Câu 18: Cho và là các th th mãn ỏ5ab ab và 32.2 4b b   Tìm giá tr nh nh ủ.aA. 1.4 B. 2. C. 1. D. 1.2Câu 19: Cho bi chu kì bán ch phóng plutônium ạ239Pu là 24360 năm (t là ng ượ239Pu sau 24360năm phân ch còn a). phân đc tính công th ượ ứ,r tS Ae trong đó là ng ch phóngượ ấx ban đu, ầr là phân hàng năm ủ( 0),r (năm) là th gian phân y, ủS là ng còn sau th gianượ ờphân ủ.t 15 gam ỏ239Pu sau bao nhiêu năm phân còn gam? (làm tròn đn ch hàng đn )ủ ịA. 70812 năm. B. 70698 năm. C. 70947 năm. D. 71960 năm.Câu 20: Cho hàm ố( .xf xe Kh ng đnh nào đây đúng ?ẳ ướA. 2017 )( 2019) .xf e B. 2017 )( 2018) .xf e C. 2017 )( 2016) .xf e D. 2017 )( 2017) .xf e Câu 21: ph ng trình nào sau đây có cùng nghi ph ng trình ươ ươln ln( 2) ln ?x x A. 2ln ln 0.3xx B. ln ln 0.x x C. 2ln ln 3.x x D. ln ln 3.x Câu 22: ọ( )H là hình ph ng gi th hàm ố22 ,xy e tr hoành, tr tung và đng th ng ườ ẳln 2.xTính th tích ểV kh tròn xoay thành khi quay ạ( )H quanh tr hoành.ụA. 15.4V B. 15 .V C. 15.V D. 15.4VCâu 23: Tính di tích hình ph ng gi đng th ng ườ ẳ1y x và th hàm ố3 22 1.y x A. 4.3 B. 2.3 C. 3.2 D. 3.4Câu 24: Tìm nguyên hàm hàm ố1( .5 1f xxA. 1( )d ln .5f C  B. )d ln .f C C. )d ln .f C  D. 1( )d ln .5f C  Trang Mã thi 201ềCâu 25: Tính tích phân 45302 .xI xA. 6252 ln16.I B. 6252 1.ln 2I C. 6252 1.ln16I D. 6252 1.ln16ICâu 26: Cho hàm ố( cos .f x Tìm nguyên hàm hàm ố2( .y xA. 1d sin .2 4xy C  B. 1d sin .2 4xy C C. 1d sin .2y C  D. 1d sin .2y C Câu 27: Tính tích phân 20170sin cos .xI x A. 3.I B. 1.I C. 0.I D. 2.ICâu 28: Cho )F là nguyên hàm hàm ố( )f trên ,¡ (3) 3F và 21( 1)d 1.F x  Tính tích phân30( )d .I xf xA. 10.I B. 11.I C. 9.I D. 8.ICâu 29: Cho ph th mãn ỏ1 3i i Tìm ph th và ph .zA. Ph th ng ằ4 và ph ng ằ9 .i B. Ph th ng ằ4 và ph ng ằ9.C. Ph th ng ằ4 và ph ng ằ9. D. Ph th ng ằ4 và ph ng ằ9 .iCâu 30: Tìm môđun ph zth ỏ21 .1iz A. 5. B. 3. C. 5. D. 1.Câu 31: Cho 2,z là hai nghi ph ng trình ươ22 17 0.z z Tính 21 2.T z A. 17. B. 43. C. 34. D. 30.Câu 32: Trong ph ng đ, bi nh ng đi ểM bi di ph ứz th mãn đi ki nỏ ệ2 1z z là đng th ng. Vi ph ng trình đng th ng đó.ộ ườ ươ ườ ẳA. 0.x y B. 0.x y C. 0.x y D. 0.x y Câu 33: Cho các ph ứ1 2,z khác và th ỏ2 21 20.z z Trên ph ng đ, bi các đi ,A nầl bi di cho các ph ượ ứ1 21, 1z z và đi có ộ1; , kh ng đnh nào đây đúng ?ẳ ướA. Tam giác ABC đu.ề B. Tam giác ABC cân không vuông.C. Tam giác ABC vuông không cân. D. Tam giác ABC vuông cân.Câu 34: Tìm các ph th mãn ỏ2 5z i và đi bi di trong ph ng thu cặ ộđng th ng ườ ẳ: 0.d y A. .z i B. .z i C. .z i D. .z i Câu 35: Cho lăng tr tam giác đu ề. ' ' 'ABC có nh đáy ng ằ,a góc gi đng th ng ườ ẳ'AB và ph ngặ ẳ( ' ' ')A ng ằ045 Tính th tích ểV kh lăng tr ụ. ' ' '.ABC CA. 33.4aV B. 33.6aV C. 33.12aV D. 33.2aVCâu 36: Cho hình chóp .S ABC có bên ặSBC là tam giác vuông cân ạ,S 2SB a và kho ng cách ừA đnếm ph ng ẳ( )SBC ng ằ3 .a Tính th tích ểV kh chóp ố. .S ABCA. 36 .V a B. 34 .V a C. 32 .V a D. 312 .V aCâu 37: Cho kh ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD có th tích ng ằ33 ,a,AB AD góc gi hai ph ngữ ẳ( ' ') BCD và )ABCD ng ằ060 Tính dài nh ạ'.AAA. ' 3.AA a B. ' .AA a C. ' 3.AA a D. 3' .2aAA Trang Mã thi 201ềCâu 38: Cho kh chóp ố.S ABCD có th tích là ểV và đáy là hình bình hành. ọM là trung đi nh ạ,SA làđi trên nh ạSB sao cho ;SN NB ph ng ẳ( ) di đng đi qua các đi ể,M và các nh ạ,SC SDl hai đi phân bi ượ ệ, .K Tính giá tr nh th tích kh chóp ố. .S MNKQA. .2V B. .3V C. 3.4V D. 2.3VCâu 39: Cho hình tr ụ( )T có th tích kh tr sinh ở( )T là 1.V ọ2V là th tích kh lăng tr giácể ứđu ti trong ). Tính ố21.VVA. 216.VV B. 212.VV C. 213.2VV D. 212.3VVCâu 40: Cho kh nón có bán kính đáy ng ằ,a th tích ng ằ3.a Tính chi cao ềh ). NA. .h a B. .h a C. .h a D. .h aCâu 41: Cho hình chóp .S ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân ạ,B đng th ngườ ẳSA vuông góc ph ngớ ẳ( )ABC và .SA AB a Tính di tích xung quanh ệxqS ngo ti hình chóp ế. .S ABCA. 24 .xqS a B. 22 .xqS a C. 23 .xqS a D. 2.xqS aCâu 42: Cho di ệ.ABCD Bi ng các đi ểM trong không gian th mãnỏ2 36MA MB MC MD uuur uuur uuuur uuuur là u, tính th tích ểV kh sinh này.ủ ầA. 144 .V B. 48 .V C. 288 .V D. 864 .VCâu 43: Trong không gian ộ,Oxyz cho đng th ng ườ ẳ5 1:3 2x zd   và ph ngặ ẳ: 0.P z Kh ng đnh nào đây đúng ?ẳ ướA. và không vuông góc ớ.P B. song song ớ.PC. trong ằ.P D. vuông góc ớ.PCâu 44: Trong không gian ộ,Oxyz cho hai đi ể(1; 2; 3),A 5; 2; 7).B Ph ng trình nào đây làươ ướph ng trình đng kính ươ ườ?ABA. 2 222 38.x z B. 2 222 38.x z C. 2 222 38.x z D. 2 222 38.x z Câu 45: Trong không gian ộ,Oxyz cho ba đi ể2; 0; 0; 3; 1;1;1 .A Ph ng trình nào đâyươ ướlà ph ng trình ph ng ươ ẳ?ABCA. : 1.2 6x zABC B. : 1.2 6x zABC C. : 1.2 6x zABC D. : 10.2 6x zABC Câu 46: Trong không gian ộ,Oxyz cho hai đi ể2; 2; 4; 4; .A B Tìm đi ểI sao cho Blà trung đi đo ạ.AIA.  1;1; .I B. 10; 10; .I C. 10;10; .I D. 1; 1; .I Câu 47: Trong không gian ộ,Oxyz cho ph ng ẳ: 0.P y Vect nào đây ướ không làvect pháp tuy ph ng ẳ?PA. 21; 2; .n r B. 11; 2; .n r C. 44; 8; .n r D. 31; 2; .n rCâu 48: Trong không gian ộ,Oxyz cho hai đi ể2; 0;1 0; 2; 3A B và ph ngặ ẳ: 0P z . Tìm đi ểM có tung nguyên thu ph ng ẳP sao cho 3MA MB .A. 4. B. 0. C. 1. D. Vô .ốCâu 49: Trong không gian ộ,Oxyz cho đi ể 2; 2; ,A1; 3; ,B1; 2; ,C1; 2; .D Có baonhiêu ti xúc ph ng ẳ, ?ABC ABD ACD BCDA. 1. B. 2. C. 5. D. 8. Trang Mã thi 201ềCâu 50: Trong không gian ộOxyz có bao nhiêu ph ng đi qua ẳ(1; 3; 2)M và các tr đắ ộ, ,Ox Oy Oz ba đi phân bi ượ ệ, ,A sao cho ?OA OB OC A. 1. B. 4. C. 3. D. 2.­­­­­­­­­­­ ­­­­­­­­­­Ế Trang Mã thi 201ề