Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Bài tập liên kết gen hoán vị gen

61306136643334653937646265303232616665376135383731636363373532663937633661626130613936663238663434313332613037313433356634343831
Gửi bởi: Phạm Thị Linh vào 10:37 AM ngày 1-01-2018 || Kiểu file: DOCX Lượt xem: 234 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

và tên ……………………………………….L p………Đ 2ọ ềKI TRA TI CH NG 1Ể ƯƠPh Tr Nghi (8đ)ầ ệCâu 1: Hàm ố3 22 13 2x xy x có GTLN trên đo [0;2] là:ạA. ­1/3 B. ­13/6 C. ­1 D. 0Câu 2: Hàm ố21xyx có đo hàm là:ạA.21( 1)yx B. 23( 1)yx  C. 23( 1)yx D. 22( 2)yx Câu 3: Hàm ố4 22 1y x đng bi trên kho ng nào sau đây:ồ ảA.( 1); (0;1) B. 1; 0); (0;1) C. 1; 0); (1; )  D. Đng bi trên Rồ ếCâu 4: xác đnh hàm ố1y xx là:A. B. \\ 1}R C. \\ {0}D R D. \\ {2}Câu 5: đi tr hàm ố4100y x là:A. B. C. D. 3Câu 6: Ti đng th hàm ố11xyx là:. 1A x Câu 7: Hàm ố33y x có đi đi là :ể ạA. (­1 2) B. ­1;0) C. (1 ­2) D. (1;0)Câu 8: Hàm ố2 34xyx Ch phát bi đúng:ọ ểA. Luôn đng bi trên C. Luôn ngh ch bi trên ng kho ng xác đnhồ ịB. Đng bi trên ng kho ng xác đnh D. Luôn gi trên Rồ ảCâu 9: Hàm ố4 2y x có giao đi tr hoành là:ố ụA. B. C. D. 4Câu 10: Ti tuy th hàmế ố15xyx đi A( 0) có góc ngạ ằA. 1/6 B. ­1/6 C. 6/25 D. ­6/25Câu 11 Cho hàm ố3 22 1y có th C) Ch đáp án sai trong các đáp án sau:ồ ọA. Hàm có tr C. Hàm ngh ch bi trên kho ng (0 1)ố ảB. th hàm đi qua đi A( 3) D. Hàm không có ti nồ ậCâu 12 Ch phát bi đúng trong các phát bi sau đây:ọ ểA. Hàm ố12 1yx không có ti ngangệ ậB. Hàm ố4 2y x không có giao đi đng th ng ­1ể ườ ẳC. Hàm ố21y có xác đnh là ị\\ 1}D R D. th hàm ố3 22y tr tung đi mắ ểxy0x0 1­2Câu 13: Hình sau đây là th hàm nào:ẽ ốA. B. C. D. Phân th tậ ỉCâu 14: Nhìn hình sau và ch đáp án saiẽ ọA. th hàm có ti đng 1ồ ứB. th hàm có ti ngang ­2ồ ậC. th cho th hàm luôn ngh ch bi trên ng kho ng xác đnh ịD. th cho th hàm luôn đng bi trên ng kho ng xác đnhồ ịNhìn ng bi thiên sau đây, hãy đi còn thi vào các câu 15,16,17,18:ả ỏx1 1 y’0 0 yy 3 Câu 15: Hàm có....................c đi và.........................c ti u. ểCâu 16: Hàm đng bi trên kho ng.........................................................., nghich bi trênố ếkho ng.................................................................ảCâu 17: Đây là ng bi thiên hàm c.........................ả ậCâu 18: Ghi ba đi tr A(....;......), B(....;......), C(....;......) ịCâu 19: Hàm f(x) có đo hàm trên kho ng và f’(x) ch đi thìố ạngh ch bi trên u:.........................................ị ếCâu 20: Cho hàm ố2 35xyx ếlim ...... lim .........xxy y thì th hàm có ti mồ ệc n..........................là ...............................ậPh lu n(2đ):ầ ậCâu 1(1đ): Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố28 2y x Câu 3(1đ): Cho hàm :y xố 2(m 1)x +m (1) iớ là tham Tìmố th hàm (1)ể ốcó ba đi trể A, và .­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­H t­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ế ­4 ­4