loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới

Chia sẻ: dethithu | Ngày: 2016-11-25 10:13:26 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: từ vựng tiếng anh lớp 7   

45
Lượt xem
6
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới

Từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Chương trình mới




Tóm tắt nội dung
Doc24.vnTừ vựng Tiếng Anh lớp Chương trình mới UNIT 11. piece of cake (idiom) əpi:s əv keɪk dễ ợt2. arranging flowers /ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/ cắm hoa3. bird-watching (n) bɜːd wɒtʃɪŋ quan sát chim chóc4. board game (n) /bɔːd ɡeɪm trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)5. carve (v) kɑːv chạm, khắc6. carved (adj) kɑːvd được chạm, khắc7. collage (n) 'kɒlɑːʒ một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ8. eggshell (n) eɡʃel vỏ trứng9. fragile (adj) 'frædʒaɪl dễ vỡ10. gardening (n) 'ɡɑːdənɪŋ làm vườn11. horse-riding (n) hɔːs, 'raɪdɪŋ cưỡi ngựa12. ice-skating (n) aɪs, 'skeɪtɪŋ trượt băng13. making model 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl làm mô hình14. making pottery 'meɪkɪŋ 'pɒtəri nặn đồ gốm15. melody 'melədi giai điệu16. monopoly (n) mə'nɒpəli cờ tỉ phú17. mountain climbing (n) 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ leo núi18. share (v) ʃeər chia sẻ19. skating (n) 'skeɪtɪŋ trượt pa tanh20. strange (adj) streɪndʒ lạ21. surfing (n) 'sɜːfɪŋ lướt sóng22. unique...
Nội dung tài liệu
Doc24.vnTừ vựng Tiếng Anh lớp Chương trình mới UNIT 11. piece of cake (idiom) əpi:s əv keɪk dễ ợt2. arranging flowers /ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/ cắm hoa3. bird-watching (n) bɜːd wɒtʃɪŋ quan sát chim chóc4. board game (n) /bɔːd ɡeɪm trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)5. carve (v) kɑːv chạm, khắc6. carved (adj) kɑːvd được chạm, khắc7. collage (n) 'kɒlɑːʒ một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ8. eggshell (n) eɡʃel vỏ trứng9. fragile (adj) 'frædʒaɪl dễ vỡ10. gardening (n) 'ɡɑːdənɪŋ làm vườn11. horse-riding (n) hɔːs, 'raɪdɪŋ cưỡi ngựa12. ice-skating (n) aɪs, 'skeɪtɪŋ trượt băng13. making model 'meɪkɪŋ, 'mɒdəl làm mô hình14. making pottery 'meɪkɪŋ 'pɒtəri nặn đồ gốm15. melody 'melədi giai điệu16. monopoly (n) mə'nɒpəli cờ tỉ phú17. mountain climbing (n) 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ leo núi18. share (v) ʃeər chia sẻ19. skating (n) 'skeɪtɪŋ trượt pa tanh20. strange (adj) streɪndʒ lạ21. surfing (n) 'sɜːfɪŋ lướt sóng22. unique (adj) jʊˈni:k độc đáo23. unusual (adj) ʌn'ju:ʒuəl khác thườngUNIT 21. allergy (n)/ 'æləd dị ứng2. calorie(n) 'kæləri caloDoc24.vn3. compound (n)/ 'k mpa nd ghép, phức4. concentrate(v)/'k nsəntre tập trung5. conjunction (n)/kən'd ŋk ən/ liên từ6. coordinate (v)/ kə ʊˈɔː ne kết hợp7. cough (n)/ ho8. depression (n)/ ɪˈ pre ən chán nản, buồn rầu9. diet (adj)/ 'da ət ăn kiêng10. essential (n)/ ɪˈ sen əl cần thiết11. expert (n)/ 'eksp ɜː chuyên gia12. independent (v)/ ' nd ɪˈ pendənt độc lập, không phụ thuộc13. itchy (adj)/ ' ngứa, gây ngứa14. junk food (n)/ ŋk fu:d đồ ăn nhanh, quà vặt15. myth (n)/ việc hoang đường16. obesity (adj)/ ʊˈ bi:s ti béo phì17. pay attention/ pe ə'ten ən chú ý, lưu đến18. put on weight (n)/ we lên cân19. sickness (n)/ 's knəs đau yếu, ốm yếu20. spot (n)/sp mụn nhọt21. stay in shape/ ste giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh22. sunburn (n)/ 's nb ɜː cháy nắng23. triathlon (n)/ tra ɪˈ æθl cuộc thi thể thao ba môn phối hợp24. vegetarian (n)/,ved i’teəriən người ăn chayUNIT 3Doc24.vn1. benefit (n)/ 'ben lợi ích2. blanket (n)/ 'blæŋk chăn3. charitable (adj)/ 't ær təbl từ thiện4. clean up (n, v)/ kli:n dọn sạch5. community service (n)/ kə'mju:nəti 's ɜː dịch vụ công cộng6. disabled people (n)/ ɪˈ se bld 'pi:pl người tàn tật7. donate (v)/ də ʊˈ ne hiến tặng, đóng góp8. elderly people (n) 'eldəli 'pi:pl người cao tuổi9. graffiti/ rə'fi:ti hình hoặc chữ vẽ trên tường10. homeless people/ 'hə mləs 'pi:pl người vô gia cư11. interview (n, v)/ ' ntərvju: cuộc phỏng vấn, phỏng vấn12. make difference/ me 'd fərəns làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)13. mentor (n)/ 'ment ɔː thầy hướng dẫn14. mural (n)/ 'mj ərəl tranh khổ lớn15. non-profit organization (n)/ n-'pr ɔːɡ əna ɪˈ ze ɪʃ ən tổ chức phi lợi nhuận16. nursing home/ 'n ɜː hə nhà dưỡng lão17. organisation (n)/, :gənai'zei n/ tổ chức18. service (n)/ 's ɜː rv dịch vụ19. shelter (n)/ ' eltər mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ20. sort (n)/s :t/ thứ, loại, hạng21. street children (n)/ stri:t 't ʃɪ ldrən trẻ em (lang thang) đường phố22. to be forced/ tu: bi: ɔː st bị ép buộcDoc24.vn23. traffic jam (n)/ "træf æm ùn tắc giao thông24. tutor (n, v) 'tju:tər thầy dạy kèm, dạy kèm25. volunteer (n, v)/ ,v lən't ər người tình nguyện, đi tình nguyện26. use public transport (bus, tube,…) dùng các phương tiện giao thông công cộng27. start clean-up campaign phát động một chiến dịch làm sạch28. plant trees trồng cây29. punish people who make graffiti phạt những người vẽ bậy30. raise people’s awareness nâng cao thức của mọi ngườiUNIT41. anthem (n) 'ænθəm quốc ca2. atmosphere (n)/ 'ætməsf ər không khí, môi trường3. compose (v)/ kəm'pə soạn, biên soạn4. composer (n)/ kəm'pə zər nhà soạn nhạc, nhạc sĩ5. control (v)/ kən'trə điều khiển6. core subject (n)/ ɔː 's bd ekt môn học cơ bản7. country music (n)/ 'k ntri 'mju:z nhạc đồng quê8. curriculum (n)/ kə'r kj ləm chương trình học9. folk music (n)/ fə 'mju:z nhạc dân gian10. non-essential (adj)/ n- ɪˈ sen əl không cơ bản11. opera (n)/ ' pərə vở nhạc kịch12. originate (v)/ ə'r ne bắt nguồn13. perform (n)/ pə'f ɔː biểu diễn14. performance (n)/ pə'f ɔː məns sự trình diễn, buổi biểu diễn15. photography (n)/ fə't ɒɡ rəfi nhiếp ảnhDoc24.vn16. puppet (n)/ 'p con rối17. rural (adj)/ 'r ərəl thuộc nông thôn, thôn quê18. sculpture (n)/ 'sk lpt ər điêu khắc, tác phẩm điêu khắc19. support (v)/sə'p :t/ nâng đỡ20. Tick Tac Toe (n)/ tæk tə trò chơi cờ ca-rô21. water puppetry (n)/ 'w ɔː tər 'p tr múa rối nướcUNIT 51. beat (v) bi:t khuấy trộn, đánh trộn2. beef (n) bi:f thịt bò3. bitter (adj)/ 'b tə đắng4. broth (n)/ br nước xuýt5. delicious (adj)/ ɪˈ ɪʃ əs ngon, thơm ngon6. eel (n) i:l con lươn7. flour (n)/ fla bột8. fold (n)/ fə ld gấp, gập9. fragrant (adj)/ 'fre ɪɡ rənt thơm, thơm phức10. green tea (n)/ ri:n 'ti: chè xanh11. ham (n) hæm giăm bông12. noodles (n) 'nu:dlz mì, mì sợi13. omelette (n)/ ' mlət, ' ml trứng tráng14. pancake (n)/ 'pænke bánh kếp15. pepper (n) 'pepər hạt tiêu16. pork (n)/ ɔː thịt lợn17. pour (v)/ ɔː rót, đổDoc24.vn18. recipe (n)/ 'res pi công thức làm món ăn19. salt (n)/ 's ɔː lt muối20. salty (adj)/ 's ɔː lti mặn, có nhiều muối21. sandwich (n)/ 'sænw bánh xăng-đúych22. sauce (n)/ ɔː nước xốt23. sausage (n)/ 's xúc xích24. serve (v)/ ɜː múc/ xới/ gắp ra để ăn25. shrimp (n)/ mp con tôm26. slice (n)/ sla miếng mỏng, lát mỏng27. soup (n) su:p súp, canh, cháo28. sour (adj)/ sa ər chua29. spicy (adj)/ 'spa si cay, nồng30. spring rolls (n)/ spr rə lz nem rán31. sweet (adj) swi:t ngọt32. sweet soup (n) swi:t su:p chè33. tasty (adj)/ 'te sti đầy hương vị, ngon34. tofu (n)/ 'tə fu: đậu phụ35. tuna (n) 'tju:nə cá ngừ36. turmeric (n)/ 't ɜː mər củ nghệ37. warm (v)/ ɔː hâm nóngUNIT 61. build (v)/ ld xây dựng2. consider (v)/ kən's dər coi như3. consist of (v) kən'sist əv bao hàm/gồmDoc24.vn4. construct (v)/ kən'str kt xây dựng5. doctor’s stone tablet (n)/ 'd ktərz stə 'tæblət bia tiến sĩ6. erect (v) i´rekt xây dựng lên, dựng lên7. found (v)/ fa nd thành lập8. grow (v)/ grə trồng, mọc9. Imperial Academy (n)/ m'p əriəl ə'kædəmi Quốc Tử Giám10. Khue Van Pavilion (n)/ 'pəv ljən Khuê Văn Các11. locate (v)/ lə ʊˈ ke đóng, đặt, để một vị trí12. pagoda (n)/ pə' də chùa13. recognise (v) 'rekəgnaiz chấp nhận, thừa nhận14. regard (v)/ ɪˈɡɑː đánh giá15. relic (n)/ 'rel di tích16. site (n)/ sa địa điểm17. statue (n)/ 'stæt u: tượng18. surround (v)/ sə'ra nd bao quanh, vây quanh19. take care of (v)/ te keər əv trông nom, chăm sóc20. Temple of Literature (n)/ ’templ əv 'l tər Văn Miếu21. World Heritage (n)/ ɜː ld 'her Di sản thế giớiUNIT 71. cycle (v)/sa kl/ đạp xe2. traffic jam (n)/'træf æm/ sự kẹt xe3. park (v)/p :k/ đỗ xe4. pavement (n)/'pe vmənt/ vỉa hè (cho người đi bộ)Doc24.vn5. railway station (n)/'re lwei ,ste ∫n/ nhà ga xe lửa6. safely (adv)/'se fl an toàn7. safety (n)/'se ft sự an toàn8. seatbelt (n) /'si:t'belt/ dây an toàn9. traffic rule (n) /'træfIk ru:l/ luật giao thông10. train (n)/tre n/ tàu hỏa11. roof (n) /ru:f/ nóc xe, mái nhà12. illegal (adj)/ 'li:gl/ bất hợp pháp13. reverse (n)/r ɪˈ ɜː s/ quay đầu xe14. boat (n)/bə t/ con thuyền15. fly (v)/fla lái máy bay, đi trên máy bay16. helicopter (n)/'hel ptər/ máy bay trực thăng17. triangle (n)/'tra æŋ l/ hình tam giác18. vehicle (n)/'vi kəl/ xe cộ, phương tiện giao thông19. plane (n)/ple n/ máy bay20. prohibitive (adj)/prə'h v/ cấm (không được làm)21. road sign/rə sa n/ biển báo giao thông22. ship (n)/ ʃɪ p/ tàu thủy23. tricycle (n)/tr ɑɪ kəl/ xe đạp ba bánhUNIT 81. animation (n)/'æn ɪˈ me ɪʃ ən/ phim hoạt hoạ2. critic (n)/'kr k/ nhà phê bình3. direct (v)/d ɪˈ rekt/ làm đạo diễn (phim, kịch...)4. disaster (n)/d ɪˈ ɑː stə/ thảm hoạ, tai hoạDoc24.vn5. documentary (n)/,d kjə'mentri/ phim tài liệu6. entertaining (adj)/,entə'te ŋ/ thú vị, làm vui lòng vừa ý7. gripping (adj)/' ŋ/ hấp dẫn, thú vị8. hilarious (adj)/h ɪˈ leəriəs/ vui nhộn, hài hước9. horror film (n)/'h rə lm phim kinh dị10. must-see (n)/'m st si:/ bộ phim hấp dẫn cần xem11. poster (n)/'pə stə/ áp phích quảng cáo12. recommend (v) /,rekə'mend giới thiệu, tiến cử13. review (n)/r ɪˈ vju:/ bài phê bình14. scary (adj) /:skeəri/ làm sợ hãi, rùng rợn15. science fiction (sci-fi) (n)/sa əns ən/ phim khoa học viễn tưởng16. star (v)/st ɑː đóng vai chính17. survey (n)/'s ɜː ve cuộc khảo sát18. thriller (n)/'θr lə phim kinh dị, giật gân19. violent (adj)/'va ələnt/ có nhiều cảnh bạo lựcUNIT 91. festival (n)/'fest vl/ lễ hội2. fascinating (adj)/'fæs ne ŋ/ thú vị, hấp dẫn3. religious (adj)/r ɪˈ əs/ thuộc về tôn giáo4. celebrate (v)/'sel bre t/ tổ chức lễ5. camp (n,v) /Kæmp/ trại,cắm trại6. thanksgiving (n)/'θæŋksg ŋ/ lễ tạ ơn7. stuffing (n)/'st ŋ/ nhân nhồi (vào gà)8. feast (n) /fi:st/ bữa tiệcDoc24.vn9. turkey (n) /'tə:ki/ gà tây10. gravy (n)/' re vi/ nước xốt11. cranberry (n) /'kranb(ə)ri/ quả nam việt quất12. seasonal (adj) /'si:zənl/ thuộc về mùa13. steep (adj) /sti:p/ dốcUNIT 101. always (Adj)/ ' ɔː lwe luôn luôn2. often (Adj)/ ' f(ə)n thường3. sometimes (Adj)/ 's m.ta mz thỉnh thoảng4. never (Adj) 'nevə không bao giờ5. take shower (n)/ te tắm vòi tắm hoa sen6. distance (n)/ 'd st(ə)ns khoảng cách7. transport (n)/ trans'p rt phương tiện giao thông8. electricity (n)/, k'tr ti điện9. biogas (n) /'baiou,gæs/ khí sinh học10. footprint (n)/ 'f tpr nt dấu vết, vết chân11. solar (Adj)/ 'so lər (thuộc về) mặt trời12. carbon dioxide (n)/ 'k ɑː rbən da ɪˈɑː ksa khí CO213. negative (Adj)/ 'ne ət xấu, tiêu cực14. alternative (Adj)/ :l'tə:nətiv có thể lựa chọn thay cho vật khác15. dangerous (Adj)/ 'deind rəs nguy hiểm16. energy (n)/ 'enəd năng lượng17. hydro (n) 'haidrou thuộc về nước18. non-renewable (adj)/ ,n ri'nju:əbl không phục hồi, không tái tạo được19. plentiful (Adj) 'plentifl phong phú, dồi dàoTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận




Tài liệu cùng chủ đề



Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến