loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Giải bài tập trang 92, 93, 94 SGK Toán 3: Các số có bốn chữ số - Luyện tập

Chia sẻ: loigiaihay | Ngày: 2016-11-05 22:26:44 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: bài tập toán lớp 3   

25
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Giải bài tập trang 92, 93, 94 SGK Toán 3: Các số có bốn chữ số - Luyện tập

Giải bài tập trang 92, 93, 94 SGK Toán 3: Các số có bốn chữ số - Luyện tập

Giải bài tập trang 92, 93, 94 SGK Toán 3: Các số có bốn chữ số - Luyện tập




Tóm tắt nội dung
Doc24.vnGiải bài tập trang 92, 93,94 SGK Toán Các số có bốn chữ số- Luyện tậpHướng dẫn giải bài Các số có bốn chữ số (bài 1, 2, SGK Toán lớp 3trang 92, 93 )Bài 1: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Viết (theo mẫu)Mẫua)HàngNghìn Trăm Chục Đơn vị1000100010001000 100100 101010 14 1Viết số 4321. ọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốtHàngnghìn trăm Chục Đơn vị100010001000 100100100 101010 11Doc24.vnDoc24.vn 100 10b)Hàngnghìn trăm Chục Đơn vị100010001000 100100100100 10101010 113 2Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi haiBài 2: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Viết (theo mẫu)Hàng Đọc sốNghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Tám nghìn năm trăm sáu mươiba8 35 79 4Doc24.vnDoc24.vn2 5Hướng dẫn giảiHàng Đọc sốNghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Tám nghìn năm trăm sáu mươiba8 8563 Tám nghìn năm trăm sáu mươiba5 5947 Năm nghìn chín trăm bốn mươibảy9 9174 Chín nghìn một trăm bảy mươibốn2 Hai nghìn tam trăm ba mươilăm. Bài 3: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Số? Doc24.vnDoc24.vnHướng dẫn giải bài Các số có...
Nội dung tài liệu
Doc24.vnGiải bài tập trang 92, 93,94 SGK Toán Các số có bốn chữ số- Luyện tậpHướng dẫn giải bài Các số có bốn chữ số (bài 1, 2, SGK Toán lớp 3trang 92, 93 )Bài 1: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Viết (theo mẫu)Mẫua)HàngNghìn Trăm Chục Đơn vị1000100010001000 100100 101010 14 1Viết số 4321. ọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốtHàngnghìn trăm Chục Đơn vị100010001000 100100100 101010 11Doc24.vnDoc24.vn 100 10b)Hàngnghìn trăm Chục Đơn vị100010001000 100100100100 10101010 113 2Viết số: 3442. Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi haiBài 2: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Viết (theo mẫu)Hàng Đọc sốNghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Tám nghìn năm trăm sáu mươiba8 35 79 4Doc24.vnDoc24.vn2 5Hướng dẫn giảiHàng Đọc sốNghìn Trăm Chục Đơn vị Viết số Tám nghìn năm trăm sáu mươiba8 8563 Tám nghìn năm trăm sáu mươiba5 5947 Năm nghìn chín trăm bốn mươibảy9 9174 Chín nghìn một trăm bảy mươibốn2 Hai nghìn tam trăm ba mươilăm. Bài 3: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Số? Doc24.vnDoc24.vnHướng dẫn giải bài Các số có bốn chữ số (bài 1, 2, SGK Toán lớp 3trang 94 )Bài 1: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK) Viết theo mẫu:Hướng dẫn giảiĐiền lần lượt các số sau: 9462, 1954, 4765, 1911, 5821Bài 2: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Doc24.vnDoc24.vnViết theo mẫu:Hướng dẫn giải6358: sáu nghìn ba trăm năm mươi tám4444: bốn nghìn bốn trăm bốn mươi tư8781: tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt9246: chín nghìn hai trăm bốn mươi sáu7155: bảy nghìn một trăm năm mươi nămBài 3: (Hướng dẫn giải bài tập số SGK)Số?a) 8650, 8651, 8652,…….., 8654, ……. ……b) 3120, 3121, ………. ……… ……… …….c) 6494, 6495 …….. ……. ,…… ,…….. ,……Hướng dẫn giảia) 8650, 8651, 8652, 8653 8654, 8655, 8656b) 3120, 3121, 3122 3123 3124 3125c) 6494, 6495 6496 ,6497 ,6498 ,6499 ,6500Doc24.vnDoc24.vnDoc24.vnTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến