Cộng đồng chia sẻ tri thức Doc24.vn

Bài KIỂM TRA 45 PHÚT hóa học 11 (6)

1d8953fe4608ef800f99572746661a28
Gửi bởi: Võ Hoàng vào 08:03 AM ngày 18-10-2018 || Kiểu file: DOC Lượt xem: 219 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu Tải xuống


Link tài liệu:
Tải xuống

Các tài liệu liên quan

Thông tin tài liệu

Tr ng THPT Nguy Du ườ (Đ ki tra có 02 trang)ề KI TRA TI 11CBỀ ỚMôn HOÁ ỌL 11CBớH và tên sinh ……………………………………………ọ Đi ểĐ 134 Phi tr tr nghi mế th câu tr đây ng th câu tr nghi ướ ệtrong câu tr nghi m, sinh ch và tô kín tròn ng ng ph ng án tr ươ ươ ảl đúng.ờ 01. 09. 17. 25. ~02. 10. 18. 26. ~03. 11. 19. 27. ~04. 12. 20. 28. ~05. 13. 21. 29. ~06. 14. 22. 30. ~07. 15. 23. ~08. 16. 24. ~Câu 1: Cho các ch sau: HCl, H2 HNO3 NaOH, Ca(OH)2 Al(OH)3 NaCl, BaCl2 Có bao nhiêu ch đi nấ ệli u?ếA. B. C. D. 2Câu 2: Tr 40 ml dd HCl 0,5M 60ml dd NaOH 0,5M. Dung ch thu có pH làộ ượA. B. 13 C. 11 D. 3Câu 3: tr 100 ml dung ch HCl 0,01M 100 ml dung ch Hế ị2 SO4 0,005M thì dung ch thu cị ượcó pH là (Bi Hế2 bay không đang ):ơ ểA. 3,12 B. C. D. 1Câu 4: Cho các ch a) Hấ2 SO4 b) Ba(OH)2 c) H2 d) CH3 COOH e) NaNO3 Nh ng ch nào sau đây là ch đi li nh:ữ ạA. B. C. D. dCâu 5: Ph ng trao ion trong dung ch các ch đi li ch có th ra khi :ả ảA. thành ch a.ạ B. thành ch khí.ạ ấC. thành ch đi li u.ạ D. có ít nh trong đi ki trên.ấ ệCâu 6: Ph ng trình phân CaCOươ ử3 2HCl CaCl2 CO2 H2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. Ca 2+ 2Cl CaCl2 B. CaCO3 2H 2Cl CaCl2 CO2 H2 O.C. 2H CO3 2– CO2 H2 O. D. CaCO3 2H Ca 2+ CO2 H2 O.Câu 7: Cho các mu sau: NaHSOố4 NaHCO3 Na2 HPO3 Mu axit trong đó là:ố ốA. NaHSO4 B. mu iả C. NaHSO4 NaHCO3 D. Na2 HPO3Câu 8: Cho các ph ng hóa sau:ả (l) (NH4 )2 SO4 BaCl2 (2) CuSO4 Ba(NO3 )2 (3) Na2 SO4 BaCl2 (4) H2 SO4 BaSO3 (5) (NH4 )2 SO4 Ba(OH)2 (6) Fe2 (SO4 )3 Ba(NO3 )2 Các ph ng có cùng ph ng trình rút là:ả ươ ọA. (l), (2), (3), (6). B. (l), (3), (5), (6). C. (2), (3), (4), (6). D. (3), (4), (5), (6).Câu 9: dung ch axit nh HNOố ạ3 0,1M. qua đi li thì đánh giá nào sau đâyế ướlà đúng?A. [H +] [NO3 -] B. [H +] [NO3 -] C. pH 1,0 D. pH 1,0Câu 10: Cho 10 ml dung ch HCl có pH 3. Thêm vào đó ml và khu u, thu dungị ướ ượd ch có pH 4. Giá tr làị uA. B. 90 C. 100 D. 40Câu 11: Nh xet nào sau đây sai ?A. Dung ch mu không bao gi có tính axit ho bazị .B. Dung ch HNOị3 có +] 10 -7MC. Dung ch baz có ch ion OH –D. Dung ch axitị có ch ion Hứ .Câu 12: Có 100 ml dung ch Ba(OH)ị2 1M, thêm vào 100ml H2 thu dung ch X. ng OH ượ –trong dung ch là:ịA. 0,5M B. 1M C. 1,5M D. 2MCâu 13: Dung ch CHị3 COOH 0,1M ph cóảA. pH B. pH C. pH D. pH 1Câu 14: Ph ng nào đây là ph ng trao ion trong dd ?ả ướ ôA. Zn 2Fe(NO3 )3 Zn(NO3 )2 2Fe(NO3 )2 B. 2Fe(NO3 )3 2KI 2Fe(NO3 )2 I2 2KNO3C. Zn H2 SO4 ZnSO4 H2 D. Fe(NO3 )3 3NaOH Fe(OH)3 3NaNO3Câu 15: dd có pH thìộA. [H +] 1,0.10 –5M B. [H +] 2,0.10 –5M C. [H +] 5,0.10 –4M D. [H +] 1,0.10 4MCâu 16: Ph ng nào sau đây không ph ph ng trao ion?ả ôA. MgSO4 BaCl2 MgCl2 BaSO4 B. HCl gNO3 AgCl HNO3 .C. 2NaOH CuCl2 2NaCl Cu(OH)2 D. Cu 2AgNO3 Cu(NO3 )2 2Ag .Câu 17: Dung ch Hị2 SO4 có pH thì ng Hồ u2 SO4 là :A. 0,05M B. 0,005M C. 0,01M D. 0,1MCâu 18: Cho dung ch HCl và CHị3 COOH có cùng ng Cồ ộM Hãy so sánh pH dung ch ?ộ ịA. Không so sánh c.ượ B. HCl CH3 COOH.C. HCl CH3 COOH D. HCl CH3 COOH.Câu 19: Cho: BaCl2 NaCl Y. Trong các câu tr sau, câu nào sai ?A. là NaOH là Ba(OH)2 B. là Na2 CO3 là BaCO3C. là Na2 SO4 là BaSO4 D. là Na3 PO4 là Ba3 (PO4 )2 .Câu 20: Ph ng trình đi li nào sau đây vi ươ sai ?A. K2 CrO4 CrO4 –B. Al2 (SO4 )3 Al 3+ 3SO4 2–C. Fe(NO3 )3 Fe 3+ 3NO3 –D. Na2 SO4 Na 2+ SO4 –Câu 21: Ph ng trình đi li nào vi đúng?ươ ếA. H2 2H –B. NaCl ¾¾®¬ ¾¾ Na Cl -C. OH OH –D. ClO ClO –Câu 22: Ch câu đúng :ọA. Giá tr pH tăng thì axit gi m.ị B. Giá tr pH tăng thì axit tăng.ị ộC. Dung ch có pH làm quy tím hoá xanh.ị D. Dung ch có pH >7 làm quy tím hoá .ị ỏCâu 23: Dung ch KOH 0,0001M có pH ng:ị ằA. 10 B. 11 C. D. 3Câu 24: Dãy ion nào sau đây có th ng th trong cùng dung ch ?ể ịA. Na Cl 2–, Cu 2+ B. +, OH –, Ba 2+, HCO3 .C. NH4 +, Ba 2+ NO3 OH –. D. HSO4 NH4 +, Na +, NO3 –Câu 25: Cho 1,5 lít dung ch KOH có pH 9. ng mol/l dung ch KOH là:ị ịA. 10 –5 B. 10 –9 C. 1,5.10 –5M D. 9MCâu 26: Ph ng nào sau đây không ph là ph ng axit–baz ?ả ơA. 6HCl Fe2 O3 2FeCl3 3H2 B. H2 SO4 2NaOH Na2 SO4 2H2 OC. Ca(OH)2 CO2 CaCO3 H2 D. H2 SO4 BaCl2 BaSO4 2HClCâu 27: Các ion nào sau đây không cùng trong dung ch:ồ ịA. +, NH4 +, SO4 2–, Cl –B. Fe 3+, NO3 –, Mg 2+, Cl –C. NH4 +, OH –, Fe 3+, Cl D. Na +, NO3 –, Mg 2+, Cl .Câu 28: Tr 600ml dd HCl 1M 400 ml dd NaOH 1,25M thu lít dd X. pH dd ngộ ượ ằA. B. C. 0,7 D. 1,3Câu 29: Ch nào đây ướ không phân li ra ion khi tan trong ?ướA. HCl B. C2 H5 OH C. MgCl2 D. Ba(OH)2Câu 30: Ph ng trình phân 2NaOH CuClươ ử2 2NaCl Cu(OH)2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. Na Cl NaCl B. 2NaOH Cu 2+ 2Na Cu(OH)2 .C. 2OH CuCl2 Cl Cu(OH)2 D. Cu 2+ 2OH Cu(OH)2 .-----------------------------------------------Tr ng THPT Nguy Du ườ (Đ ki tra có 02 trang)ề KI TRA TI 11CBỀ ỚMôn HOÁ ỌL 11CBớH và tên sinh ……………………………………………ọ Đi ểĐ 210 ềPhi tr tr nghi mế th câu tr đây ng th câu tr nghi trong iố ướ ốv câu tr nghi m, sinh ch và tô kín tròn ng ng ph ng án tr đúng.ớ ươ ươ 01. 09. 17. 25. ~02. 10. 18. 26. ~03. 11. 19. 27. ~04. 12. 20. 28. ~05. 13. 21. 29. ~06. 14. 22. 30. ~07. 15. 23. ~08. 16. 24. ~Câu 1: Cho các mu sau: NaHSOố4 NaHCO3 Na2 HPO3 Mu axit trong đó là:ố ốA. NaHSO4 NaHCO3 B. mu iả C. Na2 HPO3 D. NaHSO4Câu 2: dd có pH thìộA. [H +] 1,0.10 4M B. [H +] 5,0.10 –4M C. [H +] 1,0.10 –5M D. [H +] 2,0.10 –5MCâu 3: Ph ng trao ion trong dung ch các ch đi li ch có th ra khi :ả ảA. thành ch a.ạ B. thành ch khí.ạ ấC. thành ch đi li u.ạ D. có ít nh trong đi ki trên.ấ ệCâu 4: Dung ch CHị3 COOH 0,1M ph cóảA. pH B. pH C. pH D. pH 7Câu 5: Ch câu đúng :ọA. Giá tr pH tăng thì axit gi m.ị B. Dung ch có pH làm quy tím hoá xanh.ịC. Giá tr pH tăng thì axit tăng.ị D. Dung ch có pH >7 làm quy tím hoá .ị ỏCâu 6: Các ion nào sau đây không cùng trong dung ch:ồ ịA. Fe 3+, NO3 –, Mg 2+, Cl –B. NH4 +, OH –, Fe 3+, Cl .C. +, NH4 +, SO4 2–, Cl –D. Na +, NO3 –, Mg 2+, Cl .Câu 7: Dung ch KOH 0,0001M có pH ng:ị ằA. B. 11 C. D. 10Câu 8: Cho 10 ml dung ch HCl có pH 3. Thêm vào đó ml và khu u, thu dung chị ướ ượ ịcó pH 4. Giá tr làị uA. B. 90 C. 100 D. 40Câu 9: Cho các ch a) Hấ2 SO4 b) Ba(OH)2 c) H2 d) CH3 COOH e) NaNO3 Nh ng ch nào sau đây là ch đi li nh:ữ ạA. B. C. D. eCâu 10: Cho các ch sau: HCl, H2 HNO3 NaOH, Ca(OH)2 Al(OH)3 NaCl, BaCl2 Có bao nhiêu ch tấđi li u?ệ ếA. B. C. D. 2Câu 11: Dung ch Hị2 SO4 có pH thì ng Hồ u2 SO4 là :A. 0,05M B. 0,005M C. 0,01M D. 0,1MCâu 12: Ph ng nào đây là ph ng trao ion trong dd ?ả ướ ôA. 2Fe(NO3 )3 2KI 2Fe(NO3 )2 I2 2KNO3B. Zn 2Fe(NO3 )3 Zn(NO3 )2 2Fe(NO3 )2C. Zn H2 SO4 ZnSO4 H2D. Fe(NO3 )3 3NaOH Fe(OH)3 3NaNO3Câu 13: dd axit nh HNOố ạ3 0,1M. qua đi li thì đánh giá nào sau đây làế ướđúng?A. [H +] [NO3 -] B. pH 1,0 C. pH 1,0 D. [H +] [NO3 -]Câu 14: Có 100 ml dung ch Ba(OH)ị2 1M, thêm vào 100ml H2 thu dung ch X. ng OH ượ –trong dung ch là:ịA. 1M B. 2M C. 0,5M D. 1,5MCâu 15: Ph ng nào sau đây không ph ph ng trao ion?ả ôA. MgSO4 BaCl2 MgCl2 BaSO4 B. HCl AgNO3 AgCl HNO3 .C. 2NaOH CuCl2 2NaCl Cu(OH)2 D. Cu 2AgNO3 Cu(NO3 )2 2Ag.Câu 16: Tr 40 ml dd HCl 0,5M 60ml dd NaOH 0,5M. Dung ch thu có pH làộ ượA. 11 B. C. D. 13Câu 17: Cho dung ch HCl và CHị3 COOH có cùng ng Cồ ộM Hãy so sánh pH dung ch ?ộ ịA. Không so sánh c.ượ B. HCl CH3 COOH .C. HCl CH3 COOH. D. HCl CH3 COOH.Câu 18: Ph ng trình đi li nào sau đây vi ươ sai ?A. Na2 SO4 Na 2+ SO4 –B. Fe(NO3 )3 Fe 3+ 3NO3 –C. K2 CrO4 CrO4 –D. Al2 (SO4 )3 Al 3+ 3SO4 2–Câu 19: Ph ng trình phân CaCOươ ử3 2HCl CaCl2 CO2 H2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. CaCO3 2H Ca 2+ CO2 H2 B. Ca 2+ 2Cl CaCl2 .C. 2H CO3 2– CO2 H2 O. D. CaCO3 2H 2Cl CaCl2 CO2 H2 O.Câu 20: Ph ng trình đi li nào vi đúng?ươ ếA. H2 2H –B. NaCl ¾¾®¬ ¾¾ Na Cl -C. OH OH –D. ClO ClO –Câu 21: tr 100 ml dung ch HCl 0,01M 100 ml dung ch Hế ị2 SO4 0,005M thì dung ch thu cị ượcó pH là (Bi Hế2 bay không đang ):ơ ểA. B. 3,12 C. D. 4Câu 22: Cho: BaCl2 NaCl Y. Trong các câu tr sau, câu nào sai ?A. là NaOH là Ba(OH)2 B. là Na3 PO4 là Ba3 (PO4 )2 .C. là Na2 SO4 là BaSO4 D. là Na2 CO3 là BaCO3Câu 23: Dãy ion nào sau đây có th ng th trong cùng dung ch ?ể ịA. Na Cl 2–, Cu 2+ B. +, OH –, Ba 2+, HCO3 .C. NH4 +, Ba 2+ NO3 OH –. D. HSO4 NH4 +, Na +, NO3 –Câu 24: Cho 1,5 lít dung ch KOH có pH 9. ng mol/l dung ch KOH là:ị ịA. 10 –9 B. 10 –5 C. 1,5.10 –5M D. 9MCâu 25: Ph ng nào sau đây không ph là ph ng axit–baz ?ả ơA. 6HCl Fe2 O3 2FeCl3 3H2 B. H2 SO4 2NaOH Na2 SO4 2H2 OC. Ca(OH)2 CO2 CaCO3 H2 D. H2 SO4 BaCl2 BaSO4 2HClCâu 26: Nh xet nào sau đây sai ?A. Dung ch baz có ch ion OH B. Dung ch HNOị3 có +] 10 -7MC. Dung chị mu không bao gi có tính axit ho baz .ố ơD. Dung ch axit có ch ion Hị .Câu 27: Tr 600ml dd HCl 1M 400 ml dd NaOH 1,25M thu lít dd X. pH dd ngộ ượ ằA. B. C. 0,7 D. 1,3Câu 28: Ph ng trình phân 2NaOH CuClươ ử2 2NaCl Cu(OH)2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. Na Cl NaCl B. 2NaOH Cu 2+ 2Na Cu(OH)2 .C. 2OH CuCl2 Cl Cu(OH)2 D. Cu 2+ 2OH Cu(OH)2 .Câu 29: Ch nào đây ướ không phân li ra ion khi tan trong ?ướA. HCl B. C2 H5 OH C. MgCl2 D. Ba(OH)2Câu 30: Cho các ph ng hóa sau:ả (l) (NH4 )2 SO4 BaCl2 (2) CuSO4 Ba(NO3 )2 (3) Na2 SO4 BaCl2 (4) H2 SO4 BaSO3 (5) (NH4 )2 SO4 Ba(OH)2 (6) Fe2 (SO4 )3 Ba(NO3 )2 Các ph ng có cùng ph ng trình rút là:ả ươ ọA. (l), (2), (3), (6). B. (l), (3), (5), (6). C. (2), (3), (4), (6). D. (3), (4), (5), (6).-----------------------------------------------Tr ng THPT Nguy Du ườ (Đ ki tra có 02 trang)ề KI TRA TI 11CBỀ ỚMôn HOÁ ỌL 11CBớH và tên sinh ……………………………………………ọ Đi ểĐ 358: ềPhi tr tr nghi mế th câu tr đây ng th câu tr nghi trong iố ướ ốv câu tr nghi m, sinh ch và tô kín tròn ng ng ph ng án tr đúng.ớ ươ ươ 01. 09. 17. 25. ~02. 10. 18. 26. ~03. 11. 19. 27. ~04. 12. 20. 28. ~05. 13. 21. 29. ~06. 14. 22. 30. ~07. 15. 23. ~08. 16. 24. ~Câu 1: Ph ng nào sau đây không ph là ph ng axit–baz ?ả ơA. 6HCl Fe2 O3 2FeCl3 3H2 B. H2 SO4 2NaOH Na2 SO4 2H2 OC. Ca(OH)2 CO2 CaCO3 H2 D. H2 SO4 BaCl2 BaSO4 2HClCâu 2: tr 100 ml dung ch HCl 0,01M 100 ml dung ch Hế ị2 SO4 0,005M thì dung ch thu cị ượcó pH là (Bi Hế2 bay không đang ):ơ ểA. B. 3,12 C. D. 4Câu 3: Ph ng trình đi li nào vi đúng?ươ ếA. H2 2H B. NaCl ¾¾®¬ ¾¾ Na Cl -C. OH OH –D. ClO ClO –Câu 4: Cho 1,5 lít dung ch KOH có pH 9. ng mol/l dung ch KOH là:ị ịA. 10 –9 B. 1,5.10 –5M C. 10 –5 D. 9MCâu 5: Nh xet nào sau đây sai ?A. Dung ch axit có ch ion Hị B. Dung ch HNOị3 có +] 10 -7MC. Dung ch baz có ch ion OH D. Dung chị mu không bao gi có tính axit ho baz .ố ơCâu 6: dd axit nh HNOố ạ3 0,1M. qua đi li thì đánh giá nào sau đây làế ướđúng?A. [H +] [NO3 -] B. pH 1,0 C. pH 1,0 D. [H +] [NO3 -]Câu 7: Ph ng nào sau đây không ph ph ng trao ion?ả ôA. MgSO4 BaCl2 MgCl2 BaSO4 B. Cu 2AgNO3 Cu(NO3 )2 2Ag.C. HCl AgNO3 AgCl HNO3 D. 2NaOH CuCl2 2NaCl Cu(OH)2 .Câu 8: Ph ng trình đi li nào sau đây vi ươ sai ?A. Na2 SO4 Na 2+ SO4 –B. Fe(NO3 )3 Fe 3+ 3NO3 –C. Al2 (SO4 )3 Al 3+ 3SO4 2–D. K2 CrO4 CrO4 –Câu 9: Cho các ch sau: HCl, H2 HNO3 NaOH, Ca(OH)2 Al(OH)3 NaCl, BaCl2 Có bao nhiêu ch đi nấ ệli u?ếA. B. C. D. 2Câu 10: Ch câu đúng :ọA. Dung ch có pH >7 làm quy tím hoá .ị B. Giá tr pH tăng thì axit tăng.ị ộC. Giá tr pH tăng thì axit gi m.ị D. Dung ch có pH làm quy tím hoá xanh.ịCâu 11: Dung ch CHị3 COOH 0,1M ph cóảA. pH B. pH C. pH D. pH 7Câu 12: Dung ch KOH 0,0001M có pH ng:ị ằA. 11 B. C. D. 10Câu 13: Có 100 ml dung ch Ba(OH)ị2 1M, thêm vào 100ml H2 thu dung ch X. ng OH ượ –trong dung ch là:ịA. 1M B. 2M C. 0,5M D. 1,5MCâu 14: Dãy ion nào sau đây có th ng th trong cùng dung ch ?ể ịA. Na Cl 2–, Cu 2+. B. +, OH –, Ba 2+, HCO3 .C. NH4 +, Ba 2+ NO3 OH –. D. HSO4 NH4 +, Na +, NO3 –Câu 15: Ph ng nào đây là ph ng trao ion trong dd ?ả ướ ôA. Zn H2 SO4 ZnSO4 H2B. Zn 2Fe(NO3 )3 Zn(NO3 )2 2Fe(NO3 )2C. Fe(NO3 )3 3NaOH Fe(OH)3 3NaNO3D. 2Fe(NO3 )3 2KI 2Fe(NO3 )2 I2 2KNO3Câu 16: Cho dung ch HCl và CHị3 COOH có cùng ng Cồ ộM Hãy so sánh pH dung ch ?ộ ịA. Không so sánh c.ượ B. HCl CH3 COOH .C. HCl CH3 COOH. D. HCl CH3 COOH.Câu 17: Cho các mu sau: NaHSOố4 NaHCO3 Na2 HPO3 Mu axit trong đó là:ố ốA. mu iả B. NaHSO4 NaHCO3 C. Na2 HPO3 D. NaHSO4Câu 18: Cho các ch a) Hấ2 SO4 b) Ba(OH)2 c) H2 d) CH3 COOH e) NaNO3 Nh ng ch nào sau đây là ch đi li nh:ữ ạA. B. C. D. cCâu 19: Ch nào đây ướ không phân li ra ion khi tan trong ?ướA. HCl B. C2 H5 OH C. MgCl2 D. Ba(OH)2Câu 20: dd có pH thìộA. [H +] 1,0.10 –5M B. [H +] 5,0.10 –4M C. [H +] 2,0.10 –5M D. [H +] 1,0.10 4MCâu 21: Cho: BaCl2 NaCl Y. Trong các câu tr sau, câu nào sai ?A. là NaOH là Ba(OH)2 B. là Na3 PO4 là Ba3 (PO4 )2 .C. là Na2 SO4 là BaSO4 D. là Na2 CO3 là BaCO3Câu 22: Ph ng trao ion trong dung ch các ch đi li ch có th ra khi :ả ảA. thành ch khí.ạ B. thành ch a.ạ uC. thành ch đi li u.ạ D. có ít nh trong đi ki trên.ấ ệCâu 23: Tr 600ml dd HCl 1M 400 ml dd NaOH 1,25M thu lít dd X. pH dd ngộ ượ ằA. B. C. 0,7 D. 1,3Câu 24: Tr 40 ml dd HCl 0,5M 60ml dd NaOH 0,5M. Dung ch thu có pH làộ ượA. B. 11 C. D. 13Câu 25: Các ion nào sau đây không cùng trong dung ch:ồ ịA. NH4 +, OH –, Fe 3+, Cl B. Na +, NO3 –, Mg 2+, Cl .C. Fe 3+, NO3 –, Mg 2+, Cl –D. +, NH4 +, SO4 2–, Cl –Câu 26: Cho các ph ng hóa sau:ả (l) (NH4 )2 SO4 BaCl2 (2) CuSO4 Ba(NO3 )2 (3) Na2 SO4 BaCl2 (4) H2 SO4 BaSO3 (5) (NH4 )2 SO4 Ba(OH)2 (6) Fe2 (SO4 )3 Ba(NO3 )2 Các ph ng có cùng ph ng trình rút là:ả ươ ọA. (l), (3), (5), (6). B. (l), (2), (3), (6). C. (2), (3), (4), (6). D. (3), (4), (5), (6).Câu 27: Ph ng trình phân 2NaOH CuClươ ử2 2NaCl Cu(OH)2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. Na Cl NaCl B. 2NaOH Cu 2+ 2Na Cu(OH)2 .C. 2OH CuCl2 Cl Cu(OH)2 D. Cu 2+ 2OH Cu(OH)2 .Câu 28: Cho 10 ml dung ch HCl có pH 3. Thêm vào đó ml và khu u, thu dungị ướ ượd ch có pH 4. Giá tr làị uA. 100 B. 90 C. D. 40Câu 29: Ph ng trình phân CaCOươ ử3 2HCl CaCl2 CO2 H2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. CaCO3 2H Ca 2+ CO2 H2 B. Ca 2+ 2Cl CaCl2 .C. 2H CO3 2– CO2 H2 O. D. CaCO3 2H 2Cl CaCl2 CO2 H2 O.Câu 30: Dung ch Hị2 SO4 có pH thì ng Hồ u2 SO4 là:A. 0,01M B. 0,05M C. 0,005M D. 0,1MTr ng THPT Nguy Du ườ (Đ ki tra có 02 trang)ề KI TRA TI 11CBỀ ỚMôn HOÁ ỌL 11CBớH và tên sinh ……………………………………………ọ Đi ểĐ 486: Phi tr tr nghi mế th câu tr đây ng th câu tr nghi trongố ướ ệđ câu tr nghi m, sinh ch và tô kín tròn ng ng ph ng án tr ươ ươ ờđúng. 01. 09. 17. 25. ~02. 10. 18. 26. ~03. 11. 19. 27. ~04. 12. 20. 28. ~05. 13. 21. 29. ~06. 14. 22. 30. ~07. 15. 23. ~08. 16. 24. ~Câu 1: Dung ch CHị3 COOH 0,1M ph cóảA. pH B. pH C. pH D. pH 7Câu 2: Dung ch KOH 0,0001M có pH ng:ị ằA. 11 B. C. D. 10Câu 3: Nh xet nào sau đây sai A. Dung ch axit có ch ion Hị B. Dung ch HNOị3 có +] 10 -7MC. Dung ch baz có ch ion OH D. Dung chị mu không bao gi có tính axit ho baz .ố ơCâu 4: tr 100 ml dung ch HCl 0,01M 100 ml dung ch Hế ị2 SO4 0,005M thì dung ch thu cị ượcó pH là (Bi Hế2 bay không đang ):ơ ểA. B. 3,12 C. D. 1Câu 5: Ph ng trình đi li nào sau đây vi ươ sai ?A. Na2 SO4 Na 2+ SO4 –B. Fe(NO3 )3 Fe 3+ 3NO3 –C. Al2 (SO4 )3 Al 3+ 3SO4 2–D. K2 CrO4 CrO4 –Câu 6: Ph ng trình phân CaCOươ ử3 2HCl CaCl2 CO2 H2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. CaCO3 2H Ca 2+ CO2 H2 B. Ca 2+ 2Cl CaCl2 .C. 2H CO3 2– CO2 H2 O. D. CaCO3 2H 2Cl CaCl2 CO2 H2 O.Câu 7: Ph ng nào sau đây không ph là ph ng axit–baz ?ả ơA. H2 SO4 BaCl2 BaSO4 2HCl B. H2 SO4 2NaOH Na2 SO4 2H2 OC. 6HCl Fe2 O3 2FeCl3 3H2 D. Ca(OH)2 CO2 CaCO3 H2 OCâu 8: Có 100 ml dung ch Ba(OH)ị2 1M, thêm vào 100ml H2 thu dung ch X. ng OH ượ trongdung ch là:ịA. 1M B. 2M C. 0,5M D. 1,5MCâu 9: Cho dung ch HCl và CHị3 COOH có cùng ng Cồ ộM Hãy so sánh pH dung ch ?ộ ịA. Không so sánh c.ượ B. HCl CH3 COOH .C. HCl CH3 COOH. D. HCl CH3 COOH.Câu 10: Các ion nào sau đây không cùng trong dung ch:ồ ịA. NH4 +, OH –, Fe 3+, Cl B. Fe 3+, NO3 –, Mg 2+, Cl –C. Na +, NO3 –, Mg 2+, Cl D. +, NH4 +, SO4 2–, Cl –Câu 11: Ph ng trao ion trong dung ch các ch đi li ch có th ra khi :ả ảA. thành ch a.ạ B. thành ch đi li u.ạ ếC. thành ch khí.ạ D. có ít nh trong đi ki trên.ấ ệCâu 12: Cho các mu sau: NaHSOố4 NaHCO3 Na2 HPO3 Mu axit trong đó là:ố ốA. mu iả B. NaHSO4 NaHCO3 C. Na2 HPO3 D. NaHSO4Câu 13: Cho các ch sau: HCl, H2 HNO3 NaOH, Ca(OH)2 Al(OH)3 NaCl, BaCl2 Có bao nhiêu ch tấđi li u?ệ ếA. B. C. D. 2Câu 14: Ph ng nào đây là ph ng trao ion trong dd ?ả ướ ôA. Zn H2 SO4 ZnSO4 H2B. Zn 2Fe(NO3 )3 Zn(NO3 )2 2Fe(NO3 )2C. Fe(NO3 )3 3NaOH Fe(OH)3 3NaNO3D. 2Fe(NO3 )3 2KI 2Fe(NO3 )2 I2 2KNO3Câu 15: Dung ch Hị2 SO4 có pH thì ng Hồ u2 SO4 là :A. 0,01M B. 0,05M C. 0,005M D. 0,1MCâu 16: Cho 1,5 lít dung ch KOH có pH 9. ng mol/l dung ch KOH là:ị ịA. 1,5.10 –5M B. 10 –5 C. 10 –9 D. 9MCâu 17: Cho các ch a) Hấ2 SO4 b) Ba(OH)2 c) H2 d) CH3 COOH e) NaNO3 Nh ng ch nào sau đây là ch đi li nh:ữ ạA. B. C. D. cCâu 18: Tr 40 ml dd HCl 0,5M 60ml dd NaOH 0,5M. Dung ch thu có pH làộ ượA. 13 B. C. 11 D. 1Câu 19: Ch câu đúng :ọA. Giá tr pH tăng thì axit tăng.ị B. Dung ch có pH >7 làm quy tím hoá .ị ỏC. Giá tr pH tăng thì axit gi m.ị D. Dung ch có pH làm quy tím hoá xanh.ịCâu 20: Cho: BaCl2 NaCl Y. Trong các câu tr sau, câu nào sai ?A. là Na2 SO4 là BaSO4 B. là Na3 PO4 là Ba3 (PO4 )2 .C. là NaOH là Ba(OH)2 D. là Na2 CO3 là BaCO3Câu 21: Ch nào đây ướ không phân li ra ion khi tan trong ?ướA. Ba(OH)2 B. HCl C. MgCl2 D. C2 H5 OHCâu 22: Ph ng trình đi li nào vi đúng?ươ ếA. H2 2H –B. ClO ClO –C. NaCl ¾®¬ ¾¾ Na Cl -D. OH OH –Câu 23: Ph ng nào sau đây không ph ph ng trao ion?ả ôA. MgSO4 BaCl2 MgCl2 BaSO4 B. Cu 2AgNO3 Cu(NO3 )2 2Ag.C. 2NaOH CuCl2 2NaCl Cu(OH)2 D. HCl AgNO3 AgCl HNO3 .Câu 24: Dãy ion nào sau đây có th ng th trong cùng dung ch ?ể ịA. Na Cl 2–, Cu 2+. B. +, OH –, Ba 2+, HCO3 .C. HSO4 NH4 +, Na +, NO3 –. D. NH4 +, Ba 2+, NO3 OH –.Câu 25: Cho các ph ng hóa sau:ả (l) (NH4 )2 SO4 BaCl2 (2) CuSO4 Ba(NO3 )2 (3) Na2 SO4 BaCl2 (4) H2 SO4 BaSO3 (5) (NH4 )2 SO4 Ba(OH)2 (6) Fe2 (SO4 )3 Ba(NO3 )2 Các ph ng có cùng ph ng trình rút là:ả ươ ọA. (l), (3), (5), (6). B. (l), (2), (3), (6). C. (2), (3), (4), (6). D. (3), (4), (5), (6).Câu 26: Cho 10 ml dung ch HCl có pH 3. Thêm vào đó ml và khu u, thu dungị ướ ượd chị có pH 4. Giá tr làị uA. 100 B. 90 C. D. 40Câu 27: Tr 600ml dd HCl 1M 400 ml dd NaOH 1,25M thu lít dd X. pH dd ngộ ượ ằA. B. 1,3 C. D. 0,7Câu 28: dd axit nh HNOố ạ3 0,1M. qua đi li thì đánh giá nào sau đây làế ướđúng?A. pH 1,0 B. [H +] [NO3 -] C. pH 1,0 D. [H +] [NO3 -]Câu 29: dd có pH thìộA. [H +] 1,0.10 –5M B. [H +] 5,0.10 –4M C. [H +] 1,0.10 4M D. [H +] 2,0.10 –5MCâu 30: Ph ng trình phân 2NaOH CuClươ ử2 2NaCl Cu(OH)2 có ph ng trình ion rút sau?ươ ọA. 2OH CuCl2 Cl Cu(OH)2 B. Na Cl NaCl .C. 2NaOH Cu 2+ 2Na Cu(OH)2 D. Cu 2+ 2OH Cu(OH)2 .PHI ĐÁP ÁN TR NGHI MẾ ỆMÔN: HOÁ 11CB Mã 134ề1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20ABCD21 22 23 24 25 26 27 28 29 30ABCDMã 210ề1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20ABCD21 22 23 24 25 26 27 28 29 30ABCDMã 358ề1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20ABCD21 22 23 24 25 26 27 28 29 30ABCDMã 486ề1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20ABCD21 22 23 24 25 26 27 28 29 30ABCDMA TR 11CB (2017-2018)Ậ Ch đủ Nh nậbi tế Thông hi uể ngậ ng caoậ ngổ1. pt đi li, phân lo ch tệ ấđi liệ câu câu câu2. phân lo axit baz mu i,ạ ốnh bi mu iâ câu câu câu3. cho ng dd axit, bazồ ơtìm pH. (ho ng i), ngă ượ ứd ng pH vào th tụ câu câu câu9 câu4. xác nh pt đúngị- Cho pt ion tìm pt phân tử câu câu câu 6câu5. cho axit td baz tìm pHơ- tr baz ho axit tìmộ ăpH câu câu ng câu câu 12 câu câu câu 30 câu ng đi mổ (3 đi m)ể (4 đi m)ể (2 đi m)ể (1 đi m)ể (10đi m)ể
2020-09-29 23:33:24