loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Đề kiểm tra 15 phút lớp 6 - Số 6

Chia sẻ: manhthcslocnga@gmail.com | Ngày: 2016-10-26 15:30:32 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: đề kiểm tra tiếng anh lớp 6   

15
Lượt xem
0
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề kiểm tra 15 phút lớp 6 - Số 6

Đề kiểm tra 15 phút lớp 6 - Số 6

Đề kiểm tra 15 phút lớp 6 - Số 6




Tóm tắt nội dung

I. Chọn đáp án đúng. (6 điểm)1.Where _____ now?A. Mai isB. is MaiC. Mai areD. are Mai2.He takes _____ every morning.A. bathingB. dressedC. breakfastD. shower3.His father needs _____ of toothpaste.A. canB. tubeC. dozenD. bar4.What time _____to school?A. do you goB. you goC. does you goD. you goes5._____ does she do? She’s nurse.A. WhoB. WhatC. WhenD. Where6.Her classroom is _____the first floorA. inB. ofC. onD. at7._____ class are you in? I’m in class 6AA. WhereB. WhenC. WhoD. Which8.My father is _____A. workB. workerC. workingD. works9.There is movie theatre _____ factory and restaurant .A. betweenB. nextC. inD. on10."_____does your father work?” “In factory”A. WhatB. HowC. WhereD. WhenII. Sắp xếp những từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh. (4 điểm)1.usually Ba on plays Saturday afternoon tennis2.window stands to She next the3.book is Whose it?4.bag new Huong's is school5.like sport you Which do?Trên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi...

Nội dung tài liệu

I. Chọn đáp án đúng. (6 điểm)1.Where _____ now?A. Mai isB. is MaiC. Mai areD. are Mai2.He takes _____ every morning.A. bathingB. dressedC. breakfastD. shower3.His father needs _____ of toothpaste.A. canB. tubeC. dozenD. bar4.What time _____to school?A. do you goB. you goC. does you goD. you goes5._____ does she do? She’s nurse.A. WhoB. WhatC. WhenD. Where6.Her classroom is _____the first floorA. inB. ofC. onD. at7._____ class are you in? I’m in class 6AA. WhereB. WhenC. WhoD. Which8.My father is _____A. workB. workerC. workingD. works9.There is movie theatre _____ factory and restaurant .A. betweenB. nextC. inD. on10."_____does your father work?” “In factory”A. WhatB. HowC. WhereD. WhenII. Sắp xếp những từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh. (4 điểm)1.usually Ba on plays Saturday afternoon tennis2.window stands to She next the3.book is Whose it?4.bag new Huong's is school5.like sport you Which do?Trên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến