loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Từ vựng bài 1 Anh văn 6

Chia sẻ: manhthcslocnga@gmail.com | Ngày: 2016-10-26 14:41:40 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: từ vựng tiếng anh   

24
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Từ vựng bài 1 Anh văn 6

Từ vựng bài 1 Anh văn 6

Từ vựng bài 1 Anh văn 6




Tóm tắt nội dung

No. Word Transcript Audio Class Meaning Example1 am /æm/ v. là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) am at home. are /a:/ v. là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) You are very kind. choose /tʃuːz/ v. chọn, chọn lựa Listen and choose the best answer. count /kaʊnt/ v. đếm, tính Count from one to ten, Tom. fine /faɪn/ adj. mạnh khỏe, tốt am fine. Good afternoon /gʊd 'ɑ:ftə'nu:n/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi chiều) Good afternoon, Mr.Smith. Good evening /gʊd i':vniŋ/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi tối) Good evening, MissHoa. Good morning /gʊd 'mɔ:niŋ/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi sáng) Good morning, MissHoa. How are you?9 Good night /ɡʊd 'naɪt/ exclam. Chúc ngủ ngon Good night, Mom. 10 Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ exclam. Tạm biệt Goodbye! It was great to meet you. 11 he /hi:/ pron. anh ấy, chú ấy, bác ấy, cậu ấy,...(dùng cho nam giới) He is 10 years old and he is student.12 Hello /həˈləʊ/ exclam. Xin chào Hello. My name is Mark. 13 her /hɜː/ poss. adj. của cô ấy,...

Nội dung tài liệu

No. Word Transcript Audio Class Meaning Example1 am /æm/ v. là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) am at home. are /a:/ v. là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) You are very kind. choose /tʃuːz/ v. chọn, chọn lựa Listen and choose the best answer. count /kaʊnt/ v. đếm, tính Count from one to ten, Tom. fine /faɪn/ adj. mạnh khỏe, tốt am fine. Good afternoon /gʊd 'ɑ:ftə'nu:n/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi chiều) Good afternoon, Mr.Smith. Good evening /gʊd i':vniŋ/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi tối) Good evening, MissHoa. Good morning /gʊd 'mɔ:niŋ/ exclam. Xin chào (dùng cho buổi sáng) Good morning, MissHoa. How are you?9 Good night /ɡʊd 'naɪt/ exclam. Chúc ngủ ngon Good night, Mom. 10 Goodbye /ˌɡʊdˈbaɪ/ exclam. Tạm biệt Goodbye! It was great to meet you. 11 he /hi:/ pron. anh ấy, chú ấy, bác ấy, cậu ấy,...(dùng cho nam giới) He is 10 years old and he is student.12 Hello /həˈləʊ/ exclam. Xin chào Hello. My name is Mark. 13 her /hɜː/ poss. adj. của cô ấy, của bà ấy, của em ấy,... Her pen is very nice.14 Hi /haɪ/ exclam. Xin chào Hi, Peter. 15 his /hɪz/ poss. adj. của anh ấy, của cậu ấy, của chú ấy,của ông ấy,... His pen is very nice. 16 /aɪ/ pron. tôi, mình, tớ am student. 17 is /ɪz/ v. là, ở, thì (Thì hiện tại của động từ BE) She is teacher. 18 it /ɪt/ pron. nó This is my dog. It is very friendly. 19 its /ɪts/ poss. adj. của nó (dùng cho vật)... have dog. Its tail is very long. 20 Madam /'mædəm/ n. bà Good afternoon, Madam. 21 Miss /mɪs/ n. cô (đặt trước tên/họ của người phụ nữ trẻ, chưa có gia đình) Good morning, MissSarah. 22 Mr. /'mɪstər/ abbr. ông, ngài (đặt trước tên/họ của người đàn ông) This is Mr. Brown. 23 Mrs. /'mɪsɪz/ abbr. bà (chỉ người đã có chồng, đặt trước họ chồng) Mrs. Smith is very old. 24 Ms. /mɪz/ abbr. cô, bà (trước tên/họ của người phụ nữ, không quan trọng có chồng hay chưa) Ms. Sarah is my teacher. 25 my /maɪ/ poss. adj. của tôi My name is Andy. 26 our /ˈaʊə/ poss. adj. của chúng tôi Our school is very nice.27 she /ʃi:/ pron. Cô ấy, bà ấy,bạn ấy,...(dùng cho nữ giới) Daisy is my friend. She is very kind. 28 Sir /sɜː/ n. ông, ngài Good afternoon, Sir. 29 thank /θæŋk/ v. cảm ơn Thank you very much. 30 their /ðeə/ poss. adj. của họ, của bọn họ, ... Their school is very nice. 31 they /ðeɪ/ pron. họ, bọn họ, bọn chúng, ... They are my friends. 32 this /ðɪs/ det. đây, này This is my teacher. 33 we /wi:/ pron. chúng tôi, chúng ta We are students. 34 you /ju:/ pron. bạn, các bạn, anh, các anh, ông, ... You are very kind. 35 your /jɔ:/ poss. adj. của bạn, của các bạn, của anh ... Your pen is very niceTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến