Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 146

65636632396437626337366163353864633832396566316337613539633765316137613034303830363766613666303966306565323636303736336233393261
Gửi bởi: Hà Thùy Dương vào 11:02 PM ngày 23-02-2018 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 239 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

146ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: Cho hàm ố3 2y 2x 3x 2=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 0- ¥B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()0;+¥C. Hàm ng bi trên kho ng ả() 0;1D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(); 1- và ()0;+¥Câu 2: Cho hàm ố3 2y 3x 9x 1= Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. Hàm ti -1ố ạB. Hàm ti x=3ố ạC. Hàm có giá tr nh -1ố ạD. Hàm giá tr nh nh =3ố ạCâu 3: Cho a>1. nh nào sau đây đúng?ệ ềA. 2a a> B. 3a a> C. 31 1a a< D. 2a a- >-Câu 4: Hàm ốxy x.e= có hàm và là y’ và y’’. th đúng là:ạ ượ ứA. '' 2y ' 0- B. '' 2y ' 3y 0- C. '' 2y ' 0- D. '' 2y ' 3y 0- =Câu 5: Bi th ứ31 55 32 2A y--æ ö=ç ÷è rút là:ọA. 49xy B. 9x yC. 154452xy D. 15 454 2x yCâu 6: Bi ếa alog 2, log 3= Khi đó giá tr ủ23aa blogcæ öç ÷è ng:ằA. 13-B. C. D. 23Câu 7: Nguyên hàm 2x 1dxx 1- +-ò có bi th là:ể ứA. 1x Cx 1+ +- B. ()21x Cx 1+ +- C. 2xln C2+ D. 2x ln C+ +Câu 8: Cho hàm ố()3 21y mx 2m 13= nh nào sau đây là sai?ệ ềA. 1" thì hàm có hai đi trố ịB. 1" thì hàm có và ti uố ểC. Hàm luôn có và ti uố ểD. 1" thì hàm có trố ịCâu 9: Tam giác ABC vuông A, có A=10, AC=15. Cho tam giác ABC quang xung quanhạc nh BC ta hình nón có di tích xung quanh ng ng là Sạ ượ ươ ớ1 S2 ;v Sớ1 >S2 .H th nào đây đúng?ệ ướA. 2S S= B. 23S 2S= C. 22S 3S= D. 25S 2S=Câu 10: nh hình bát di làố ềA. B. 10 C. 12 D. 20Câu 11: Trong các nh sau, nh nào sai?ệ ềA. Hình ph ng là hình đa di iậ ươ ồB. di là đa di iứ ồC. Hình là là đa di iộ ồD. Hình hai di là ghép nhau là hình đa di iạ ồCâu 12: Cho hàm ố32xy 3x 5x 13= Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng?ẳ ịA. xlim y® ¥=+¥B. Hàm ti x=1, hàm =5ố ạC. Hàm ng bi trong kho ng (1;5) ảD. th hàm đã cho tr hoành ba đi phân bi ệCâu 13: Nguyên hàm hàm ố()3f 3x 1= là:A. ()()31f dx 3x 3x C4= +ò B. ()31f dx 3x C3= +òC. ()()31f dx 3x 3x C3= +ò D. ()3f dx 3x C= +òCâu 14: Tìm ph ng trình ươ() 25 5log 2m .log 3m có nghi xệ1 x2 saocho x1 .x2 =125A.4m3= B. 25= C. 2= D. 28m3=Câu 15: Cho hai đi ể()()A 1;1; 0; 0;1 ph ng (P) ch A,B và song song Oy cóặ ớph ng trình là ươA. 4x+y-z+1=0 B. 2x+z-5+0 C. 4z-x+1=0 D. y+4z-1=0Câu 16: Cho hai đi A(1;2;0) và B(4;1;1). dài ng cao OH tam giác OAB làể ườ ủA. 6611 B. 8619 C. 1986 D. 192Câu 17: Cho hàm ố()2x xf .4= Kh ng nh nào sau đây sai?ẳ ịA. ()23f 2x log 2> B.()22 2f log 2x log 3> >C. ()f 2x log log log 9> D. ()2f ln ln ln 3> >Câu 18: Trong không gian Oxyz cho ba đi ể()()()A 1; 0; 0; 2; 0; 0; 3và ng th ng ườ ẳx td tz t=-ìï= +íï= +î Cao giao đi và ph ng (ABC) làộ ẳA. B. C. D. -6Câu 19 Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông A; (AB//CD);ạ()()·()0AD CD a; AB 3a; SD, ABCD 30 ,SA ABCD= ^. Th tích kh chóp làể ốA. 32a 39 B. 32a 33 C. 32a9 D. 32a3Câu 20: Trong không gian Oxyz, cho hai ph ngặ ẳ()(P) nx 6z 0; 3x my 2z 0+ =song song nhau. Khi đó, giá tr m,nớ ịth mãn là:ỏA. 7m 13= B. 7m 9; n3= =C. 7m 93= D. 7m 93= =-Câu 21: Cho lăng tr ng ABC.A’B’C’ có đáy ứABCD vuông B; AB=a, ạ·0BAC 60= ;AA ' 3= Th tích kh lăng tr là:ể ụA. 33a2 B. 32a3 C. 3a 33 D. 3a 39Câu 22: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABCD nh a, ạ()()SAB ABC SAB^ cân iạS; ()()·0SA, ABC 45= Th tích kh chóp làể ốA. 3a 324 B. 3a 33 C. 3a 312 D. 3a 39Câu 22: ph ng (P) song song ph ng ả()Q 2y 0+ và cách ()D 1; 0; môtkho ng ng ằ6 thì (P) có ph ng trình là:ươA. 2y 0x 2y 0+ =éê+ =ë B. 2y 10 0x 2y 0+ =éê+ =ëC. 2y 0x 2y 10 0+ =éê- =ë D. 2y 0x 2y 10 0+ =éê+ =ëCâu 24: hình tr có chu vi ng tròn đáy c, chi cao hình tr gáp chuộ ườ ầvi. Th tích kh tr này là:ể ụA. 222cp B. 32cp C. 34 cp D. 3cpCâu 25: Cho hàm ố3 3y 3mx 4m= giá tr nào hàm có đi cớ ựtr và sao cho ịAB 20=A. 1=± B. 2=± C. 1; 2= D. =Câu 26: Ph ng trình ươ3x 12x 0- cso nghi phân bi mệ ớA. 16 16- B. 18 14- C. 14 18- D. 4- 0 nên hàm ti =3ố ạCâu 3: Ch n: Đáp án AọCâu 4: Ch n: Đáp án CọTa có: xy ' xe '' xe 2e xe '' 2y ' 0= =Câu 5: Ch n: Đáp án AọTa có: 15 344 92 29xA .y .y .yy- --æ ö= =ç ÷è øCâu 6: Ch n: Đáp án AọTa có: 23a aa 1log log log .2 3c 3æ ö= =-ç ÷è øCâu 7: Ch n: Đáp án CọTa có: 22x 1dx dx ln Cx 2- +æ ö= +ç ÷- -è øò òCâu 8: Ch n: Đáp án CọTa có: 2y ' 2mx 2m 1= hàm đã cho có và ti thì ểy '0D ()()22 2' 2m 2m 1D ¹Câu 9: Ch n: Đáp án CọTa có: 11 22 2S rl r.AC 32S 3SS rl r.AB 2p p= =p pCâu 10: Ch n: Đáp án CọS nh hình bát di là ệ3.8122=Câu 11: Ch n: Đáp án DọCâu 12: Ch n: Đáp án DọTa có 210x y3y ' 6x 5; ' 022x y3é= =ê= Ûêê= =-êë Do 10 22. 03 3æ ö- <ç ÷è nên th hàm tồ ắtr hoành đi phân bi t.ụ ệCâu 13: Ch n: Đáp án AọTa có: ()()()()3 31 1f dx 3x 1dx 3x 3x 3x 3x C3 4= +ò òCâu 14: Ch n: Đáp án CọĐ ặ5t log =, ph ng trình tr thành ươ ở()2t 2m 3m 0- =Mà ()1 2x .x 125 log .x log 125 2m 2= =Th m=2 ph ng trình đã cho có nghi mử ươ ệCâu 15: Ch n: Đáp án CọTa có: ()()()AB 1; 1; 4AB; 4; 0; 1j 0;1; 0ì= -ïé ùÞ -íë û=ïîrrSuy ra ph ng trình ph ng tìm là: ươ ầ()4x 4x 0- =Câu 16: Ch n: Đáp án AọTa có: ()()()()AB; OAAB 3; 1;13 66AB; OA 2;1; OH O; AB11ABOA 1; 2; 0é ùì= -ïë ûé ùÞ =íë û=ïîCâu 17: Ch n: Đáp án CọTa có ()f 9>Logarit ta ượ()2x 23 3log .4 log 2x log 2> đúngLogarit ta ượ()2x 22 2log .4 log log 2x log 3> BđúngLogarit 10 ta ượ()2x 2log .4 log log log log 9> sai.Câu 18: Ch n: Đáp án CọPh ng trình ph ng ươ ẳ()y zABC 6x 3y 2z 02 3+