loading
back to top
Upload tài liệu trên DOC24 và nhận giải thưởng hàng tuần Tìm hiểu thêm
Chú ý: Các vấn đề liên quan đến học tập, hãy để lại bình luận trực tiếp trên trang để được phản hồi nhanh hơn phần hỗ trợ trực tuyến của facebook. Xin cảm ơn!

Đề kiểm tra 1 tiết số học chương 1

Chia sẻ: 1544 | Ngày: 2016-10-02 08:06:46 | Trạng thái: Được duyệt

Chủ đề: bộ đề thi toán lớp 6    đề thi toán lớp 6   

54
Lượt xem
1
Tải về





Bên trên chỉ là 1 phần trích dẫn trong tài liệu để xem hết tài liệu vui lòng tải về máy. Đề kiểm tra 1 tiết số học chương 1

Đề kiểm tra 1 tiết số học chương 1

Đề kiểm tra 1 tiết số học chương 1




Tóm tắt nội dung

ĐỀ KI TRA TI TMôn: 6ĐỀ AB 1à (3,0 m) Cho tà các nhiên nh n11, tà các nh 11, tà các ốch nh 11.a) Hãy vi các A, B, ng cách li kê cácph .b) Dùng kí hi để th hi quan các ph và Ac) Vi ba nhiên liên ti trong bé nh 11.àB 2à (3,0 m) Th hi các phép tính sau:a) 175 16 84 175 b) 14. 3. 2c) 640 160. 6: (37 21 B 3à (3,5 m) Tìm x, bi t: a) 3x 35 40b) 148 (x 2) 37c) 218 5.( 8) 2B 4à (0,5 m) Vi tích sau ướ ng lu th a: 49 51. ... .x xĐỀ KI TRA TI TMôn: ĐỀ BB 1à (3,0 m) Cho tà các nhiên nh 12,N tà các nh 12, tà các ch nnh 12.a) Hãy vi các M, N, ng cách li kê các ph nt .b) Dùng kí hi để th hi quan các ph và M.c) Vi ba nhiên liên ti trong nh 12.àB 2à (3,0 m) Th hi các phép tính sau:a) 28. 176 176. 72b) 178 78 c) 45 [( 18 15) 4] 3à (3,5 m) Tìm x, bi t: a) 2x 42 96b) 26 .(x 2) 104c) 227 5.( 8) 3B 4à (0,5 m) Vi tích sau ướ ng lu th a: 10 48 50. ... .x xPHÒNG GD TRÀ ĐỀ KI TRA TI TR ƯỜ NG THCS LÊ ĐỘ Môn: ******* Ng kià tra: 06/10/2014 (Không th gian giao đề )Đ BIÁ :CâuĐ áp án m1(3 a) 0; 1; 2; 3; 4; 6; 7;...

Nội dung tài liệu

ĐỀ KI TRA TI TMôn: 6ĐỀ AB 1à (3,0 m) Cho tà các nhiên nh n11, tà các nh 11, tà các ốch nh 11.a) Hãy vi các A, B, ng cách li kê cácph .b) Dùng kí hi để th hi quan các ph và Ac) Vi ba nhiên liên ti trong bé nh 11.àB 2à (3,0 m) Th hi các phép tính sau:a) 175 16 84 175 b) 14. 3. 2c) 640 160. 6: (37 21 B 3à (3,5 m) Tìm x, bi t: a) 3x 35 40b) 148 (x 2) 37c) 218 5.( 8) 2B 4à (0,5 m) Vi tích sau ướ ng lu th a: 49 51. ... .x xĐỀ KI TRA TI TMôn: ĐỀ BB 1à (3,0 m) Cho tà các nhiên nh 12,N tà các nh 12, tà các ch nnh 12.a) Hãy vi các M, N, ng cách li kê các ph nt .b) Dùng kí hi để th hi quan các ph và M.c) Vi ba nhiên liên ti trong nh 12.àB 2à (3,0 m) Th hi các phép tính sau:a) 28. 176 176. 72b) 178 78 c) 45 [( 18 15) 4] 3à (3,5 m) Tìm x, bi t: a) 2x 42 96b) 26 .(x 2) 104c) 227 5.( 8) 3B 4à (0,5 m) Vi tích sau ướ ng lu th a: 10 48 50. ... .x xPHÒNG GD TRÀ ĐỀ KI TRA TI TR ƯỜ NG THCS LÊ ĐỘ Môn: ******* Ng kià tra: 06/10/2014 (Không th gian giao đề )Đ BIÁ :CâuĐ áp án m1(3 a) 0; 1; 2; 3; 4; 6; 7; 8; 9; 10 1; 3; 5; 7; 0; ;4; 6; 8; 10 0,50,50,5b) 0,50,5c) 11 12 13 0,52(3 a) 175 16 84 175 175.(16+84) 175.100 17500 0,250,250,5b) 14. 3. 14 (14 40 0,50,250,25c) 640 160. 40: (37 17 4. 40 20 4.2 0,50,53(3,5 a) 3x 35 40 3x 40 35 75 75 25 0,50,5b) 148 (x 2) 37 148 37 0,50,5c) 218 5.( 8) 5.( 8) 218 210 210 42 42 34 0,50,50,5 4(0,5 )3 49 51. ... .x ... 49 51x+ +M ... 49 51 676àV 49 51. ... .x 676x 0,25 đ0,25 đĐỀ KI TRA TI TMôn: 6B 1:à (4,0 m) Th hi phép tính: a/ 2849 123 18 595 17b/ 25 18 2015 0c/ ()232 .15 115 12 5é ù- -ë ûd/ (){}3 2100 250 450 4.5 .25é ù- -ë ûB 2:à (4,0 m) Tìm bi a/ 324 318 115b/ 2773 32 47 0c/ x+ 5). 2. 3.5d/ x.x .x 3.x =1024B 3à (1,0 m) Cho các nhiên nh 30.Vi ng cách.B 4:à (1,0 m) So sánh 91 5à 35ĐỀ KI TRA TI TMôn: 6B 1:à (4,0 m) Th hi phép tính: a/ 2849 123 18 595 17 b/ 25 18 2015 c/ ()232 .15 115 12 5é ù- -ë ûd/ (){}3 2100 250 450 4.5 .25é ù- -ë ûB 2:à (4,0 m) Tìm bi a/ 324 318 115 b/ 2773 32 47 0c/ x+ 5). 2. 3.5d/ x.x .x 3.x =1024B 3à (1,0 m) Cho các nhiên nh n30. Vi ng cách.B 4:à (1,0 m) So sánh 91 5à 35 BÀI KI TRA 1I. TR NGHI M: Ch câu tr úng nh t:1 Cho tËp hîp {2; 3; 4; ...;21}Sè phÇn tö cña tËp lµ:A. 16 B. 18 C. 20 D.222 a) TÝch cña ng:A. 10B. 7C. 7D.6 10b. Th ¬ng cña 8:5 ng:A. 6B. 4C. 6D.5 43: ph thu đề thu thì :A. B. BÎ C. D. A 4: Cho x,y,z}. Ta có :A. {x} B. C. x,y} AD. li sau 100 A. 99 B. 101 C. 99+16 16 8: 16 ng: A. 16 -16 B. 16 8+3C. 16 D. 57 a(x +y) ng: A. ax B. ay C. ax ay D. ax +ay8: Tích ng A. B. C. D. 49: ={3;4;5;6;...;167;169} có ph A. 167 B. 168 C. 16610: Cho: A={1 ;2 ;3}; B={1; 2}.Ta có a). A=B b). AB c). B AII. LU N: :Câu1 Tìm nhiên x, bi t:a) 111 50 b, 35= 100 c, 5x- 285d, 81e, 120 2x 150 f, 2(x- 45) 100 g, 5(x +5) 15 585 h, 64 Câu2 Th hi phép tính (Tính nhanh có th )a, 243 b, 35. 28 28. 25 c) 2014 50 25 28Câu 3: An có 40 000 đồ ng để mua bi ng quy giá 3000 đồ ng. An mua đượ nhi nh quy ?Câu Có 920 khách tham quan ng ph ươ ng ti là a.Bi ng toa có 60 chà ng i. ít nh toa để ch khách tham quan?Câu các có ba ch có bao nhiêu ph ?KI ỂM TRA ĐẠI 7Bµi Thùc hiÖn phÐp tÝnh a) 32:16,1254- -7). 271- 41; b) 126 444 5× c)()3819251632-+-+- d) (-8,43 25 ). 0,4 Bµi T×m biÕt :a)x-1 1,7 5,7 12 25 4x+ -b) 3x 15 Bµi Sè häc sinh khèi 7, 8, mét tr êng Trung häc c¬ së tØ lÖ víi 5,6, 7. TÝnh sè häc sinh mçi khèi biÕt r»ng sè häc sinh khèi Ýt h¬nsè häc sinh khèi lµ 50 häc sinh. Bµi So s¸nh c¸c sè thùc: a) 0,837 vµ 65 b) 43 vµ 34 KI ỂM TRA ĐẠI 7C©u T×m biÕt:a) 1: 0, 3)3 2x= b) 12 25 4x+ c) 23 3x- =d)23 1, 5x-= e), 294 60 x+ =Câu 2: thực hiện phép tính:a) 21 5: 23 6 - +  b) 5, 3, 3.(1, 2, 8)+ -Câu 3: Hai líp 7A; 7B ®i lao ®éng trång c©y. BiÕt r»ng tØ sè gi÷a sè c©y trång îc cña líp 7A vµ líp 7B lµ 0,8 vµ líp 7B trång nhiÒu h¬n líp 7A lµ 20 c©y. TÝnh sè c©y mçi líp ®· trång. Câu (2,0 điểm): Tìm các số a,b,c biết 5a c= và -10,2Câu (1,0 điểm): Trong hai số 600 và 400 số nào lớn hơn ?Câu 6(1,0 điểm): Tìm và biết rằng (x 0,2) 10 (y 3,1) 20 0Trên đây chỉ là phần trích dẫn 10 trang đầu của tài liệu và có thế hiển thị lỗi font, bạn muốn xem đầyđủ tài liệu gốc thì ấn vào nút Tải về phía dưới.

0 Bình luận



Bạn cần đăng nhập mới có thể viết bình luận




Nhận thông tin qua email


Cập nhật tài liệu hay và mới tại doc24.vn qua email



Hỗ trợ trực tuyến