loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Đề thi tiếng Anh trên mạng lớp 7 vòng 1 part 2

Chia sẻ: mymymy13 | Ngày: 2016-09-28 22:50:57 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: Đề thi tiếng Anh trên mạng lớp 7    đề thi tiếng anh lớp 7   

50
Lượt xem
1
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề thi tiếng Anh trên mạng lớp 7 vòng 1 part 2

Đề thi tiếng Anh trên mạng lớp 7 vòng 1 part 2

Đề thi tiếng Anh trên mạng lớp 7 vòng 1 part 2




Tóm tắt nội dung

IOE LỚP VÒNG 1Bài thi số 1: What’s the order Câu 1: My little/likes/very much./sister/candyCâu 2: my birthday party./and flowers/for/She brings/a big cakeCâu 3: Very few of/ take/ school’s badminton club./part in/ my friendsCâu 4: of/Ha Noi/very busy./The streets/areCâu 5: breakfasts./has/big/She/oftenCâu 6: a/hard-working/engineer./Hung’s uncle/isCâu 7: has/yard./Our house/small/aCâu 8: for/at/waiting/Who is Janet/present?Câu 9: the vegetables/Where is/he/taking/to?Câu 10: drinking/My father/beer./likesBài thi số 2: Safe driving Lái xe an toàn (Điền vào chỗ trống)Câu 1: Câu 2:Câu 3:Câu 4:Câu 5:Bài thi số 3: Leave me out! (Loại bỏ chữ cái để được từ đúng)Câu 1: ROUTHINECâu 2:LISTEINCâu 3:WARTERCâu 4:CEANTEENCâu 5:UMBREALLACâu 6:STUDENTHCâu 7:SOCCKERCâu 8:AREMCHAIRCâu 9:ISDEACâu 10:SKILPTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

Nội dung tài liệu

IOE LỚP VÒNG 1Bài thi số 1: What’s the order Câu 1: My little/likes/very much./sister/candyCâu 2: my birthday party./and flowers/for/She brings/a big cakeCâu 3: Very few of/ take/ school’s badminton club./part in/ my friendsCâu 4: of/Ha Noi/very busy./The streets/areCâu 5: breakfasts./has/big/She/oftenCâu 6: a/hard-working/engineer./Hung’s uncle/isCâu 7: has/yard./Our house/small/aCâu 8: for/at/waiting/Who is Janet/present?Câu 9: the vegetables/Where is/he/taking/to?Câu 10: drinking/My father/beer./likesBài thi số 2: Safe driving Lái xe an toàn (Điền vào chỗ trống)Câu 1: Câu 2:Câu 3:Câu 4:Câu 5:Bài thi số 3: Leave me out! (Loại bỏ chữ cái để được từ đúng)Câu 1: ROUTHINECâu 2:LISTEINCâu 3:WARTERCâu 4:CEANTEENCâu 5:UMBREALLACâu 6:STUDENTHCâu 7:SOCCKERCâu 8:AREMCHAIRCâu 9:ISDEACâu 10:SKILPTrên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận



Tài liệu liên quan




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến